PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Berkshire Hathaway Inc. (BRKB)

NYSE · Financial Services · Insurance - Diversified · 387.815 nhân viên · CEO Gregory Edward Abel

Giá
542,49 $ +0,10%
Vốn hóa
1,16 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,25 NT $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-07 EPS dự kiến 5,88 $

Berkshire Hathaway Inc. (BRKB) báo cáo doanh thu 102 T $ cho Q2 '26 (+10,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 17,5 T $ (17,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 25,7 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 385 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu93,2 T $93,4 T $89,9 T $93,7 T $93 T $94,9 T $89,7 T $92,5 T $95 T $94,2 T $93,7 T $102 T $
Giá vốn hàng bán74,3 T $75,6 T $69,7 T $73,2 T $72,7 T $68,5 T $69,3 T $70,2 T $71,6 T $72,5 T $72,1 T $78 T $
Lợi nhuận gộp18,9 T $17,8 T $20,2 T $20,5 T $20,3 T $26,4 T $20,4 T $22,3 T $23,4 T $21,7 T $21,6 T $23,8 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $8,87 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-2,56 T $
Chi phí hoạt động5,7 T $6 T $6,32 T $5,78 T $7,32 T $9,99 T $7,68 T $6,73 T $6,72 T $8,7 T $6,23 T $6,3 T $
Lợi nhuận hoạt động13,2 T $11,8 T $13,9 T $14,7 T $13 T $16,4 T $12,7 T $15,6 T $16,7 T $13 T $15,4 T $17,5 T $
Thu nhập lãi4,05 T $4,44 T $4,34 T $5,28 T $5,9 T $6,38 T $5,63 T $6 T $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay1,26 T $1,28 T $1,32 T $1,23 T $1,21 T $1,44 T $1,26 T $1,25 T $325 Tr $1,3 T $1,3 T $1,34 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-30,2 T $35,2 T $1,83 T $23,5 T $19,5 T $7,62 T $-7,57 T $-834 Tr $21,4 T $11,5 T $-3,06 T $14,6 T $
Lợi nhuận trước thuế-17 T $46,9 T $15,7 T $38,1 T $32,5 T $24 T $5,15 T $14,8 T $38,1 T $24,5 T $12,3 T $32,1 T $
Thuế thu nhập-4,39 T $9,18 T $2,87 T $7,64 T $6,03 T $4,27 T $476 Tr $2,29 T $7,24 T $5,19 T $2,14 T $6,29 T $
Lợi nhuận ròng-12,8 T $37,6 T $12,7 T $30,3 T $26,3 T $19,7 T $4,6 T $12,4 T $30,8 T $19,2 T $10,1 T $25,7 T $
EPS (cơ bản)-8.823,08 $26.042,00 $8.825,00 $21.122,00 $18.272,00 $13.695,00 $3.200,00 $8.601,00 $21.412,00 $13.349,00 $7.027,22 $17.868,00 $
EPS (pha loãng)-8.823,08 $26.042,00 $8.825,00 $21.122,00 $18.272,00 $13.695,00 $3.200,00 $8.601,00 $21.412,00 $13.349,00 $7.027,22 $17.868,00 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,45 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,45 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr1,44 Tr
Khấu hao & phân bổ3,21 T $3,13 T $3,17 T $3,2 T $3,21 T $3,28 T $3,27 T $3,33 T $3,33 T $3,55 T $3,51 T $3,61 T $
EBITDA16,4 T $14,9 T $17 T $17,9 T $16,2 T $19,7 T $16 T $18,9 T $20 T $16,5 T $18,9 T $21,1 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01