Bảng cân đối kế toán BlackRock (BLK)
NYSE · Financial Services · Asset Management · 24.900 nhân viên · CEO Laurence Douglas Fink
- Giá
- 1.147,54 $ -2,44%
- Vốn hóa
- 178 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 178 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-21 EPS dự kiến 15,47 $
Cuối Q3 '26, BlackRock (BLK) nắm giữ 0 $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 0 $, tổng nợ phải trả -64,5 T $, vốn chủ sở hữu 64,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,74 T $ | 9,37 T $ | 10,2 T $ | 14 T $ | 12,8 T $ | 7,75 T $ | 9,48 T $ | 9,98 T $ | 11,5 T $ | 9,84 T $ | 10,5 T $ | 0 $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,87 T $ | 1,68 T $ | 1,95 T $ | 1,97 T $ | 1,82 T $ | 1,96 T $ | 2,17 T $ | 2,62 T $ | 2,79 T $ | 0 $ | 15,1 T $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 4,12 T $ | 4,52 T $ | 4,23 T $ | 4,54 T $ | 4,45 T $ | 4,4 T $ | 4,46 T $ | 4,8 T $ | 5,16 T $ | 5,22 T $ | 5,44 T $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 4,65 T $ | 4,09 T $ | 5,12 T $ | 6,45 T $ | 6,15 T $ | 5,9 T $ | 6,39 T $ | 6,33 T $ | 8,01 T $ | 0 $ | 71,5 T $ | -13,8 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 19,4 T $ | 19,7 T $ | 21,5 T $ | 27 T $ | 25,2 T $ | 20 T $ | 22,5 T $ | 23,7 T $ | 27,4 T $ | 15,1 T $ | 103 T $ | 0 $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,53 T $ | 2,52 T $ | 2,51 T $ | 2,51 T $ | 2,62 T $ | 2,64 T $ | 2,71 T $ | 3,14 T $ | 3,13 T $ | 3,13 T $ | 3,15 T $ | 0 $ | |
| Đầu tư dài hạn | 7,57 T $ | 8 T $ | 7,94 T $ | 8,32 T $ | 7,71 T $ | 8,35 T $ | 8,5 T $ | 11 T $ | 10,4 T $ | 12,4 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 15,5 T $ | 15,5 T $ | 15,7 T $ | 15,7 T $ | 25,9 T $ | 28,3 T $ | 28,3 T $ | 35,4 T $ | 35,3 T $ | 35,3 T $ | 35,2 T $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 18,3 T $ | 18,2 T $ | 18,2 T $ | 18,1 T $ | 20,7 T $ | 21,9 T $ | 21,7 T $ | 28,2 T $ | 28 T $ | 27,7 T $ | 27,4 T $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 59,9 T $ | 60,1 T $ | 59,4 T $ | 61,2 T $ | 56,4 T $ | 60,8 T $ | 62,8 T $ | 61,3 T $ | 65,8 T $ | -12,4 T $ | 7,49 T $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn | 104 T $ | 104 T $ | 104 T $ | 106 T $ | 113 T $ | 122 T $ | 124 T $ | 139 T $ | 143 T $ | 66,1 T $ | 73,3 T $ | 0 $ | |
| Tổng tài sản | 123 T $ | 124 T $ | 125 T $ | 133 T $ | 139 T $ | 142 T $ | 146 T $ | 163 T $ | 170 T $ | 170 T $ | 176 T $ | 0 $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,16 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,01 T $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,43 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 85 Tr $ | 1,45 T $ | 1,35 T $ | 1,45 T $ | 1,54 T $ | 1,62 T $ | 1,69 T $ | 1,65 T $ | 1,74 T $ | 2,22 T $ | 71,5 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,24 T $ | 1,45 T $ | 1,35 T $ | 1,45 T $ | 1,54 T $ | 1,62 T $ | 1,69 T $ | 1,65 T $ | 1,74 T $ | 2,22 T $ | 76 T $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 7,92 T $ | 9,86 T $ | 9,86 T $ | 12,4 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,8 T $ | 12,8 T $ | 12,8 T $ | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,78 T $ | 1,77 T $ | 1,82 T $ | 1,81 T $ | 1,91 T $ | 1,91 T $ | 1,95 T $ | 2,28 T $ | 2,23 T $ | 2,22 T $ | 2,22 T $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 252 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,51 T $ | 3,46 T $ | 3,41 T $ | 3,39 T $ | 3,33 T $ | 3,68 T $ | 3,58 T $ | 5 T $ | 4,62 T $ | 4,66 T $ | 4,49 T $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 67,5 T $ | 65,7 T $ | 66,6 T $ | 70,2 T $ | 70,2 T $ | 72,2 T $ | 74,9 T $ | 79,1 T $ | 87,1 T $ | 84,8 T $ | 7,88 T $ | -64,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 80,7 T $ | 80,8 T $ | 81,7 T $ | 87,7 T $ | 87,7 T $ | 90,1 T $ | 93,2 T $ | 99,2 T $ | 107 T $ | 105 T $ | 27,3 T $ | -64,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 82 T $ | 82,2 T $ | 83 T $ | 89,2 T $ | 89,3 T $ | 91,8 T $ | 94,9 T $ | 101 T $ | 108 T $ | 107 T $ | 111 T $ | -64,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 32,3 T $ | 33,1 T $ | 33,9 T $ | 34,7 T $ | 35,6 T $ | 36,3 T $ | 37,1 T $ | 37,6 T $ | 37,9 T $ | 39,2 T $ | 40,2 T $ | 0 $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -840 Tr $ | -933 Tr $ | -978 Tr $ | -632 Tr $ | -1,18 T $ | -951 Tr $ | -515 Tr $ | -558 Tr $ | -545 Tr $ | -678 Tr $ | -653 Tr $ | 57,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 39,3 T $ | 39,7 T $ | 40,1 T $ | 41,2 T $ | 47,5 T $ | 48 T $ | 49,1 T $ | 55,5 T $ | 55,9 T $ | 56,7 T $ | 57,6 T $ | 64,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,7 T $ | 11,6 T $ | 11,7 T $ | 14,2 T $ | 14,2 T $ | 14,3 T $ | 14,7 T $ | 15 T $ | 15 T $ | 15 T $ | 15 T $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 966 Tr $ | 2,26 T $ | 1,45 T $ | 142 Tr $ | 1,46 T $ | 6,51 T $ | 5,23 T $ | 5,06 T $ | 3,53 T $ | 5,12 T $ | 4,48 T $ | 0 $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,18 T $ | 7,04 T $ | 6,49 T $ | 4,83 T $ | 8,66 T $ | 9,32 T $ | 7,42 T $ | 8,74 T $ | 12,8 T $ | 11,5 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,33 T $ | 1,87 T $ | 1,82 T $ | 2,79 T $ | |
| Các khoản phải thu | 3,12 T $ | 4,19 T $ | 2,66 T $ | 3,18 T $ | 3,54 T $ | 3,79 T $ | 3,62 T $ | 4,12 T $ | 4,45 T $ | 5,16 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 27,8 T $ | 24,2 T $ | 20,7 T $ | 15,5 T $ | 16,5 T $ | 7,08 T $ | 5,86 T $ | 4,65 T $ | 6,15 T $ | 8,01 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 37,1 T $ | 35,4 T $ | 29,8 T $ | 23,5 T $ | 28,7 T $ | 20,2 T $ | 18,2 T $ | 19,4 T $ | 25,2 T $ | 27,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 559 Tr $ | 592 Tr $ | 643 Tr $ | 715 Tr $ | 1,33 T $ | 2,38 T $ | 2,55 T $ | 2,53 T $ | 2,62 T $ | 3,13 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,6 T $ | 1,98 T $ | 4,48 T $ | 5,49 T $ | 6,92 T $ | 7,26 T $ | 5,69 T $ | 7,57 T $ | 7,71 T $ | 10,4 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 13,1 T $ | 13,2 T $ | 13,5 T $ | 14,6 T $ | 14,6 T $ | 15,4 T $ | 15,3 T $ | 15,5 T $ | 25,9 T $ | 35,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 17,4 T $ | 17,4 T $ | 17,8 T $ | 18,4 T $ | 18,3 T $ | 18,5 T $ | 18,3 T $ | 18,3 T $ | 20,7 T $ | 28 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 150 T $ | 152 T $ | 93,3 T $ | 106 T $ | 107 T $ | 89 T $ | 57,5 T $ | 59,9 T $ | 56,4 T $ | 65,8 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 183 T $ | 185 T $ | 130 T $ | 145 T $ | 148 T $ | 132 T $ | 99,4 T $ | 104 T $ | 113 T $ | 143 T $ | |
| Tổng tài sản | 220 T $ | 220 T $ | 160 T $ | 169 T $ | 177 T $ | 153 T $ | 118 T $ | 123 T $ | 139 T $ | 170 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 880 Tr $ | 1,16 T $ | 1,29 T $ | 1,17 T $ | 897 Tr $ | 1,21 T $ | 1,2 T $ | 1,16 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 131 Tr $ | 176 Tr $ | 92 Tr $ | 85 Tr $ | 1,54 T $ | 1,74 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 880 Tr $ | 1,16 T $ | 1,29 T $ | 1,17 T $ | 1,03 T $ | 1,4 T $ | 1,29 T $ | 1,24 T $ | 1,54 T $ | 1,74 T $ | |
| Nợ dài hạn | 4,92 T $ | 5,01 T $ | 4,98 T $ | 4,96 T $ | 7,26 T $ | 7,45 T $ | 6,65 T $ | 7,92 T $ | 12,3 T $ | 12,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 755 Tr $ | 1,87 T $ | 1,84 T $ | 1,78 T $ | 1,91 T $ | 2,23 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,84 T $ | 3,54 T $ | 3,57 T $ | 3,73 T $ | 3,67 T $ | 2,76 T $ | 3,38 T $ | 3,51 T $ | 3,33 T $ | 4,62 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 180 T $ | 178 T $ | 116 T $ | 124 T $ | 127 T $ | 100 T $ | 65,7 T $ | 67,5 T $ | 70,2 T $ | 87,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 190 T $ | 187 T $ | 125 T $ | 133 T $ | 138 T $ | 112 T $ | 77,5 T $ | 80,7 T $ | 87,7 T $ | 107 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 191 T $ | 188 T $ | 126 T $ | 134 T $ | 139 T $ | 114 T $ | 78,8 T $ | 82 T $ | 89,3 T $ | 108 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 13,7 T $ | 17 T $ | 19,3 T $ | 21,7 T $ | 24,3 T $ | 27,7 T $ | 29,9 T $ | 32,3 T $ | 35,6 T $ | 37,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -716 Tr $ | -432 Tr $ | -691 Tr $ | -571 Tr $ | -337 Tr $ | -550 Tr $ | -1,1 T $ | -840 Tr $ | -1,18 T $ | -545 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 29,1 T $ | 31,8 T $ | 32,4 T $ | 33,5 T $ | 35,3 T $ | 37,7 T $ | 37,7 T $ | 39,3 T $ | 47,5 T $ | 55,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,92 T $ | 5,01 T $ | 4,98 T $ | 4,96 T $ | 8,02 T $ | 9,32 T $ | 8,49 T $ | 9,7 T $ | 14,2 T $ | 15 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,26 T $ | -2,02 T $ | -1,51 T $ | 126 Tr $ | -645 Tr $ | -5 Tr $ | 1,07 T $ | 966 Tr $ | 1,46 T $ | 3,53 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01