PerpEquities

Tài chính CEA Industries Inc. Common Stock (BNC)

NASDAQ · Industrials · Industrial - Machinery · 164 nhân viên · CEO David J. Namdar

Giá
4,95 $ -8,50%
Vốn hóa
212 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
224 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-11
Báo cáo kế tiếp
2026-12-11
Doanh thu (TTM)157 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)56.835,6%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 89,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)281 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)269 Tr $– so với năm trướcCapex 125 N $
EPS pha loãng (TTM)5,66 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-11,4 Tr $-155,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
212 Tr $
EV 224 Tr $
Doanh thu
157 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
178,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
0,9×
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
1,1×
TTM
Dòng tiền tự do
269 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
281 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-12-11
Doanh thu dự kiến 9,3 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • 70,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 302 T $ so với lợi nhuận hoạt động 89,5 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,1% doanh thuĐã đầu tư 125 N $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 269 Tr $ = 95,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 17,2 Tr $ cho cổ đông = 6,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 17,2 Tr $ (năm trước –), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 54 N $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 6.495,9% trong một năm52,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 802 N.
  • Nợ ròng 11,4 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,08 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 18,5 Tr $; năm trước nợ ròng 4,48 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,17 Tr $7,51 Tr $-4,6%
Biên lợi nhuận gộp25,2%30,6%-5,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-5,94 Tr $-5,62 Tr $-5,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-82,9%-74,9%-8,0 điểm %
Lợi nhuận ròng-11,4 Tr $-5,83 Tr $-95,6%
EPS pha loãng-0,22 $-7,27 $+97,0%
Dòng tiền hoạt động-6,48 Tr $-1,99 N $-326.096,5%
Capex123 N $10,6 Tr $-98,8%
Dòng tiền tự do-6,6 Tr $-12,6 Tr $+47,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu67 N $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-09-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,17 Tr $9,3 Tr $-23,0%

Từ báo cáo ngày 2026-09-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Equipment and Systems Sales65 N $-39,2%100,0%––
Equipment And Systems Sales–––––
Engineering And Other Services–––––
Other Sales–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
269 Tr $
Capex
-125 N $
Mua lại cổ phiếu
-17,2 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-245 N $
Nợ phát hành ròng
11 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
54 N $
Dòng tiền tự do
269 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
6,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)0,9×2,6× 1/5 năm2,6× – 2,6×
EV / EBITDA1,1×2,1× 3/5 năm1,0× – 2,7×
EV / Doanh thu1,4×1,2× 2/5 năm0,4× – 2,0×
Giá / FCF0,8×1,0× 1/5 năm1,0× – 1,0×
Giá / Giá trị sổ sách0,9×4,3×0,4× – 19,5×
Tỷ suất FCF126,8%-37,9%-138,8% – 96,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư27.918,6%3.859,2%-202,8% – 19.592,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu77,8%-78,3%-343,5% – 46,6%

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 256 số liệu mà BNB Standard Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
2,21 Tr $––2,37 Tr $––
17 Tr $2026-04-30––17 Tr $––
303 Tr $2026-04-30––303 Tr $––
-15,3 Tr $–––––
250 Tr $2025-09-30––250 Tr $2025-09-30––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current4,44 Tr $2,99 Tr $+48,4%5,29 Tr $––
Accounts Payable, Current1,5 Tr $1,1 Tr $+36,1%5,3 Tr $700 N $+657,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss200 N $86 N $+132,6%0 $––
Accrued Liabilities, Current1,7 Tr $––1,4 Tr $2025-04-30––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment600 N $852 N $-29,6%115 N $2024-12-31252 N $-54,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-156 N $-46,9 N $-232,9%59 N $––
Additional Paid in Capital228 Tr $54,6 Tr $+316,8%231 Tr $––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other–––390 N $2019-12-31––
Amortization of Debt Discount (Premium)0 $2026-01-310 $–63,2 N $2017-12-311,53 Tr $-95,9%
Amortization of Intangible Assets100 N $––0 $2024-12-310 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount51,1 Tr––644 N2024-12-31665 N-3,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition–––-5,52 N $2024-12-31176 N $-103,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition–––88 N $2024-12-31101 N $-13,2%
Assets327 Tr $19,1 Tr $+1.610,3%338 Tr $9,04 Tr $+3.635,6%
Assets, Current14,8 Tr $7,3 Tr $+103,3%10,2 Tr $––
Assets, Noncurrent312 Tr $11,8 Tr $+2.539,7%328 Tr $––
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $–––––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities1,4 Tr $2026-04-30––1,4 Tr $––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,08 Tr $410 Tr $-98,3%3,06 Tr $2,15 Tr $+42,4%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure7,08 Tr $––3,06 Tr $2,15 Tr $+42,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations7,08 Tr $3,02 Tr $+134,6%3,06 Tr $2,15 Tr $+42,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect4,09 Tr $–––––
Cash, FDIC Insured Amount100 N $2026-01-31––250 N $2024-12-31250 N $0,0%
Cash, Uninsured Amount10 Tr $2026-01-31––9,2 Tr $2024-12-3112,3 Tr $-24,9%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights2,22 $2026-01-31––60,08 $2024-12-3161,72 $-2,7%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right1––1––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance653 N––647 N––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $––
Common Stock, Shares Authorized200 Tr200 Tr0,0%200 Tr––
Common Stock, Shares, Issued41,2 Tr860 N+4.685,1%42,6 Tr––
Common Stock, Shares, Outstanding41,2 Tr860 N+4.685,1%42,6 Tr1.410+3.021.741,3%
Common Stock, Value, Issued0 $9 $-100,0%0 $––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-11,6 Tr $––-3,27 Tr $2016-12-31-5,3 Tr $+38,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current233 N $2026-01-31––234 N $2024-12-31224 N $+4,4%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Current1 N $2025-07-31–––––
Contract with Customer, Liability, Current501 N $2026-01-31––344 N $2024-12-31500 N $-31,2%
Contractual Obligation1,52 Tr $2026-04-30––1,52 Tr $––
Contractual Obligation, to be Paid, Year One759 N $2026-04-30––759 N $––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two758 N $2026-04-30––758 N $––
Convertible Notes Payable, Current695 N $2026-01-31––761 N $2016-12-311,23 Tr $-38,0%
Convertible Notes Payable, Noncurrent750 N $2026-01-31––524 N $2015-12-31489 N $+7,2%
Cost of Revenue5,2 Tr $––3,02 Tr $2024-12-316,37 Tr $-52,5%
Cost, Depreciation and Amortization100 N $––800 N $––
Cost, Overhead800 N $400 N $+100,0%400 N $618 N $-35,3%
CryptoAssetCost450 Tr $66,3 Tr $+579,0%450 Tr $––
CryptoAssetFairValue305 Tr $––320 Tr $––
CryptoAssetFairValueNoncurrent302 Tr $––317 Tr $––
CryptoAssetNumberOfUnits2.547.787 Integer2026-01-31–––––
CryptoAssetNumberOfUnits1.035.091 token––825.954 token––
Debt Instrument, Collateral Amount25,9 Tr $––0 $––
Debt Instrument, Face Amount16,8 Tr $––1,89 Tr $––
Debt Instrument, Unamortized Discount26,3 N $2025-10-31–––––
Debt Issuance Costs, Net3,97 Tr $2025-10-31––-8,02 N $2015-12-31489 N $-101,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,26 Tr $2026-01-31–––––
Deferred Tax Assets, Gross13,4 Tr $2026-04-30665 N $+1.910,7%13,4 Tr $665 N $+1.910,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02