PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh BHP Group Limited (BHP)

NYSE · Basic Materials · Industrial Materials · 39.536 nhân viên · CEO Brandon Craig

Giá
79,16 $ -3,25%
Vốn hóa
201 T $
Giá trị doanh nghiệp
214 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-19
Báo cáo kế tiếp
2027-02-15 EPS dự kiến 2,53 $

BHP Group Limited (BHP) báo cáo doanh thu 31 T $ cho Q4 '26 (+8,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 11,1 T $ (35,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,21 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26Q4 '26
Doanh thu24,2 T $33,1 T $30,8 T $34,6 T $26 T $27,8 T $27,2 T $28,4 T $25,2 T $26,1 T $28 T $31 T $
Giá vốn hàng bán12,8 T $5,1 T $15,7 T $6,34 T $15,4 T $4,41 T $16,4 T $6,5 T $15,9 T $-6,82 T $16 T $19,9 T $
Lợi nhuận gộp11,3 T $38,2 T $15,2 T $40,9 T $10,6 T $32,2 T $10,8 T $34,9 T $9,24 T $32,9 T $12 T $11,1 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $1,9 T $0 $2,32 T $0 $2,3 T $0 $2,27 T $0 $2,03 T $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $9,04 T $0 $9,23 T $0 $9,91 T $0 $11,2 T $0 $11,4 T $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác1,45 T $1,4 T $309 Tr $-2,57 T $-210 Tr $-886 Tr $6 T $-4,23 T $117 Tr $9,1 T $-305 Tr $19,2 T $
Chi phí hoạt động1,45 T $12,3 T $309 Tr $8,98 T $-210 Tr $11,3 T $6 T $9,19 T $117 Tr $22,6 T $-305 Tr $19,2 T $
Lợi nhuận hoạt động9,89 T $15,6 T $14,8 T $19,3 T $10,8 T $12,1 T $4,8 T $12,7 T $9,13 T $10,3 T $12 T $11,1 T $
Thu nhập lãi46 Tr $20,9 Tr $25 Tr $55,8 Tr $211 Tr $316 Tr $343 Tr $366 Tr $322 Tr $338 Tr $268 Tr $325 Tr $
Chi phí lãi vay271 Tr $245 Tr $244 Tr $268 Tr $435 Tr $432 Tr $628 Tr $505 Tr $466 Tr $451 Tr $424 Tr $473 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,21 T $-2,23 T $-66 Tr $1,23 T $823 Tr $1,13 T $-5,52 T $796 Tr $340 Tr $505 Tr $896 Tr $83 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-876 Tr $-347 Tr $-352 Tr $-617 Tr $-652 Tr $-879 Tr $-821 Tr $-668 Tr $-457 Tr $-654 Tr $-401 Tr $-183 Tr $
Lợi nhuận trước thuế9,01 T $15,3 T $14,5 T $18,6 T $10,2 T $11,2 T $3,98 T $12,1 T $8,67 T $9,68 T $11,6 T $10,9 T $
Thuế thu nhập3,99 T $6,62 T $4,96 T $5,78 T $3,06 T $4,02 T $2,28 T $4,17 T $3,38 T $3,83 T $4,44 T $4,97 T $
Lợi nhuận ròng3,88 T $7,43 T $9,44 T $21,5 T $6,46 T $6,46 T $927 Tr $6,97 T $4,42 T $4,6 T $5,65 T $4,21 T $
EPS (cơ bản)1,60 $2,96 $3,34 $4,64 $2,56 $2,54 $0,36 $2,74 $1,74 $1,82 $2,24 $1,66 $
EPS (pha loãng)1,60 $2,94 $3,34 $4,64 $2,54 $2,54 $0,36 $2,74 $1,74 $1,82 $2,22 $1,66 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,53 T2,52 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,53 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,53 T2,53 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T2,54 T
Khấu hao & phân bổ2,41 T $2,68 T $2,85 T $2,8 T $2,46 T $2,59 T $2,63 T $2,66 T $2,65 T $2,89 T $2,93 T $3,29 T $
EBITDA13,5 T $20,5 T $17,8 T $20,8 T $12,5 T $13,6 T $13 T $14,6 T $11,4 T $12,7 T $14,9 T $14,4 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01