Bảng cân đối kế toán AstraZeneca PLC (AZN)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 96.100 nhân viên · CEO Pascal Claude Roland Soriot
- Giá
- 186,65 $ +7,02%
- Vốn hóa
- 289 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 316 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 2,41 $
Cuối Q3 '26, AstraZeneca PLC (AZN) nắm giữ 8,15 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 34,1 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 120 T $, tổng nợ phải trả 68 T $, vốn chủ sở hữu 51,6 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,84 T $ | 7,84 T $ | 6,92 T $ | 4,8 T $ | 5,49 T $ | 5,23 T $ | 7,06 T $ | 8,14 T $ | 5,71 T $ | 7,56 T $ | 4,89 T $ | 7,92 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 20 Tr $ | 180 Tr $ | 160 Tr $ | 133 Tr $ | 166 Tr $ | 165 Tr $ | 50 Tr $ | 39 Tr $ | 30 Tr $ | 115 Tr $ | 74,9 Tr $ | 230 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 10,5 T $ | 11,1 T $ | 11 T $ | 11,9 T $ | 13 T $ | 13,3 T $ | 14,2 T $ | 14,3 T $ | 15,2 T $ | 14,1 T $ | 16 T $ | 16,4 T $ | |
| Hàng tồn kho | 5,42 T $ | 5,34 T $ | 5,67 T $ | 5,66 T $ | 5,29 T $ | 5,88 T $ | 6,47 T $ | 6,59 T $ | 6,56 T $ | 6,57 T $ | 6,92 T $ | 6,87 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,64 T $ | 1,16 T $ | 1,6 T $ | 1,68 T $ | 1,91 T $ | 1,61 T $ | 1,2 T $ | 827 Tr $ | 1,25 T $ | 1,26 T $ | 75,9 Tr $ | 20 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 25,1 T $ | 25,6 T $ | 25,4 T $ | 24,2 T $ | 25,8 T $ | 26,1 T $ | 28,9 T $ | 29,9 T $ | 28,7 T $ | 29,6 T $ | 27,9 T $ | 31,4 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 10,8 T $ | 11,5 T $ | 11,6 T $ | 12,3 T $ | 13,2 T $ | 13,8 T $ | 14,7 T $ | 14,9 T $ | 16,3 T $ | 16,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,01 T $ | 1,73 T $ | 1,9 T $ | 4,85 T $ | 2,29 T $ | 2,53 T $ | 4,24 T $ | 4,66 T $ | 4,67 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 20 T $ | 20 T $ | 21,1 T $ | 21,1 T $ | 21 T $ | 21,1 T $ | 21,2 T $ | 21,2 T $ | 21,2 T $ | 21,2 T $ | 21,2 T $ | 21,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 38,1 T $ | 38,8 T $ | 39,4 T $ | 39,4 T $ | 37,2 T $ | 37,6 T $ | 37,9 T $ | 38,2 T $ | 37,8 T $ | 36,9 T $ | 37,7 T $ | 38,1 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 4,72 T $ | 4,62 T $ | 4,73 T $ | 5,34 T $ | 5,35 T $ | 6,1 T $ | 6,26 T $ | 0 $ | 5,83 T $ | 5,59 T $ | 6,48 T $ | 6,64 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,71 T $ | 2,65 T $ | 2,89 T $ | 1,37 T $ | 1,28 T $ | 1,14 T $ | 0 $ | 9,04 T $ | 3,21 T $ | 1,52 T $ | 1,51 T $ | 1,06 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 76,1 T $ | 76,7 T $ | 78,9 T $ | 80,8 T $ | 78,2 T $ | 80,1 T $ | 83,5 T $ | 84,5 T $ | 85,4 T $ | 84,4 T $ | 87,8 T $ | 88,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 101 T $ | 102 T $ | 104 T $ | 105 T $ | 104 T $ | 106 T $ | 112 T $ | 114 T $ | 114 T $ | 114 T $ | 116 T $ | 120 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 3,27 T $ | 19,7 T $ | 20,5 T $ | 21,7 T $ | 22,5 T $ | 22,5 T $ | 24 T $ | 25 T $ | 25,3 T $ | 22,5 T $ | 22,9 T $ | 23,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,13 T $ | 6,05 T $ | 5,07 T $ | 1,25 T $ | 2,16 T $ | 3,43 T $ | 6,49 T $ | 6,2 T $ | 3,19 T $ | 7,58 T $ | 6,23 T $ | 5,38 T $ | |
| Thuế phải nộp | 2,08 T $ | 1,63 T $ | 1,53 T $ | 1,47 T $ | 1,41 T $ | 0 $ | 1,43 T $ | 0 $ | 0 $ | 1,3 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 17,5 T $ | 1,24 T $ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 1,5 T $ | 2,81 T $ | 1,27 T $ | 1,18 T $ | 686 Tr $ | 807 Tr $ | 957 Tr $ | 679 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 30,5 T $ | 28,9 T $ | 28,6 T $ | 25,9 T $ | 27,9 T $ | 29,1 T $ | 33,5 T $ | 34,1 T $ | 30,6 T $ | 32,6 T $ | 31,5 T $ | 31,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 22,4 T $ | 27,3 T $ | 27,2 T $ | 28,9 T $ | 26,5 T $ | 26,7 T $ | 24,7 T $ | 24,7 T $ | 24,7 T $ | 24,5 T $ | 23,7 T $ | 26,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 857 Tr $ | 961 Tr $ | 949 Tr $ | 1,11 T $ | 1,11 T $ | 1,2 T $ | 1,27 T $ | 1,38 T $ | 1,42 T $ | 1,51 T $ | 2,32 T $ | 2,33 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,84 T $ | 2,62 T $ | 3,33 T $ | 3,57 T $ | 3,31 T $ | 0 $ | 3,62 T $ | 3,6 T $ | 3,5 T $ | 3,47 T $ | 3,46 T $ | 3,61 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,34 T $ | 5,05 T $ | 4,67 T $ | 4,63 T $ | 4,37 T $ | 8,06 T $ | 4,48 T $ | 4,75 T $ | 5,1 T $ | 4,63 T $ | 4,44 T $ | 4,42 T $ | |
| Nợ dài hạn | 31,4 T $ | 35,9 T $ | 36,2 T $ | 38,2 T $ | 35,3 T $ | 36 T $ | 34,1 T $ | 34,4 T $ | 34,7 T $ | 34,1 T $ | 33,9 T $ | 36,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 62 T $ | 64,8 T $ | 64,7 T $ | 64,1 T $ | 63,2 T $ | 65,1 T $ | 67,6 T $ | 68,5 T $ | 65,4 T $ | 66,6 T $ | 65,4 T $ | 68 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 387 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,5 T $ | -212 Tr $ | 1,85 T $ | 3,14 T $ | 3,16 T $ | 3,36 T $ | 7,02 T $ | 8,21 T $ | 11 T $ | 9,67 T $ | 12,6 T $ | 14 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,99 T $ | 0 $ | 2,05 T $ | 2,07 T $ | 2,04 T $ | 0 $ | 0 $ | 2,03 T $ | 1,98 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 39,1 T $ | 37,4 T $ | 39,5 T $ | 40,7 T $ | 40,8 T $ | 41 T $ | 44,7 T $ | 45,9 T $ | 48,7 T $ | 47,3 T $ | 50,2 T $ | 51,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 28,6 T $ | 34,6 T $ | 33,5 T $ | 31,6 T $ | 30,1 T $ | 31,7 T $ | 32,8 T $ | 32,7 T $ | 29,7 T $ | 33,9 T $ | 32,2 T $ | 34,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 22,8 T $ | 26,7 T $ | 26,6 T $ | 26,8 T $ | 24,6 T $ | 26,5 T $ | 25,8 T $ | 24,5 T $ | 24 T $ | 26,4 T $ | 27,3 T $ | 26,2 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,02 T $ | 3,32 T $ | 4,83 T $ | 5,37 T $ | 7,83 T $ | 6,33 T $ | 6,17 T $ | 5,84 T $ | 5,49 T $ | 5,71 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 884 Tr $ | 1,23 T $ | 849 Tr $ | 849 Tr $ | 160 Tr $ | 69 Tr $ | 77 Tr $ | 20 Tr $ | 37 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,58 T $ | 2,8 T $ | 3 T $ | 4,9 T $ | 5,65 T $ | 8,13 T $ | 9,19 T $ | 8,41 T $ | 11,2 T $ | 15,2 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,33 T $ | 3,04 T $ | 2,89 T $ | 3,19 T $ | 4,02 T $ | 8,98 T $ | 4,7 T $ | 5,42 T $ | 5,29 T $ | 6,56 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,31 T $ | 1,68 T $ | 3,08 T $ | 392 Tr $ | 142 Tr $ | 1,22 T $ | 1,13 T $ | 3,75 T $ | 2,04 T $ | 1,25 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,3 T $ | 13,2 T $ | 15,6 T $ | 15,6 T $ | 19,5 T $ | 26,2 T $ | 22,6 T $ | 25,1 T $ | 25,8 T $ | 28,7 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,85 T $ | 7,62 T $ | 7,42 T $ | 8,34 T $ | 8,92 T $ | 10,2 T $ | 9,45 T $ | 10,5 T $ | 11,6 T $ | 14,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | -58 Tr $ | -194 Tr $ | 113 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,78 T $ | 0 $ | 2,53 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,7 T $ | 11,8 T $ | 11,7 T $ | 11,7 T $ | 11,8 T $ | 20 T $ | 19,8 T $ | 20 T $ | 21 T $ | 21,2 T $ | |
| Tài sản vô hình | 27,6 T $ | 26,2 T $ | 22 T $ | 20,8 T $ | 20,9 T $ | 42,4 T $ | 39,3 T $ | 38,1 T $ | 37,2 T $ | 37,8 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,1 T $ | 2,19 T $ | 2,38 T $ | 2,72 T $ | 3,44 T $ | 4,33 T $ | 3,26 T $ | 0 $ | 5,35 T $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,13 T $ | 2,58 T $ | 1,48 T $ | 2,26 T $ | 2,04 T $ | 2,23 T $ | 2,05 T $ | 5,65 T $ | 3,01 T $ | 9,04 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 49,3 T $ | 50,2 T $ | 45,1 T $ | 45,8 T $ | 47,2 T $ | 79,1 T $ | 73,9 T $ | 76,1 T $ | 78,2 T $ | 85,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 62,5 T $ | 63,4 T $ | 60,7 T $ | 61,4 T $ | 66,7 T $ | 105 T $ | 96,5 T $ | 101 T $ | 104 T $ | 114 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,68 T $ | 2,29 T $ | 1,72 T $ | 1,77 T $ | 2,35 T $ | 2,82 T $ | 2,55 T $ | 3,27 T $ | 3,64 T $ | 25,3 T $ | |
| Chi phí phải trả | 7,25 T $ | 7,62 T $ | 9,07 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15,7 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,24 T $ | 2,27 T $ | 1,78 T $ | 1,82 T $ | 2,19 T $ | 1,57 T $ | 5,23 T $ | 5,13 T $ | 2,16 T $ | 3,19 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,38 T $ | 1,35 T $ | 1,16 T $ | 1,68 T $ | 1,52 T $ | 1,38 T $ | 1,36 T $ | 2,08 T $ | 1,81 T $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | -5,88 T $ | -6,44 T $ | 1,37 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 4 T $ | 4,21 T $ | 3,73 T $ | 9,96 T $ | 12,3 T $ | 14,9 T $ | 15 T $ | 6,13 T $ | 17,3 T $ | 686 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 15,3 T $ | 16,4 T $ | 16,3 T $ | 18,1 T $ | 20,3 T $ | 22,6 T $ | 26,3 T $ | 30,5 T $ | 27,9 T $ | 30,6 T $ | |
| Nợ dài hạn | 16,5 T $ | 17,4 T $ | 19,2 T $ | 15,7 T $ | 17,5 T $ | 28,1 T $ | 23 T $ | 22,4 T $ | 26,5 T $ | 24,7 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 487 Tr $ | 489 Tr $ | 754 Tr $ | 725 Tr $ | 857 Tr $ | 1,11 T $ | 1,42 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 78 Tr $ | 50 Tr $ | 38 Tr $ | 26 Tr $ | 14 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,96 T $ | 4 T $ | 3,29 T $ | 2,49 T $ | 2,92 T $ | 6,21 T $ | 2,94 T $ | 31 Tr $ | 3,31 T $ | 3,51 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 14,1 T $ | 12,9 T $ | 11,1 T $ | 9,91 T $ | 9,83 T $ | 8,36 T $ | 6,48 T $ | 8,15 T $ | 4,37 T $ | 5,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 30,6 T $ | 30,3 T $ | 30,3 T $ | 28,7 T $ | 30,8 T $ | 43,5 T $ | 33,1 T $ | 31,4 T $ | 35,3 T $ | 34,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 45,9 T $ | 46,7 T $ | 46,6 T $ | 46,8 T $ | 51,1 T $ | 66,1 T $ | 59,4 T $ | 62 T $ | 63,2 T $ | 65,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 316 Tr $ | 317 Tr $ | 317 Tr $ | 328 Tr $ | 328 Tr $ | 387 Tr $ | 387 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | 388 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 8,14 T $ | 8,22 T $ | 5,68 T $ | 2,81 T $ | 5,3 T $ | 1,71 T $ | -574 Tr $ | 4,52 T $ | 3,16 T $ | 11 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 99 Tr $ | 1,01 T $ | 34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,9 T $ | 15 T $ | 12,5 T $ | 13,1 T $ | 15,6 T $ | 39,3 T $ | 37 T $ | 39,1 T $ | 40,8 T $ | 48,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16,8 T $ | 17,8 T $ | 19,1 T $ | 18,2 T $ | 20,4 T $ | 30,7 T $ | 29,1 T $ | 28,6 T $ | 30,1 T $ | 29,7 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 11,8 T $ | 14,5 T $ | 14,3 T $ | 12,9 T $ | 12,5 T $ | 24,4 T $ | 23 T $ | 22,8 T $ | 24,6 T $ | 24 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01