Bảng cân đối kế toán CEA Industries Inc. Common Stock (BNC)
NASDAQ · Industrials · Industrial - Machinery · 164 nhân viên · CEO David J. Namdar
- Giá
- 4,95 $ -8,50%
- Vốn hóa
- 212 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 224 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-11
Cuối Q2 '26, CEA Industries Inc. Common Stock (BNC) nắm giữ 7,08 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 18,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 327 Tr $, tổng nợ phải trả 37,7 Tr $, vốn chủ sở hữu 289 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 13,3 Tr $ | 12,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | 11,3 Tr $ | 10,3 Tr $ | 9,45 Tr $ | 8,71 Tr $ | 3,02 Tr $ | 32,5 Tr $ | 11,3 Tr $ | 3,06 Tr $ | 7,08 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 273 N $ | 243 N $ | 245 N $ | 257 N $ | 296 N $ | 247 N $ | 291 N $ | 422 N $ | 21,2 Tr $ | 66 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Hàng tồn kho | 315 N $ | 296 N $ | 259 N $ | 231 N $ | 153 N $ | 26 N $ | 20,3 N $ | 3,37 Tr $ | 3,49 Tr $ | 3,86 Tr $ | 4,04 Tr $ | 3,82 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 36 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 83,5 N $ | 179 N $ | 0 $ | 873 N $ | 7,2 Tr $ | 3,13 Tr $ | 3,93 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14,3 Tr $ | 13,4 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,2 Tr $ | 11 Tr $ | 10,1 Tr $ | 9,2 Tr $ | 7,3 Tr $ | 58,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 10,2 Tr $ | 14,8 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 429 N $ | 395 N $ | 348 N $ | 316 N $ | 283 N $ | 251 N $ | 221 N $ | 2,23 Tr $ | 2,09 Tr $ | 2,16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,22 Tr $ | 4,03 Tr $ | 4,17 Tr $ | 3,54 Tr $ | 3,43 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 5,15 Tr $ | 4,91 Tr $ | 4,92 Tr $ | 4,8 Tr $ | 4,52 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 231 N $ | 547 Tr $ | 403 Tr $ | 319 Tr $ | 304 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 445 N $ | 411 N $ | 364 N $ | 332 N $ | 300 N $ | 268 N $ | 238 N $ | 11,8 Tr $ | 558 Tr $ | 414 Tr $ | 328 Tr $ | 312 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 14,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | 12,7 Tr $ | 12,6 Tr $ | 11,3 Tr $ | 10,4 Tr $ | 9,44 Tr $ | 19,1 Tr $ | 616 Tr $ | 437 Tr $ | 338 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 164 N $ | 183 N $ | 102 N $ | 599 N $ | 163 N $ | 165 N $ | 336 N $ | 1,1 Tr $ | 1,26 Tr $ | 4,94 Tr $ | 5,29 Tr $ | 4,44 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 404 N $ | 440 N $ | 259 N $ | 157 N $ | 116 N $ | 263 N $ | 173 N $ | 1,66 Tr $ | 4,05 Tr $ | 1,11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,16 Tr $ | 4,33 Tr $ | 1,06 Tr $ | 1,08 Tr $ | 16,8 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 47,3 N $ | 0 $ | 13,1 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 475 N $ | 500 N $ | 540 N $ | 393 N $ | 469 N $ | 344 N $ | 475 N $ | 433 N $ | 740 N $ | 501 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 3,42 N $ | 0 $ | 131 N $ | 83,9 N $ | 120 N $ | 0 $ | 12,8 N $ | 0 $ | 0 $ | 678 N $ | 2,23 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,17 Tr $ | 1,25 Tr $ | 1,03 Tr $ | 1,41 Tr $ | 966 N $ | 1,03 Tr $ | 1,13 Tr $ | 8,31 Tr $ | 11,2 Tr $ | 8,57 Tr $ | 8,64 Tr $ | 24,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,38 Tr $ | 1,39 Tr $ | 750 N $ | 753 N $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 290 N $ | 260 N $ | 229 N $ | 198 N $ | 167 N $ | 134 N $ | 101 N $ | 1,3 Tr $ | 1,19 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,11 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,24 Tr $ | 19,6 Tr $ | 1,26 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 98,1 Tr $ | 60,1 Tr $ | 22,6 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 290 N $ | 260 N $ | 229 N $ | 198 N $ | 167 N $ | 134 N $ | 101 N $ | 3,92 Tr $ | 120 Tr $ | 63,3 Tr $ | 24,4 Tr $ | 13,6 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,46 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,26 Tr $ | 1,61 Tr $ | 1,13 Tr $ | 1,16 Tr $ | 1,23 Tr $ | 12,2 Tr $ | 132 Tr $ | 71,9 Tr $ | 33,1 Tr $ | 37,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 81 $ | 81 $ | 82 $ | 8 $ | 8 $ | 8 $ | 8 $ | 9 $ | 454 $ | 437 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -36,2 Tr $ | -37,2 Tr $ | -38,1 Tr $ | -38,6 Tr $ | -39,3 Tr $ | -40,3 Tr $ | -41,4 Tr $ | -47,7 Tr $ | 236 Tr $ | 129 Tr $ | 73,4 Tr $ | 62 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -46,9 N $ | -49,6 N $ | 41,3 N $ | 59 N $ | -156 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 13,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | 11,4 Tr $ | 10,9 Tr $ | 10,2 Tr $ | 9,2 Tr $ | 8,21 Tr $ | 6,9 Tr $ | 485 Tr $ | 365 Tr $ | 305 Tr $ | 289 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 414 N $ | 386 N $ | 358 N $ | 329 N $ | 300 N $ | 270 N $ | 239 N $ | 7,5 Tr $ | 7,57 Tr $ | 3,76 Tr $ | 3,61 Tr $ | 18,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -12,9 Tr $ | -12,1 Tr $ | -11,2 Tr $ | -11 Tr $ | -10 Tr $ | -9,18 Tr $ | -8,47 Tr $ | 4,48 Tr $ | -25 Tr $ | -7,57 Tr $ | 545 N $ | 11,4 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 320 N $ | 2,47 Tr $ | 253 N $ | 922 N $ | 2,28 Tr $ | 2,16 Tr $ | 18,6 Tr $ | 12,5 Tr $ | 9,45 Tr $ | 11,3 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 204 N $ | 423 N $ | 210 N $ | 138 N $ | 33,5 N $ | 179 N $ | 2,65 N $ | 243 N $ | 247 N $ | 66 N $ | |
| Hàng tồn kho | 748 N $ | 523 N $ | 936 N $ | 1,23 Tr $ | 327 N $ | 378 N $ | 348 N $ | 302 N $ | 26 N $ | 3,86 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 654 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 313 N $ | 222 N $ | 7,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,36 Tr $ | 3,71 Tr $ | 1,53 Tr $ | 2,56 Tr $ | 3,68 Tr $ | 3,99 Tr $ | 20,5 Tr $ | 13,4 Tr $ | 10,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 93,6 N $ | 401 N $ | 520 N $ | 792 N $ | 492 N $ | 643 N $ | 531 N $ | 395 N $ | 251 N $ | 2,16 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 631 N $ | 631 N $ | 631 N $ | 631 N $ | 631 N $ | 631 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,17 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 36,4 N $ | 38 N $ | 23 N $ | 11,9 N $ | 7,23 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 1,83 N $ | 4,92 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 51 N $ | 51 N $ | 51 N $ | 0 $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 14,7 N $ | 403 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 761 N $ | 1,12 Tr $ | 1,23 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,13 Tr $ | 1,29 Tr $ | 548 N $ | 411 N $ | 268 N $ | 414 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 2,12 Tr $ | 4,83 Tr $ | 2,75 Tr $ | 4,05 Tr $ | 4,81 Tr $ | 5,28 Tr $ | 21 Tr $ | 13,8 Tr $ | 10,4 Tr $ | 437 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,02 Tr $ | 1,16 Tr $ | 1,28 Tr $ | 1,23 Tr $ | 919 N $ | 616 N $ | 311 N $ | 183 N $ | 165 N $ | 4,94 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 84,3 N $ | 80,5 N $ | 184 N $ | 464 N $ | 818 N $ | 702 N $ | 870 N $ | 190 N $ | 263 N $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 761 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,06 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 23,6 N $ | 8,75 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,1 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,42 Tr $ | 1,01 Tr $ | 642 N $ | 1,44 Tr $ | 3,72 Tr $ | 2,84 Tr $ | 4,34 Tr $ | 500 N $ | 344 N $ | 501 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 906 N $ | 1,13 Tr $ | 346 N $ | 355 N $ | 128 N $ | 121 N $ | 90 N $ | 250 N $ | 120 N $ | 1,11 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,22 Tr $ | 3,4 Tr $ | 2,45 Tr $ | 4 Tr $ | 5,9 Tr $ | 4,41 Tr $ | 5,75 Tr $ | 1,25 Tr $ | 1,03 Tr $ | 8,57 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 12 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 750 N $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 404 N $ | 169 N $ | 486 N $ | 377 N $ | 260 N $ | 134 N $ | 1,24 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,26 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 17,4 N $ | 108 N $ | 0 $ | 74,2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 60,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 12 N $ | 17,4 N $ | 108 N $ | 404 N $ | 243 N $ | 486 N $ | 377 N $ | 260 N $ | 134 N $ | 63,3 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,23 Tr $ | 3,42 Tr $ | 2,56 Tr $ | 4,4 Tr $ | 6,15 Tr $ | 4,89 Tr $ | 6,13 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,16 Tr $ | 71,9 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,61 N $ | 2,06 N $ | 2,25 N $ | 2,28 N $ | 2,37 N $ | 16 $ | 80 $ | 81 $ | 8 $ | 437 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -14,3 Tr $ | -19,3 Tr $ | -24,3 Tr $ | -25,7 Tr $ | -27,4 Tr $ | -28,8 Tr $ | -34,3 Tr $ | -37,2 Tr $ | -40,3 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 41,3 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -2,11 Tr $ | 1,41 Tr $ | 194 N $ | -356 N $ | -1,33 Tr $ | 389 N $ | 14,9 Tr $ | 12,3 Tr $ | 9,2 Tr $ | 365 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 773 N $ | 6,93 N $ | 0 $ | 622 N $ | 435 N $ | 586 N $ | 495 N $ | 386 N $ | 270 N $ | 3,76 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 454 N $ | -2,46 Tr $ | -253 N $ | -300 N $ | -1,85 Tr $ | -1,57 Tr $ | -18,1 Tr $ | -12,1 Tr $ | -9,18 Tr $ | -7,57 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02