PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BYD Company (BYDCO)

HKSE · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 869.622 nhân viên · CEO Chuan Fu Wang

Giá
68,25 HK$ -0,58%
Vốn hóa
622 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
915 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-30

BYD Company (BYDCO) báo cáo doanh thu 221 T CN¥ cho Q3 '26 (+13,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 9,54 T CN¥ (4,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 10 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 804 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu180 T CN¥125 T CN¥176 T CN¥201 T CN¥275 T CN¥170 T CN¥201 T CN¥195 T CN¥238 T CN¥150 T CN¥195 T CN¥221 T CN¥
Giá vốn hàng bán154 T CN¥99,1 T CN¥147 T CN¥159 T CN¥224 T CN¥136 T CN¥168 T CN¥159 T CN¥196 T CN¥122 T CN¥158 T CN¥182 T CN¥
Lợi nhuận gộp26,1 T CN¥25,9 T CN¥29,1 T CN¥42,1 T CN¥51,1 T CN¥34,2 T CN¥32,7 T CN¥35,6 T CN¥41,4 T CN¥28,3 T CN¥36,7 T CN¥39,9 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển14,6 T CN¥10,6 T CN¥9,01 T CN¥13,7 T CN¥19,9 T CN¥14,2 T CN¥15,4 T CN¥14,2 T CN¥14,2 T CN¥11,3 T CN¥12 T CN¥13 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị1,86 T CN¥5,33 T CN¥5,27 T CN¥6,04 T CN¥7,44 T CN¥6,18 T CN¥6,23 T CN¥6,1 T CN¥7,68 T CN¥5,83 T CN¥6,7 T CN¥13,6 T CN¥
Quản lý chung & hành chính3,18 T CN¥3,77 T CN¥3,93 T CN¥4,71 T CN¥6,24 T CN¥4,91 T CN¥5,48 T CN¥4,88 T CN¥4,93 T CN¥5,08 T CN¥5,28 T CN¥13,8 T CN¥
Chi phí hoạt động khác-5,02 T CN¥360 Tr CN¥-637 Tr CN¥3,18 T CN¥-1,16 T CN¥-2,15 T CN¥-2,1 T CN¥250 Tr CN¥3,33 T CN¥1,3 T CN¥2,75 T CN¥-10 T CN¥
Chi phí hoạt động14,7 T CN¥20,1 T CN¥17,6 T CN¥27,6 T CN¥32,4 T CN¥23,2 T CN¥25 T CN¥25,4 T CN¥30,2 T CN¥23,6 T CN¥26,7 T CN¥30,3 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động11,5 T CN¥5,8 T CN¥11,5 T CN¥14,4 T CN¥18,7 T CN¥11 T CN¥7,7 T CN¥10,2 T CN¥11,3 T CN¥4,7 T CN¥10 T CN¥9,54 T CN¥
Thu nhập lãi1,29 T CN¥759 Tr CN¥729 Tr CN¥762 Tr CN¥1,07 T CN¥889 Tr CN¥950 Tr CN¥1,41 T CN¥583 Tr CN¥1,04 T CN¥908 Tr CN¥798 Tr CN¥
Chi phí lãi vay480 Tr CN¥580 Tr CN¥536 Tr CN¥555 Tr CN¥424 Tr CN¥599 Tr CN¥369 Tr CN¥762 Tr CN¥820 Tr CN¥961 Tr CN¥952 Tr CN¥896 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2,24 T CN¥312 Tr CN¥1,18 T CN¥-2,8 T CN¥1,98 T CN¥2,14 T CN¥1,58 T CN¥-2,34 T CN¥-634 Tr CN¥-2,48 T CN¥-4,05 T CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-263 Tr CN¥-81,1 Tr CN¥-14 Tr CN¥-332 Tr CN¥-378 Tr CN¥170 Tr CN¥20,3 Tr CN¥-436 Tr CN¥-186 Tr CN¥50,5 Tr CN¥-180 Tr CN¥2,55 T CN¥
Lợi nhuận trước thuế11,2 T CN¥5,72 T CN¥11,5 T CN¥14,1 T CN¥18,4 T CN¥11,2 T CN¥7,72 T CN¥9,75 T CN¥11,1 T CN¥4,75 T CN¥9,87 T CN¥12,1 T CN¥
Thuế thu nhập2,19 T CN¥946 Tr CN¥2,17 T CN¥1,96 T CN¥3,02 T CN¥1,75 T CN¥1,12 T CN¥1,56 T CN¥1,56 T CN¥735 Tr CN¥1,54 T CN¥1,88 T CN¥
Lợi nhuận ròng8,67 T CN¥4,57 T CN¥9,06 T CN¥11,6 T CN¥15 T CN¥9,15 T CN¥6,36 T CN¥7,82 T CN¥9,29 T CN¥4,08 T CN¥8,24 T CN¥10 T CN¥
EPS (cơ bản)0,99 CN¥0,52 CN¥1,12 CN¥1,33 CN¥1,72 CN¥1,04 CN¥0,72 CN¥0,86 CN¥1,02 CN¥0,45 CN¥0,90 CN¥1,10 CN¥
EPS (pha loãng)0,99 CN¥0,52 CN¥1,12 CN¥1,33 CN¥1,72 CN¥1,04 CN¥0,72 CN¥0,86 CN¥1,02 CN¥0,45 CN¥0,90 CN¥1,10 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)8,72 T8,73 T8,72 T8,72 T8,72 T8,8 T8,8 T9,12 T9,12 T9,12 T9,11 T9,11 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)8,73 T8,73 T8,72 T8,72 T8,72 T8,8 T8,8 T9,12 T9,12 T9,12 T9,11 T9,11 T
Khấu hao & phân bổ10,5 T CN¥10,5 T CN¥14,8 T CN¥10,5 T CN¥15,6 T CN¥15,6 T CN¥18,7 T CN¥15,6 T CN¥19,1 T CN¥19 T CN¥19,6 T CN¥0 CN¥
EBITDA19,7 T CN¥16 T CN¥25,2 T CN¥27,7 T CN¥32,4 T CN¥24,5 T CN¥24,8 T CN¥28,1 T CN¥31 T CN¥26,2 T CN¥33,7 T CN¥9,54 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.