Tài chính Berkshire Hathaway Inc. (BRKB)
NYSE · Financial Services · Insurance - Diversified · 387.815 nhân viên · CEO Gregory Edward Abel
- Giá
- 542,49 $ +0,10%
- Vốn hóa
- 1,16 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,25 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-07 EPS dự kiến 5,88 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,16 NT $ EV 1,25 NT $
- Doanh thu
- 385 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 22,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 13,7× Dự phóng 24,3× (FY2026)
- P/S
- 3,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 24,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 85,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 404 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-07 Doanh thu dự kiến 101 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-08): doanh thu vượt 5,5%, EPS vượt 17,3%Doanh thu 102 T $ so với kỳ vọng 96,5 T $ (+5,5%); EPS 6,02 $ so với 5,13 $ (+17,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 10,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 102 T $, so với mức trung bình 1,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,3% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,4% trong khi doanh thu tăng 3,9%.
- 41,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 107 T $ so với lợi nhuận hoạt động 62,5 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,8% doanh thu (năm trước 5,2%)Đã đầu tư 22,4 T $ trong 4 quý gần nhất (+16,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 24,2 T $ = 28,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,44 T $ cho cổ đông = 18,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,44 T $ (năm trước -2,92 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm1,44 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,44 Tr.
- Tiền ròng 236 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 366 T $, nợ gồm thuê tài sản 129 T $; năm trước tiền ròng 217 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 102 T $ | 92,5 T $ | +10,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 23,4% | 24,1% | -0,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 17,5 T $ | 15,6 T $ | +12,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 17,2% | 16,8% | +0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 25,7 T $ | 12,4 T $ | +107,5% |
| EPS pha loãng | 17.868,00 $ | 8.601,00 $ | +107,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 11,2 T $ | 10,1 T $ | +11,2% |
| Capex | 5,65 T $ | 4,86 T $ | +16,2% |
| Dòng tiền tự do | 5,57 T $ | 5,23 T $ | +6,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-08| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 102 T $ | 96,5 T $ | +5,5% |
| EPS (theo dự báo) | 6,02 $ | 5,13 $ | +17,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-08 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Service And Retailing Businesses | 11,9 T $ | +11,2% | 11,8% | 54,8 T $ | – | |
| Berkshire Hathaway Insurance Group | 26,2 T $ | -0,3% | 25,9% | 104 T $ | -1,8% | |
| Manufacturing Businesses | 22,6 T $ | +13,0% | 22,3% | 83 T $ | +7,0% | |
| Pilot Travel Centers ("Pilot) | 14,9 T $ | +47,7% | 14,8% | 58,3 T $ | – | |
| Mc Lane Company | 12,1 T $ | -3,8% | 12,0% | 50,3 T $ | -2,8% | |
| Berkshire Hathaway Energy Company | 6,74 T $ | +4,9% | 6,7% | 33,3 T $ | – | |
| Burlington Northern Santa Fe Corporation | 6,6 T $ | +14,4% | 6,5% | 24,6 T $ | +4,4% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Manufacturing Businesses | 22,5 T $ | +12,9% | – | – | – | – | – |
| Pilot Travel Centers LLC | 14,9 T $ | +47,8% | – | – | – | – | – |
| Mc Lane Company | 11,9 T $ | -4,1% | – | – | – | – | – |
| Service And Retailing Businesses | 11,9 T $ | +11,1% | – | – | – | – | – |
| Berkshire Hathaway Energy Company | 6,73 T $ | +5,1% | – | – | – | – | – |
| Burlington Northern Santa Fe Corporation | 6,58 T $ | +14,5% | – | – | – | – | – |
| Berkshire Hathaway Insurance Group | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate Reconciling Items And Eliminations | – | – | 1,36 T $ | +651,4% | – | – | 4,41 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 46,6 T $
- Capex
- -22,4 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -4,44 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -10,8 T $
- Nợ phát hành ròng
- 3,88 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 24,2 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 18,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 13,7× | 10,7× 4/5 năm | 7,6× – 16,2× |
| EV / EBITDA | 16,4× | 15,2× | 14,5× – 16,2× |
| EV / Doanh thu | 3,3× | 2,7× | 2,4× – 3,2× |
| Giá / FCF | 48,1× | 42,3× | 26,0× – 84,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,6× | 1,4× | 1,3× – 1,5× |
| Tỷ suất FCF | 2,1% | 2,9% | 1,2% – 3,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,2% | 3,8% | 3,1% – 4,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,9% | 10,6% | -4,8% – 17,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 628,00 $ (+15,8%)
khoảng 628,00 $ – 628,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 404 T $ | +8,6% | 22,35 $ | -100,0% | 24,3× | 3 |
| FY2027 | 410 T $ | +1,6% | 22,33 $ | -0,1% | 24,3× | 3 |
| FY2028 | 422 T $ | +2,9% | 22,91 $ | +2,6% | 23,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 202 số liệu mà Berkshire Hathaway Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 140 Tr $ | 121 Tr $ | +15,7% | 530 Tr $ | 469 Tr $ | +13,0% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 3,05 T $ | 3,04 T $ | +0,3% | 12 T $ | 11,3 T $ | +5,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,97 T $ | -1,9 T $ | -56,8% | -2,45 T $ | -3,58 T $ | +31,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 35,6 T $ | 35,6 T $ | 0,0% | 35,6 T $ | 35,7 T $ | -0,1% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | – | – | – | 891 Tr $2024-12-31 | -667 Tr $ | +233,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 452 Tr $ | 419 Tr $ | +7,9% | 1,7 T $ | 1,8 T $ | -5,6% |
| Assets | 1,26 NT $ | 1,16 NT $ | +8,5% | 1,22 NT $ | 1,15 NT $ | +5,9% |
| Assets Held by Insurance Regulators | 5,5 T $2025-12-31 | 5,6 T $ | -1,8% | 5,5 T $ | 5,6 T $ | -1,8% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,2 T $ | 67 T $ | -95,2% | 17,6 T $ | 14,4 T $ | +22,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 41,4 T $ | 101 T $ | -59,1% | 52,6 T $ | 48,4 T $ | +8,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -17,5 T $ | 58,4 T $ | -129,9% | 4,19 T $ | 9,73 T $ | -56,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0,0% | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 102 Tr $ | 97 Tr $ | +5,2% | 302 Tr $ | 557 Tr $ | -45,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 25,2 T $ | 13,6 T $ | +85,9% | 68,1 T $ | 89,2 T $ | -23,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 25,3 T $ | 13,7 T $ | +85,3% | 68,4 T $ | 89,7 T $ | -23,8% |
| Costs and Expenses | 86,1 T $ | 79,4 T $ | +8,4% | 318 T $ | 316 T $ | +0,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 13,3 T $ | 30,5 T $ | -56,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 17 T $ | 15,1 T $ | +12,9% | 17,8 T $ | 15,4 T $ | +16,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 232 Tr $ | 336 Tr $ | -31,0% | 304 Tr $ | 257 Tr $ | +18,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 78 Tr $ | 28 Tr $ | +178,6% | 13 Tr $ | 107 Tr $ | -87,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 16,9 T $ | 14,8 T $ | +14,2% | 17,5 T $ | 15,2 T $ | +15,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost | 92 Tr $ | 116 Tr $ | -20,7% | 100 Tr $ | 123 Tr $ | -18,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value | 102 Tr $ | 127 Tr $ | -19,7% | 110 Tr $ | 133 Tr $ | -17,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost | 314 Tr $ | 586 Tr $ | -46,4% | 406 Tr $ | 532 Tr $ | -23,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value | 396 Tr $ | 779 Tr $ | -49,2% | 558 Tr $ | 718 Tr $ | -22,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost | 4,06 T $ | 2,81 T $ | +44,3% | 4,04 T $ | 4,2 T $ | -3,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value | 4,16 T $ | 2,79 T $ | +49,2% | 4,08 T $ | 4,27 T $ | -4,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost | 12,3 T $ | 11,1 T $ | +10,5% | 12,9 T $ | 10,2 T $ | +25,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 12,3 T $ | 11,3 T $ | +9,0% | 12,9 T $ | 10,1 T $ | +28,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost | 94 Tr $ | 115 Tr $ | -18,3% | 104 Tr $ | 129 Tr $ | -19,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value | 103 Tr $ | 128 Tr $ | -19,5% | 116 Tr $ | 139 Tr $ | -16,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 29 Tr $ | 8 Tr $ | +262,5% | 53 Tr $ | 28 Tr $ | +89,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 6 Tr $ | 8 Tr $ | -25,0% | 83 Tr $ | 71 Tr $ | +16,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,87 T $ | -9,65 T $ | +119,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 85,6 T $2025-12-31 | 83,6 T $ | +2,4% | 85,6 T $ | 83,6 T $ | +2,4% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 2,92 T $2025-12-31 | 2,54 T $ | +14,8% | 2,92 T $ | 2,54 T $ | +14,8% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 11,3 T $2025-12-31 | 11,6 T $ | -2,6% | 11,3 T $ | 11,6 T $ | -2,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 1,85 T $2025-12-31 | 2,45 T $ | -24,6% | 1,85 T $ | 2,45 T $ | -24,6% |
| Deferred Tax Assets, Regulatory Assets and Liabilities | 1,39 T $2025-12-31 | 1,36 T $ | +1,8% | 1,39 T $ | 1,36 T $ | +1,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 2,54 T $2025-12-31 | 2,71 T $ | -6,6% | 2,54 T $ | 2,71 T $ | -6,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Loss Reserves | 1,27 T $2025-12-31 | 1,23 T $ | +3,6% | 1,27 T $ | 1,23 T $ | +3,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Unearned Premiums Reserve | 1,32 T $2025-12-31 | 1,28 T $ | +3,0% | 1,32 T $ | 1,28 T $ | +3,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 7,4 T $2025-12-31 | 7,5 T $ | -1,3% | 7,4 T $ | 7,5 T $ | -1,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 96,9 T $2025-12-31 | 95,1 T $ | +1,8% | 96,9 T $ | 95,1 T $ | +1,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 4,53 T $2025-12-31 | 5,04 T $ | -10,2% | 4,53 T $ | 5,04 T $ | -10,2% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 3,61 T $ | 3,33 T $ | +8,3% | 13,5 T $ | 12,9 T $ | +4,8% |
| DepreciationExcludingLessorAssetUnderOperatingLease | 2,78 T $ | 2,53 T $ | +9,8% | 10,1 T $ | 9,63 T $ | +5,3% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | -46 Tr $ | 96 Tr $ | -147,9% | 478 Tr $ | -212 Tr $ | +325,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 17,3 T $ | 23,2 T $ | -25,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Deduction, Dividend, Percent | – | – | – | 0,6% | 0,4% | +50,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Deduction, Dividends, Amount | – | – | – | 460 Tr $ | 491 Tr $ | -6,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 257 Tr $ | -38 Tr $ | +776,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | 0,3% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | -2 Tr $ | 134 Tr $ | -101,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,1% | -100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 19,6% | 15,5% | +26,5% | 18,4% | 18,9% | -2,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | 769 Tr $ | 606 Tr $ | +26,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 0,9% | 0,5% | +80,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Other, Amount | – | – | – | 597 Tr $ | 536 Tr $ | +11,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01