PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Berkshire Hathaway Inc. (BRKB)

NYSE · Financial Services · Insurance - Diversified · 387.815 nhân viên · CEO Gregory Edward Abel

Giá
542,49 $ +0,10%
Vốn hóa
1,16 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,25 NT $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-07 EPS dự kiến 5,88 $

Cuối Q2 '26, Berkshire Hathaway Inc. (BRKB) nắm giữ 366 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 129 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,26 NT $, tổng nợ phải trả 513 T $, vốn chủ sở hữu 750 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền30,8 T $38 T $35,5 T $42,3 T $37,2 T $47,7 T $42,2 T $100 T $76,3 T $51,9 T $58,1 T $40,6 T $
Đầu tư ngắn hạn126 T $130 T $153 T $235 T $288 T $286 T $306 T $244 T $305 T $321 T $339 T $325 T $
Các khoản phải thu76,7 T $75,9 T $78,3 T $78,6 T $79,2 T $37,2 T $79,8 T $80,5 T $82,8 T $78,6 T $51,8 T $83,9 T $
Hàng tồn kho24,8 T $24,2 T $23,7 T $23,5 T $23,6 T $24 T $24 T $24,4 T $25,3 T $24,4 T $25,5 T $26,6 T $
Tài sản ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $12,1 T $0 $0 $0 $0 $30,1 T $0 $
Tài sản ngắn hạn259 T $268 T $291 T $379 T $428 T $407 T $452 T $449 T $490 T $476 T $505 T $476 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)211 T $217 T $218 T $219 T $222 T $229 T $225 T $228 T $231 T $241 T $242 T $0 $
Đầu tư dài hạn370 T $407 T $383 T $333 T $318 T $318 T $311 T $309 T $328 T $336 T $326 T $362 T $
Lợi thế thương mại85,7 T $84,6 T $84,5 T $84,4 T $84,6 T $83,9 T $84 T $84,3 T $84,5 T $83,1 T $83,2 T $83,2 T $
Tài sản vô hình37,2 T $35,9 T $29 T $36,4 T $28,8 T $35,8 T $35,4 T $35,2 T $35,1 T $34,8 T $34,3 T $34,9 T $
Tài sản dài hạn khác57,1 T $58,5 T $65,4 T $56,8 T $65,8 T $79,9 T $58 T $58,4 T $58,3 T $50,4 T $62,7 T $307 T $
Tài sản dài hạn761 T $802 T $779 T $730 T $719 T $746 T $713 T $715 T $736 T $746 T $748 T $787 T $
Tổng tài sản1,02 NT $1,07 NT $1,07 NT $1,11 NT $1,15 NT $1,15 NT $1,16 NT $1,16 NT $1,23 NT $1,22 NT $1,25 NT $1,26 NT $
Nợ phải trả
Phải trả người bán54,9 T $49,4 T $51,9 T $53,4 T $56,2 T $49,5 T $54,8 T $55,1 T $56,8 T $57,3 T $58,2 T $61,8 T $
Nợ ngắn hạn2,52 T $5,34 T $2,66 T $2,25 T $2,02 T $9,37 T $16,3 T $2,99 T $26,3 T $13,3 T $129 T $3,43 T $
Doanh thu hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $11,2 T $
Nợ ngắn hạn khác0 $878 Tr $0 $0 $14,9 T $15,3 T $0 $0 $0 $0 $230 T $-11,2 T $
Nợ ngắn hạn57,4 T $57 T $54,6 T $55,6 T $73,1 T $75,7 T $71,1 T $58,1 T $83,1 T $70,5 T $434 T $65,3 T $
Nợ dài hạn122 T $123 T $120 T $121 T $122 T $115 T $124 T $124 T $124 T $121 T $0 $126 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 $3,88 T $0 $0 $0 $4,51 T $0 $0 $0 $4,85 T $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)31,9 T $30,5 T $32 T $32,2 T $33 T $0 $32,3 T $32,4 T $33,5 T $31,3 T $0 $32,8 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả85,8 T $93 T $95,7 T $101 T $92,1 T $0 $86 T $83 T $87,4 T $87 T $88,7 T $90,2 T $
Nợ dài hạn khác188 T $193 T $190 T $190 T $195 T $307 T $194 T $196 T $197 T $188 T $0 $199 T $
Nợ dài hạn428 T $442 T $438 T $445 T $442 T $427 T $437 T $436 T $442 T $432 T $88,7 T $448 T $
Tổng nợ phải trả485 T $499 T $492 T $501 T $515 T $502 T $508 T $494 T $526 T $502 T $523 T $513 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $8 Tr $
Lợi nhuận giữ lại570 T $607 T $620 T $650 T $677 T $696 T $701 T $713 T $744 T $763 T $773 T $799 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-4,27 T $-3,76 T $-4,05 T $-3,86 T $-3,69 T $-3,58 T $-3,08 T $-1,9 T $-2,52 T $-2,45 T $-2,51 T $-2,97 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông525 T $561 T $571 T $602 T $629 T $649 T $654 T $668 T $698 T $717 T $727 T $750 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)125 T $134 T $123 T $124 T $125 T $131 T $140 T $127 T $150 T $139 T $129 T $129 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)93,9 T $95,5 T $87,2 T $81,3 T $87,3 T $83 T $98,1 T $26,5 T $74,2 T $87,1 T $70,8 T $88,8 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01