PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh AXT, Inc. (AXTI)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.541 nhân viên · CEO Morris S. Young

Giá
55,06 $ -9,56%
Vốn hóa
3,61 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 0,57 $

AXT, Inc. (AXTI) báo cáo doanh thu 73,4 Tr $ cho Q3 '26 (+162,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 28,4 Tr $ (38,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 25,7 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 171 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu20,4 Tr $22,7 Tr $27,9 Tr $23,6 Tr $25,1 Tr $19,4 Tr $18 Tr $28 Tr $23 Tr $26,9 Tr $47,6 Tr $73,4 Tr $
Giá vốn hàng bán15,8 Tr $16,6 Tr $20,3 Tr $18 Tr $20,7 Tr $20,6 Tr $16,5 Tr $21,7 Tr $18,2 Tr $18,9 Tr $26,2 Tr $32,3 Tr $
Lợi nhuận gộp4,63 Tr $6,09 Tr $7,65 Tr $5,68 Tr $4,41 Tr $-1,24 Tr $1,43 Tr $6,22 Tr $4,83 Tr $7,98 Tr $21,4 Tr $41,1 Tr $
Nghiên cứu & phát triển2,82 Tr $3,21 Tr $3,76 Tr $3,44 Tr $4,13 Tr $3,12 Tr $2,53 Tr $1,01 Tr $2,39 Tr $3,01 Tr $3,65 Tr $3,94 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $8,72 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động8,19 Tr $9,44 Tr $9,54 Tr $9,09 Tr $10,6 Tr $9,03 Tr $8,18 Tr $7,35 Tr $8,66 Tr $9,56 Tr $10,9 Tr $12,7 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-3,56 Tr $-3,35 Tr $-1,89 Tr $-3,41 Tr $-6,17 Tr $-10,3 Tr $-6,75 Tr $-1,12 Tr $-3,83 Tr $-1,59 Tr $10,4 Tr $28,4 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $101 N $4,73 Tr $5,9 Tr $
Chi phí lãi vay384 N $349 N $282 N $391 N $318 N $269 N $202 N $395 N $391 N $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-437 N $-1,92 Tr $-1,09 Tr $-1,54 Tr $-939 N $-602 N $148 N $-349 N $-886 N $0 $0 $-5,89 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động53 N $1,57 Tr $807 N $1,15 Tr $621 N $333 N $-350 N $-46 N $495 N $530 N $4,71 Tr $5,89 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-3,51 Tr $-1,77 Tr $-1,08 Tr $-2,26 Tr $-5,54 Tr $-9,94 Tr $-7,1 Tr $-1,17 Tr $-3,34 Tr $-1,06 Tr $15,1 Tr $34,3 Tr $
Thuế thu nhập252 N $274 N $121 N $626 N $113 N $74 N $579 N $504 N $501 N $430 N $2,1 Tr $4,57 Tr $
Lợi nhuận ròng-3,62 Tr $-2,08 Tr $-1,52 Tr $-2,94 Tr $-5,09 Tr $-8,8 Tr $-7,01 Tr $-1,91 Tr $-3,55 Tr $-1,62 Tr $11,1 Tr $25,7 Tr $
EPS (cơ bản)-0,09 $-0,05 $-0,04 $-0,07 $-0,12 $-0,20 $-0,16 $-0,04 $-0,08 $-0,03 $0,18 $0,40 $
EPS (pha loãng)-0,09 $-0,05 $-0,04 $-0,07 $-0,12 $-0,20 $-0,16 $-0,04 $-0,08 $-0,03 $0,18 $0,39 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)42,9 Tr43 Tr43,1 Tr43,2 Tr43,4 Tr43,6 Tr43,7 Tr43,8 Tr44,7 Tr53,3 Tr61,2 Tr63,8 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)42,9 Tr43 Tr43,1 Tr43,2 Tr43,4 Tr43,6 Tr43,7 Tr43,8 Tr44,7 Tr53,3 Tr63,5 Tr65,9 Tr
Khấu hao & phân bổ2,3 Tr $2,19 Tr $2,25 Tr $2,3 Tr $2,24 Tr $2,22 Tr $2,26 Tr $2,31 Tr $2,32 Tr $2,44 Tr $2,51 Tr $0 $
EBITDA-825 N $767 N $1,45 Tr $426 N $-2,98 Tr $-7,45 Tr $-4,63 Tr $1,53 Tr $-628 N $850 N $12,9 Tr $34,3 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02