PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Boeing (BA)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 182.000 nhân viên · CEO Robert K. Ortberg

Giá
171,55 $ -0,64%
Vốn hóa
136 T $
Giá trị doanh nghiệp
172 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến -0,66 $

Cuối Q3 '26, Boeing (BA) nắm giữ 20,7 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 45,9 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 171 T $, tổng nợ phải trả 164 T $, vốn chủ sở hữu 6,55 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền12,7 T $6,91 T $10,9 T $9,96 T $13,8 T $10,1 T $7,09 T $6,17 T $10,9 T $9,44 T $7,24 T $9,5 T $
Đầu tư ngắn hạn3,27 T $615 Tr $1,73 T $509 Tr $12,5 T $13,5 T $15,9 T $16,8 T $18,5 T $11,5 T $12,8 T $11,2 T $
Các khoản phải thu11,1 T $12,7 T $12,9 T $12,7 T $11,2 T $12,4 T $12,5 T $12,3 T $12,1 T $13,3 T $13,2 T $4,07 T $
Hàng tồn kho79,7 T $83,5 T $85,7 T $83,3 T $87,6 T $89,1 T $87,9 T $82,4 T $84,7 T $87,2 T $88,4 T $90,9 T $
Tài sản ngắn hạn khác2,5 T $2,84 T $3,28 T $2,92 T $2,97 T $2,47 T $4,01 T $4,38 T $2,3 T $2,73 T $3,05 T $13,5 T $
Tài sản ngắn hạn109 T $107 T $114 T $109 T $128 T $128 T $127 T $122 T $128 T $124 T $125 T $129 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)11,5 T $10,7 T $11 T $11,6 T $11,7 T $11,8 T $12 T $12,3 T $15,6 T $16,2 T $16,3 T $16,7 T $
Đầu tư dài hạn1,04 T $1,96 T $1,89 T $1,03 T $999 Tr $1 T $1,04 T $1,05 T $1,05 T $1,05 T $1,12 T $970 Tr $
Lợi thế thương mại8,09 T $8,09 T $8,11 T $8,11 T $8,08 T $8,09 T $7,28 T $7,28 T $17,3 T $17,6 T $17,6 T $17,8 T $
Tài sản vô hình2,09 T $2,03 T $2,07 T $2,01 T $1,96 T $1,9 T $1,54 T $1,5 T $1,57 T $1,52 T $1,53 T $1,28 T $
Tài sản thuế hoãn lại59 Tr $68 Tr $291 Tr $44 Tr $185 Tr $137 Tr $136 Tr $44 Tr $107 Tr $136 Tr $152 Tr $193 Tr $
Tài sản dài hạn khác4,94 T $5,1 T $4,95 T $5,51 T $5,41 T $5,93 T $5,85 T $5,7 T $4,18 T $4,16 T $4,57 T $4,56 T $
Tài sản dài hạn27,7 T $28 T $28,3 T $28,3 T $28,4 T $28,8 T $27,8 T $27,9 T $39,8 T $40,6 T $41,2 T $41,5 T $
Tổng tài sản137 T $134 T $143 T $138 T $156 T $156 T $155 T $150 T $168 T $165 T $166 T $171 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán12 T $11,6 T $11,9 T $12,3 T $11,4 T $11 T $11,2 T $11,7 T $13,1 T $13,7 T $14,3 T $15,3 T $
Chi phí phải trả7,69 T $21,6 T $21,9 T $22,6 T $7,45 T $23,6 T $23,5 T $24,4 T $9,39 T $26,4 T $26,6 T $26,4 T $
Nợ ngắn hạn5,13 T $1,06 T $4,77 T $4,47 T $1,19 T $7,93 T $8,72 T $8,74 T $8,35 T $2,86 T $4,57 T $4,57 T $
Doanh thu hoãn lại56,3 T $59 T $58,2 T $57,9 T $60,3 T $61,1 T $59,4 T $58 T $59,4 T $62,6 T $64,1 T $67,5 T $
Nợ ngắn hạn khác14,3 T $0 $0 $0 $16,3 T $0 $504 Tr $524 Tr $17,4 T $0 $0 $161 Tr $
Nợ ngắn hạn95,8 T $93,3 T $96,6 T $97,3 T $97,1 T $104 T $103 T $103 T $108 T $106 T $110 T $114 T $
Nợ dài hạn46,9 T $46,9 T $53,2 T $53,2 T $52,4 T $45,7 T $44,6 T $44,6 T $45,5 T $44,4 T $41,3 T $41,4 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)176 Tr $0 $0 $0 $153 Tr $0 $0 $0 $139 Tr $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả229 Tr $223 Tr $291 Tr $249 Tr $122 Tr $162 Tr $193 Tr $191 Tr $216 Tr $237 Tr $260 Tr $310 Tr $
Nợ dài hạn khác11,1 T $11,1 T $10,6 T $10,5 T $10,5 T $10,3 T $10,2 T $10,2 T $8,81 T $8,66 T $8,6 T $8,56 T $
Nợ dài hạn58,4 T $58,2 T $64,1 T $64 T $63,2 T $56,2 T $55 T $55 T $54,7 T $53,3 T $50,2 T $50,2 T $
Tổng nợ phải trả154 T $152 T $161 T $161 T $160 T $160 T $158 T $158 T $163 T $159 T $160 T $164 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $5,06 T $
Lợi nhuận giữ lại27,3 T $26,9 T $25,5 T $19,3 T $15,4 T $15,2 T $14,5 T $9,12 T $17,3 T $17,2 T $16,6 T $16,4 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-10,3 T $-10,4 T $-10,4 T $-10,3 T $-10,9 T $-10,8 T $-10,5 T $-10,5 T $-10,3 T $-10,3 T $-10,1 T $-10 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông-17,2 T $-17 T $-18 T $-23,6 T $-3,91 T $-3,33 T $-3,3 T $-8,25 T $5,45 T $5,99 T $6,1 T $6,55 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)52,6 T $47,9 T $57,9 T $57,7 T $54,2 T $53,6 T $53,3 T $53,4 T $54,4 T $47,2 T $45,9 T $45,9 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)39,9 T $41 T $47 T $47,7 T $40,4 T $43,5 T $46,2 T $47,2 T $43,5 T $37,8 T $38,7 T $36,4 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01