Tài chính Boston Scientific Corporation (BSX)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 59.000 nhân viên · CEO Michael F. Mahoney
- Giá
- 41,98 $ -1,66%
- Vốn hóa
- 60,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 72,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 0,79 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 60,8 T $ EV 72,9 T $
- Doanh thu
- 21,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,7× Dự phóng 13,2× (FY2026)
- P/S
- 2,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,49 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 21 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 5,2 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 1,0%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 5,14 T $ so với kỳ vọng 5,09 T $ (+1,0%); EPS 0,73 $ so với 0,73 $ (+0,4%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 1,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,14 T $, so với mức trung bình 13,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,0% (TTM), +3,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 32,2% trong khi doanh thu tăng 8,9%.
- 21,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,66 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,44 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,9% trong một năm1,45 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,5 T.
- Nợ ròng 12,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 539 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 12,6 T $; năm trước nợ ròng 11,5 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,14 T $ | 5,07 T $ | +1,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 66,7% | 69,9% | -3,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 979 Tr $ | 1,05 T $ | -6,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,1% | 20,7% | -1,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 578 Tr $ | 755 Tr $ | -23,4% |
| EPS pha loãng | 0,40 $ | 0,50 $ | -20,0% |
| Dòng tiền hoạt động | – | 1,34 T $ | – |
| Capex | – | 181 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | 1,16 T $ | – |
| R&D | 520 Tr $ | 514 Tr $ | +1,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | 79 Tr $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,14 T $ | 5,09 T $ | +1,0% |
| EPS (theo dự báo) | 0,73 $ | 0,73 $ | +0,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cardiovascular | 3,62 T $ | +8,3% | 66,6% | – | – | |
| MedSurg | 1,82 T $ | +5,9% | 33,4% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 606 Tr $ | -70,3% | 23,1% | – | – | |
| Non-US | 2,02 T $ | +9,8% | 76,9% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '24
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Total Allocated To Reportable Segments | – | – | 1,35 T $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,7× | 67,5× | 48,6× – 103,1× |
| EV / EBITDA | 13,5× | 29,4× | 26,8× – 36,1× |
| EV / Doanh thu | 3,5× | 6,8× | 5,7× – 8,5× |
| Giá / FCF | 16,8× | 51,2× | 38,6× – 72,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,4× | 4,7× | 3,6× – 6,0× |
| Tỷ suất FCF | 6,0% | 2,0% | 1,4% – 2,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,5% | 6,2% | 3,9% – 8,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,2% | 7,8% | 4,0% – 11,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 54,65 $ (+30,2%)
khoảng 46,00 $ – 71,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 21 T $ | +4,7% | 3,18 $ | +64,1% | 13,2× | 16 |
| FY2027 | 21 T $ | +0,1% | 3,17 $ | -0,4% | 13,2× | 17 |
| FY2028 | 22,2 T $ | +5,3% | 3,40 $ | +7,3% | 12,3× | 10 |
| FY2029 | 23,5 T $ | +6,1% | 3,73 $ | +9,6% | 11,3× | 4 |
| FY2030 | 25,6 T $ | +8,7% | 4,01 $ | +7,6% | 10,5× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 346 số liệu mà Boston Scientific Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,05 T $ | 2,82 T $ | +8,3% | 2,93 T $ | 2,56 T $ | +14,4% |
| Accounts Payable, Current | 1,23 T $ | 962 Tr $ | +28,0% | 1,14 T $ | 960 Tr $ | +19,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 132 Tr $2025-12-31 | 109 Tr $ | +21,1% | 132 Tr $ | 109 Tr $ | +21,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 135 Tr $ | 112 Tr $ | +20,5% | 132 Tr $ | 109 Tr $ | +21,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 33 Tr $ | 43 Tr $ | -23,3% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 3,18 T $ | 2,93 T $ | +8,8% | 3,06 T $ | 2,67 T $ | +14,7% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 56 Tr $ | 41 Tr $ | +36,6% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 403 Tr $2025-09-30 | 364 Tr $ | +10,7% | 357 Tr $2024-12-31 | 470 Tr $ | -24,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 2,76 T $ | 2,8 T $ | -1,5% | 3,2 T $ | 2,77 T $ | +15,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,73 T $ | 3,78 T $ | -1,5% | 3,61 T $ | 3,53 T $ | +2,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -304 Tr $ | -722 Tr $ | +57,9% | -610 Tr $ | 275 Tr $ | -321,8% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 21,7 T $ | 21,2 T $ | +2,3% | 21,5 T $ | 21,1 T $ | +2,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 233 Tr $ | 225 Tr $ | +3,6% | 897 Tr $ | 856 Tr $ | +4,8% |
| Assets | 45,2 T $ | 41,6 T $ | +8,8% | 43,7 T $ | 39,4 T $ | +10,9% |
| Assets, Current | 7,97 T $ | 7,12 T $ | +12,0% | 8,79 T $ | 6,92 T $ | +27,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 475 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Buildings and Improvements, Gross | 2,72 T $ | 2,15 T $ | +26,2% | 2,48 T $ | 2,02 T $ | +23,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | -16 Tr $ | -5 Tr $ | -220,0% | 18 Tr $ | -5 Tr $ | +460,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 257 Tr $ | 367 Tr $ | -30,0% | 385 Tr $ | 171 Tr $ | +125,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 78 Tr $2025-09-30 | 62 Tr $ | +25,8% | 63 Tr $2024-12-31 | 304 Tr $ | -79,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 301 Tr $2025-09-30 | 109 Tr $ | +176,1% | 108 Tr $2024-12-31 | 100 Tr $ | +8,0% |
| Cash | 409 Tr $ | 388 Tr $ | +5,4% | 965 Tr $ | 364 Tr $ | +165,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 539 Tr $ | 534 Tr $ | +0,9% | 1,97 T $ | 414 Tr $ | +374,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 753 Tr $ | 741 Tr $ | +1,6% | 2,15 T $ | 606 Tr $ | +254,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -890 Tr $ | -179 Tr $ | -397,2% | 1,54 T $ | -450 Tr $ | +442,4% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 132 Tr2025-12-31 | 139 Tr | -5,0% | 132 Tr | 139 Tr | -5,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,75 T | 1,74 T | +0,4% | 1,75 T | 1,74 T | +0,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 0,0% | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 2 Tr $ | 1 Tr $ | +100,0% | 6 Tr $ | -15 Tr $ | +140,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1 T $ | 103 Tr $ | +870,9% | 2,01 T $ | 2,08 T $ | -3,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1 T $ | 104 Tr $ | +863,5% | 2,02 T $ | 2,06 T $ | -2,1% |
| Construction in Progress, Gross | 911 Tr $ | 1,04 T $ | -12,5% | 1,16 T $ | 1,04 T $ | +12,2% |
| Contract with Customer, Liability | 691 Tr $ | 662 Tr $ | +4,4% | 682 Tr $ | 635 Tr $ | +7,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 63 Tr $2025-12-31 | 54 Tr $ | +16,7% | 264 Tr $ | 231 Tr $ | +14,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,59 T $ | 1,64 T $ | -2,6% | 6,22 T $ | 5,26 T $ | +18,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 242 Tr $ | 310 Tr $ | -21,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 241 Tr $ | 184 Tr $ | +31,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 505 Tr $ | 526 Tr $ | -4,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 22 Tr $ | 31 Tr $ | -29,0% |
| Debt and Lease Obligation | 11,6 T $2025-09-30 | 10,9 T $ | +6,6% | 10,7 T $2024-12-31 | 9,1 T $ | +18,1% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 12,3 T $ | 11,3 T $ | +8,4% | 11,2 T $ | 10,3 T $ | +8,0% |
| Debt, Current | 1,71 T $ | 480 Tr $ | +256,0% | 299 Tr $ | 1,78 T $ | -83,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -66 Tr $ | -131 Tr $ | +49,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 107 Tr $ | 92 Tr $ | +16,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 3,91 T $ | 3,78 T $ | +3,5% | 3,68 T $ | 3,66 T $ | +0,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -12 Tr $ | -90 Tr $ | +86,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 221 Tr $ | 226 Tr $ | -2,2% | 220 Tr $ | 155 Tr $ | +41,9% |
| Deferred Revenue | 359 Tr $2025-09-30 | 328 Tr $ | +9,5% | 329 Tr $2024-12-31 | 311 Tr $ | +5,8% |
| Deferred Revenue, Current | 313 Tr $2025-12-31 | 306 Tr $ | +2,3% | 313 Tr $ | 306 Tr $ | +2,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -53 Tr $ | -52 Tr $ | -1,9% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 2,9 T $2025-12-31 | 3,06 T $ | -5,3% | 2,9 T $ | 3,06 T $ | -5,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 4,86 T $2025-12-31 | 4,99 T $ | -2,7% | 4,86 T $ | 4,99 T $ | -2,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 336 Tr $2025-12-31 | 329 Tr $ | +2,1% | 336 Tr $ | 329 Tr $ | +2,1% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 52 Tr $2025-12-31 | 15 Tr $ | +246,7% | 52 Tr $ | 15 Tr $ | +246,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 3,46 T $2025-12-31 | 3,5 T $ | -1,3% | 3,46 T $ | 3,5 T $ | -1,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 3,66 T $2025-12-31 | 3,72 T $ | -1,8% | 3,66 T $ | 3,72 T $ | -1,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 626 Tr $2025-12-31 | 774 Tr $ | -19,1% | 626 Tr $ | 774 Tr $ | -19,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 529 Tr $2025-12-31 | 558 Tr $ | -5,2% | 529 Tr $ | 558 Tr $ | -5,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01