Báo cáo kết quả kinh doanh AutoZone, Inc. (AZO)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 130.000 nhân viên · CEO Philip Daniele
- Giá
- 3.169,82 $ +1,04%
- Vốn hóa
- 51 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 63,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-08 EPS dự kiến 35,41 $
AutoZone, Inc. (AZO) báo cáo doanh thu 6,59 T $ cho Q4 '26 (+5,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,32 T $ (20,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 932 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,19 T $ | 3,86 T $ | 4,24 T $ | 6,21 T $ | 4,28 T $ | 3,95 T $ | 4,46 T $ | 6,24 T $ | 4,63 T $ | 4,27 T $ | 4,84 T $ | 6,59 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,98 T $ | 1,78 T $ | 1,97 T $ | 2,95 T $ | 2,01 T $ | 1,82 T $ | 2,11 T $ | 3,03 T $ | 2,27 T $ | 2,03 T $ | 2,32 T $ | 3,08 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,21 T $ | 2,08 T $ | 2,27 T $ | 3,26 T $ | 2,27 T $ | 2,13 T $ | 2,35 T $ | 3,22 T $ | 2,36 T $ | 2,24 T $ | 2,52 T $ | 3,52 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,37 T $ | 1,34 T $ | 1,37 T $ | 1,96 T $ | 1,43 T $ | 1,42 T $ | 1,49 T $ | 2,02 T $ | 1,58 T $ | 1,54 T $ | 1,6 T $ | 2,2 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 849 Tr $ | 743 Tr $ | 900 Tr $ | 1,3 T $ | 841 Tr $ | 707 Tr $ | 866 Tr $ | 1,2 T $ | 784 Tr $ | 698 Tr $ | 924 Tr $ | 1,32 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 91,4 Tr $ | 103 Tr $ | 104 Tr $ | 153 Tr $ | 108 Tr $ | 109 Tr $ | 111 Tr $ | 148 Tr $ | 106 Tr $ | 107 Tr $ | 110 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -11,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -91,4 Tr $ | -103 Tr $ | -104 Tr $ | -153 Tr $ | -108 Tr $ | -109 Tr $ | -111 Tr $ | -148 Tr $ | -106 Tr $ | -107 Tr $ | -110 Tr $ | -149 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 757 Tr $ | 641 Tr $ | 796 Tr $ | 1,14 T $ | 734 Tr $ | 598 Tr $ | 755 Tr $ | 1,05 T $ | 678 Tr $ | 591 Tr $ | 813 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Thuế thu nhập | 164 Tr $ | 126 Tr $ | 144 Tr $ | 241 Tr $ | 169 Tr $ | 110 Tr $ | 146 Tr $ | 211 Tr $ | 147 Tr $ | 122 Tr $ | 172 Tr $ | 237 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 593 Tr $ | 515 Tr $ | 652 Tr $ | 902 Tr $ | 565 Tr $ | 488 Tr $ | 608 Tr $ | 837 Tr $ | 531 Tr $ | 469 Tr $ | 641 Tr $ | 932 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 33,51 $ | 29,74 $ | 37,73 $ | 52,98 $ | 33,40 $ | 29,06 $ | 36,33 $ | 50,02 $ | 31,88 $ | 28,29 $ | 38,95 $ | 56,99 $ | |
| EPS (pha loãng) | 32,55 $ | 28,89 $ | 36,69 $ | 51,58 $ | 32,52 $ | 28,29 $ | 35,36 $ | 48,71 $ | 31,04 $ | 27,63 $ | 38,07 $ | 55,81 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 17,7 Tr | 17,3 Tr | 17,3 Tr | 17 Tr | 17,4 Tr | 17,2 Tr | 16,7 Tr | 16,7 Tr | 16,7 Tr | 16,7 Tr | 16,5 Tr | 16,5 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 18,2 Tr | 17,8 Tr | 17,8 Tr | 17,4 Tr | 17,4 Tr | 17,2 Tr | 17,2 Tr | 17,2 Tr | 17,1 Tr | 17,1 Tr | 16,9 Tr | 16,9 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 120 Tr $ | 125 Tr $ | 129 Tr $ | 175 Tr $ | 133 Tr $ | 138 Tr $ | 145 Tr $ | 197 Tr $ | 148 Tr $ | 156 Tr $ | 160 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 969 Tr $ | 868 Tr $ | 1,03 T $ | 1,48 T $ | 974 Tr $ | 845 Tr $ | 1,01 T $ | 1,39 T $ | 932 Tr $ | 854 Tr $ | 1,08 T $ | 1,32 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,9 T $ | 11,2 T $ | 11,9 T $ | 12,6 T $ | 14,6 T $ | 16,3 T $ | 17,5 T $ | 18,5 T $ | 18,9 T $ | 20,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,15 T $ | 5,25 T $ | 5,5 T $ | 5,86 T $ | 6,91 T $ | 7,78 T $ | 8,39 T $ | 8,67 T $ | 8,97 T $ | 9,69 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 5,74 T $ | 5,97 T $ | 6,37 T $ | 6,77 T $ | 7,72 T $ | 8,47 T $ | 9,07 T $ | 9,82 T $ | 9,97 T $ | 10,6 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,66 T $ | 4,16 T $ | 4,15 T $ | 4,35 T $ | 4,77 T $ | 5,2 T $ | 5,6 T $ | 6,03 T $ | 6,36 T $ | 6,92 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,08 T $ | 1,81 T $ | 2,22 T $ | 2,42 T $ | 2,94 T $ | 3,27 T $ | 3,47 T $ | 3,79 T $ | 3,61 T $ | 3,72 T $ | |
| Thu nhập lãi | 3,5 Tr $ | 5,64 Tr $ | 7,4 Tr $ | 5,69 Tr $ | 5,42 Tr $ | 6,05 Tr $ | 12,1 Tr $ | 11,3 Tr $ | 11 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 156 Tr $ | 178 Tr $ | 190 Tr $ | 204 Tr $ | 197 Tr $ | 194 Tr $ | 316 Tr $ | 461 Tr $ | 487 Tr $ | 473 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -3,5 Tr $ | -5,64 Tr $ | -7,4 Tr $ | -5,69 Tr $ | -5,42 Tr $ | -6,05 Tr $ | -12,1 Tr $ | -11,3 Tr $ | -11 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -155 Tr $ | -175 Tr $ | -185 Tr $ | -201 Tr $ | -195 Tr $ | -192 Tr $ | -306 Tr $ | -452 Tr $ | -476 Tr $ | -473 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,93 T $ | 1,64 T $ | 2,03 T $ | 2,22 T $ | 2,75 T $ | 3,08 T $ | 3,17 T $ | 3,34 T $ | 3,13 T $ | 3,25 T $ | |
| Thuế thu nhập | 645 Tr $ | 299 Tr $ | 414 Tr $ | 484 Tr $ | 579 Tr $ | 649 Tr $ | 639 Tr $ | 675 Tr $ | 636 Tr $ | 678 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,28 T $ | 1,34 T $ | 1,62 T $ | 1,73 T $ | 2,17 T $ | 2,43 T $ | 2,53 T $ | 2,66 T $ | 2,5 T $ | 2,57 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 45,05 $ | 49,59 $ | 64,78 $ | 73,62 $ | 97,60 $ | 120,83 $ | 136,60 $ | 153,82 $ | 148,80 $ | 156,11 $ | |
| EPS (pha loãng) | 44,07 $ | 48,77 $ | 63,43 $ | 71,93 $ | 95,19 $ | 117,19 $ | 132,36 $ | 149,55 $ | 144,87 $ | 152,55 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 28,4 Tr | 27 Tr | 25 Tr | 23,5 Tr | 22,2 Tr | 20,1 Tr | 18,5 Tr | 17,3 Tr | 16,8 Tr | 16,5 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 29,1 Tr | 27,4 Tr | 25,5 Tr | 24,1 Tr | 22,8 Tr | 20,7 Tr | 19,1 Tr | 17,8 Tr | 17,2 Tr | 16,9 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 323 Tr $ | 345 Tr $ | 370 Tr $ | 397 Tr $ | 408 Tr $ | 442 Tr $ | 498 Tr $ | 550 Tr $ | 613 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 2,41 T $ | 2,16 T $ | 2,59 T $ | 2,82 T $ | 3,36 T $ | 3,72 T $ | 3,98 T $ | 4,35 T $ | 4,22 T $ | 3,72 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-29, 10-Q 2026-05-09, 10-Q 2026-02-14, 10-Q 2025-11-22, 10-K 2025-08-30, 10-Q 2025-05-10, 10-Q 2025-02-15, 10-Q 2024-11-23, 10-K 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02