Tài chính Beyond Meat, Inc. (BYND)
NASDAQ · Consumer Defensive · Packaged Foods · 589 nhân viên · CEO Ethan Brown
- Giá
- 6,91 $ -6,37%
- Vốn hóa
- 119 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 355 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -1,97 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 119 Tr $ EV 355 Tr $
- Doanh thu
- 259 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -11% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 112,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -0,4× Dự phóng -0,7× (FY2026)
- P/S
- 0,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -3,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- -126 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 290 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 245 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 62 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 10,3%, EPS vượt 139,5%Doanh thu 68,8 Tr $ so với kỳ vọng 62,4 Tr $ (+10,3%); EPS 0,90 $ so với -2,28 $ (+139,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -8,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 68,8 Tr $, so với mức trung bình -17,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -82,7% (TTM), -29,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -34,0% trong khi doanh thu tăng -14,1%.
- 173,8% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 290 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -214 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 4,8% doanh thu (năm trước 5,0%)Đã đầu tư 12,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-16,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -126 Tr $ = -43,5% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 675,2% trong một năm19,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 2,54 Tr.
- Nợ ròng 236 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 171 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 408 Tr $; năm trước nợ ròng 1,16 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 68,8 Tr $ | 75 Tr $ | -8,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 8,5% | 13,7% | -5,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -30,8 Tr $ | -34,9 Tr $ | +11,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -44,8% | -46,6% | +1,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 16,4 Tr $ | -29,2 Tr $ | +156,1% |
| EPS pha loãng | 0,90 $ | -12,90 $ | +107,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -23,2 Tr $ | -33,2 Tr $ | +30,3% |
| Capex | 4,02 Tr $ | 1,94 Tr $ | +107,2% |
| Dòng tiền tự do | -27,2 Tr $ | -35,1 Tr $ | +22,7% |
| R&D | 4,19 Tr $ | 5,81 Tr $ | -27,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 13,9 Tr $ | 4,3 Tr $ | +223,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 68,8 Tr $ | 62,4 Tr $ | +10,3% |
| EPS (theo dự báo) | 0,90 $ | -2,28 $ | +139,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reporting Segment | 68,8 Tr $ | -8,2% | 100,0% | 259 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-US | 31,2 Tr $ | +0,6% | 100,0% | 109 Tr $ | -32,0% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -114 Tr $
- Capex
- -12,4 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -73 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 52,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 41,3 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -126 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -0,4× | 0,7× 1/5 năm | 0,7× – 0,7× |
| EV / EBITDA | -3,0× | 1,6× 1/5 năm | 1,6× – 1,6× |
| EV / Doanh thu | 1,4× | 4,8× | 1,6× – 9,8× |
| Giá / FCF | -0,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 31,1× 1/5 năm | 31,1× – 31,1× |
| Tỷ suất FCF | -106,2% | -52,3% | -135,8% – -10,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -44,3% | -32,9% | -48,6% – -13,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -155,0% | -39.596,4% | -198.117,1% – 179,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 10,00 $ (+44,7%)
khoảng 10,00 $ – 10,00 $ · xếp hạng Sell
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 245 Tr $ | -11,0% | -9,47 $ | +82,8% | -0,7× | 1 |
| FY2027 | 243 Tr $ | -1,1% | -9,36 $ | +1,2% | -0,7× | 1 |
| FY2028 | 251 Tr $ | +3,5% | -10,20 $ | -9,0% | -0,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 261 số liệu mà Beyond Meat, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 25 Tr $ | 68,8 Tr $ | -63,7% | 20,5 Tr $ | 37,6 Tr $ | -45,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 25,7 Tr $ | 37,3 Tr $ | -31,1% | 26,1 Tr $ | 26,9 Tr $ | -3,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 200 N $2025-12-31 | 1,6 Tr $ | -87,5% | 200 N $ | 1,6 Tr $ | -87,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 199 N $2025-12-31 | -11 N $ | +1.909,1% | 1 N $ | 221 N $ | -99,5% |
| Accrued Liabilities, Current | 12,7 Tr $ | 15,6 Tr $ | -18,6% | 8,98 Tr $ | 11,7 Tr $ | -23,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,78 Tr $ | -7,2 Tr $ | +33,6% | -7,84 Tr $ | -3,69 Tr $ | -112,6% |
| Additional Paid in Capital | 1,1 T $ | 654 Tr $ | +67,6% | 1,03 T $ | 644 Tr $ | +59,8% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 1,23 Tr $ | – | – | 0 $2021-12-31 | 0 $ | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 6,1 Tr $ | 8,5 Tr $ | -28,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,02 Tr $2025-09-27 | 984 N $ | +3,4% | 3,93 Tr $2024-12-31 | 3,93 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,69 Tr $ | 986 N $ | +71,8% | 4,99 Tr $ | 3,93 Tr $ | +26,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 66 Tr | 13,8 Tr | +377,6% | 49,6 Tr | 6,86 Tr | +622,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 7,4 Tr $ | 4,3 Tr $ | +71,9% | 31 Tr $ | 23,9 Tr $ | +29,5% |
| Asset Impairment Charges | 77,4 Tr $2025-09-27 | 0 $ | – | – | – | – |
| Assets | 560 Tr $ | 692 Tr $ | -19,1% | 615 Tr $ | 678 Tr $ | -9,3% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | 8,7 Tr $ | 1,66 Tr $ | +422,8% | 1,86 Tr $2024-12-31 | 4,54 Tr $ | -58,9% |
| Assets, Current | 296 Tr $ | 297 Tr $ | -0,5% | 341 Tr $ | 286 Tr $ | +19,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -310 N $ | -186 N $ | -66,7% | 551 N $ | 3,43 Tr $ | -83,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 171 Tr $ | 103 Tr $ | +65,6% | 204 Tr $ | 132 Tr $ | +54,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 186 Tr $ | 117 Tr $ | +58,7% | 218 Tr $ | 146 Tr $ | +49,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -11,3 Tr $2026-03-28 | -30,9 Tr $ | +63,4% | 68,2 Tr $ | -59,3 Tr $ | +215,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | 222 Tr $2019-12-31 | 15,2 Tr $ | +1.355,2% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 1,95 $2025-12-22 | – | – | 1,95 $2025-12-22 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 5,74 Tr2025-09-18 | – | – | 5,74 Tr2025-09-18 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 9,56 Tr2025-09-27 | 0 | – | 02020-12-31 | 0 | – |
| Class of Warrant or Right, Unissued | 5,74 Tr2025-09-18 | – | – | 5,74 Tr2025-09-18 | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 181 Tr | 37,9 Tr | +377,4% | 183 Tr | 26,1 Tr | +603,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3 T | 500 Tr | +500,0% | 3 T | 500 Tr | +500,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 516 Tr | 76,6 Tr | +573,4% | 454 Tr | 76,1 Tr | +496,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 516 Tr | 76,6 Tr | +573,4% | 454 Tr | 76,1 Tr | +496,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 52 N $ | 8 N $ | +550,0% | 45 N $ | 8 N $ | +462,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 19,1 Tr $ | -34,3 Tr $ | +155,6% | 215 Tr $ | -159 Tr $ | +235,4% |
| Conversion of Stock, Amount Issued | 50,4 Tr $ | 0 $ | – | 3 N $ | 0 $ | – |
| Convertible Debt, Current | 29,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Convertible Debt, Noncurrent | 1,14 T $2025-09-27 | 1,14 T $ | +0,3% | 1,14 T $2024-12-31 | 1,14 T $ | +0,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 63 Tr $ | 67 Tr $ | -6,1% | 268 Tr $ | 285 Tr $ | -5,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -26 N $ | +100,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -26 N $ | +100,0% |
| Customer Refund Liability, Current | 5,7 Tr $ | 5 Tr $ | +14,0% | 6,2 Tr $ | 6,8 Tr $ | -8,8% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Shares Issued | 318 Tr2025-11-01 | – | – | 318 Tr2025-10-31 | – | – |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | – | – | – | 0 $2020-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Issuance Costs, Net | 5,6 Tr $2025-09-27 | 9,51 Tr $ | -41,1% | 8,52 Tr $2024-12-31 | 12,5 Tr $ | -31,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 7,6 Tr $2025-12-31 | 10,6 Tr $ | -28,6% | 7,6 Tr $ | 10,6 Tr $ | -28,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 268 Tr $2025-12-31 | 367 Tr $ | -26,9% | 268 Tr $ | 367 Tr $ | -26,9% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 7,17 Tr $2025-12-31 | 9,25 Tr $ | -22,5% | 7,17 Tr $ | 9,25 Tr $ | -22,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 192 Tr $2025-12-31 | 300 Tr $ | -36,1% | 192 Tr $ | 300 Tr $ | -36,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 5,01 Tr $2025-12-31 | 6,04 Tr $ | -17,0% | 5,01 Tr $ | 6,04 Tr $ | -17,0% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 4,57 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 4,57 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 11,4 Tr $2025-12-31 | 11,1 Tr $ | +3,0% | 11,4 Tr $ | 11,1 Tr $ | +3,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements | 9,07 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 9,07 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 243 Tr $2025-12-31 | 331 Tr $ | -26,5% | 243 Tr $ | 331 Tr $ | -26,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 25,2 Tr $2025-12-31 | 36,3 Tr $ | -30,6% | 25,2 Tr $ | 36,3 Tr $ | -30,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02