PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Webull Corporation Class A Ordinary Shares (BULL)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.396 nhân viên · CEO Anquan Wang

Giá
5,17 $ -3,00%
Vốn hóa
2,49 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,87 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 0,07 $

Cuối Q2 '26, Webull Corporation Class A Ordinary Shares (BULL) nắm giữ 925 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 78,7 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 4,11 T $, tổng nợ phải trả 3,07 T $, vốn chủ sở hữu 1,04 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền399 Tr $372 Tr $389 Tr $336 Tr $314 Tr $271 Tr $297 Tr $477 Tr $655 Tr $653 Tr $677 Tr $702 Tr $
Đầu tư ngắn hạn33,2 Tr $45,5 Tr $59,4 Tr $73,6 Tr $88,6 Tr $108 Tr $106 Tr $127 Tr $155 Tr $172 Tr $175 Tr $224 Tr $
Các khoản phải thu87,7 Tr $101 Tr $174 Tr $280 Tr $354 Tr $575 Tr $519 Tr $614 Tr $1,04 T $1,29 T $1,34 T $1,71 T $
Tài sản ngắn hạn khác568 Tr $627 Tr $713 Tr $819 Tr $943 Tr $952 Tr $968 Tr $1,27 T $1,45 T $1,54 T $1,33 T $1 T $
Tài sản ngắn hạn1,09 T $1,18 T $1,33 T $1,51 T $1,7 T $1,93 T $1,89 T $2,49 T $3,3 T $3,68 T $3,53 T $3,64 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)64,7 Tr $46,2 Tr $45,1 Tr $102 Tr $103 Tr $99,9 Tr $97,8 Tr $97,1 Tr $96,6 Tr $100 Tr $101 Tr $105 Tr $
Lợi thế thương mại0 $5,2 Tr $5,2 Tr $5,2 Tr $5,2 Tr $5,2 Tr $5,2 Tr $5,2 Tr $30,3 Tr $30,3 Tr $30,3 Tr $25,1 Tr $
Tài sản vô hình0 $21,4 Tr $20,2 Tr $19,1 Tr $21 Tr $19,4 Tr $19,9 Tr $20,5 Tr $56,3 Tr $55,4 Tr $54,9 Tr $54,3 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại6,89 Tr $4,65 Tr $5,69 Tr $7,72 Tr $10,4 Tr $12,4 Tr $10,2 Tr $9,73 Tr $1,47 Tr $9,35 Tr $1,32 Tr $3,45 Tr $
Tài sản dài hạn khác0 $19,3 N $0 $0 $0 $0 $0 $1 Tr $1,5 Tr $1 Tr $1 Tr $286 Tr $
Tài sản dài hạn71,6 Tr $77,5 Tr $76,2 Tr $134 Tr $140 Tr $137 Tr $133 Tr $133 Tr $186 Tr $196 Tr $188 Tr $474 Tr $
Tổng tài sản1,16 T $1,26 T $1,41 T $1,64 T $1,84 T $2,07 T $2,02 T $2,62 T $3,49 T $3,88 T $3,71 T $4,11 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán516 Tr $640 Tr $744 Tr $973 Tr $1,16 T $1,39 T $1,31 T $1,69 T $2,28 T $2,69 T $2,5 T $2,98 T $
Chi phí phải trả57,3 Tr $7,78 Tr $47,5 Tr $50,7 Tr $55,9 Tr $12 Tr $0 $0 $0 $21,6 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn0 $0 $1,28 Tr $1,28 Tr $1,72 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $67,6 Tr $
Thuế phải nộp0 $407 N $0 $0 $0 $2,27 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác0 $22,5 Tr $-1,28 Tr $-1,28 Tr $-1,72 Tr $33 Tr $0 $0 $0 $45,5 Tr $0 $-2,98 T $
Nợ ngắn hạn577 Tr $681 Tr $795 Tr $1,03 T $1,22 T $1,45 T $1,38 T $1,76 T $2,37 T $2,78 T $2,61 T $71,1 Tr $
Nợ dài hạn0 $0 $5,24 Tr $5,24 Tr $5,24 Tr $0 $0 $100 Tr $100 Tr $65 Tr $65 Tr $0 $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)9,45 Tr $9,59 Tr $8,82 Tr $11,2 Tr $10,6 Tr $10,4 Tr $10,3 Tr $9,62 Tr $9,39 Tr $8,91 Tr $8,19 Tr $7,62 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,48 Tr $5,77 Tr $5,44 Tr $5,16 Tr $5,74 Tr $5,29 Tr $5,48 Tr $5,68 Tr $13,8 Tr $13,4 Tr $13,3 Tr $13,2 Tr $
Nợ dài hạn khác1,67 T $2,33 T $-5,24 Tr $-5,24 Tr $-5,24 Tr $2,86 T $2,88 T $0 $0 $0 $0 $2,98 T $
Nợ dài hạn1,69 T $2,34 T $14,3 Tr $16,3 Tr $16,3 Tr $2,88 T $2,9 T $115 Tr $123 Tr $87,3 Tr $86,5 Tr $3 T $
Tổng nợ phải trả2,27 T $3,02 T $810 Tr $1,05 T $1,24 T $4,32 T $4,28 T $1,87 T $2,49 T $2,86 T $2,7 T $3,07 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp4,08 N $13,7 N $4,11 N $4,15 N $4,15 N $1,39 N $13,9 N $4,84 N $5,02 N $5,24 N $5,31 N $5,3 N $
Lợi nhuận giữ lại-1,12 T $-1,76 T $-2,84 T $-2,86 T $-2,22 T $-2,24 T $-2,24 T $-2,23 T $-2,18 T $-2,18 T $-2,2 T $-2,18 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-11,4 Tr $-6,86 Tr $-9,62 Tr $-10,9 Tr $-5,65 Tr $-15,2 Tr $-13,4 Tr $-4,23 Tr $-5,68 Tr $1,52 Tr $7,21 Tr $11,8 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông-1,11 T $-1,76 T $601 Tr $597 Tr $598 Tr $-2,26 T $-2,26 T $752 Tr $999 Tr $1,02 T $1,02 T $1,04 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)12,4 Tr $13,1 Tr $18,5 Tr $22,7 Tr $22,6 Tr $15,4 Tr $13,7 Tr $113 Tr $113 Tr $77,5 Tr $76,5 Tr $78,7 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-387 Tr $-359 Tr $-370 Tr $-313 Tr $-292 Tr $-255 Tr $-284 Tr $-364 Tr $-542 Tr $-576 Tr $-601 Tr $-623 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02