PerpEquities

Tài chính Beyond Meat, Inc. (BYND)

NASDAQ · Consumer Defensive · Packaged Foods · 589 nhân viên · CEO Ethan Brown

Giá
6,91 $ -6,37%
Vốn hóa
119 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
355 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -1,97 $
Doanh thu (TTM)259 Tr $-14,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-82,7%-29,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -214 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)290 Tr $+288,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-126 Tr $-0,7% so với năm trướcCapex 12,4 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-52,88 $+19,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-236 Tr $+79,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
119 Tr $
EV 355 Tr $
Doanh thu
259 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-11%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
112,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-0,4×
Dự phóng -0,7× (FY2026)
P/S
0,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-3,0×
TTM
Dòng tiền tự do
-126 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
290 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
245 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 62 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 10,3%, EPS vượt 139,5%Doanh thu 68,8 Tr $ so với kỳ vọng 62,4 Tr $ (+10,3%); EPS 0,90 $ so với -2,28 $ (+139,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -8,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 68,8 Tr $, so với mức trung bình -17,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -82,7% (TTM), -29,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -34,0% trong khi doanh thu tăng -14,1%.
  • 173,8% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 290 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -214 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,8% doanh thu (năm trước 5,0%)Đã đầu tư 12,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-16,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -126 Tr $ = -43,5% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 675,2% trong một năm19,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 2,54 Tr.
  • Nợ ròng 236 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 171 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 408 Tr $; năm trước nợ ròng 1,16 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu68,8 Tr $75 Tr $-8,2%
Biên lợi nhuận gộp8,5%13,7%-5,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-30,8 Tr $-34,9 Tr $+11,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-44,8%-46,6%+1,8 điểm %
Lợi nhuận ròng16,4 Tr $-29,2 Tr $+156,1%
EPS pha loãng0,90 $-12,90 $+107,0%
Dòng tiền hoạt động-23,2 Tr $-33,2 Tr $+30,3%
Capex4,02 Tr $1,94 Tr $+107,2%
Dòng tiền tự do-27,2 Tr $-35,1 Tr $+22,7%
R&D4,19 Tr $5,81 Tr $-27,9%
Thù lao bằng cổ phiếu13,9 Tr $4,3 Tr $+223,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu68,8 Tr $62,4 Tr $+10,3%
EPS (theo dự báo)0,90 $-2,28 $+139,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reporting Segment68,8 Tr $-8,2%100,0%259 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US31,2 Tr $+0,6%100,0%109 Tr $-32,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-114 Tr $
Capex
-12,4 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-73 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
52,8 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
41,3 Tr $
Dòng tiền tự do
-126 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-0,4×0,7× 1/5 năm0,7× – 0,7×
EV / EBITDA-3,0×1,6× 1/5 năm1,6× – 1,6×
EV / Doanh thu1,4×4,8×1,6× – 9,8×
Giá / FCF-0,9×––
Giá / Giá trị sổ sách2,0×31,1× 1/5 năm31,1× – 31,1×
Tỷ suất FCF-106,2%-52,3%-135,8% – -10,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-44,3%-32,9%-48,6% – -13,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-155,0%-39.596,4%-198.117,1% – 179,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 10,00 $ (+44,7%)
khoảng 10,00 $ – 10,00 $ · xếp hạng Sell

Mua mạnh0
Mua1
Nắm giữ8
Bán12
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026245 Tr $-11,0%-9,47 $+82,8%-0,7×1
FY2027243 Tr $-1,1%-9,36 $+1,2%-0,7×1
FY2028251 Tr $+3,5%-10,20 $-9,0%-0,7×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 261 số liệu mà Beyond Meat, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current25 Tr $68,8 Tr $-63,7%20,5 Tr $37,6 Tr $-45,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current25,7 Tr $37,3 Tr $-31,1%26,1 Tr $26,9 Tr $-3,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current200 N $2025-12-311,6 Tr $-87,5%200 N $1,6 Tr $-87,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)199 N $2025-12-31-11 N $+1.909,1%1 N $221 N $-99,5%
Accrued Liabilities, Current12,7 Tr $15,6 Tr $-18,6%8,98 Tr $11,7 Tr $-23,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,78 Tr $-7,2 Tr $+33,6%-7,84 Tr $-3,69 Tr $-112,6%
Additional Paid in Capital1,1 T $654 Tr $+67,6%1,03 T $644 Tr $+59,8%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued1,23 Tr $––0 $2021-12-310 $–
Advertising Expense–––6,1 Tr $8,5 Tr $-28,2%
Amortization of Debt Issuance Costs1,02 Tr $2025-09-27984 N $+3,4%3,93 Tr $2024-12-313,93 Tr $0,0%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,69 Tr $986 N $+71,8%4,99 Tr $3,93 Tr $+26,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount66 Tr13,8 Tr+377,6%49,6 Tr6,86 Tr+622,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition7,4 Tr $4,3 Tr $+71,9%31 Tr $23,9 Tr $+29,5%
Asset Impairment Charges77,4 Tr $2025-09-270 $––––
Assets560 Tr $692 Tr $-19,1%615 Tr $678 Tr $-9,3%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current8,7 Tr $1,66 Tr $+422,8%1,86 Tr $2024-12-314,54 Tr $-58,9%
Assets, Current296 Tr $297 Tr $-0,5%341 Tr $286 Tr $+19,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-310 N $-186 N $-66,7%551 N $3,43 Tr $-83,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value171 Tr $103 Tr $+65,6%204 Tr $132 Tr $+54,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents186 Tr $117 Tr $+58,7%218 Tr $146 Tr $+49,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-11,3 Tr $2026-03-28-30,9 Tr $+63,4%68,2 Tr $-59,3 Tr $+215,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––222 Tr $2019-12-3115,2 Tr $+1.355,2%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights1,95 $2025-12-22––1,95 $2025-12-22––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights5,74 Tr2025-09-18––5,74 Tr2025-09-18––
Class of Warrant or Right, Outstanding9,56 Tr2025-09-270–02020-12-310–
Class of Warrant or Right, Unissued5,74 Tr2025-09-18––5,74 Tr2025-09-18––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance181 Tr37,9 Tr+377,4%183 Tr26,1 Tr+603,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3 T500 Tr+500,0%3 T500 Tr+500,0%
Common Stock, Shares, Issued516 Tr76,6 Tr+573,4%454 Tr76,1 Tr+496,4%
Common Stock, Shares, Outstanding516 Tr76,6 Tr+573,4%454 Tr76,1 Tr+496,4%
Common Stock, Value, Issued52 N $8 N $+550,0%45 N $8 N $+462,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent19,1 Tr $-34,3 Tr $+155,6%215 Tr $-159 Tr $+235,4%
Conversion of Stock, Amount Issued50,4 Tr $0 $–3 N $0 $–
Convertible Debt, Current29,5 Tr $–––––
Convertible Debt, Noncurrent1,14 T $2025-09-271,14 T $+0,3%1,14 T $2024-12-311,14 T $+0,3%
Cost of Goods and Services Sold63 Tr $67 Tr $-6,1%268 Tr $285 Tr $-5,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-26 N $+100,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $-26 N $+100,0%
Customer Refund Liability, Current5,7 Tr $5 Tr $+14,0%6,2 Tr $6,8 Tr $-8,8%
Debt Conversion, Converted Instrument, Shares Issued318 Tr2025-11-01––318 Tr2025-10-31––
Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction–––0 $2020-12-310 $–
Debt Issuance Costs, Net5,6 Tr $2025-09-279,51 Tr $-41,1%8,52 Tr $2024-12-3112,5 Tr $-31,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets7,6 Tr $2025-12-3110,6 Tr $-28,6%7,6 Tr $10,6 Tr $-28,6%
Deferred Tax Assets, Gross268 Tr $2025-12-31367 Tr $-26,9%268 Tr $367 Tr $-26,9%
Deferred Tax Assets, Inventory7,17 Tr $2025-12-319,25 Tr $-22,5%7,17 Tr $9,25 Tr $-22,5%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards192 Tr $2025-12-31300 Tr $-36,1%192 Tr $300 Tr $-36,1%
Deferred Tax Assets, Other5,01 Tr $2025-12-316,04 Tr $-17,0%5,01 Tr $6,04 Tr $-17,0%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment4,57 Tr $2025-12-310 $–4,57 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost11,4 Tr $2025-12-3111,1 Tr $+3,0%11,4 Tr $11,1 Tr $+3,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements9,07 Tr $2025-12-310 $–9,07 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance243 Tr $2025-12-31331 Tr $-26,5%243 Tr $331 Tr $-26,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross25,2 Tr $2025-12-3136,3 Tr $-30,6%25,2 Tr $36,3 Tr $-30,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02