PerpEquities

Tài chính Berkshire Hathaway Inc. (BRKB)

NYSE · Financial Services · Insurance - Diversified · 387.815 nhân viên · CEO Gregory Edward Abel

Giá
542,49 $ +0,10%
Vốn hóa
1,16 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,25 NT $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-07 EPS dự kiến 5,88 $
Doanh thu (TTM)385 T $+3,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,3%+0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 62,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)85,8 T $+36,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)24,2 T $+194,4% so với năm trướcCapex 22,4 T $
EPS pha loãng (TTM)59.656,22 $+36,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng236 T $+8,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,16 NT $
EV 1,25 NT $
Doanh thu
385 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
22,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
13,7×
Dự phóng 24,3× (FY2026)
P/S
3,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,4×
TTM
Dòng tiền tự do
24,2 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
85,8 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
404 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-07
Doanh thu dự kiến 101 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-08): doanh thu vượt 5,5%, EPS vượt 17,3%Doanh thu 102 T $ so với kỳ vọng 96,5 T $ (+5,5%); EPS 6,02 $ so với 5,13 $ (+17,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 10,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 102 T $, so với mức trung bình 1,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,3% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,4% trong khi doanh thu tăng 3,9%.
  • 41,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 107 T $ so với lợi nhuận hoạt động 62,5 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,8% doanh thu (năm trước 5,2%)Đã đầu tư 22,4 T $ trong 4 quý gần nhất (+16,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 24,2 T $ = 28,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 4,44 T $ cho cổ đông = 18,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,44 T $ (năm trước -2,92 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm1,44 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,44 Tr.
  • Tiền ròng 236 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 366 T $, nợ gồm thuê tài sản 129 T $; năm trước tiền ròng 217 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu102 T $92,5 T $+10,0%
Biên lợi nhuận gộp23,4%24,1%-0,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động17,5 T $15,6 T $+12,2%
Biên lợi nhuận hoạt động17,2%16,8%+0,3 điểm %
Lợi nhuận ròng25,7 T $12,4 T $+107,5%
EPS pha loãng17.868,00 $8.601,00 $+107,7%
Dòng tiền hoạt động11,2 T $10,1 T $+11,2%
Capex5,65 T $4,86 T $+16,2%
Dòng tiền tự do5,57 T $5,23 T $+6,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-08
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu102 T $96,5 T $+5,5%
EPS (theo dự báo)6,02 $5,13 $+17,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-08 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Service And Retailing Businesses11,9 T $+11,2%11,8%54,8 T $–
Berkshire Hathaway Insurance Group26,2 T $-0,3%25,9%104 T $-1,8%
Manufacturing Businesses22,6 T $+13,0%22,3%83 T $+7,0%
Pilot Travel Centers ("Pilot)14,9 T $+47,7%14,8%58,3 T $–
Mc Lane Company12,1 T $-3,8%12,0%50,3 T $-2,8%
Berkshire Hathaway Energy Company6,74 T $+4,9%6,7%33,3 T $–
Burlington Northern Santa Fe Corporation6,6 T $+14,4%6,5%24,6 T $+4,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Manufacturing Businesses22,5 T $+12,9%–––––
Pilot Travel Centers LLC14,9 T $+47,8%–––––
Mc Lane Company11,9 T $-4,1%–––––
Service And Retailing Businesses11,9 T $+11,1%–––––
Berkshire Hathaway Energy Company6,73 T $+5,1%–––––
Burlington Northern Santa Fe Corporation6,58 T $+14,5%–––––
Berkshire Hathaway Insurance Group–––––––
Corporate Reconciling Items And Eliminations––1,36 T $+651,4%––4,41 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
46,6 T $
Capex
-22,4 T $
Mua lại cổ phiếu
-4,44 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-10,8 T $
Nợ phát hành ròng
3,88 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
24,2 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
18,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)13,7×10,7× 4/5 năm7,6× – 16,2×
EV / EBITDA16,4×15,2×14,5× – 16,2×
EV / Doanh thu3,3×2,7×2,4× – 3,2×
Giá / FCF48,1×42,3×26,0× – 84,3×
Giá / Giá trị sổ sách1,6×1,4×1,3× – 1,5×
Tỷ suất FCF2,1%2,9%1,2% – 3,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,2%3,8%3,1% – 4,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu11,9%10,6%-4,8% – 17,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 628,00 $ (+15,8%)
khoảng 628,00 $ – 628,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua4
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026404 T $+8,6%22,35 $-100,0%24,3×3
FY2027410 T $+1,6%22,33 $-0,1%24,3×3
FY2028422 T $+2,9%22,91 $+2,6%23,7×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 202 số liệu mà Berkshire Hathaway Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)140 Tr $121 Tr $+15,7%530 Tr $469 Tr $+13,0%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments3,05 T $3,04 T $+0,3%12 T $11,3 T $+5,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-2,97 T $-1,9 T $-56,8%-2,45 T $-3,58 T $+31,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock35,6 T $35,6 T $0,0%35,6 T $35,7 T $-0,1%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other–––891 Tr $2024-12-31-667 Tr $+233,6%
Amortization of Intangible Assets452 Tr $419 Tr $+7,9%1,7 T $1,8 T $-5,6%
Assets1,26 NT $1,16 NT $+8,5%1,22 NT $1,15 NT $+5,9%
Assets Held by Insurance Regulators5,5 T $2025-12-315,6 T $-1,8%5,5 T $5,6 T $-1,8%
Cash Equivalents, at Carrying Value3,2 T $67 T $-95,2%17,6 T $14,4 T $+22,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents41,4 T $101 T $-59,1%52,6 T $48,4 T $+8,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-17,5 T $58,4 T $-129,9%4,19 T $9,73 T $-56,9%
Common Stock, Value, Issued8 Tr $8 Tr $0,0%8 Tr $8 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest102 Tr $97 Tr $+5,2%302 Tr $557 Tr $-45,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent25,2 T $13,6 T $+85,9%68,1 T $89,2 T $-23,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest25,3 T $13,7 T $+85,3%68,4 T $89,7 T $-23,8%
Costs and Expenses86,1 T $79,4 T $+8,4%318 T $316 T $+0,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––13,3 T $30,5 T $-56,2%
Debt Securities, Available-for-sale17 T $15,1 T $+12,9%17,8 T $15,4 T $+16,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax232 Tr $336 Tr $-31,0%304 Tr $257 Tr $+18,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax78 Tr $28 Tr $+178,6%13 Tr $107 Tr $-87,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost16,9 T $14,8 T $+14,2%17,5 T $15,2 T $+15,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost92 Tr $116 Tr $-20,7%100 Tr $123 Tr $-18,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value102 Tr $127 Tr $-19,7%110 Tr $133 Tr $-17,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost314 Tr $586 Tr $-46,4%406 Tr $532 Tr $-23,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value396 Tr $779 Tr $-49,2%558 Tr $718 Tr $-22,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost4,06 T $2,81 T $+44,3%4,04 T $4,2 T $-3,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value4,16 T $2,79 T $+49,2%4,08 T $4,27 T $-4,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost12,3 T $11,1 T $+10,5%12,9 T $10,2 T $+25,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value12,3 T $11,3 T $+9,0%12,9 T $10,1 T $+28,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost94 Tr $115 Tr $-18,3%104 Tr $129 Tr $-19,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value103 Tr $128 Tr $-19,5%116 Tr $139 Tr $-16,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain29 Tr $8 Tr $+262,5%53 Tr $28 Tr $+89,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss6 Tr $8 Tr $-25,0%83 Tr $71 Tr $+16,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––1,87 T $-9,65 T $+119,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net85,6 T $2025-12-3183,6 T $+2,4%85,6 T $83,6 T $+2,4%
Deferred Tax Assets, Deferred Income2,92 T $2025-12-312,54 T $+14,8%2,92 T $2,54 T $+14,8%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance11,3 T $2025-12-3111,6 T $-2,6%11,3 T $11,6 T $-2,6%
Deferred Tax Assets, Other1,85 T $2025-12-312,45 T $-24,6%1,85 T $2,45 T $-24,6%
Deferred Tax Assets, Regulatory Assets and Liabilities1,39 T $2025-12-311,36 T $+1,8%1,39 T $1,36 T $+1,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities2,54 T $2025-12-312,71 T $-6,6%2,54 T $2,71 T $-6,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Loss Reserves1,27 T $2025-12-311,23 T $+3,6%1,27 T $1,23 T $+3,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Unearned Premiums Reserve1,32 T $2025-12-311,28 T $+3,0%1,32 T $1,28 T $+3,0%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets7,4 T $2025-12-317,5 T $-1,3%7,4 T $7,5 T $-1,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross96,9 T $2025-12-3195,1 T $+1,8%96,9 T $95,1 T $+1,8%
Deferred Tax Liabilities, Other4,53 T $2025-12-315,04 T $-10,2%4,53 T $5,04 T $-10,2%
Depreciation, Depletion and Amortization3,61 T $3,33 T $+8,3%13,5 T $12,9 T $+4,8%
DepreciationExcludingLessorAssetUnderOperatingLease2,78 T $2,53 T $+9,8%10,1 T $9,63 T $+5,3%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-46 Tr $96 Tr $-147,9%478 Tr $-212 Tr $+325,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––17,3 T $23,2 T $-25,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Deduction, Dividend, Percent–––0,6%0,4%+50,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Deduction, Dividends, Amount–––460 Tr $491 Tr $-6,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––257 Tr $-38 Tr $+776,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,3%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––-2 Tr $134 Tr $-101,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––0,0%0,1%-100,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent19,6%15,5%+26,5%18,4%18,9%-2,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount–––769 Tr $606 Tr $+26,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent–––0,9%0,5%+80,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Other, Amount–––597 Tr $536 Tr $+11,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01