PerpEquities

Tài chính Bank of New York Mellon Corp (BNY)

NYSE · Financial Services · Investment - Banking & Investment Services · 46.600 nhân viên · CEO Robin Antony Vince

Giá
147,11 $ -1,51%
Vốn hóa
99,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
37,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-15 EPS dự kiến 2,36 $
Doanh thu (TTM)–– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động –
Lợi nhuận ròng (TTM)–– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)–– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng284 T $+142,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
99,8 T $
EV 37,7 T $
Doanh thu
–
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
16,2×
P/S
2,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
3,9×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
–
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-15
Doanh thu dự kiến 5,72 T $
Cổ tức
2,37 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -43,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 5,68 T $, so với mức trung bình 0,7% của bốn quý trước đó.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,5% trong một năm687 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 705 Tr.
  • Tiền ròng 284 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 350 T $, nợ gồm thuê tài sản 66,3 T $; năm trước tiền ròng 117 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-12-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,68 T $10,1 T $-43,6%
Biên lợi nhuận gộp100,0%51,0%+49,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,19 T $1,85 T $+18,5%
Biên lợi nhuận hoạt động38,5%18,3%+20,2 điểm %
Lợi nhuận ròng1,69 T $1,46 T $+15,7%
EPS pha loãng2,34 $2,02 $+15,8%
Dòng tiền hoạt động–5,19 T $–
Capex–436 Tr $–
Dòng tiền tự do–4,75 T $–
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu–0 $–

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Financial Service2,91 T $+13,8%77,6%––
Investment Advisory, Management and Administrative Service802 Tr $+3,1%21,4%––
Distribution and Shareholder Service38 Tr $+2,7%1,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Total Segments5,68 T $+12,0%100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)16,2×14,3×13,2× – 15,6×
EV / EBITDA3,9×0,1× 1/5 năm0,1× – 0,1×
EV / Doanh thu1,1×0,0× 1/5 năm0,0× – 0,0×
Giá / FCF11,2×14,4× 4/5 năm2,7× – 30,5×
Giá / Giá trị sổ sách2,3×1,3×0,9× – 1,8×
Tỷ suất FCF8,9%11,4%-1,4% – 37,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,3%4,1%2,5% – 6,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu14,8%9,3%6,3% – 12,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 167,40 $ (+13,8%)
khoảng 150,00 $ – 182,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua10
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 442 số liệu mà Bank of New York Mellon Corp gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
0 $–––––
2,76 T $–––––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss5,25 T $5,18 T $+1,3%4,83 T $4,93 T $-2,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss3 Tr $3 Tr $0,0%3 Tr $2 Tr $+50,0%
Accrued Liabilities5,05 T $4,92 T $+2,5%5,54 T $5,27 T $+5,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,41 T $-3,36 T $-31,2%-3,04 T $-4,66 T $+34,8%
Additional Collateral, Aggregate Fair Value120 Tr $61 Tr $+96,7%76 Tr $351 Tr $-78,3%
Additional Paid in Capital30,5 T $29,8 T $+2,3%29,9 T $29,3 T $+2,0%
Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount146 Tr $140 Tr $+4,3%682 Tr $418 Tr $+63,2%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments2,95 T $2,89 T $+2,3%3,15 T $2,82 T $+11,7%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization119 Tr $112 Tr $+6,3%590 Tr $343 Tr $+72,0%
Amortization of Intangible Assets9 Tr $12 Tr $-25,0%45 Tr $50 Tr $-10,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3.000159 N-98,1%187 N288 N-35,1%
Assets494 T $455 T $+8,5%472 T $416 T $+13,5%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan2,67 T $2,35 T $+13,4%2,36 T $2,04 T $+16,0%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital Ratio, Actual11,9%2025-12-3111,2%+6,3%11,9%11,2%+6,3%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital, Actual21,1 T $2025-12-3118,8 T $+12,4%21,1 T $18,8 T $+12,4%
Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Actual6,7%2025-12-316,5%+3,1%6,7%6,5%+3,1%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Actual6,0%2025-12-315,7%+5,3%6,0%5,7%+5,3%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Actual14,6%2025-12-3113,7%+6,6%14,6%13,7%+6,6%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Actual25,9 T $2025-12-3123 T $+12,5%25,9 T $23 T $+12,5%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Actual15,4%2025-12-3114,8%+4,1%15,4%14,8%+4,1%
Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization23,3 T $23,6 T $-1,6%21,9 T $20,1 T $+9,0%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $2025-09-30-2 Tr $+100,0%0 $2015-12-314 Tr $-100,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Asset5 Tr $2025-09-30–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability0 $2025-09-30–––––
Business Development58 Tr $45 Tr $+28,9%217 Tr $188 Tr $+15,4%
Capitalized Computer Software, Net2,71 T $2026-03-312,67 T $+1,7%2,71 T $2,68 T $+1,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,74 T $5,06 T $+33,3%5,11 T $4,18 T $+22,3%
Cash and Due from Banks6,74 T $5,06 T $+33,3%5,11 T $4,18 T $+22,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,71 T $7,64 T $+27,0%7,96 T $5,58 T $+42,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,68 T $-670 Tr $-150,4%2,38 T $-2,77 T $+186,1%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value2 T $1,56 T $+27,6%1,01 T $1,94 T $-48,0%
Commercial Paper6,85 T $2,36 T $+189,6%2 T $301 Tr $+565,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,63 $0,53 $+18,9%2,00 $1,78 $+12,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,5 T3,5 T0,0%3,5 T3,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,42 T1,42 T+0,5%1,42 T1,41 T+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding688 Tr2025-12-31718 Tr-4,1%688 Tr718 Tr-4,1%
Common Stock, Value, Outstanding14 Tr $14 Tr $0,0%14 Tr $14 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent733 Tr $1,63 T $-55,1%7,17 T $4,77 T $+50,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest730 Tr $1,64 T $-55,5%7,21 T $4,78 T $+50,9%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss3,3 T $2,5 T $+32,0%2,9 T $2,5 T $+16,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current49 Tr $52 Tr $-5,8%37 Tr $34 Tr $+8,8%
Contract with Customer, Liability203 Tr $198 Tr $+2,5%180 Tr $171 Tr $+5,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized76 Tr $73 Tr $+4,1%114 Tr $116 Tr $-1,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––654 Tr $902 Tr $-27,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––641 Tr $595 Tr $+7,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,38 T $1,65 T $-16,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––81 Tr $153 Tr $-47,1%
Customer Securities for which Entity has Right to Sell or Repledge, Fair Value344 T $366 T $-6,0%349 T $300 T $+16,3%
Debt Securities, Available-for-sale and Held-to-maturity154 T $150 T $+2,5%151 T $138 T $+8,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax96 Tr $341 Tr $-71,8%507 Tr $143 Tr $+254,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax2,03 T $1,01 T $+101,4%823 Tr $1,74 T $-52,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer18,2 T $27,4 T $-33,8%19,3 T $35,3 T $-45,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss881 Tr $937 Tr $-6,0%768 Tr $1,49 T $-48,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months57,5 T $16,5 T $+249,2%12,4 T $24,1 T $-48,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss1,83 T $71 Tr $+2.470,4%55 Tr $341 Tr $-83,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 101,79 T $2,05 T $-12,5%2,02 T $1,9 T $+6,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 105,32 T $5,61 T $-5,2%4,92 T $5,15 T $-4,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01