PerpEquities

Tài chính Bristol Myers Squibb (BMY)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 32.500 nhân viên · CEO Christopher Boerner

Giá
62,48 $ +1,78%
Vốn hóa
128 T $
Giá trị doanh nghiệp
163 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,52 $
Doanh thu (TTM)50 T $+4,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)26,1%+2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 13 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)9,24 T $+53,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)9,29 T $-39,3% so với năm trướcCapex 1,37 T $
EPS pha loãng (TTM)4,51 $+52,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-32,2 T $+6,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
128 T $
EV 163 T $
Doanh thu
50 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
18,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
13,8×
Dự phóng 9,7× (FY2026)
P/S
2,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,8×
TTM
Dòng tiền tự do
9,29 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
9,24 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
50,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 12,7 T $
Cổ tức
2,52 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,7%, EPS vượt 22,7%Doanh thu 13,1 T $ so với kỳ vọng 12,7 T $ (+2,7%); EPS 1,35 $ so với 1,10 $ (+22,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 13,1 T $, so với mức trung bình 3,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 26,1% (TTM), +2,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 14,2% trong khi doanh thu tăng 4,2%.
  • 15,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 11,3 T $ so với lợi nhuận hoạt động 13 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,7% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 1,37 T $ trong 4 quý gần nhất (+3,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 9,29 T $ = 100,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,22 T $ cho cổ đông = 56,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 98 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 5,12 T $, thù lao bằng cổ phiếu 552 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,7% trong một năm2,05 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,04 T.
  • Nợ ròng 32,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 12,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 44,8 T $; năm trước nợ ròng 34,5 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu13,1 T $12,2 T $+6,9%
Biên lợi nhuận gộp68,3%71,9%-3,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,84 T $3,64 T $-21,9%
Biên lợi nhuận hoạt động21,8%29,8%-8,0 điểm %
Lợi nhuận ròng2,16 T $2,2 T $-1,8%
EPS pha loãng1,05 $1,08 $-2,8%
Dòng tiền hoạt động4,18 T $6,31 T $-33,8%
Capex344 Tr $320 Tr $+7,5%
Dòng tiền tự do3,84 T $5,99 T $-36,0%
R&D2,37 T $2,53 T $-6,4%
Thù lao bằng cổ phiếu138 Tr $139 Tr $-0,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu13,1 T $12,7 T $+2,7%
EPS (theo dự báo)1,35 $1,10 $+22,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Eliquis4,69 T $+25,2%35,9%16,8 T $+18,1%
Opdivo2,37 T $-6,2%18,2%9,7 T $-1,4%
Revlimid303 Tr $-47,3%2,3%1,68 T $-54,5%
Orencia983 Tr $+2,0%7,5%3,84 T $+3,9%
Pomalyst/Imnovid130 Tr $-80,7%1,0%1,54 T $-46,3%
Yervoy793 Tr $+7,3%6,1%3,02 T $+9,3%
Reblozyl750 Tr $+22,0%5,7%2,71 T $+22,6%
Other Growth Brands731 Tr $+42,2%5,6%2,5 T $+31,8%
Sprycel73 Tr $-38,7%0,6%313 Tr $-48,9%
Breyanzi526 Tr $+46,5%4,0%1,81 T $+47,5%
Camzyos420 Tr $+41,9%3,2%1,5 T $+60,2%
Opdualag367 Tr $+22,7%2,8%1,36 T $+25,0%
Opdivo Ovantig334 Tr $+398,5%2,6%890 Tr $–
Abraxane65 Tr $-12,2%0,5%254 Tr $-44,5%
Other Legacy Brands154 Tr $-13,0%1,2%679 Tr $-20,0%
Zeposia168 Tr $+4,3%1,3%614 Tr $+6,6%
Abecma–––––
Sotyktu100 Tr $+25,0%0,8%342 Tr $+18,8%
Cobenfy57 Tr $+32,6%0,4%226 Tr $–
Krazati58 Tr $+9,4%0,4%219 Tr $+16,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States9,07 T $+8,9%95,7%34,4 T $+3,3%
Other Region403 Tr $+39,0%4,3%1,29 T $+14,1%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,7 T $
Capex
-1,37 T $
Mua lại cổ phiếu
-98 Tr $
Cổ tức
-5,12 T $
Mua lại doanh nghiệp
-2,7 T $
Nợ phát hành ròng
-6,26 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
552 Tr $
Dòng tiền tự do
9,29 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
56,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)13,8×18,2× 4/5 năm13,2× – 24,2×
EV / EBITDA10,8×16,8×7,0× – 49,1×
EV / Doanh thu3,3×3,4×3,0× – 4,0×
Giá / FCF13,8×9,4×8,2× – 12,8×
Giá / Giá trị sổ sách5,5×5,1×3,6× – 7,0×
Tỷ suất FCF7,3%10,9%7,8% – 12,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,9%10,2%8,0% – 15,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu43,9%10,1%-54,8% – 38,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 66,08 $ (+5,8%)
khoảng 41,00 $ – 78,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua19
Nắm giữ21
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202650,1 T $+3,9%6,42 $+86,1%9,7×16
FY202748,7 T $-2,7%6,65 $+3,6%9,4×15
FY202840,6 T $-16,6%5,33 $-20,0%11,7×8
FY202937,4 T $-8,0%4,86 $-8,7%12,9×5
FY203037,1 T $-0,6%4,92 $+1,3%12,7×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 326 số liệu mà Bristol-Myers Squibb Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent15 Tr $2025-12-31452 Tr $-96,7%15 Tr $452 Tr $-96,7%
Accounts and Other Receivables, Net, Current1,45 T $–––––
Accounts Payable, Current4,63 T $4,29 T $+7,9%3,58 T $3,6 T $-0,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current9,19 T $9,62 T $-4,5%9,59 T $9,01 T $+6,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current60 Tr $52 Tr $+15,4%58 Tr $45 Tr $+28,9%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current10 T $10,7 T $-5,9%11,4 T $9,96 T $+14,2%
Accrued Income Taxes, Current727 Tr $1,02 T $-28,9%979 Tr $1,51 T $-35,3%
Accrued Income Taxes, Noncurrent900 Tr $1,74 T $-48,2%1,41 T $1,49 T $-5,6%
Accrued Liabilities64 Tr $60 Tr $+6,7%61 Tr $66 Tr $-7,6%
Accrued Royalties, Current565 Tr $513 Tr $+10,1%537 Tr $477 Tr $+12,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,69 T $5,2 T $+9,5%5,29 T $4,95 T $+7,0%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax559 Tr $626 Tr $-10,7%566 Tr $648 Tr $-12,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-837 Tr $-872 Tr $+4,0%-997 Tr $-968 Tr $-3,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,28 T $-1,51 T $+15,3%-1,52 T $-1,24 T $-23,1%
Additional Paid in Capital46,7 T $46,3 T $+0,9%46,4 T $46 T $+0,8%
Amortization of Intangible Assets491 Tr $867 Tr $-43,4%3,5 T $9 T $-61,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount021 Tr-100,0%038 Tr-100,0%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax120 Tr $-18 Tr $+766,7%37 Tr $376 Tr $-90,2%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax-6 Tr $3 Tr $-300,0%3 Tr $2 Tr $+50,0%
Assets88,8 T $96,9 T $-8,4%90 T $92,6 T $-2,8%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan335 Tr $281 Tr $+19,2%330 Tr $234 Tr $+41,0%
Assets, Current29,8 T $35,6 T $-16,5%29,4 T $29,8 T $-1,3%
Buildings and Improvements, Gross7,97 T $7,12 T $+11,9%7,27 T $6,58 T $+10,5%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $0 $–351 Tr $0 $–
Business Combination, Integration Related Costs10 Tr $36 Tr $-72,2%147 Tr $284 Tr $-48,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value9,57 T $15,7 T $-39,1%10,2 T $10,3 T $-1,3%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months7 Tr $-26 Tr $+126,9%72 Tr $186 Tr $-61,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,57 T $15,7 T $-39,1%10,2 T $10,3 T $-1,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect852 Tr $3,12 T $-72,6%-129 Tr $-1,17 T $+89,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,63 $0,62 $+1,6%2,49 $2,42 $+2,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $2025-12-310,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4,5 T2025-12-314,5 T0,0%4,5 T4,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,9 T2025-12-312,9 T0,0%2,9 T2,9 T0,0%
Common Stock, Value, Outstanding292 Tr $292 Tr $0,0%292 Tr $292 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $-6 Tr $+100,0%2 Tr $15 Tr $-86,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,17 T $2,24 T $-3,2%6,77 T $-8,64 T $+178,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,17 T $2,24 T $-2,9%6,77 T $-8,63 T $+178,5%
Construction in Progress, Gross1,48 T $1,46 T $+1,9%1,62 T $1,53 T $+6,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current85 Tr $224 Tr $-62,1%192 Tr $385 Tr $-50,1%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period469 Tr $318 Tr $+47,5%1,3 T $797 Tr $+63,1%
Contractual Obligation–––6,4 T $2021-06-30––
Cost of Goods and Services Sold4,15 T $3,44 T $+20,7%13,9 T $14 T $-0,2%
Costs and Expenses10,5 T $9,11 T $+15,6%38,9 T $56,7 T $-31,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,7 T $1,28 T $+32,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,54 T $1,36 T $+12,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,24 T $2,64 T $+22,5%
Debt Instrument, Face Amount42,4 T $48,2 T $-12,1%44,3 T $48,9 T $-9,4%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure36 T $45,8 T $-21,4%41,5 T $45,3 T $-8,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount330 Tr $367 Tr $-10,1%347 Tr $390 Tr $-11,0%
Debt Instrument, Unamortized Premium725 Tr $787 Tr $-7,9%751 Tr $823 Tr $-8,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Current3,01 T $776 Tr $+287,5%464 Tr $513 Tr $-9,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent378 Tr $406 Tr $-6,9%396 Tr $320 Tr $+23,8%
Debt, Current1,03 T $4,51 T $-77,2%2,26 T $2,05 T $+10,5%
DebtInstrumentRepaidPrincipal0 $–––––
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent514 Tr $487 Tr $+5,5%487 Tr $456 Tr $+6,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,11 T $-2,19 T $+49,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––142 Tr $96 Tr $+47,9%
Deferred Income Tax Assets, Net5,88 T $4,96 T $+18,6%5,38 T $4,24 T $+27,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-510 Tr $-359 Tr $-42,1%-965 Tr $-2,09 T $+53,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net228 Tr $225 Tr $+1,3%222 Tr $369 Tr $-39,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01