PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Biogen Inc. (BIIB)

NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 7.500 nhân viên · CEO Christopher A. Viehbacher

Giá
253,62 $ +1,59%
Vốn hóa
37,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
44 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-05 EPS dự kiến 2,85 $

Biogen Inc. (BIIB) báo cáo doanh thu 2,8 T $ cho Q3 '26 (+14,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 128 Tr $ (4,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -20,6 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 10,3 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,39 T $2,29 T $2,46 T $2,47 T $2,45 T $2,43 T $2,65 T $2,45 T $2,28 T $2,48 T $2,74 T $2,8 T $
Giá vốn hàng bán618 Tr $498 Tr $956 Tr $639 Tr $584 Tr $578 Tr $946 Tr $877 Tr $496 Tr $661 Tr $1,18 T $748 Tr $
Lợi nhuận gộp1,77 T $1,79 T $1,51 T $1,83 T $1,87 T $1,85 T $1,7 T $1,58 T $1,78 T $1,82 T $1,56 T $2,06 T $
Nghiên cứu & phát triển648 Tr $524 Tr $592 Tr $673 Tr $684 Tr $546 Tr $530 Tr $370 Tr $509 Tr $573 Tr $496 Tr $574 Tr $
Bán hàng & tiếp thị71,4 Tr $0 $0 $0 $66,8 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính537 Tr $0 $0 $0 $612 Tr $0 $0 $0 $683 Tr $0 $0 $752 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $648 Tr $239 Tr $34 Tr $601 Tr $
Chi phí hoạt động1,26 T $1,1 T $1,14 T $1,25 T $1,36 T $1,12 T $1,11 T $964 Tr $1,84 T $1,42 T $1,24 T $1,93 T $
Lợi nhuận hoạt động512 Tr $690 Tr $367 Tr $577 Tr $509 Tr $733 Tr $588 Tr $614 Tr $-57 Tr $397 Tr $318 Tr $128 Tr $
Thu nhập lãi23,8 Tr $17,4 Tr $20,1 Tr $11,6 Tr $18,5 Tr $23,9 Tr $32,3 Tr $31,6 Tr $37,2 Tr $37,9 Tr $25,3 Tr $9,3 Tr $
Chi phí lãi vay71,5 Tr $69,2 Tr $61,3 Tr $59,8 Tr $60 Tr $60 Tr $72,6 Tr $67,4 Tr $67,5 Tr $67,6 Tr $82,3 Tr $87,5 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)51,3 Tr $58 Tr $-443 Tr $45,6 Tr $1,3 Tr $50,7 Tr $-328 Tr $-10,9 Tr $86,5 Tr $-19,7 Tr $103 Tr $49,9 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-221 Tr $-226 Tr $332 Tr $-126 Tr $-218 Tr $-421 Tr $156 Tr $-56,5 Tr $-154 Tr $-19,7 Tr $-186 Tr $-137 Tr $
Lợi nhuận trước thuế292 Tr $465 Tr $699 Tr $451 Tr $292 Tr $311 Tr $744 Tr $557 Tr $-211 Tr $378 Tr $132 Tr $-9 Tr $
Thuế thu nhập42,7 Tr $71,4 Tr $115 Tr $62,5 Tr $24,8 Tr $70,7 Tr $109 Tr $90,8 Tr $-163 Tr $58,2 Tr $34,9 Tr $11,6 Tr $
Lợi nhuận ròng250 Tr $393 Tr $584 Tr $389 Tr $267 Tr $241 Tr $635 Tr $467 Tr $-48,4 Tr $320 Tr $97,5 Tr $-20,6 Tr $
EPS (cơ bản)1,72 $2,71 $4,01 $2,67 $1,83 $1,65 $4,35 $3,18 $-0,33 $2,17 $0,66 $-0,14 $
EPS (pha loãng)1,71 $2,70 $4,00 $2,66 $1,83 $1,64 $4,35 $3,17 $-0,33 $2,15 $0,66 $-0,14 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)145 Tr145 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr147 Tr147 Tr147 Tr148 Tr148 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr146 Tr147 Tr147 Tr148 Tr149 Tr148 Tr
Khấu hao & phân bổ140 Tr $148 Tr $159 Tr $183 Tr $184 Tr $183 Tr $194 Tr $202 Tr $200 Tr $204 Tr $236 Tr $241 Tr $
EBITDA601 Tr $780 Tr $968 Tr $714 Tr $692 Tr $865 Tr $1,11 T $827 Tr $56,7 Tr $622 Tr $451 Tr $320 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02