Tài chính AutoZone, Inc. (AZO)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 130.000 nhân viên · CEO Philip Daniele
- Giá
- 3.169,82 $ +1,04%
- Vốn hóa
- 51 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 63,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-08 EPS dự kiến 35,41 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 51 T $ EV 63,9 T $
- Doanh thu
- – 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,3× Dự phóng 18,7× (FY2027)
- P/S
- 2,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- – 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 21,8 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-08 Doanh thu dự kiến 4,94 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-22): doanh thu hụt 1,6%, EPS vượt 3,6%Doanh thu 6,59 T $ so với kỳ vọng 6,7 T $ (-1,6%); EPS 56,05 $ so với 54,08 $ (+3,6%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 6,59 T $, so với mức trung bình 6,3% của bốn quý trước đó.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,8% trong một năm16,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 17,2 Tr.
- Nợ ròng 12,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 326 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 13,2 T $; năm trước nợ ròng 12 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-29. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,59 T $ | 6,24 T $ | +5,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 53,3% | 51,5% | +1,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,32 T $ | 1,2 T $ | +10,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 20,0% | 19,2% | +0,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 932 Tr $ | 837 Tr $ | +11,3% |
| EPS pha loãng | 55,81 $ | 48,71 $ | +14,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,13 T $ | 953 Tr $ | +18,6% |
| Capex | 436 Tr $ | 442 Tr $ | -1,3% |
| Dòng tiền tự do | 693 Tr $ | 511 Tr $ | +35,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 39,1 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,59 T $ | 6,7 T $ | -1,6% |
| EPS (theo dự báo) | 56,05 $ | 54,08 $ | +3,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-22 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Auto Parts Locations | 6,59 T $ | +1,7% | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,3× | 20,7× | 17,9× – 28,2× |
| EV / EBITDA | 15,2× | 15,9× | 14,1× – 19,5× |
| EV / Doanh thu | 3,1× | 3,5× | 3,0× – 4,4× |
| Giá / FCF | 28,1× | 26,6× | 17,1× – 39,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -20,9× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 3,6% | 4,1% | 2,5% – 5,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 24,1% | 31,9% | 24,9% – 36,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -90,1% | -71,8% | -102,8% – -56,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 3.600,25 $ (+13,6%)
khoảng 3.000,00 $ – 4.230,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 21,8 T $ | +7,1% | 169,70 $ | +11,2% | 18,7× | 21 |
| FY2028 | 23,3 T $ | +7,0% | 191,28 $ | +12,7% | 16,6× | 20 |
| FY2029 | 24,9 T $ | +6,7% | 216,18 $ | +13,0% | 14,7× | 9 |
| FY2030 | 26,5 T $ | +6,3% | 256,80 $ | +18,8% | 12,3× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 265 số liệu mà AutoZone, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 7,61 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 0,2% | – | – | |
| – | – | – | 25,6 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 218 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 8,6 T $ | 8,03 T $ | +7,1% | 8,6 T $ | 8,03 T $ | +7,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 755 Tr $ | 670 Tr $ | +12,7% | 755 Tr $ | 670 Tr $ | +12,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 15,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | +30,8% | 15,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | +30,8% |
| Accrued Income Taxes, Current | 54,4 Tr $ | 58,7 Tr $ | -7,4% | 54,4 Tr $ | 58,7 Tr $ | -7,4% |
| Accrued Insurance, Current | 111 Tr $ | 95,2 Tr $ | +16,2% | 111 Tr $ | 95,2 Tr $ | +16,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,16 T $ | 1,15 T $ | +0,3% | 1,16 T $ | 1,15 T $ | +0,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 6,12 T $ | 5,49 T $ | +11,4% | 6,12 T $ | 5,49 T $ | +11,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -159 Tr $ | -285 Tr $ | +44,2% | -159 Tr $ | -285 Tr $ | +44,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,04 T $ | 1,84 T $ | +10,5% | 2,04 T $ | 1,84 T $ | +10,5% |
| Advertising Expense | – | – | – | 101 Tr $ | 110 Tr $ | -7,6% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 12,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | -2,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 143 Tr $ | 120 Tr $ | +19,2% |
| Assets | 21,6 T $ | 19,4 T $ | +11,8% | 21,6 T $ | 19,4 T $ | +11,8% |
| Assets Held-in-trust | 120 Tr $ | 117 Tr $ | +2,1% | 120 Tr $ | 117 Tr $ | +2,1% |
| Assets, Current | 9,11 T $ | 8,34 T $ | +9,2% | 9,11 T $ | 8,34 T $ | +9,2% |
| Assets, Noncurrent, Other than Noncurrent Investments and Property, Plant and Equipment | 3,95 T $2025-08-30 | 3,69 T $ | +7,2% | 3,95 T $2025-08-30 | 3,69 T $ | +7,2% |
| Buildings and Improvements, Gross | 6,68 T $ | 5,79 T $ | +15,3% | 6,68 T $ | 5,79 T $ | +15,3% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 1,2 Tr $ | 0 $ | – |
| Capitalized Computer Software, Net | – | – | – | 0 $2024-08-31 | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 326 Tr $ | 272 Tr $ | +20,0% | 326 Tr $ | 272 Tr $ | +20,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 326 Tr $ | 272 Tr $ | +20,0% | 326 Tr $ | 272 Tr $ | +20,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | 54,3 Tr $ | -26,4 Tr $ | +306,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 108 N | 113 N | -4,2% | 108 N | 113 N | -4,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 16,6 Tr | 16,9 Tr | -1,8% | 16,6 Tr | 16,9 Tr | -1,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 16,2 Tr | 16,7 Tr | -3,0% | 16,2 Tr | 16,7 Tr | -3,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 166 N $ | 169 N $ | -1,8% | 166 N $ | 169 N $ | -1,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | 2,7 T $ | 2,57 T $ | +4,8% |
| Construction in Progress, Gross | 467 Tr $ | 644 Tr $ | -27,5% | 467 Tr $ | 644 Tr $ | -27,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | – | – | – | 9,69 T $ | 8,97 T $ | +8,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 419 Tr $ | 610 Tr $ | -31,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 205 Tr $ | 182 Tr $ | +12,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 553 Tr $ | 610 Tr $ | -9,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 84,5 Tr $ | 68,3 Tr $ | +23,7% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 9 T $ | 8,9 T $ | +1,1% | 9 T $ | 8,9 T $ | +1,1% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 46,7 Tr $ | 48,8 Tr $ | -4,4% | 46,7 Tr $ | 48,8 Tr $ | -4,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 134 Tr $ | 124 Tr $ | +7,8% | 134 Tr $ | 124 Tr $ | +7,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 69 N $ | 1,49 Tr $ | -95,4% | 69 N $ | 1,49 Tr $ | -95,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,82 Tr $ | 318 N $ | +471,7% | 1,82 Tr $ | 318 N $ | +471,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 136 Tr $ | 123 Tr $ | +10,2% | 136 Tr $ | 123 Tr $ | +10,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 13,5 Tr $ | 15,1 Tr $ | -11,0% | 13,5 Tr $ | 15,1 Tr $ | -11,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 29,8 Tr $ | 31,6 Tr $ | -5,6% | 29,8 Tr $ | 31,6 Tr $ | -5,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 76,9 Tr $ | 56,3 Tr $ | +36,7% | 76,9 Tr $ | 56,3 Tr $ | +36,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 15,3 Tr $ | 20 Tr $ | -23,4% | 15,3 Tr $ | 20 Tr $ | -23,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 13,3 Tr $ | 15,2 Tr $ | -12,8% | 13,3 Tr $ | 15,2 Tr $ | -12,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 29 Tr $ | 32 Tr $ | -9,3% | 29 Tr $ | 32 Tr $ | -9,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 77,5 Tr $ | 58,3 Tr $ | +33,0% | 77,5 Tr $ | 58,3 Tr $ | +33,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 14 Tr $ | 18,7 Tr $ | -25,1% | 14 Tr $ | 18,7 Tr $ | -25,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 1,8 Tr $ | – | – | 1,8 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 222 security | 29 security | +665,5% | 222 security | 29 security | +665,5% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 9,13 T $ | 8,85 T $ | +3,1% | 9,13 T $ | 8,85 T $ | +3,1% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 900 N $2025-08-30 | 13,1 Tr $ | -93,1% | 900 N $2025-08-30 | 13,1 Tr $ | -93,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 370 Tr $ | 77,8 Tr $ | +375,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -50,4 Tr $ | -28,2 Tr $ | -78,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 180 Tr $ | 118 Tr $ | +52,2% | 180 Tr $ | 118 Tr $ | +52,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-29, 10-Q 2026-05-09, 10-Q 2026-02-14, 10-Q 2025-11-22, 10-K 2025-08-30, 10-Q 2025-05-10, 10-Q 2025-02-15, 10-Q 2024-11-23, 10-K 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02