Bảng cân đối kế toán BlueFocus Intelligent Communications Group Co., Ltd. (BLUEFOCUS)
SHZ · Communication Services · Advertising Agencies · 2.431 nhân viên · CEO An Min Pan
- Giá
- 12,15 CN¥ +5,56%
- Vốn hóa
- 43,6 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 41,5 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29
Cuối Q3 '26, BlueFocus Intelligent Communications Group Co., Ltd. (BLUEFOCUS) nắm giữ 4,38 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,25 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 28,8 T CN¥, tổng nợ phải trả 20,8 T CN¥, vốn chủ sở hữu 8,02 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,11 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | 4,19 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,27 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 476 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 10,7 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 18 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 6,09 Tr CN¥ | 6,37 Tr CN¥ | 6,39 Tr CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 15,2 Tr CN¥ | 12,7 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 98,7 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 260 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 27,6 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 16,3 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 23 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 333 Tr CN¥ | 316 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 370 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,66 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | 2,88 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 7,99 Tr CN¥ | 7,04 Tr CN¥ | 6,53 Tr CN¥ | 7,33 Tr CN¥ | 7,41 Tr CN¥ | 6,2 Tr CN¥ | 5,36 Tr CN¥ | 4,75 Tr CN¥ | 4,43 Tr CN¥ | 4,1 Tr CN¥ | 3,77 Tr CN¥ | 3,77 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 603 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 639 Tr CN¥ | 634 Tr CN¥ | 676 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 701 Tr CN¥ | 716 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 700 Tr CN¥ | 709 Tr CN¥ | 689 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 33,8 Tr CN¥ | 33,4 Tr CN¥ | 36,1 Tr CN¥ | 35,1 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 267 Tr CN¥ | 30,2 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 27,5 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 60,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,4 T CN¥ | 5,55 T CN¥ | 6,07 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | 5,7 T CN¥ | 5,62 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 21,7 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 23,3 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 27 T CN¥ | 29,4 T CN¥ | 28,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 10,7 T CN¥ | 9,55 T CN¥ | 9,7 T CN¥ | 9,22 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 9,69 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 168 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 218 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,44 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 110 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 78,5 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 203 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 427 Tr CN¥ | 907 Tr CN¥ | 861 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 926 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 81,6 Tr CN¥ | 91,1 Tr CN¥ | 84,7 Tr CN¥ | 89,1 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 79,8 Tr CN¥ | 85,7 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 717 Tr CN¥ | 1,92 T CN¥ | 469 Tr CN¥ | 73 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 13 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 14 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 17 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 21 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 751 Tr CN¥ | 762 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 484 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 176 Tr CN¥ | 162 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 232 N CN¥ | 232 N CN¥ | 861 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 227 N CN¥ | 227 N CN¥ | 451 N CN¥ | 451 N CN¥ | 451 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 173 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 165 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 17,9 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | -843 Tr CN¥ | -1,04 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,12 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 889 Tr CN¥ | 784 Tr CN¥ | 774 Tr CN¥ | 769 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 276 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 487 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 14,1 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,49 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 3,54 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,39 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,07 T CN¥ | 422 Tr CN¥ | 2,96 T CN¥ | 317 Tr CN¥ | 2,86 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 7,58 T CN¥ | 7,72 T CN¥ | 7,86 T CN¥ | 7,96 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 7,7 T CN¥ | 7,69 T CN¥ | 7,93 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | 7,96 T CN¥ | 7,96 T CN¥ | 8,02 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,37 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,75 T CN¥ | -379 Tr CN¥ | -1,54 T CN¥ | -1,23 T CN¥ | -2,25 T CN¥ | -913 Tr CN¥ | -1,39 T CN¥ | -1,98 T CN¥ | -3,08 T CN¥ | -1,69 T CN¥ | -2,52 T CN¥ | -2,11 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,02 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 4,19 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 148 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 251 Tr CN¥ | 709 N CN¥ | 344 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 270 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,44 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 6,51 T CN¥ | 7,86 T CN¥ | 10 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 7,6 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 101 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,25 Tr CN¥ | 9,97 Tr CN¥ | 6,09 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 12,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 785 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 72,9 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 275 Tr CN¥ | 94,8 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 98,7 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,76 T CN¥ | 8,14 T CN¥ | 8,62 T CN¥ | 9,84 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 137 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | 496 Tr CN¥ | 555 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,04 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 946 Tr CN¥ | 1,63 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 4,69 T CN¥ | 4,64 T CN¥ | 4,83 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 1,56 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 667 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 7,99 Tr CN¥ | 7,41 Tr CN¥ | 4,43 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 84,4 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 676 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 259 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 471 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 33,8 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 8,77 T CN¥ | 8,6 T CN¥ | 8,94 T CN¥ | 9,37 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 6,39 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,62 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 16,5 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 3,18 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 6,06 T CN¥ | 8,13 T CN¥ | 5,59 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,21 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 855 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 237 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 310 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 885 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 692 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,84 T CN¥ | 685 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 66,7 Tr CN¥ | 47,9 Tr CN¥ | 81,6 Tr CN¥ | 87,3 Tr CN¥ | 717 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,45 T CN¥ | 7,75 T CN¥ | 8,24 T CN¥ | 8,98 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 8,23 T CN¥ | 9,8 T CN¥ | 13 T CN¥ | 14 T CN¥ | 17 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,82 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 451 Tr CN¥ | 358 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 736 Tr CN¥ | 751 Tr CN¥ | 484 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 254 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 176 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,82 Tr CN¥ | 2,59 Tr CN¥ | 2,02 Tr CN¥ | 1,46 Tr CN¥ | 3,89 Tr CN¥ | 329 N CN¥ | 450 N CN¥ | 232 N CN¥ | 227 N CN¥ | 451 N CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 350 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 23,9 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 34,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 17,5 Tr CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 3,2 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 299 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 774 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 10,7 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 8,53 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,71 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 422 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,42 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 8,69 T CN¥ | 8,98 T CN¥ | 9,4 T CN¥ | 7,42 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,04 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 3,02 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 681 Tr CN¥ | -29,2 Tr CN¥ | -1,15 T CN¥ | -1,41 T CN¥ | -1,75 T CN¥ | -2,25 T CN¥ | -3,08 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02