PerpEquities

Bảng cân đối kế toán BP p.l.c. (BP)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 93.700 nhân viên · CEO Marguerite Eileen O'Neill

Giá
50,39 $ +0,08%
Vốn hóa
132 T $
Giá trị doanh nghiệp
156 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 2,10 $

Cuối Q3 '26, BP p.l.c. (BP) nắm giữ 43,1 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 69,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 304 T $, tổng nợ phải trả 224 T $, vốn chủ sở hữu 62,2 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền27,7 T $31,5 T $34,9 T $34,6 T $34,4 T $33,8 T $35,1 T $34,9 T $36,6 T $35,7 T $37,2 T $43 T $
Đầu tư ngắn hạn843 Tr $615 Tr $708 Tr $167 Tr $165 Tr $275 Tr $245 Tr $139 Tr $158 Tr $70 Tr $57 Tr $60 Tr $
Các khoản phải thu30,3 T $30,1 T $29,1 T $26,4 T $26,2 T $28,8 T $27,8 T $27,6 T $27,6 T $36 T $36,2 T $40,9 T $
Hàng tồn kho22,8 T $24,3 T $23,3 T $21,5 T $23,2 T $24,7 T $24,8 T $24,2 T $22,5 T $36,6 T $31 T $31 T $
Tài sản ngắn hạn khác19,9 T $12,6 T $10,4 T $9,93 T $16,3 T $10,7 T $11,3 T $7,36 T $11,5 T $15,7 T $13,6 T $18,5 T $
Tài sản ngắn hạn104 T $101 T $101 T $93,7 T $103 T $101 T $102 T $95,9 T $102 T $128 T $121 T $135 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)109 T $103 T $100 T $99,6 T $105 T $100 T $101 T $100 T $98,6 T $97,2 T $96,4 T $95,3 T $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $46,2 T $46,9 T $46,5 T $48,1 T $45,2 T $
Lợi thế thương mại12,5 T $12,4 T $12,4 T $12,9 T $14,9 T $14,9 T $15,2 T $15,1 T $10,3 T $10,3 T $9,64 T $9,23 T $
Tài sản vô hình5,66 T $10 T $10,3 T $10,6 T $5,21 T $9,12 T $9,27 T $9,01 T $8,2 T $8,29 T $8,08 T $8,14 T $
Tài sản thuế hoãn lại4,27 T $4,23 T $5,06 T $5,48 T $5,4 T $5,57 T $5,94 T $5,7 T $4,33 T $3,46 T $2,92 T $2,5 T $
Tài sản dài hạn khác44,7 T $44,7 T $44,7 T $47,5 T $49,2 T $50,2 T $51,4 T $8,2 T $8,38 T $8,35 T $8,11 T $7,95 T $
Tài sản dài hạn176 T $174 T $173 T $176 T $179 T $180 T $183 T $185 T $177 T $174 T $173 T $168 T $
Tổng tài sản280 T $275 T $273 T $270 T $282 T $281 T $285 T $280 T $279 T $302 T $295 T $304 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán42,4 T $58,6 T $57,7 T $54,4 T $38,6 T $58,8 T $57,3 T $54,6 T $56,8 T $67,6 T $61,8 T $69,1 T $
Nợ ngắn hạn3,28 T $4,67 T $4,14 T $4,48 T $4,47 T $4,86 T $5,84 T $6,09 T $6,19 T $7,62 T $8,85 T $8,99 T $
Thuế phải nộp5 T $2,8 T $2,89 T $1,71 T $3,69 T $1,92 T $2,24 T $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác16,3 T $13,6 T $14,1 T $13,7 T $15,1 T $14,5 T $15,8 T $15,3 T $16,3 T $24,5 T $21,5 T $23,6 T $
Nợ ngắn hạn86,1 T $82,3 T $81,4 T $77 T $82,2 T $82,8 T $84,1 T $80,4 T $80,6 T $105 T $95,4 T $105 T $
Nợ dài hạn48,7 T $48,3 T $50,8 T $53 T $55,1 T $53,8 T $54,5 T $54,1 T $66,3 T $52,2 T $52,4 T $49,4 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)8,47 T $8,43 T $8,1 T $8,29 T $9,34 T $9,77 T $11,8 T $11,9 T $11,7 T $11,5 T $11,4 T $11,2 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,62 T $8,98 T $9,13 T $8,95 T $8,43 T $8,98 T $8,65 T $8,43 T $7,64 T $7,68 T $7,83 T $8,17 T $
Nợ dài hạn khác42 T $42,5 T $41,7 T $42,5 T $48,8 T $48,1 T $45,9 T $48,1 T $38,2 T $48,7 T $51,2 T $50,3 T $
Nợ dài hạn109 T $108 T $110 T $113 T $122 T $121 T $121 T $122 T $124 T $120 T $123 T $119 T $
Tổng nợ phải trả195 T $190 T $191 T $190 T $204 T $203 T $205 T $203 T $205 T $225 T $218 T $224 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp4,48 T $0 $0 $0 $4,17 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi nhuận giữ lại35,3 T $0 $0 $0 $22,5 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông70,3 T $69,8 T $67 T $64,8 T $59,2 T $58,2 T $59,2 T $58,2 T $53,1 T $56 T $58,4 T $62,2 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)63,1 T $64,1 T $65,7 T $68,5 T $71,5 T $71,1 T $75 T $74,8 T $84,3 T $74,2 T $72,7 T $69,6 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)35,3 T $32,6 T $30,8 T $33,9 T $37,2 T $37,4 T $39,9 T $39,9 T $47,7 T $38,5 T $35,5 T $26,6 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01