PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BlueFocus Intelligent Communications Group Co., Ltd. (BLUEFOCUS)

SHZ · Communication Services · Advertising Agencies · 2.431 nhân viên · CEO An Min Pan

Giá
12,15 CN¥ +5,56%
Vốn hóa
43,6 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
41,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29

BlueFocus Intelligent Communications Group Co., Ltd. (BLUEFOCUS) báo cáo doanh thu 18,5 T CN¥ cho Q3 '26 (-1,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 36,7 Tr CN¥ (0,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 95,5 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 70,7 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu16,3 T CN¥15,8 T CN¥15,1 T CN¥14,6 T CN¥15,4 T CN¥14,3 T CN¥18,1 T CN¥18,7 T CN¥17,6 T CN¥18,8 T CN¥15,8 T CN¥18,5 T CN¥
Giá vốn hàng bán15,9 T CN¥15,3 T CN¥14,6 T CN¥14,2 T CN¥15,1 T CN¥13,8 T CN¥17,7 T CN¥18,3 T CN¥17,2 T CN¥18,3 T CN¥15,3 T CN¥18,1 T CN¥
Lợi nhuận gộp375 Tr CN¥464 Tr CN¥452 Tr CN¥365 Tr CN¥275 Tr CN¥482 Tr CN¥435 Tr CN¥443 Tr CN¥428 Tr CN¥487 Tr CN¥501 Tr CN¥455 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển34,1 Tr CN¥12,8 Tr CN¥13,9 Tr CN¥9,24 Tr CN¥18 Tr CN¥13 Tr CN¥21,6 Tr CN¥32,2 Tr CN¥28,4 Tr CN¥44,2 Tr CN¥50,3 Tr CN¥65 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị215 Tr CN¥206 Tr CN¥208 Tr CN¥190 Tr CN¥185 Tr CN¥188 Tr CN¥190 Tr CN¥0 CN¥-460 Tr CN¥181 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính168 Tr CN¥151 Tr CN¥143 Tr CN¥170 Tr CN¥160 Tr CN¥140 Tr CN¥131 Tr CN¥365 Tr CN¥-178 Tr CN¥136 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác308 Tr CN¥-200 N CN¥-39,5 Tr CN¥58,9 Tr CN¥354 Tr CN¥23,2 Tr CN¥79,8 Tr CN¥5,85 Tr CN¥983 Tr CN¥-5,53 Tr CN¥8,71 Tr CN¥6,36 Tr CN¥
Chi phí hoạt động725 Tr CN¥370 Tr CN¥326 Tr CN¥428 Tr CN¥717 Tr CN¥364 Tr CN¥422 Tr CN¥403 Tr CN¥374 Tr CN¥355 Tr CN¥410 Tr CN¥419 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động-350 Tr CN¥94,3 Tr CN¥126 Tr CN¥-63,7 Tr CN¥-443 Tr CN¥118 Tr CN¥12,9 Tr CN¥40,3 Tr CN¥54,3 Tr CN¥132 Tr CN¥90,8 Tr CN¥36,7 Tr CN¥
Thu nhập lãi74,5 Tr CN¥27,6 Tr CN¥59,5 Tr CN¥37,1 Tr CN¥44,6 Tr CN¥21,4 Tr CN¥28,2 Tr CN¥31 Tr CN¥4,01 Tr CN¥23,1 Tr CN¥34,1 Tr CN¥57,5 Tr CN¥
Chi phí lãi vay37,4 Tr CN¥33,4 Tr CN¥28,9 Tr CN¥21,6 Tr CN¥20,3 Tr CN¥23,1 Tr CN¥22,4 Tr CN¥22,8 Tr CN¥21,5 Tr CN¥13 Tr CN¥20,8 Tr CN¥19,9 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2,51 Tr CN¥9,19 Tr CN¥62,1 Tr CN¥-28,7 Tr CN¥-218 Tr CN¥7,49 Tr CN¥-33,3 Tr CN¥-36 Tr CN¥-17,3 Tr CN¥-12,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,1 Tr CN¥-33,9 N CN¥-2,22 Tr CN¥-671 N CN¥12,7 Tr CN¥-22,6 N CN¥-4,85 Tr CN¥69,7 Tr CN¥-4,26 Tr CN¥-906 N CN¥22 Tr CN¥68,5 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế-352 Tr CN¥94,3 Tr CN¥124 Tr CN¥-64,3 Tr CN¥-430 Tr CN¥118 Tr CN¥8,05 Tr CN¥110 Tr CN¥50 Tr CN¥131 Tr CN¥113 Tr CN¥105 Tr CN¥
Thuế thu nhập-180 Tr CN¥13,9 Tr CN¥23,2 Tr CN¥-2,28 Tr CN¥-14,6 Tr CN¥23,7 Tr CN¥7,57 Tr CN¥12,2 Tr CN¥19,8 Tr CN¥5,37 Tr CN¥27,5 Tr CN¥10,3 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng-171 Tr CN¥82,3 Tr CN¥101 Tr CN¥-60 Tr CN¥-414 Tr CN¥95,5 Tr CN¥938 N CN¥99,2 Tr CN¥29 Tr CN¥126 Tr CN¥85,4 Tr CN¥95,5 Tr CN¥
EPS (cơ bản)-0,07 CN¥0,03 CN¥0,04 CN¥-0,02 CN¥-0,17 CN¥0,04 CN¥0,00 CN¥0,04 CN¥0,01 CN¥0,04 CN¥0,02 CN¥0,03 CN¥
EPS (pha loãng)-0,07 CN¥0,03 CN¥0,04 CN¥-0,02 CN¥-0,17 CN¥0,04 CN¥0,00 CN¥0,04 CN¥0,01 CN¥0,04 CN¥0,02 CN¥0,03 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,49 T2,49 T2,49 T2,49 T2,5 T2,53 T2,53 T2,53 T3,57 T3,6 T3,59 T3,59 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,49 T2,49 T2,49 T2,49 T2,5 T2,53 T2,53 T2,53 T3,57 T3,6 T3,59 T3,59 T
Khấu hao & phân bổ27,2 Tr CN¥22,4 Tr CN¥22,4 Tr CN¥28,3 Tr CN¥28,3 Tr CN¥21,2 Tr CN¥21,2 Tr CN¥21,4 Tr CN¥21,4 Tr CN¥0 CN¥24,5 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA-326 Tr CN¥107 Tr CN¥86 Tr CN¥-6,67 Tr CN¥-197 Tr CN¥132 Tr CN¥67,4 Tr CN¥97,8 Tr CN¥93 Tr CN¥144 Tr CN¥115 Tr CN¥36,7 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02