Tài chính BlackRock (BLK)
NYSE · Financial Services · Asset Management · 24.900 nhân viên · CEO Laurence Douglas Fink
- Giá
- 1.147,54 $ -2,44%
- Vốn hóa
- 178 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 178 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-21 EPS dự kiến 15,47 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 178 T $ EV 178 T $
- Doanh thu
- 28,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +22% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 24,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,7× Dự phóng 19,9× (FY2026)
- P/S
- 6,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 985 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 6,91 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 29,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-21 Doanh thu dự kiến 7,98 T $
- Cổ tức
- 22,40 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-14): doanh thu vượt 4,5%, EPS vượt 11,2%Doanh thu 7,75 T $ so với kỳ vọng 7,42 T $ (+4,5%); EPS 15,93 $ so với 14,32 $ (+11,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 19,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 7,75 T $, so với mức trung bình 26,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 30,8% (TTM), -2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 16,3% trong khi doanh thu tăng 24,7%.
- 10,5% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 9,81 T $ so với lợi nhuận hoạt động 8,78 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 1,5%)Đã đầu tư 451 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+34,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 985 Tr $ = 14,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 6,32 T $ cho cổ đông = 642,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,6 T $ (năm trước 1,82 T $), cổ tức 3,73 T $, thù lao bằng cổ phiếu 1,04 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,0% trong một năm165 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 157 Tr.
- Tiền ròng 0 $Tiền + đầu tư ngắn hạn 0 $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước nợ ròng 2,45 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,75 T $ | 6,51 T $ | +19,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 81,8% | 45,9% | +35,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,33 T $ | 2,05 T $ | +13,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 30,0% | 31,4% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,66 T $ | 1,32 T $ | +25,4% |
| EPS pha loãng | 10,57 $ | 8,43 $ | +25,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 0 $ | 1,41 T $ | -100,0% |
| Capex | 0 $ | 78 Tr $ | -100,0% |
| Dòng tiền tự do | 0 $ | 1,34 T $ | -100,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 419 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-14| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,75 T $ | 7,42 T $ | +4,5% |
| EPS (theo dự báo) | 15,93 $ | 14,32 $ | +11,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-14 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Investment Advice | 5,73 T $ | +28,6% | 87,8% | – | – | |
| Investment Performance | 305 Tr $ | +224,5% | 4,7% | – | – | |
| Distribution and Shareholder Service | 395 Tr $ | +23,4% | 6,1% | – | – | |
| Service, Other | 92 Tr $ | +64,3% | 1,4% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 4,69 T $ | +31,7% | 66,3% | – | – | |
| Europe | 2,05 T $ | +28,1% | 29,0% | – | – | |
| Asia Pacific | 336 Tr $ | +31,3% | 4,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,44 T $
- Capex
- -451 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,6 T $
- Cổ tức
- -3,73 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -30 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 125 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,04 T $
- Dòng tiền tự do
- 985 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 642,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,7× | 24,1× | 20,7× – 29,9× |
| EV / EBITDA | 15,8× | 18,2× | 15,7× – 20,9× |
| EV / Doanh thu | 6,2× | 6,9× | 6,0× – 7,6× |
| Giá / FCF | 180,4× | 33,1× | 24,2× – 46,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,8× | 3,2× | 2,8× – 3,7× |
| Tỷ suất FCF | 0,6% | 3,2% | 2,1% – 4,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 0,0% | 4,0% | 3,3% – 4,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,8% | 13,3% | 9,9% – 15,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.341,45 $ (+16,9%)
khoảng 1.250,00 $ – 1.468,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 29,6 T $ | +22,0% | 57,75 $ | +63,6% | 19,9× | 9 |
| FY2027 | 32,6 T $ | +10,4% | 65,10 $ | +12,7% | 17,6× | 9 |
| FY2028 | 36,6 T $ | +12,1% | 74,78 $ | +14,9% | 15,3× | 2 |
| FY2029 | 40,5 T $ | +10,7% | 85,09 $ | +13,8% | 13,5× | 1 |
| FY2030 | 32,8 T $ | -19,0% | 103,10 $ | +21,2% | 11,1× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 278 số liệu mà BlackRock, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities | 2,01 T $ | 1,69 T $ | +19,3% | 1,74 T $ | 1,54 T $ | +13,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 5,44 T $ | 4,35 T $ | +25,1% | 5,16 T $ | 4,3 T $ | +19,8% |
| Accrued Income Taxes | 188 Tr $2025-12-31 | 134 Tr $ | +40,3% | 188 Tr $ | 134 Tr $ | +40,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,85 T $ | 1,7 T $ | +8,8% | 1,69 T $ | 1,55 T $ | +9,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -653 Tr $ | -515 Tr $ | -26,8% | -545 Tr $ | -1,18 T $ | +53,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 19,4 T $ | 13,9 T $ | +40,0% | 19,7 T $ | 13,4 T $ | +46,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 276 Tr $ | 137 Tr $ | +101,5% | – | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 02025-12-31 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 302 Tr $ | 226 Tr $ | +33,6% | 1,31 T $ | 753 Tr $ | +73,6% |
| AssetAcquisitionConsiderationTransferredContingentConsideration | 0 $2025-12-31 | 4,25 T $ | -100,0% | 3,41 T $ | 4,25 T $ | -19,6% |
| Assets | 176 T $ | 146 T $ | +20,1% | 170 T $ | 139 T $ | +22,6% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Actual | 67,6%2025-12-31 | 71,3% | -5,2% | 67,6% | 71,3% | -5,2% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 4,0%2025-12-31 | 4,0% | 0,0% | 4,0% | 4,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Well Capitalized, Minimum | 5,0%2025-12-31 | 5,0% | 0,0% | 5,0% | 5,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital, Actual | 846 Tr $2025-12-31 | 953 Tr $ | -11,2% | 846 Tr $ | 953 Tr $ | -11,2% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital, Capital Adequacy, Minimum | 50 Tr $2025-12-31 | 53 Tr $ | -5,7% | 50 Tr $ | 53 Tr $ | -5,7% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital, Well Capitalized, Minimum | 63 Tr $2025-12-31 | 67 Tr $ | -6,0% | 63 Tr $ | 67 Tr $ | -6,0% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Actual | 11,4%2025-12-31 | 15,2% | -25,0% | 11,4% | 15,2% | -25,0% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 6,0%2025-12-31 | 6,0% | 0,0% | 6,0% | 6,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Well Capitalized, Minimum | 8,0%2025-12-31 | 8,0% | 0,0% | 8,0% | 8,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Actual | 846 Tr $2025-12-31 | 953 Tr $ | -11,2% | 846 Tr $ | 953 Tr $ | -11,2% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Capital Adequacy, Minimum | 45 Tr $2025-12-31 | 38 Tr $ | +18,4% | 45 Tr $ | 38 Tr $ | +18,4% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Well Capitalized, Minimum | 59 Tr $2025-12-31 | 50 Tr $ | +18,0% | 59 Tr $ | 50 Tr $ | +18,0% |
| Banking Regulation, Total Capital, Actual | 851 Tr $2025-12-31 | 961 Tr $ | -11,4% | 851 Tr $ | 961 Tr $ | -11,4% |
| Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Actual | 11,5%2025-12-31 | 15,3% | -25,2% | 11,5% | 15,3% | -25,2% |
| Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 8,0%2025-12-31 | 8,0% | 0,0% | 8,0% | 8,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Well Capitalized, Minimum | 10,0%2025-12-31 | 10,0% | 0,0% | 10,0% | 10,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Total Risk-Based Capital, Capital Adequacy, Minimum | 59 Tr $2025-12-31 | 50 Tr $ | +18,0% | 59 Tr $ | 50 Tr $ | +18,0% |
| Banking Regulation, Total Risk-Based Capital, Well Capitalized, Minimum | 74 Tr $2025-12-31 | 63 Tr $ | +17,5% | 74 Tr $ | 63 Tr $ | +17,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 11 Tr $ | 76 Tr $ | -85,5% | 720 Tr $ | -36 Tr $ | +2.100,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 7,9 T $ | – | – | 8,4 T $ | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 7,88 T $ | 4,47 T $ | +76,1% | 8,43 T $ | 4,3 T $ | +95,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 10,5 T $ | 9,48 T $ | +10,7% | 11,5 T $ | 12,8 T $ | -10,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 10,5 T $ | 9,5 T $ | +10,7% | 11,5 T $ | 12,8 T $ | -10,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 651 Tr $ | 1,73 T $ | -62,4% | -1,29 T $ | 4,03 T $ | -132,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 5,73 $ | 5,21 $ | +10,0% | 20,84 $ | 20,40 $ | +2,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 156 Tr | 156 Tr | +0,2% | 156 Tr | 155 Tr | +0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 155 Tr | 155 Tr | +0,2% | 155 Tr | 155 Tr | +0,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 143 Tr $2024-12-31 | 174 Tr $ | -17,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,94 T $ | 2,03 T $ | -4,3% | 6,16 T $ | 6,03 T $ | +2,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 2,07 T $ | 2,1 T $ | -1,5% | 6,55 T $ | 6,17 T $ | +6,1% |
| CryptoAssetCost | 516 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| CryptoAssetFairValue | 574 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,25 T $ | 960 Tr $ | +30,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 844 Tr $ | 787 Tr $ | +7,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,31 T $ | 1,89 T $ | +22,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 214 Tr $ | 142 Tr $ | +50,7% |
| Debt Instrument, Face Amount | 12,8 T $ | 12,9 T $ | -0,2% | 12,9 T $ | 12,4 T $ | +3,6% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 99 Tr $ | 112 Tr $ | -11,6% | 107 Tr $ | 111 Tr $ | -3,6% |
| Debt Securities, Held-to-maturity | 487 Tr $ | 551 Tr $ | -11,6% | 507 Tr $ | 547 Tr $ | -7,3% |
| Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 223 Tr $ | 143 Tr $ | +55,9% | 178 Tr $ | 188 Tr $ | -5,3% |
| Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 233 Tr $ | 383 Tr $ | -39,2% | 316 Tr $ | 326 Tr $ | -3,1% |
| Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 31 Tr $ | 17 Tr $ | +82,4% | 13 Tr $ | 24 Tr $ | -45,8% |
| Debt Securities, Held-to-Maturity, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | – | – | – | 9 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Trading | 3,38 T $ | 2,17 T $ | +55,5% | 2,79 T $ | 1,75 T $ | +59,3% |
| Debt Securities, Trading, Amortized Cost | 3,35 T $ | 2,18 T $ | +53,8% | 2,77 T $ | 1,76 T $ | +57,5% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense | – | – | – | 371 Tr $ | 212 Tr $ | +75,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01