Tài chính CEA Industries Inc. Common Stock (BNC)
NASDAQ · Industrials · Industrial - Machinery · 164 nhân viên · CEO David J. Namdar
- Giá
- 4,95 $ -8,50%
- Vốn hóa
- 212 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 224 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-11
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 212 Tr $ EV 224 Tr $
- Doanh thu
- 157 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 178,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 0,9×
- P/S
- 1,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 1,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 269 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 281 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-12-11 Doanh thu dự kiến 9,3 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- 70,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 302 T $ so với lợi nhuận hoạt động 89,5 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,1% doanh thuĐã đầu tư 125 N $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 269 Tr $ = 95,9% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 17,2 Tr $ cho cổ đông = 6,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 17,2 Tr $ (năm trước –), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 54 N $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 6.495,9% trong một năm52,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 802 N.
- Nợ ròng 11,4 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,08 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 18,5 Tr $; năm trước nợ ròng 4,48 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,17 Tr $ | 7,51 Tr $ | -4,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 25,2% | 30,6% | -5,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -5,94 Tr $ | -5,62 Tr $ | -5,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -82,9% | -74,9% | -8,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -11,4 Tr $ | -5,83 Tr $ | -95,6% |
| EPS pha loãng | -0,22 $ | -7,27 $ | +97,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -6,48 Tr $ | -1,99 N $ | -326.096,5% |
| Capex | 123 N $ | 10,6 Tr $ | -98,8% |
| Dòng tiền tự do | -6,6 Tr $ | -12,6 Tr $ | +47,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 67 N $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-11| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,17 Tr $ | 9,3 Tr $ | -23,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Equipment and Systems Sales | 65 N $ | -39,2% | 100,0% | – | – | |
| Equipment And Systems Sales | – | – | – | – | – | |
| Engineering And Other Services | – | – | – | – | – | |
| Other Sales | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 269 Tr $
- Capex
- -125 N $
- Mua lại cổ phiếu
- -17,2 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -245 N $
- Nợ phát hành ròng
- 11 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 54 N $
- Dòng tiền tự do
- 269 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 6,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 0,9× | 2,6× 1/5 năm | 2,6× – 2,6× |
| EV / EBITDA | 1,1× | 2,1× 3/5 năm | 1,0× – 2,7× |
| EV / Doanh thu | 1,4× | 1,2× 2/5 năm | 0,4× – 2,0× |
| Giá / FCF | 0,8× | 1,0× 1/5 năm | 1,0× – 1,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,9× | 4,3× | 0,4× – 19,5× |
| Tỷ suất FCF | 126,8% | -37,9% | -138,8% – 96,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 27.918,6% | 3.859,2% | -202,8% – 19.592,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 77,8% | -78,3% | -343,5% – 46,6% |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 256 số liệu mà BNB Standard Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,21 Tr $ | – | – | 2,37 Tr $ | – | – | |
| 17 Tr $2026-04-30 | – | – | 17 Tr $ | – | – | |
| 303 Tr $2026-04-30 | – | – | 303 Tr $ | – | – | |
| -15,3 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 250 Tr $2025-09-30 | – | – | 250 Tr $2025-09-30 | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 4,44 Tr $ | 2,99 Tr $ | +48,4% | 5,29 Tr $ | – | – |
| Accounts Payable, Current | 1,5 Tr $ | 1,1 Tr $ | +36,1% | 5,3 Tr $ | 700 N $ | +657,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 200 N $ | 86 N $ | +132,6% | 0 $ | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 1,7 Tr $ | – | – | 1,4 Tr $2025-04-30 | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 600 N $ | 852 N $ | -29,6% | 115 N $2024-12-31 | 252 N $ | -54,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -156 N $ | -46,9 N $ | -232,9% | 59 N $ | – | – |
| Additional Paid in Capital | 228 Tr $ | 54,6 Tr $ | +316,8% | 231 Tr $ | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | – | – | – | 390 N $2019-12-31 | – | – |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 0 $2026-01-31 | 0 $ | – | 63,2 N $2017-12-31 | 1,53 Tr $ | -95,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 100 N $ | – | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 51,1 Tr | – | – | 644 N2024-12-31 | 665 N | -3,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | – | – | – | -5,52 N $2024-12-31 | 176 N $ | -103,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 88 N $2024-12-31 | 101 N $ | -13,2% |
| Assets | 327 Tr $ | 19,1 Tr $ | +1.610,3% | 338 Tr $ | 9,04 Tr $ | +3.635,6% |
| Assets, Current | 14,8 Tr $ | 7,3 Tr $ | +103,3% | 10,2 Tr $ | – | – |
| Assets, Noncurrent | 312 Tr $ | 11,8 Tr $ | +2.539,7% | 328 Tr $ | – | – |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities | 1,4 Tr $2026-04-30 | – | – | 1,4 Tr $ | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 7,08 Tr $ | 410 Tr $ | -98,3% | 3,06 Tr $ | 2,15 Tr $ | +42,4% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 7,08 Tr $ | – | – | 3,06 Tr $ | 2,15 Tr $ | +42,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 7,08 Tr $ | 3,02 Tr $ | +134,6% | 3,06 Tr $ | 2,15 Tr $ | +42,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 4,09 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash, FDIC Insured Amount | 100 N $2026-01-31 | – | – | 250 N $2024-12-31 | 250 N $ | 0,0% |
| Cash, Uninsured Amount | 10 Tr $2026-01-31 | – | – | 9,2 Tr $2024-12-31 | 12,3 Tr $ | -24,9% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 2,22 $2026-01-31 | – | – | 60,08 $2024-12-31 | 61,72 $ | -2,7% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | 1 | – | – | 1 | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 653 N | – | – | 647 N | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% | 200 Tr | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 41,2 Tr | 860 N | +4.685,1% | 42,6 Tr | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 41,2 Tr | 860 N | +4.685,1% | 42,6 Tr | 1.410 | +3.021.741,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 9 $ | -100,0% | 0 $ | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -11,6 Tr $ | – | – | -3,27 Tr $2016-12-31 | -5,3 Tr $ | +38,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 233 N $2026-01-31 | – | – | 234 N $2024-12-31 | 224 N $ | +4,4% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Current | 1 N $2025-07-31 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 501 N $2026-01-31 | – | – | 344 N $2024-12-31 | 500 N $ | -31,2% |
| Contractual Obligation | 1,52 Tr $2026-04-30 | – | – | 1,52 Tr $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 759 N $2026-04-30 | – | – | 759 N $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 758 N $2026-04-30 | – | – | 758 N $ | – | – |
| Convertible Notes Payable, Current | 695 N $2026-01-31 | – | – | 761 N $2016-12-31 | 1,23 Tr $ | -38,0% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 750 N $2026-01-31 | – | – | 524 N $2015-12-31 | 489 N $ | +7,2% |
| Cost of Revenue | 5,2 Tr $ | – | – | 3,02 Tr $2024-12-31 | 6,37 Tr $ | -52,5% |
| Cost, Depreciation and Amortization | 100 N $ | – | – | 800 N $ | – | – |
| Cost, Overhead | 800 N $ | 400 N $ | +100,0% | 400 N $ | 618 N $ | -35,3% |
| CryptoAssetCost | 450 Tr $ | 66,3 Tr $ | +579,0% | 450 Tr $ | – | – |
| CryptoAssetFairValue | 305 Tr $ | – | – | 320 Tr $ | – | – |
| CryptoAssetFairValueNoncurrent | 302 Tr $ | – | – | 317 Tr $ | – | – |
| CryptoAssetNumberOfUnits | 2.547.787 Integer2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| CryptoAssetNumberOfUnits | 1.035.091 token | – | – | 825.954 token | – | – |
| Debt Instrument, Collateral Amount | 25,9 Tr $ | – | – | 0 $ | – | – |
| Debt Instrument, Face Amount | 16,8 Tr $ | – | – | 1,89 Tr $ | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 26,3 N $2025-10-31 | – | – | – | – | – |
| Debt Issuance Costs, Net | 3,97 Tr $2025-10-31 | – | – | -8,02 N $2015-12-31 | 489 N $ | -101,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,26 Tr $2026-01-31 | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 13,4 Tr $2026-04-30 | 665 N $ | +1.910,7% | 13,4 Tr $ | 665 N $ | +1.910,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02