PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BP p.l.c. (BP)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 93.700 nhân viên · CEO Marguerite Eileen O'Neill

Giá
50,39 $ +0,08%
Vốn hóa
132 T $
Giá trị doanh nghiệp
156 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 2,10 $

BP p.l.c. (BP) báo cáo doanh thu 68,4 T $ cho Q3 '26 (+41,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 12,2 T $ (17,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,69 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 238 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu52,1 T $48,9 T $47,3 T $47,3 T $45,8 T $46,9 T $46,6 T $48,4 T $47,4 T $52,3 T $70,1 T $68,4 T $
Giá vốn hàng bán41,3 T $39,1 T $40,2 T $39,7 T $40 T $38,5 T $38,1 T $39,6 T $39,7 T $39,6 T $50,7 T $50,9 T $
Lợi nhuận gộp10,8 T $9,79 T $7,13 T $7,53 T $5,79 T $8,44 T $8,54 T $8,87 T $7,68 T $12,6 T $19,4 T $17,4 T $
Quản lý chung & hành chính4,73 T $4,22 T $4,17 T $3,93 T $4,1 T $4,41 T $4,24 T $4,27 T $4,57 T $4,63 T $4,61 T $0 $
Chi phí hoạt động khác501 Tr $247 Tr $179 Tr $372 Tr $176 Tr $103 Tr $139 Tr $224 Tr $104 Tr $44 Tr $5,83 T $0 $
Chi phí hoạt động5,23 T $4,47 T $4,35 T $4,3 T $4,27 T $4,51 T $4,38 T $4,5 T $4,67 T $4,67 T $10,4 T $5,24 T $
Lợi nhuận hoạt động5,59 T $5,32 T $2,79 T $3,22 T $1,51 T $3,93 T $4,16 T $4,37 T $3 T $7,96 T $8,94 T $12,2 T $
Thu nhập lãi599 Tr $381 Tr $414 Tr $438 Tr $1,54 T $385 Tr $375 Tr $397 Tr $452 Tr $337 Tr $0 $455 Tr $
Chi phí lãi vay1,04 T $1,08 T $1,22 T $1,1 T $1,29 T $1,32 T $1,23 T $1,27 T $1,29 T $1,17 T $1,18 T $1,12 T $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)3,45 T $-385 Tr $318 Tr $724 Tr $726 Tr $-524 Tr $51 Tr $-132 Tr $3,22 T $-581 Tr $-55 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-4,49 T $-690 Tr $-1,53 T $-1,83 T $-2,02 T $-797 Tr $-1,28 T $-1,14 T $-4,51 T $-594 Tr $-1,12 T $-3,6 T $
Lợi nhuận trước thuế1,1 T $4,63 T $1,25 T $1,4 T $-503 Tr $3,13 T $2,88 T $3,24 T $-1,5 T $7,37 T $7,82 T $8,61 T $
Thuế thu nhập663 Tr $2,22 T $1,18 T $1,03 T $1,12 T $2,15 T $954 Tr $1,73 T $1,62 T $3,15 T $3,49 T $3,47 T $
Lợi nhuận ròng371 Tr $2,26 T $-129 Tr $206 Tr $-1,96 T $687 Tr $1,63 T $1,16 T $-3,42 T $3,84 T $3,91 T $4,69 T $
EPS (cơ bản)0,13 $0,81 $-0,05 $0,08 $-0,74 $0,26 $0,62 $0,45 $-1,32 $1,50 $1,50 $1,80 $
EPS (pha loãng)0,13 $0,80 $-0,05 $0,07 $-0,74 $0,26 $0,62 $0,44 $-1,32 $1,44 $1,44 $1,80 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,81 T2,79 T2,77 T2,72 T2,65 T2,63 T2,61 T2,59 T2,57 T2,58 T2,59 T2,59 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,88 T2,86 T2,77 T2,78 T2,65 T2,68 T2,64 T2,62 T2,57 T2,61 T2,61 T2,62 T
Khấu hao & phân bổ4,44 T $4,15 T $4,1 T $4,12 T $4,38 T $4,18 T $4,72 T $4,47 T $4,53 T $4,41 T $4,68 T $4,35 T $
EBITDA6,58 T $9,86 T $6,57 T $6,62 T $5,17 T $8,63 T $8,84 T $8,98 T $4,31 T $13 T $13,7 T $16,6 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01