Tài chính Biogen Inc. (BIIB)
NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 7.500 nhân viên · CEO Christopher A. Viehbacher
- Giá
- 253,62 $ +1,59%
- Vốn hóa
- 37,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 44 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-05 EPS dự kiến 2,85 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 37,5 T $ EV 44 T $
- Doanh thu
- 10,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 107,5× Dự phóng 20,3× (FY2026)
- P/S
- 3,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 30,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,34 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 348 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 10,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-05 Doanh thu dự kiến 2,58 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 6,4%, EPS vượt 31,7%Doanh thu 2,8 T $ so với kỳ vọng 2,63 T $ (+6,4%); EPS 2,62 $ so với 1,99 $ (+31,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,8 T $, so với mức trung bình -0,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,6% (TTM), -16,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -67,8% trong khi doanh thu tăng 3,1%.
- 171,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 290 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 787 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 95,6 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-45,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,34 T $ = 673,2% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm148 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 147 Tr.
- Nợ ròng 6,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,8 T $; năm trước nợ ròng 2,63 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,8 T $ | 2,45 T $ | +14,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 73,3% | 64,3% | +9,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 128 Tr $ | 614 Tr $ | -79,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 4,6% | 25,0% | -20,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -20,6 Tr $ | 467 Tr $ | -104,4% |
| EPS pha loãng | -0,14 $ | 3,17 $ | -104,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 641 Tr $ | 1,27 T $ | -49,6% |
| Capex | 40,4 Tr $ | 46,2 Tr $ | -12,6% |
| Dòng tiền tự do | 600 Tr $ | 1,23 T $ | -51,0% |
| R&D | 574 Tr $ | 370 Tr $ | +55,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 81,5 Tr $ | 75,3 Tr $ | +8,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,8 T $ | 2,63 T $ | +6,4% |
| EPS (theo dự báo) | 2,62 $ | 1,99 $ | +31,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MS Product Revenues | 919 Tr $ | -13,4% | 40,0% | 3,76 T $ | -10,4% | |
| TYSABRI product | 437 Tr $ | +1,2% | 19,0% | 1,73 T $ | +2,6% | |
| SPINRAZA | 461 Tr $ | +23,2% | 20,0% | 1,59 T $ | -1,2% | |
| Fumarate | 274 Tr $ | -28,4% | 11,9% | 1,14 T $ | -25,7% | |
| Interferon | 208 Tr $ | -15,7% | 9,1% | 887 Tr $ | -7,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,27 T $ | +35,3% | 60,6% | 3,22 T $ | -7,0% | |
| Non-US | 824 Tr $ | -9,6% | 39,4% | 3,29 T $ | -14,0% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,25 T $
- Capex
- 95,6 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -6 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -400 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 141 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,34 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 107,5× | 20,4× | 13,2× – 32,3× |
| EV / EBITDA | 30,4× | 12,0× | 8,9× – 18,4× |
| EV / Doanh thu | 4,3× | 3,6× | 2,7× – 4,4× |
| Giá / FCF | 16,0× | 19,5× | 8,9× – 35,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 2,3× | 1,3× – 3,3× |
| Tỷ suất FCF | 6,2% | 7,0% | 2,8% – 11,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,8% | 9,5% | 6,6% – 13,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 1,9% | 12,3% | 7,1% – 22,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 253,89 $ (+0,1%)
khoảng 175,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 10,6 T $ | +7,5% | 12,47 $ | +41,2% | 20,3× | 19 |
| FY2027 | 10,8 T $ | +2,0% | 16,27 $ | +30,5% | 15,6× | 20 |
| FY2028 | 11,1 T $ | +3,2% | 18,34 $ | +12,7% | 13,8× | 11 |
| FY2029 | 11,4 T $ | +3,1% | 20,38 $ | +11,1% | 12,4× | 4 |
| FY2030 | 11,7 T $ | +1,9% | 21,08 $ | +3,4% | 12,0× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 323 số liệu mà Biogen Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 430 Tr $ | 413 Tr $ | +4,2% | 432 Tr $ | 424 Tr $ | +1,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,34 T $2025-12-31 | 1,4 T $ | -4,4% | 1,34 T $ | 1,4 T $ | -4,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 3,1 Tr $ | 2,2 Tr $ | +40,9% | 3 Tr $ | 2,2 Tr $ | +36,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 179 Tr $ | 165 Tr $ | +8,7% | 166 Tr $ | 157 Tr $ | +6,2% |
| Accrued Royalties, Current | 320 Tr $2025-09-30 | 179 Tr $ | +79,2% | 221 Tr $2019-12-31 | 225 Tr $ | -1,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,1 T $ | 2,87 T $ | +8,1% | 2,93 T $ | 2,67 T $ | +9,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -120 Tr $ | -215 Tr $ | +44,0% | -182 Tr $ | -136 Tr $ | -33,6% |
| Additional Paid in Capital | 1,07 T $ | 798 Tr $ | +34,2% | 863 Tr $ | 569 Tr $ | +51,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 71,9 Tr $ | 66,8 Tr $ | +7,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 173 Tr $ | 136 Tr $ | +27,3% | 507 Tr $ | 387 Tr $ | +31,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 84,2 Tr $ | 78,4 Tr $ | +7,4% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 303 Tr $ | 302 Tr $ | +0,5% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 32,1 T $ | 29,2 T $ | +9,7% | 29,4 T $ | 28 T $ | +5,0% |
| Assets, Current | 7,58 T $ | 8,94 T $ | -15,1% | 8,97 T $ | 7,46 T $ | +20,3% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 861 Tr $ | – | – | 3,69 T $ | 1,95 T $ | +89,1% |
| Buildings and Improvements, Gross | 2,14 T $2025-12-31 | 1,96 T $ | +9,0% | 2,14 T $ | 1,96 T $ | +9,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 400 N $ | 5,6 Tr $ | -92,9% | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 152 Tr $ | 149 Tr $ | +2,6% | 291 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 122 Tr $ | 243 Tr $ | -49,9% | 246 Tr $ | 222 Tr $ | +11,2% |
| Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Consideration Transferred | 0 $2026-05-14 | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 628 Tr $ | – | – | 2,23 T $ | 1,66 T $ | +34,1% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 628 Tr $ | 3,4 T $ | -81,5% | 2,23 T $ | 1,66 T $ | +34,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,3 T $ | 3,86 T $ | -66,2% | 3,01 T $ | 2,38 T $ | +26,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 24,9 Tr $ | 1,11 T $ | -97,8% | 532 Tr $ | 1,39 T $ | -61,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T2025-12-31 | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 171 Tr2025-12-31 | 170 Tr | +0,6% | 171 Tr | 170 Tr | +0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 147 Tr2025-12-31 | 146 Tr | +0,7% | 147 Tr | 146 Tr | +0,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% | 100 N $2022-12-31 | 100 N $ | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 100 N $2025-12-31 | 100 N $ | 0,0% | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -13,2 Tr $ | 490 Tr $ | -102,7% | 1,25 T $ | 1,65 T $ | -24,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 1,25 T $ | 1,65 T $ | -24,4% |
| Construction in Progress, Gross | 163 Tr $2025-12-31 | 308 Tr $ | -47,1% | 163 Tr $ | 308 Tr $ | -47,1% |
| Construction Payable | 89,1 Tr $2025-09-30 | – | – | 78 Tr $2019-12-31 | 125 Tr $ | -37,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 748 Tr $ | 674 Tr $ | +11,0% | 2,4 T $ | 2,31 T $ | +4,1% |
| Costs and Expenses | 2,81 T $ | 1,98 T $ | +42,3% | 8,33 T $ | 7,77 T $ | +7,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10,1 Tr $ | 449 Tr $ | -97,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -155 Tr $ | -67,5 Tr $ | -130,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -98 Tr $ | 432 Tr $ | -122,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 47,3 Tr $ | 50,5 Tr $ | -6,3% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 281 Tr $2025-12-31 | 272 Tr $ | +3,3% | 281 Tr $ | 272 Tr $ | +3,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,37 T $2026-03-31 | – | – | 1,24 T $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $2026-03-31 | – | – | 200 N $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 2 Tr $2026-03-31 | – | – | 0 $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,37 T $2026-03-31 | – | – | 1,24 T $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 456 Tr $2026-03-31 | – | – | 419 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 901 Tr $2026-03-31 | – | – | 807 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 0 $ | 97,6 Tr $ | -100,0% | 807 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 455 Tr $2026-03-31 | – | – | 420 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 900 Tr $2026-03-31 | – | – | 807 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 1,37 T $2026-03-31 | – | – | 1,24 T $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 1,37 T $2026-03-31 | – | – | 1,24 T $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 0 $ | – | – | 432 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt, Current | 0 $2025-12-31 | 1,75 T $ | -100,0% | 0 $ | 1,75 T $ | -100,0% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 35 Tr $2025-09-30 | 55 Tr $ | -36,4% | 45 Tr $2024-12-31 | 20 Tr $ | +125,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 346 Tr $ | -155 Tr $ | +324,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02