PerpEquities

Tài chính Boeing (BA)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 182.000 nhân viên · CEO Robert K. Ortberg

Giá
171,55 $ -0,64%
Vốn hóa
136 T $
Giá trị doanh nghiệp
172 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến -0,66 $
Doanh thu (TTM)94,9 T $+17,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-0,2%+10,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -150 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)7,66 T $+177,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,54 T $+67,8% so với năm trướcCapex 5,56 T $
EPS pha loãng (TTM)9,19 $+167,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-25,2 T $+17,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
136 T $
EV 172 T $
Doanh thu
94,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
18,0×
Dự phóng -97,9× (FY2026)
P/S
1,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
14,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,54 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
7,66 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
96,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 25,7 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 1,0%, EPS hụt 33,4%Doanh thu 24,2 T $ so với kỳ vọng 23,9 T $ (+1,0%); EPS -0,34 $ so với -0,25 $ (-33,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 24,2 T $, so với mức trung bình 27,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -0,2% (TTM), +10,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 98,2% trong khi doanh thu tăng 17,5%.
  • 101,9% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 7,86 T $ so với lợi nhuận hoạt động -150 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,9% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 5,56 T $ trong 4 quý gần nhất (+416,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,54 T $ = -20,2% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,2% trong một năm781 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 757 Tr.
  • Nợ ròng 25,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 20,7 T $, nợ gồm thuê tài sản 45,9 T $; năm trước nợ ròng 30,4 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu24,2 T $23,3 T $+3,9%
Biên lợi nhuận gộp9,0%-10,2%+19,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động139 Tr $-4,79 T $+102,9%
Biên lợi nhuận hoạt động0,6%-20,6%+21,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-116 Tr $-5,34 T $+97,8%
EPS pha loãng-0,26 $-7,14 $+96,4%
Dòng tiền hoạt động1,5 T $1,12 T $+33,2%
Capex1,03 T $-674 Tr $+253,1%
Dòng tiền tự do464 Tr $1,8 T $-74,2%
R&D830 Tr $897 Tr $-7,5%
Thù lao bằng cổ phiếu97 Tr $89 Tr $+9,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu24,2 T $23,9 T $+1,0%
EPS (theo dự báo)-0,34 $-0,25 $-33,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Commercial Airplanes Segment10,7 T $-3,4%44,2%43,1 T $+23,4%
Boeing Defense Space Security Segment7,94 T $+15,0%32,8%––
Global Services5,57 T $+3,8%23,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Commercial Airplanes Segment10,6 T $-3,9%57,2%––
Boeing Defense Space Security Segment7,94 T $+15,0%42,8%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Commercial Airplanes Segment––-697 Tr $+87,0%––-2,21 T $
Boeing Defense Space Security Segment––492 Tr $+331,6%–––
Global Services––1,02 T $+8,6%–––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,01 T $
Capex
-5,56 T $
Mua lại cổ phiếu
-32 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-1,17 T $
Nợ phát hành ròng
-11,2 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
338 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,54 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-2,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)18,0×87,2× 1/5 năm87,2× – 87,2×
EV / EBITDA14,4×56,9× 2/5 năm28,4× – 85,4×
EV / Doanh thu1,8×2,5×2,3× – 2,7×
Giá / FCF-88,1×42,5× 2/5 năm35,6× – 49,5×
Giá / Giá trị sổ sách20,5×30,3× 1/5 năm30,3× – 30,3×
Tỷ suất FCF-1,1%-2,5%-12,6% – 2,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,2%-4,9%-17,2% – 5,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu127,1%83,1%12,9% – 302,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 243,73 $ (+42,1%)
khoảng 195,00 $ – 305,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua39
Nắm giữ12
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202696,9 T $+8,3%-1,75 $-170,6%-97,9×15
FY2027109 T $+12,9%1,42 $+181,1%120,7×13
FY2028121 T $+11,0%5,48 $+285,5%31,3×14
FY2029134 T $+10,2%9,01 $+64,4%19,0×7
FY2030146 T $+9,1%11,95 $+32,6%14,4×11

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 357 số liệu mà The Boeing Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current15,3 T $11,7 T $+30,3%13,1 T $11,4 T $+15,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current4,07 T $3,31 T $+22,8%2,92 T $2,63 T $+11,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss82 Tr $75 Tr $+9,3%76 Tr $92 Tr $-17,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery1 Tr $2025-12-310 $–2 Tr $1 Tr $+100,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff6 Tr $8 Tr $-25,0%18 Tr $41 Tr $-56,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)10 Tr $7 Tr $+42,9%4 Tr $45 Tr $-91,1%
Accrual for Environmental Loss Contingencies1,2 T $908 Tr $+32,3%877 Tr $834 Tr $+5,2%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments19 Tr $18 Tr $+5,6%95 Tr $120 Tr $-20,8%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Revision in Estimates249 Tr $78 Tr $+219,2%138 Tr $110 Tr $+25,5%
Accrued Liabilities, Current26,4 T $24,4 T $+8,5%27,1 T $24,1 T $+12,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment24,5 T $23,5 T $+4,4%23,6 T $22,9 T $+3,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-10 T $-10,5 T $+5,0%-10,3 T $-10,9 T $+5,8%
Additional Paid in Capital22,2 T $19,2 T $+15,6%21,4 T $19 T $+13,1%
Amortization of Intangible Assets–––204 Tr $223 Tr $-8,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition97 Tr $89 Tr $+9,0%426 Tr $407 Tr $+4,7%
Asset Impairment Charges104 Tr $2 Tr $+5.100,0%45 Tr $112 Tr $-59,8%
Assets171 T $150 T $+13,8%168 T $156 T $+7,6%
Assets, Current129 T $122 T $+5,8%128 T $128 T $+0,4%
Assumed Premiums Written–––99 Tr $110 Tr $-10,0%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––847 Tr $591 Tr $+43,3%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization1,19 T $947 Tr $+25,2%1,01 T $1,09 T $-6,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value9,5 T $6,17 T $+53,9%10,9 T $13,8 T $-20,9%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months24 Tr $-3 Tr $+900,0%16 Tr $-64 Tr $+125,0%
Cash Surrender Value of Life Insurance331 Tr $2025-12-31342 Tr $-3,2%331 Tr $342 Tr $-3,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,54 T $6,88 T $+38,6%11,7 T $13,8 T $-15,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,62 T $-914 Tr $+276,8%-2,16 T $1,11 T $-294,7%
Ceded Premiums Written–––123 Tr $123 Tr $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share5,00 $5,00 $0,0%5,00 $5,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T1,2 T0,0%1,2 T1,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,01 T1,01 T0,0%1,01 T1,01 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,01 T2025-12-311,01 T0,0%1,01 T1,01 T0,0%
Common Stock, Value, Issued5,06 T $5,06 T $0,0%5,06 T $5,06 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $-2 Tr $+100,0%3 Tr $-12 Tr $+125,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent4 Tr $-5,34 T $+100,1%2,87 T $-12,4 T $+123,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest4 Tr $-5,34 T $+100,1%2,88 T $-12,4 T $+123,1%
Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss22 Tr $42 Tr $-47,6%42 Tr $38 Tr $+10,5%
Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal)-10 Tr $-1 Tr $-900,0%4 Tr $19 Tr $-78,9%
Contract with Customer, Liability, Current67,5 T $58 T $+16,5%59,4 T $60,3 T $-1,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4,49 T $5,25 T $-14,5%20,6 T $14,5 T $+41,7%
Contract with Customer, Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current6,56 T $2025-12-316,35 T $+3,3%6,56 T $6,35 T $+3,3%
Contract with Customer, Receivable, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent2,64 T $2025-12-312,05 T $+28,8%2,64 T $2,05 T $+28,8%
Contracts Receivable, Claims and Uncertain Amounts89 Tr $2025-12-3160 Tr $+48,3%89 Tr $60 Tr $+48,3%
Contracts Receivable, Claims and Uncertain Amounts, Expected to be Collected after Next Twelve Months89 Tr $2025-12-3151 Tr $+74,5%89 Tr $51 Tr $+74,5%
Contracts Receivable, Claims and Uncertain Amounts, Expected to be Collected in Next Twelve Months–––9 Tr $2024-12-316 Tr $+50,0%
Cost of Revenue22 T $25,6 T $-14,1%85,2 T $68,5 T $+24,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $-277 Tr $+100,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––287 Tr $184 Tr $+56,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––298 Tr $-79 Tr $+477,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––9 Tr $14 Tr $-35,7%
Debt and Lease Obligation54,1 T $2025-12-3153,9 T $+0,4%54,1 T $53,9 T $+0,4%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure42,6 T $53,3 T $-20,1%53,8 T $51,1 T $+5,2%
Debt Securities, Available-for-sale530 Tr $529 Tr $+0,2%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost524 Tr $2025-12-31517 Tr $+1,4%524 Tr $517 Tr $+1,4%
Debt, Current4,57 T $8,74 T $-47,7%8,46 T $1,28 T $+562,1%
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense–––182 Tr $114 Tr $+59,6%
Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent1,69 T $2025-12-311,68 T $+0,6%1,69 T $1,68 T $+0,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––40 Tr $-71 Tr $+156,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-25 Tr $3 Tr $-933,3%
Deferred Income Tax Assets, Net193 Tr $44 Tr $+338,6%107 Tr $185 Tr $-42,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––99 Tr $-302 Tr $+132,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01