Báo cáo kết quả kinh doanh Boston Scientific Corporation (BSX)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 59.000 nhân viên · CEO Michael F. Mahoney
- Giá
- 41,98 $ -1,66%
- Vốn hóa
- 60,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 72,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 0,79 $
Boston Scientific Corporation (BSX) báo cáo doanh thu 5,14 T $ cho Q3 '26 (+1,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 979 Tr $ (19,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 578 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 21,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,73 T $ | 3,86 T $ | 4,12 T $ | 4,21 T $ | 4,56 T $ | 4,66 T $ | 5,06 T $ | 5,07 T $ | 5,29 T $ | 5,2 T $ | 5,44 T $ | 5,14 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,41 T $ | 1,47 T $ | 1,54 T $ | 1,56 T $ | 1,89 T $ | 1,71 T $ | 1,64 T $ | 1,52 T $ | 1,35 T $ | 1,59 T $ | 1,59 T $ | 1,71 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,31 T $ | 2,38 T $ | 2,59 T $ | 2,65 T $ | 2,67 T $ | 2,95 T $ | 3,42 T $ | 3,54 T $ | 3,94 T $ | 3,61 T $ | 3,85 T $ | 3,43 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 363 Tr $ | 366 Tr $ | 383 Tr $ | 407 Tr $ | 460 Tr $ | 443 Tr $ | 526 Tr $ | 514 Tr $ | 569 Tr $ | 516 Tr $ | 554 Tr $ | 520 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 12 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | 5 Tr $ | 10 Tr $ | 14 Tr $ | 363 Tr $ | 237 Tr $ | 328 Tr $ | 244 Tr $ | 313 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,75 T $ | 1,74 T $ | 1,84 T $ | 1,97 T $ | 2,08 T $ | 2,05 T $ | 2,61 T $ | 2,49 T $ | 2,73 T $ | 2,54 T $ | 2,67 T $ | 2,45 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 558 Tr $ | 644 Tr $ | 747 Tr $ | 674 Tr $ | 589 Tr $ | 896 Tr $ | 819 Tr $ | 1,05 T $ | 1,21 T $ | 1,07 T $ | 1,18 T $ | 979 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 22 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 22 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 67 Tr $ | 72 Tr $ | 81 Tr $ | 83 Tr $ | 139 Tr $ | 87 Tr $ | 90 Tr $ | 87 Tr $ | 90 Tr $ | 90 Tr $ | 96 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -14 Tr $ | -36 Tr $ | 246 Tr $ | -77 Tr $ | -134 Tr $ | 4 Tr $ | -212 Tr $ | 24 Tr $ | 250 Tr $ | -180 Tr $ | 22 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -53 Tr $ | -36 Tr $ | -327 Tr $ | -6 Tr $ | -4 Tr $ | -91 Tr $ | 122 Tr $ | -111 Tr $ | -506 Tr $ | 90 Tr $ | -118 Tr $ | -246 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 505 Tr $ | 608 Tr $ | 420 Tr $ | 668 Tr $ | 585 Tr $ | 805 Tr $ | 941 Tr $ | 939 Tr $ | 700 Tr $ | 1,16 T $ | 1,06 T $ | 733 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1 Tr $ | 115 Tr $ | 98 Tr $ | 200 Tr $ | 23 Tr $ | 133 Tr $ | 146 Tr $ | 183 Tr $ | 31 Tr $ | -176 Tr $ | 155 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 504 Tr $ | 494 Tr $ | 324 Tr $ | 469 Tr $ | 566 Tr $ | 674 Tr $ | 793 Tr $ | 755 Tr $ | 668 Tr $ | 1,34 T $ | 907 Tr $ | 578 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,34 $ | 0,34 $ | 0,22 $ | 0,32 $ | 0,38 $ | 0,46 $ | 0,54 $ | 0,51 $ | 0,45 $ | 0,90 $ | 0,62 $ | 0,40 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,34 $ | 0,33 $ | 0,22 $ | 0,32 $ | 0,38 $ | 0,45 $ | 0,53 $ | 0,50 $ | 0,45 $ | 0,90 $ | 0,61 $ | 0,40 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,47 T | 1,47 T | 1,47 T | 1,47 T | 1,47 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,45 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,48 T | 1,48 T | 1,48 T | 1,49 T | 1,49 T | 1,49 T | 1,49 T | 1,5 T | 1,5 T | 1,5 T | 1,48 T | 1,45 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 313 Tr $ | 304 Tr $ | 311 Tr $ | 306 Tr $ | 348 Tr $ | 325 Tr $ | 336 Tr $ | 342 Tr $ | 365 Tr $ | 351 Tr $ | 355 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 885 Tr $ | 984 Tr $ | 812 Tr $ | 1,06 T $ | 1,07 T $ | 1,22 T $ | 1,37 T $ | 1,37 T $ | 1,32 T $ | 1,6 T $ | 1,51 T $ | 979 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,39 T $ | 9,05 T $ | 9,82 T $ | 10,7 T $ | 9,91 T $ | 11,9 T $ | 12,7 T $ | 14,2 T $ | 16,7 T $ | 20,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,04 T $ | 3,18 T $ | 3,35 T $ | 3,86 T $ | 4,34 T $ | 4,43 T $ | 4,97 T $ | 5,41 T $ | 6,48 T $ | 6,22 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,34 T $ | 5,87 T $ | 6,48 T $ | 6,88 T $ | 5,58 T $ | 7,46 T $ | 7,71 T $ | 8,83 T $ | 10,3 T $ | 13,9 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 920 Tr $ | 997 Tr $ | 1,11 T $ | 1,17 T $ | 1,14 T $ | 1,2 T $ | 1,32 T $ | 1,41 T $ | 1,62 T $ | 2,05 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 104 Tr $ | 68 Tr $ | 70 Tr $ | 65 Tr $ | 45 Tr $ | 49 Tr $ | 47 Tr $ | 46 Tr $ | 33 Tr $ | 943 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,11 T $ | 4,35 T $ | 4,74 T $ | 5,17 T $ | 4,98 T $ | 5,54 T $ | 5,89 T $ | 6,65 T $ | 7,63 T $ | 9,88 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,24 T $ | 1,53 T $ | 1,74 T $ | 1,71 T $ | 601 Tr $ | 1,92 T $ | 1,82 T $ | 2,18 T $ | 2,64 T $ | 3,97 T $ | |
| Thu nhập lãi | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 3 Tr $ | 30 Tr $ | 3 Tr $ | 4 Tr $ | 10 Tr $ | 22 Tr $ | 107 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 234 Tr $ | 230 Tr $ | 269 Tr $ | 513 Tr $ | 468 Tr $ | 349 Tr $ | 464 Tr $ | 272 Tr $ | 387 Tr $ | 349 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 825 Tr $ | 362 Tr $ | 46 Tr $ | 512 Tr $ | 212 Tr $ | 497 Tr $ | 219 Tr $ | -76 Tr $ | -34 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,06 T $ | -592 Tr $ | -315 Tr $ | -1,03 T $ | -680 Tr $ | -846 Tr $ | -683 Tr $ | -196 Tr $ | -353 Tr $ | -586 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 177 Tr $ | 933 Tr $ | 1,42 T $ | 687 Tr $ | -79 Tr $ | 1,08 T $ | 1,14 T $ | 1,99 T $ | 2,28 T $ | 3,39 T $ | |
| Thuế thu nhập | -170 Tr $ | 828 Tr $ | -249 Tr $ | -4,01 T $ | 2 Tr $ | 36 Tr $ | 443 Tr $ | 393 Tr $ | 436 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 347 Tr $ | 104 Tr $ | 1,67 T $ | 4,7 T $ | -82 Tr $ | 1,04 T $ | 698 Tr $ | 1,59 T $ | 1,85 T $ | 2,89 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,26 $ | 0,08 $ | 1,21 $ | 3,38 $ | -0,08 $ | 0,69 $ | 0,45 $ | 1,08 $ | 1,26 $ | 1,96 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,25 $ | 0,07 $ | 1,19 $ | 3,33 $ | -0,08 $ | 0,69 $ | 0,45 $ | 1,07 $ | 1,25 $ | 1,94 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,36 T | 1,37 T | 1,38 T | 1,39 T | 1,42 T | 1,42 T | 1,43 T | 1,45 T | 1,47 T | 1,48 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,38 T | 1,39 T | 1,4 T | 1,41 T | 1,42 T | 1,43 T | 1,44 T | 1,46 T | 1,49 T | 1,49 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 815 Tr $ | 844 Tr $ | 894 Tr $ | 1,01 T $ | 1,12 T $ | 1,09 T $ | 1,14 T $ | 1,2 T $ | 1,27 T $ | 1,37 T $ | |
| EBITDA | 1,23 T $ | 2,01 T $ | 2,59 T $ | 2,21 T $ | 1,51 T $ | 2,52 T $ | 2,74 T $ | 3,45 T $ | 3,94 T $ | 5,1 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01