PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Bank of New York Mellon Corp (BNY)

NYSE · Financial Services · Investment - Banking & Investment Services · 46.600 nhân viên · CEO Robin Antony Vince

Giá
147,11 $ -1,51%
Vốn hóa
99,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
37,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-15 EPS dự kiến 2,36 $

Bank of New York Mellon Corp (BNY) báo cáo doanh thu 5,68 T $ cho Q4 '26 (-45,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,19 T $ (38,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,69 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q4 '26
Doanh thu9,23 T $9,49 T $9,87 T $10,2 T $10 T $9,65 T $10,4 T $10,4 T $10,1 T $9,86 T $10,2 T $5,68 T $
Giá vốn hàng bán4,95 T $5,08 T $5,36 T $5,63 T $5,29 T $4,98 T $5,38 T $5,35 T $4,94 T $4,45 T $4,49 T $1 Tr $
Lợi nhuận gộp4,28 T $4,4 T $4,51 T $4,54 T $4,74 T $4,67 T $4,98 T $5,01 T $5,13 T $5,42 T $5,71 T $5,68 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $68 Tr $58 Tr $
Quản lý chung & hành chính1,63 T $1,82 T $1,69 T $1,7 T $1,68 T $1,8 T $1,73 T $1,7 T $1,71 T $2,57 T $3,1 T $3,18 T $
Chi phí hoạt động khác2,42 T $1,26 T $1,29 T $1,31 T $1,59 T $1,35 T $1,41 T $1,46 T $1,57 T $833 Tr $265 Tr $250 Tr $
Chi phí hoạt động4,05 T $3,08 T $2,98 T $3,01 T $3,27 T $3,15 T $3,14 T $3,16 T $3,29 T $3,4 T $3,44 T $3,49 T $
Lợi nhuận hoạt động232 Tr $1,32 T $1,53 T $1,53 T $1,47 T $1,52 T $1,84 T $1,85 T $1,85 T $2,02 T $2,27 T $2,19 T $
Thu nhập lãi5,96 T $6,1 T $6,39 T $6,65 T $6,47 T $6,12 T $6,6 T $6,59 T $6,31 T $5,82 T $5,94 T $0 $
Chi phí lãi vay4,86 T $5,06 T $5,36 T $5,6 T $5,27 T $4,96 T $5,4 T $5,36 T $4,96 T $4,45 T $4,49 T $0 $
Lợi nhuận trước thuế232 Tr $1,32 T $1,53 T $1,53 T $1,47 T $1,52 T $1,84 T $1,85 T $1,85 T $2,02 T $2,27 T $2,19 T $
Thuế thu nhập29 Tr $297 Tr $357 Tr $336 Tr $315 Tr $300 Tr $404 Tr $395 Tr $376 Tr $386 Tr $475 Tr $499 Tr $
Lợi nhuận ròng205 Tr $1,03 T $1,17 T $1,18 T $1,16 T $1,22 T $1,42 T $1,45 T $1,46 T $1,63 T $1,76 T $1,69 T $
EPS (cơ bản)0,21 $1,26 $1,53 $1,51 $1,56 $1,59 $1,95 $1,90 $2,02 $2,26 $2,45 $2,37 $
EPS (pha loãng)0,20 $1,25 $1,52 $1,50 $1,54 $1,58 $1,93 $1,88 $2,02 $2,24 $2,43 $2,34 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)767 Tr757 Tr747 Tr737 Tr727 Tr721 Tr715 Tr705 Tr705 Tr691 Tr691 Tr679 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)772 Tr762 Tr752 Tr742 Tr734 Tr727 Tr720 Tr705 Tr705 Tr698 Tr698 Tr687 Tr
Khấu hao & phân bổ626 Tr $468 Tr $456 Tr $451 Tr $428 Tr $446 Tr $426 Tr $428 Tr $552 Tr $415 Tr $398 Tr $0 $
EBITDA858 Tr $1,79 T $1,98 T $1,98 T $1,9 T $1,97 T $2,27 T $2,28 T $2,4 T $2,43 T $2,67 T $2,19 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01