Bảng cân đối kế toán Bristol Myers Squibb (BMY)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 32.500 nhân viên · CEO Christopher Boerner
- Giá
- 62,48 $ +1,78%
- Vốn hóa
- 128 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 163 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 1,52 $
Cuối Q3 '26, Bristol Myers Squibb (BMY) nắm giữ 12,6 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 44,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 88,8 T $, tổng nợ phải trả 65,4 T $, vốn chủ sở hữu 23,4 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 11,5 T $ | 9,33 T $ | 6,29 T $ | 7,89 T $ | 10,3 T $ | 10,9 T $ | 12,6 T $ | 15,7 T $ | 10,2 T $ | 9,57 T $ | 8,72 T $ | 9,57 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 816 Tr $ | 340 Tr $ | 360 Tr $ | 204 Tr $ | 513 Tr $ | 907 Tr $ | 1 T $ | 776 Tr $ | 464 Tr $ | 912 Tr $ | 2,35 T $ | 3,01 T $ | |
| Các khoản phải thu | 15,3 T $ | 14,1 T $ | 15,1 T $ | 14,9 T $ | 14,4 T $ | 14,6 T $ | 15,1 T $ | 14,6 T $ | 14,5 T $ | 12,1 T $ | 10,6 T $ | 10,6 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,66 T $ | 2,99 T $ | 3,08 T $ | 3,33 T $ | 2,56 T $ | 2,67 T $ | 2,74 T $ | 2,76 T $ | 2,69 T $ | 2,76 T $ | 2,74 T $ | 2,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,56 T $ | 1,95 T $ | 2,01 T $ | 1,75 T $ | 1,94 T $ | 1,75 T $ | 1,78 T $ | 1,75 T $ | 1,5 T $ | 1,88 T $ | 4,22 T $ | 3,84 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 31,8 T $ | 28,7 T $ | 26,9 T $ | 28,1 T $ | 29,8 T $ | 30,8 T $ | 33,2 T $ | 35,6 T $ | 29,4 T $ | 27,2 T $ | 28,6 T $ | 29,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 8,04 T $ | 8,19 T $ | 8,16 T $ | 8,25 T $ | 8,36 T $ | 8,43 T $ | 8,65 T $ | 7,35 T $ | 9,13 T $ | 9,19 T $ | 7,79 T $ | 7,97 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,5 T $ | 2,89 T $ | 3 T $ | 2,85 T $ | 2,51 T $ | 2,25 T $ | 2,25 T $ | 2,36 T $ | 2,51 T $ | 2,24 T $ | 397 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 21,2 T $ | 21,7 T $ | 21,7 T $ | 21,8 T $ | 21,7 T $ | 21,7 T $ | 21,8 T $ | 21,7 T $ | 21,8 T $ | 21,7 T $ | 21,7 T $ | 21,7 T $ | |
| Tài sản vô hình | 27,5 T $ | 33,2 T $ | 29,8 T $ | 27,3 T $ | 23,6 T $ | 22,8 T $ | 21,7 T $ | 20,5 T $ | 19,4 T $ | 18,5 T $ | 17,4 T $ | 16,9 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,77 T $ | 2,72 T $ | 3,32 T $ | 3,61 T $ | 4,24 T $ | 4 T $ | 4,65 T $ | 4,96 T $ | 5,38 T $ | 5,18 T $ | 5,36 T $ | 5,88 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,43 T $ | 1,66 T $ | 1,7 T $ | 1,8 T $ | 2,36 T $ | 2,43 T $ | 2,47 T $ | 4,38 T $ | 2,53 T $ | 2,43 T $ | 6,38 T $ | 6,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 63,4 T $ | 70,4 T $ | 67,8 T $ | 65,6 T $ | 62,8 T $ | 61,6 T $ | 61,5 T $ | 61,3 T $ | 60,6 T $ | 59,3 T $ | 59,1 T $ | 59 T $ | |
| Tổng tài sản | 95,2 T $ | 99 T $ | 94,6 T $ | 93,7 T $ | 92,6 T $ | 92,4 T $ | 94,7 T $ | 96,9 T $ | 90 T $ | 86,5 T $ | 87,6 T $ | 88,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 3,26 T $ | 3,54 T $ | 3,75 T $ | 3,47 T $ | 3,6 T $ | 4 T $ | 5,43 T $ | 4,29 T $ | 3,58 T $ | 4,23 T $ | 4,16 T $ | 4,63 T $ | |
| Chi phí phải trả | 349 Tr $ | 546 Tr $ | 591 Tr $ | 512 Tr $ | 572 Tr $ | 516 Tr $ | 575 Tr $ | 512 Tr $ | 484 Tr $ | 507 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,12 T $ | 6,19 T $ | 3,53 T $ | 1,08 T $ | 2,05 T $ | 3,55 T $ | 4,72 T $ | 4,51 T $ | 2,26 T $ | 2,31 T $ | 1,03 T $ | 1,25 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,37 T $ | 1,49 T $ | 1,47 T $ | 1,49 T $ | 1,51 T $ | 1,45 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 12,8 T $ | 12,7 T $ | 12,5 T $ | 14,7 T $ | 14,6 T $ | 13,1 T $ | 14,4 T $ | 16,3 T $ | 14,6 T $ | 9,72 T $ | 13,5 T $ | 12,9 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 22,3 T $ | 25,8 T $ | 23,3 T $ | 22,6 T $ | 23,8 T $ | 24,1 T $ | 27,5 T $ | 28,1 T $ | 23,4 T $ | 19,2 T $ | 18,7 T $ | 18,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 36,7 T $ | 49,5 T $ | 48,9 T $ | 48,7 T $ | 47,6 T $ | 46,2 T $ | 44,5 T $ | 44,5 T $ | 42,9 T $ | 42,2 T $ | 42,1 T $ | 41,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,53 T $ | 1,56 T $ | 1,44 T $ | 1,48 T $ | 1,37 T $ | 1,36 T $ | 1,55 T $ | 1,85 T $ | 1,83 T $ | 1,77 T $ | 0 $ | 1,71 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 300 Tr $ | 282 Tr $ | 263 Tr $ | 247 Tr $ | 230 Tr $ | 213 Tr $ | 197 Tr $ | 180 Tr $ | 169 Tr $ | 155 Tr $ | 0 $ | 128 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 338 Tr $ | 442 Tr $ | 461 Tr $ | 430 Tr $ | 369 Tr $ | 276 Tr $ | 247 Tr $ | 225 Tr $ | 222 Tr $ | 211 Tr $ | 222 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,59 T $ | 4,89 T $ | 3,29 T $ | 3 T $ | 2,87 T $ | 2,91 T $ | 3,2 T $ | 3,43 T $ | 3,05 T $ | 2,93 T $ | 4,34 T $ | 2,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 43,4 T $ | 56,7 T $ | 54,3 T $ | 53,8 T $ | 52,4 T $ | 50,9 T $ | 49,7 T $ | 50,2 T $ | 48,1 T $ | 47,2 T $ | 46,7 T $ | 46,6 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 65,7 T $ | 82,5 T $ | 77,6 T $ | 76,5 T $ | 76,2 T $ | 75 T $ | 77,2 T $ | 78,3 T $ | 71,5 T $ | 66,4 T $ | 65,3 T $ | 65,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 28,8 T $ | 15,6 T $ | 16,1 T $ | 16,1 T $ | 14,9 T $ | 16,1 T $ | 16,2 T $ | 17,1 T $ | 16,9 T $ | 18,3 T $ | 20,3 T $ | 21,2 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,55 T $ | -1,4 T $ | -1,46 T $ | -1,47 T $ | -1,24 T $ | -1,42 T $ | -1,55 T $ | -1,51 T $ | -1,52 T $ | -1,37 T $ | -1,29 T $ | -1,28 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 29,4 T $ | 16,5 T $ | 17 T $ | 17,1 T $ | 16,3 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 18,6 T $ | 18,5 T $ | 20,1 T $ | 22,3 T $ | 23,4 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 41,5 T $ | 57,4 T $ | 54 T $ | 51,4 T $ | 51,2 T $ | 51,2 T $ | 50,9 T $ | 51 T $ | 47,1 T $ | 46,4 T $ | 43,1 T $ | 44,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 30 T $ | 48,1 T $ | 47,7 T $ | 43,5 T $ | 40,9 T $ | 40,4 T $ | 38,3 T $ | 35,3 T $ | 36,9 T $ | 36,9 T $ | 34,4 T $ | 35,2 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,24 T $ | 5,42 T $ | 6,91 T $ | 12,3 T $ | 14,5 T $ | 14 T $ | 9,12 T $ | 11,5 T $ | 10,3 T $ | 10,2 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,11 T $ | 1,39 T $ | 1,85 T $ | 3,05 T $ | 1,9 T $ | 3,24 T $ | 130 Tr $ | 816 Tr $ | 513 Tr $ | 464 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 5,54 T $ | 6,3 T $ | 5,75 T $ | 7,69 T $ | 10,6 T $ | 12,5 T $ | 13,9 T $ | 15,3 T $ | 14,4 T $ | 14,5 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,24 T $ | 1,17 T $ | 1,2 T $ | 4,29 T $ | 2,07 T $ | 2,1 T $ | 2,34 T $ | 2,66 T $ | 2,56 T $ | 2,69 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 899 Tr $ | 1,23 T $ | -685 Tr $ | 1,43 T $ | 1,74 T $ | 1,56 T $ | 1,94 T $ | 1,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,7 T $ | 14,9 T $ | 17,7 T $ | 29,4 T $ | 30,2 T $ | 33,3 T $ | 27,3 T $ | 31,8 T $ | 29,8 T $ | 29,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,98 T $ | 5 T $ | 5,03 T $ | 6,96 T $ | 6,75 T $ | 6,97 T $ | 7,48 T $ | 8,04 T $ | 8,36 T $ | 9,13 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,72 T $ | 2,48 T $ | 1,78 T $ | 4,17 T $ | 4,51 T $ | 2,71 T $ | 2,19 T $ | 2,5 T $ | 2,51 T $ | 2,51 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 6,88 T $ | 6,86 T $ | 6,54 T $ | 22,5 T $ | 20,5 T $ | 20,5 T $ | 21,1 T $ | 21,2 T $ | 21,7 T $ | 21,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,39 T $ | 1,21 T $ | 1,09 T $ | 64 T $ | 53,4 T $ | 42,8 T $ | 36,4 T $ | 27,5 T $ | 23,6 T $ | 19,1 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3 T $ | 1,61 T $ | 815 Tr $ | 510 Tr $ | 1,16 T $ | 1,44 T $ | 1,34 T $ | 2,77 T $ | 4,24 T $ | 5,38 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,05 T $ | 1,53 T $ | 2,02 T $ | 2,5 T $ | 1,88 T $ | 1,66 T $ | 1,04 T $ | 1,43 T $ | 2,36 T $ | 2,78 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 20 T $ | 18,7 T $ | 17,3 T $ | 101 T $ | 88,3 T $ | 76,1 T $ | 69,5 T $ | 63,4 T $ | 62,8 T $ | 60,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 33,7 T $ | 33,6 T $ | 35 T $ | 130 T $ | 118 T $ | 109 T $ | 96,8 T $ | 95,2 T $ | 92,6 T $ | 90 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,66 T $ | 2,25 T $ | 1,89 T $ | 2,45 T $ | 2,71 T $ | 2,95 T $ | 3,04 T $ | 3,26 T $ | 3,6 T $ | 3,58 T $ | |
| Chi phí phải trả | 3,75 T $ | 4,45 T $ | 69 Tr $ | 493 Tr $ | 434 Tr $ | 378 Tr $ | 321 Tr $ | 349 Tr $ | 572 Tr $ | 484 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 992 Tr $ | 987 Tr $ | 1,7 T $ | 3,35 T $ | 2,34 T $ | 4,95 T $ | 4,26 T $ | 3,12 T $ | 2,05 T $ | 2,26 T $ | |
| Thuế phải nộp | 152 Tr $ | 231 Tr $ | 398 Tr $ | 1,52 T $ | 647 Tr $ | 754 Tr $ | 942 Tr $ | 1,37 T $ | 1,51 T $ | 979 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 762 Tr $ | 83 Tr $ | 172 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 862 Tr $ | 909 Tr $ | 5,75 T $ | 9,35 T $ | 11,7 T $ | 11,5 T $ | 12 T $ | 12,8 T $ | 14,6 T $ | 14,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 8,84 T $ | 9,56 T $ | 10,7 T $ | 18,3 T $ | 19,1 T $ | 21,9 T $ | 21,9 T $ | 22,3 T $ | 23,8 T $ | 23,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,72 T $ | 6,98 T $ | 5,65 T $ | 43,4 T $ | 48,3 T $ | 39,6 T $ | 35,1 T $ | 36,7 T $ | 47,6 T $ | 42,9 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 672 Tr $ | 833 Tr $ | 874 Tr $ | 1,26 T $ | 1,53 T $ | 1,37 T $ | 1,83 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 547 Tr $ | 454 Tr $ | 468 Tr $ | 424 Tr $ | 357 Tr $ | 326 Tr $ | 283 Tr $ | 300 Tr $ | 230 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 19 Tr $ | 6,45 T $ | 5,41 T $ | 4,5 T $ | 2,17 T $ | 338 Tr $ | 369 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,26 T $ | 4,71 T $ | 4,07 T $ | 9,01 T $ | 6,59 T $ | 6,13 T $ | 5,05 T $ | 4,59 T $ | 2,87 T $ | 3,05 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,52 T $ | 12,1 T $ | 10,2 T $ | 59,9 T $ | 61,5 T $ | 51,4 T $ | 43,8 T $ | 43,4 T $ | 52,4 T $ | 48,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 17,4 T $ | 21,7 T $ | 20,9 T $ | 78,2 T $ | 80,6 T $ | 73,3 T $ | 65,7 T $ | 65,7 T $ | 76,2 T $ | 71,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 221 Tr $ | 221 Tr $ | 221 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | 292 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 33,5 T $ | 31,2 T $ | 34,1 T $ | 34,5 T $ | 21,3 T $ | 23,8 T $ | 25,5 T $ | 28,8 T $ | 14,9 T $ | 16,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,5 T $ | -2,29 T $ | -2,76 T $ | -1,52 T $ | -1,84 T $ | -1,27 T $ | -1,28 T $ | -1,55 T $ | -1,24 T $ | -1,52 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 16,2 T $ | 11,7 T $ | 14 T $ | 51,6 T $ | 37,8 T $ | 35,9 T $ | 31,1 T $ | 29,4 T $ | 16,3 T $ | 18,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,71 T $ | 7,96 T $ | 7,35 T $ | 47,5 T $ | 51,7 T $ | 45,6 T $ | 40,7 T $ | 41,5 T $ | 51,2 T $ | 47,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,47 T $ | 2,54 T $ | 438 Tr $ | 35,2 T $ | 37,1 T $ | 31,6 T $ | 31,6 T $ | 30 T $ | 40,9 T $ | 36,9 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01