Bảng cân đối kế toán AXT, Inc. (AXTI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.541 nhân viên · CEO Morris S. Young
- Giá
- 55,06 $ -9,56%
- Vốn hóa
- 3,61 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến 0,57 $
Cuối Q3 '26, AXT, Inc. (AXTI) nắm giữ 513 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 73,7 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,22 T $, tổng nợ phải trả 235 Tr $, vốn chủ sở hữu 913 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 37,8 Tr $ | 25,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 24,9 Tr $ | 22,8 Tr $ | 31,6 Tr $ | 27 Tr $ | 23,1 Tr $ | 120 Tr $ | 41,8 Tr $ | 412 Tr $ | 485 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,14 Tr $ | 1,67 Tr $ | 1,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 65,4 Tr $ | 5,03 Tr $ | 27,3 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 19,3 Tr $ | 25,1 Tr $ | 27,2 Tr $ | 28 Tr $ | 25,6 Tr $ | 22,9 Tr $ | 22,8 Tr $ | 33,8 Tr $ | 26,8 Tr $ | 32 Tr $ | 36,7 Tr $ | 39,7 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 86,5 Tr $ | 85,9 Tr $ | 85,8 Tr $ | 86,1 Tr $ | 85,1 Tr $ | 80,4 Tr $ | 80,1 Tr $ | 77,7 Tr $ | 81,7 Tr $ | 90,2 Tr $ | 96,3 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 12,4 Tr $ | 13,8 Tr $ | 13,8 Tr $ | 28,9 Tr $ | 24,7 Tr $ | 14,7 Tr $ | 15,1 Tr $ | 15,2 Tr $ | 17,8 Tr $ | 24,4 Tr $ | 33,1 Tr $ | 41,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 171 Tr $ | 164 Tr $ | 167 Tr $ | 168 Tr $ | 158 Tr $ | 150 Tr $ | 145 Tr $ | 150 Tr $ | 247 Tr $ | 254 Tr $ | 599 Tr $ | 725 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 169 Tr $ | 166 Tr $ | 164 Tr $ | 169 Tr $ | 162 Tr $ | 161 Tr $ | 162 Tr $ | 161 Tr $ | 164 Tr $ | 166 Tr $ | 177 Tr $ | 197 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 12,5 Tr $ | 13,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | 14,6 Tr $ | 14,3 Tr $ | 14,6 Tr $ | 15 Tr $ | 15,5 Tr $ | 299 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 1,82 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,71 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,42 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,51 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,92 Tr $ | 6,25 Tr $ | 6,21 Tr $ | 5,28 Tr $ | 1,65 Tr $ | 7,92 Tr $ | 7,77 Tr $ | 8,27 Tr $ | 5,21 Tr $ | 8,88 Tr $ | 23,1 Tr $ | 24,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 188 Tr $ | 185 Tr $ | 182 Tr $ | 188 Tr $ | 181 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 187 Tr $ | 191 Tr $ | 498 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 359 Tr $ | 349 Tr $ | 349 Tr $ | 356 Tr $ | 339 Tr $ | 333 Tr $ | 329 Tr $ | 334 Tr $ | 434 Tr $ | 445 Tr $ | 1,1 T $ | 1,22 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 9,62 Tr $ | 10,3 Tr $ | 11,7 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12,4 Tr $ | 11,1 Tr $ | 11,2 Tr $ | 10,8 Tr $ | 12,9 Tr $ | 16,1 Tr $ | 14,4 Tr $ | 18 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 3,62 Tr $ | 3,22 Tr $ | 5,48 Tr $ | 5,61 Tr $ | 3,09 Tr $ | 2,51 Tr $ | 2,54 Tr $ | 2,59 Tr $ | 2,84 Tr $ | 2,03 Tr $ | 27,1 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 52,9 Tr $ | 49 Tr $ | 50,7 Tr $ | 54,1 Tr $ | 47,3 Tr $ | 52,5 Tr $ | 55,9 Tr $ | 61,5 Tr $ | 62,8 Tr $ | 68,9 Tr $ | 84,2 Tr $ | 72,5 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 493 N $ | 272 N $ | 362 N $ | 1,22 Tr $ | 526 N $ | 846 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 305 N $ | 535 N $ | 1,11 Tr $ | 367 N $ | 1,59 Tr $ | 193 N $ | 331 N $ | 506 N $ | 103 N $ | 894 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,99 Tr $ | 8,21 Tr $ | 4,85 Tr $ | 4,82 Tr $ | 9,22 Tr $ | 2,66 Tr $ | 3,18 Tr $ | 2,85 Tr $ | 5,37 Tr $ | 3,84 Tr $ | -2,27 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 81,6 Tr $ | 72 Tr $ | 74,6 Tr $ | 78,8 Tr $ | 74,2 Tr $ | 75,3 Tr $ | 79,5 Tr $ | 84,9 Tr $ | 90,5 Tr $ | 97,9 Tr $ | 126 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,35 Tr $ | 2,21 Tr $ | 2,08 Tr $ | 1,99 Tr $ | 1,98 Tr $ | 1,86 Tr $ | 1,71 Tr $ | 1,59 Tr $ | 1,44 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,16 Tr $ | 1,22 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,65 Tr $ | 9,66 Tr $ | 9,57 Tr $ | 8,6 Tr $ | 8,25 Tr $ | 10,2 Tr $ | 7,12 Tr $ | 7,09 Tr $ | 7,14 Tr $ | 8,45 Tr $ | 18,5 Tr $ | 42,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 8 Tr $ | 11,9 Tr $ | 11,7 Tr $ | 10,6 Tr $ | 10,2 Tr $ | 12 Tr $ | 8,83 Tr $ | 8,68 Tr $ | 8,58 Tr $ | 9,76 Tr $ | 19,7 Tr $ | 44,1 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 89,6 Tr $ | 83,9 Tr $ | 86,3 Tr $ | 89,4 Tr $ | 84,4 Tr $ | 87,3 Tr $ | 88,4 Tr $ | 93,6 Tr $ | 99,1 Tr $ | 108 Tr $ | 145 Tr $ | 235 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 44 N $ | 44 N $ | 44 N $ | 45 N $ | 45 N $ | 46 N $ | 46 N $ | 46 N $ | 55 N $ | 56 N $ | 66 N $ | 66 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -32 Tr $ | -34,1 Tr $ | -35,6 Tr $ | -38,6 Tr $ | -43,7 Tr $ | -52,5 Tr $ | -59,5 Tr $ | -61,4 Tr $ | -64,9 Tr $ | -66,5 Tr $ | -55,4 Tr $ | -29,7 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6 Tr $ | -7,63 Tr $ | -8,23 Tr $ | -5,04 Tr $ | -8,66 Tr $ | -8,23 Tr $ | -7,17 Tr $ | -6,66 Tr $ | -5,3 Tr $ | -4,6 Tr $ | -4,67 Tr $ | -5,39 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 204 Tr $ | 201 Tr $ | 200 Tr $ | 201 Tr $ | 193 Tr $ | 185 Tr $ | 180 Tr $ | 179 Tr $ | 273 Tr $ | 275 Tr $ | 887 Tr $ | 913 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 55,7 Tr $ | 51,7 Tr $ | 53,3 Tr $ | 56,5 Tr $ | 49,8 Tr $ | 54,9 Tr $ | 58,2 Tr $ | 63,7 Tr $ | 64,8 Tr $ | 70,8 Tr $ | 85,4 Tr $ | 73,7 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 18 Tr $ | 25,9 Tr $ | 25,5 Tr $ | 31,6 Tr $ | 26,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | 31,2 Tr $ | 40,6 Tr $ | -55,5 Tr $ | 29 Tr $ | -327 Tr $ | -412 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 36,2 Tr $ | 44,4 Tr $ | 16,5 Tr $ | 26,9 Tr $ | 72,6 Tr $ | 36,8 Tr $ | 34,9 Tr $ | 37,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 11,4 Tr $ | 20 Tr $ | 22,1 Tr $ | 9,43 Tr $ | 240 N $ | 5,42 Tr $ | 9,34 Tr $ | 2,14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 14,5 Tr $ | 22,8 Tr $ | 19,6 Tr $ | 19 Tr $ | 24,6 Tr $ | 34,8 Tr $ | 29,3 Tr $ | 19,3 Tr $ | 25,6 Tr $ | 26,8 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 40,2 Tr $ | 45,8 Tr $ | 58,6 Tr $ | 49,2 Tr $ | 51,5 Tr $ | 65,9 Tr $ | 89,6 Tr $ | 86,5 Tr $ | 85,1 Tr $ | 81,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 5,11 Tr $ | 7,52 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,4 Tr $ | 12,4 Tr $ | 24,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 107 Tr $ | 141 Tr $ | 129 Tr $ | 113 Tr $ | 165 Tr $ | 160 Tr $ | 184 Tr $ | 171 Tr $ | 158 Tr $ | 247 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 27,8 Tr $ | 46,5 Tr $ | 82,3 Tr $ | 100 Tr $ | 119 Tr $ | 145 Tr $ | 163 Tr $ | 169 Tr $ | 162 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 6,16 Tr $ | 12,6 Tr $ | 717 N $ | 5,96 Tr $ | 12,1 Tr $ | 19,7 Tr $ | 16,7 Tr $ | 12,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 1,15 Tr $ | 1,05 Tr $ | 1,12 Tr $ | 1,68 Tr $ | 2,11 Tr $ | 1,93 Tr $ | 1,82 Tr $ | 1,71 Tr $ | 1,67 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | -1,15 Tr $ | -1,05 Tr $ | -8,67 Tr $ | 0 $ | 2,34 Tr $ | 2,24 Tr $ | 1,68 Tr $ | 1,42 Tr $ | 1,51 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 13 Tr $ | 11,6 Tr $ | 12 Tr $ | 11,4 Tr $ | 2,05 Tr $ | 3,33 Tr $ | 2,86 Tr $ | 2,92 Tr $ | 1,65 Tr $ | 5,21 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 47 Tr $ | 70,7 Tr $ | 95 Tr $ | 110 Tr $ | 134 Tr $ | 172 Tr $ | 187 Tr $ | 188 Tr $ | 181 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 154 Tr $ | 211 Tr $ | 224 Tr $ | 223 Tr $ | 299 Tr $ | 332 Tr $ | 370 Tr $ | 359 Tr $ | 339 Tr $ | 434 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 6,69 Tr $ | 11,4 Tr $ | 13,3 Tr $ | 10,1 Tr $ | 12,7 Tr $ | 16,6 Tr $ | 10,1 Tr $ | 9,62 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,9 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2,81 Tr $ | 3,44 Tr $ | 6,05 Tr $ | 3,49 Tr $ | 4,52 Tr $ | 5,39 Tr $ | 5,07 Tr $ | 3,62 Tr $ | 3,09 Tr $ | 2,84 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,75 Tr $ | 10,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 47,1 Tr $ | 52,9 Tr $ | 47,3 Tr $ | 62,8 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 203 N $ | 665 N $ | 360 N $ | 221 N $ | 1,06 Tr $ | 931 N $ | 1,6 Tr $ | 493 N $ | 526 N $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 238 N $ | 924 N $ | 1,48 Tr $ | 396 N $ | 374 N $ | 946 N $ | 338 N $ | 305 N $ | 1,59 Tr $ | 103 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,01 Tr $ | 6,52 Tr $ | 9,32 Tr $ | 7,31 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,69 Tr $ | 11,5 Tr $ | 3,99 Tr $ | 9,22 Tr $ | 5,37 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 13,1 Tr $ | 22,6 Tr $ | 28,7 Tr $ | 27,5 Tr $ | 39,1 Tr $ | 47,8 Tr $ | 75,3 Tr $ | 81,6 Tr $ | 74,2 Tr $ | 90,5 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,7 Tr $ | 2,37 Tr $ | 1,94 Tr $ | 1,32 Tr $ | 2,35 Tr $ | 1,98 Tr $ | 1,44 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 905 N $ | 289 N $ | 283 N $ | 366 N $ | 1,88 Tr $ | 2,45 Tr $ | 3,68 Tr $ | 5,65 Tr $ | 8,25 Tr $ | 7,14 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 905 N $ | 289 N $ | 283 N $ | 3,06 Tr $ | 4,26 Tr $ | 4,39 Tr $ | 5 Tr $ | 8 Tr $ | 10,2 Tr $ | 8,58 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 14 Tr $ | 22,9 Tr $ | 29 Tr $ | 30,6 Tr $ | 43,3 Tr $ | 52,2 Tr $ | 80,3 Tr $ | 89,6 Tr $ | 84,4 Tr $ | 99,1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 32 N $ | 39 N $ | 39 N $ | 41 N $ | 42 N $ | 43 N $ | 44 N $ | 44 N $ | 45 N $ | 55 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -65 Tr $ | -54,8 Tr $ | -45,2 Tr $ | -47,8 Tr $ | -44,5 Tr $ | -30 Tr $ | -14,2 Tr $ | -32 Tr $ | -43,7 Tr $ | -64,9 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 253 N $ | 3,41 Tr $ | -1,97 Tr $ | -4,86 Tr $ | 3,21 Tr $ | 6,3 Tr $ | -3,12 Tr $ | -6 Tr $ | -8,66 Tr $ | -5,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 136 Tr $ | 184 Tr $ | 191 Tr $ | 188 Tr $ | 193 Tr $ | 212 Tr $ | 222 Tr $ | 204 Tr $ | 193 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,76 Tr $ | 13,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | 48,9 Tr $ | 55,7 Tr $ | 49,8 Tr $ | 64,8 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -36,2 Tr $ | -44,4 Tr $ | -16,5 Tr $ | -18,1 Tr $ | -59,4 Tr $ | -20,2 Tr $ | 13,9 Tr $ | 18 Tr $ | 26,9 Tr $ | -55,5 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02