PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Beyond Meat, Inc. (BYND)

NASDAQ · Consumer Defensive · Packaged Foods · 589 nhân viên · CEO Ethan Brown

Giá
6,91 $ -6,37%
Vốn hóa
119 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
355 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -1,97 $

Cuối Q2 '26, Beyond Meat, Inc. (BYND) nắm giữ 171 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 408 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 560 Tr $, tổng nợ phải trả 503 Tr $, vốn chủ sở hữu 56,8 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền218 Tr $191 Tr $158 Tr $145 Tr $122 Tr $132 Tr $102 Tr $103 Tr $117 Tr $204 Tr $195 Tr $171 Tr $
Các khoản phải thu35,8 Tr $31,7 Tr $35,6 Tr $34,5 Tr $34,7 Tr $26,9 Tr $33,3 Tr $37,3 Tr $27,9 Tr $26,1 Tr $25,9 Tr $25,7 Tr $
Hàng tồn kho195 Tr $130 Tr $123 Tr $120 Tr $125 Tr $113 Tr $100 Tr $111 Tr $110 Tr $84 Tr $68,9 Tr $63,1 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác23,7 Tr $20,3 Tr $20,4 Tr $10,4 Tr $2,83 Tr $14,2 Tr $10,2 Tr $22,6 Tr $2,08 Tr $28,4 Tr $20,8 Tr $14,3 Tr $
Tài sản ngắn hạn472 Tr $373 Tr $337 Tr $317 Tr $297 Tr $286 Tr $257 Tr $297 Tr $289 Tr $342 Tr $311 Tr $296 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)439 Tr $325 Tr $384 Tr $314 Tr $314 Tr $309 Tr $302 Tr $328 Tr $260 Tr $219 Tr $213 Tr $206 Tr $
Đầu tư dài hạn1,71 Tr $1,67 Tr $1,68 Tr $1,65 Tr $1,61 Tr $1,6 Tr $1,59 Tr $1,53 Tr $1,52 Tr $10,8 Tr $11,9 Tr $1,49 Tr $
Tài sản dài hạn khác17,2 Tr $75,4 Tr $13,3 Tr $78,1 Tr $79,7 Tr $81,2 Tr $83,1 Tr $65,6 Tr $49,9 Tr $43,5 Tr $43,9 Tr $56,4 Tr $
Tài sản dài hạn458 Tr $402 Tr $399 Tr $394 Tr $396 Tr $392 Tr $387 Tr $395 Tr $311 Tr $273 Tr $268 Tr $264 Tr $
Tổng tài sản929 Tr $774 Tr $735 Tr $711 Tr $693 Tr $678 Tr $644 Tr $692 Tr $600 Tr $616 Tr $579 Tr $560 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán61,9 Tr $56 Tr $55,8 Tr $59,4 Tr $59,6 Tr $37,6 Tr $50,5 Tr $68,8 Tr $46,1 Tr $20,5 Tr $22,6 Tr $25 Tr $
Chi phí phải trả13,7 Tr $9,86 Tr $18,2 Tr $19,6 Tr $22,5 Tr $19,2 Tr $13,4 Tr $15,6 Tr $11,2 Tr $0 $0 $51,6 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $6,52 Tr $35,8 Tr $29,5 Tr $
Nợ ngắn hạn khác209 N $4,79 Tr $822 N $393 N $345 N $582 N $7,25 Tr $0 $0 $47,9 Tr $50,6 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn78,9 Tr $74,4 Tr $78,8 Tr $83,5 Tr $86,6 Tr $61,5 Tr $75,9 Tr $90,2 Tr $63,6 Tr $74,9 Tr $109 Tr $112 Tr $
Nợ dài hạn1,14 T $1,14 T $1,14 T $1,14 T $1,14 T $1,14 T $1,14 T $1,17 T $1,22 T $421 Tr $382 Tr $294 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)76,7 Tr $75,9 Tr $79,1 Tr $78,2 Tr $77,8 Tr $76,4 Tr $75 Tr $84,5 Tr $83,1 Tr $80,6 Tr $79,2 Tr $77,9 Tr $
Nợ dài hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $20,1 Tr $14,8 Tr $39,4 Tr $30,1 Tr $18,7 Tr $
Nợ dài hạn1,21 T $1,21 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,28 T $1,32 T $541 Tr $492 Tr $391 Tr $
Tổng nợ phải trả1,29 T $1,29 T $1,3 T $1,3 T $1,3 T $1,28 T $1,29 T $1,37 T $1,38 T $616 Tr $601 Tr $503 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp6 N $6 N $6 N $6 N $6 N $8 N $8 N $8 N $8 N $45 N $46 N $52 N $
Lợi nhuận giữ lại-926 Tr $-1,08 T $-1,14 T $-1,17 T $-1,2 T $-1,24 T $-1,29 T $-1,32 T $-1,43 T $-1,02 T $-1,05 T $-1,03 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-4,7 Tr $-5,25 Tr $-4,58 Tr $-4,38 Tr $-5,54 Tr $-3,69 Tr $-4,73 Tr $-7,2 Tr $-7,25 Tr $-7,84 Tr $-7,46 Tr $-4,78 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông-363 Tr $-513 Tr $-561 Tr $-590 Tr $-612 Tr $-601 Tr $-650 Tr $-677 Tr $-784 Tr $-111 N $-21,1 Tr $56,8 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,22 T $1,26 T $1,31 T $508 Tr $497 Tr $408 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)999 Tr $1,03 T $1,06 T $1,08 T $1,1 T $1,09 T $1,12 T $1,16 T $1,19 T $304 Tr $302 Tr $236 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02