Tài chính AXT, Inc. (AXTI)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.541 nhân viên · CEO Morris S. Young
- Giá
- 55,06 $ -9,56%
- Vốn hóa
- 3,61 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến 0,57 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,61 T $ EV 3,2 T $
- Doanh thu
- 171 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +171% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 18,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 117,5× Dự phóng 46,7× (FY2026)
- P/S
- 21,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 67,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 31,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 239 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-18 Doanh thu dự kiến 91,5 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 11,2%, EPS vượt 33,1%Doanh thu 73,4 Tr $ so với kỳ vọng 66 Tr $ (+11,2%); EPS 0,41 $ so với 0,31 $ (+33,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 162,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 73,4 Tr $, so với mức trung bình 53,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 19,6% (TTM), +46,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 237,5% trong khi doanh thu tăng 89,1%.
- 25,8% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 45,1 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 33,4 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 50,2% trong một năm65,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 43,8 Tr.
- Tiền ròng 439 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 513 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 73,7 Tr $; năm trước nợ ròng 40,6 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 73,4 Tr $ | 28 Tr $ | +162,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 56,0% | 22,3% | +33,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 28,4 Tr $ | -1,12 Tr $ | +2.631,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 38,7% | -4,0% | +42,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 25,7 Tr $ | -1,91 Tr $ | +1.449,6% |
| EPS pha loãng | 0,39 $ | -0,04 $ | +976,4% |
| Dòng tiền hoạt động | – | -9,15 Tr $ | – |
| Capex | – | 2,18 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | -11,3 Tr $ | – |
| R&D | 3,94 Tr $ | 1,01 Tr $ | +289,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | 738 N $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 73,4 Tr $ | 66 Tr $ | +11,2% |
| EPS (theo dự báo) | 0,41 $ | 0,31 $ | +33,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Substrates | 37,6 Tr $ | +232,7% | 78,9% | 93,4 Tr $ | – | |
| Raw Materials and Other | 10 Tr $ | +50,0% | 21,1% | 40,4 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CHINA | 30,8 Tr $ | +112,8% | 64,8% | 74,6 Tr $ | – | |
| Europe | 9,15 Tr $ | +473,1% | 19,2% | 22,3 Tr $ | – | |
| TAIWAN | 2,48 Tr $ | +368,5% | 5,2% | 14,5 Tr $ | – | |
| Asia Pacific Excluding China, Taiwan and Japan | 3,49 Tr $ | +717,1% | 7,3% | 7,69 Tr $ | – | |
| North America | 161 N $ | -28,1% | 0,3% | 743 N $ | – | |
| JAPAN | 1,46 Tr $ | +107,7% | 3,1% | 6,49 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 117,5× | 18,5× 2/5 năm | 11,8× – 25,2× |
| EV / EBITDA | 67,4× | 10,1× 2/5 năm | 6,6× – 13,7× |
| EV / Doanh thu | 18,7× | 2,8× | 1,2× – 7,5× |
| Giá / FCF | -184,5× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,8× | 1,2× | 0,5× – 2,6× |
| Tỷ suất FCF | -0,5% | -11,6% | -20,2% – -2,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,5% | -1,9% | -6,5% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,4% | -1,7% | -8,8% – 7,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 101,67 $ (+84,7%)
khoảng 90,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 239 Tr $ | +170,7% | 1,18 $ | +340,4% | 46,7× | 3 |
| FY2027 | 529 Tr $ | +121,4% | 2,65 $ | +125,3% | 20,7× | 3 |
| FY2028 | 840 Tr $ | +58,7% | 4,18 $ | +57,6% | 13,2× | 1 |
| FY2029 | 1,28 T $ | +52,5% | 0,00 $ | -100,0% | – | 0 |
| FY2030 | 1,38 T $ | +7,9% | 0,00 $ | – | – | 0 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 260 số liệu mà AXT, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 N $2026-06-30 | 200 N $ | -50,0% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 14,4 Tr $2026-06-30 | 11,2 Tr $ | +27,9% | 12,9 Tr $ | 12,4 Tr $ | +4,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 36,7 Tr $2026-06-30 | 22,8 Tr $ | +60,9% | 26,8 Tr $ | 25,6 Tr $ | +4,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 230 N $2026-06-30 | 147 N $ | +56,5% | 164 N $ | 147 N $ | +11,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | -34 N $2026-06-30 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 389 N $2026-06-30 | 573 N $ | -32,1% | 494 N $ | 399 N $ | +23,8% |
| Accrued Income Taxes, Current | 2,27 Tr $2026-06-30 | 371 N $ | +512,1% | 841 N $ | 127 N $ | +562,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 27,1 Tr $2026-06-30 | 12,4 Tr $ | +118,7% | 14,8 Tr $ | 14,6 Tr $ | +1,7% |
| Accrued Professional Fees, Current | 959 N $2026-06-30 | 609 N $ | +57,5% | 1,02 Tr $ | 1,46 Tr $ | -29,9% |
| Accrued Salaries, Current | 4,47 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,67 Tr $2026-06-30 | -7,17 Tr $ | +34,9% | -5,3 Tr $ | -8,66 Tr $ | +38,8% |
| Additional Paid in Capital | 944 Tr $2026-06-30 | 243 Tr $ | +288,7% | 340 Tr $ | 242 Tr $ | +40,7% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 32,3 N $2026-06-30 | – | – | 6,45 Tr $ | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 762 N $2026-06-30 | 607 N $ | +25,5% | 3,11 Tr $ | 2,65 Tr $ | +17,5% |
| Area of Real Estate Property | 19.467 sqft2025-12-31 | 19.467 sqft | 0,0% | 19.467 sqft | 19.467 sqft | 0,0% |
| Asset Impairment Charges | 0 $2026-06-30 | 0 $ | – | 48 N $ | 0 $ | – |
| Assets | 1,1 T $2026-06-30 | 329 Tr $ | +233,5% | 434 Tr $ | 339 Tr $ | +27,8% |
| Assets, Current | 599 Tr $2026-06-30 | 145 Tr $ | +313,1% | 247 Tr $ | 158 Tr $ | +55,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 412 Tr $2026-06-30 | 27 Tr $ | +1.426,1% | 120 Tr $ | 22,8 Tr $ | +426,7% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 445 Tr $2026-06-30 | 35,1 Tr $ | +1.168,2% | 128 Tr $ | 33,8 Tr $ | +279,7% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 751 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 445 Tr $2026-06-30 | 35,1 Tr $ | +1.168,2% | 128 Tr $ | 33,8 Tr $ | +279,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 445 Tr $2026-06-30 | 35,1 Tr $ | +1.168,2% | 128 Tr $ | 33,8 Tr $ | +279,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 387 Tr $2026-06-30 | -3,08 Tr $ | +12.688,5% | 94,6 Tr $ | -16,3 Tr $ | +680,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 4,57 Tr2025-12-31 | 6,75 Tr | -32,4% | 4,57 Tr | 6,75 Tr | -32,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-06-30 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 120 Tr | 70 Tr | +71,4% | 70 Tr | 70 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 65,6 Tr2026-06-30 | 46,1 Tr | +42,3% | 55,3 Tr | 45,4 Tr | +22,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 65,6 Tr2026-06-30 | 46,1 Tr | +42,3% | 55,3 Tr | 45,4 Tr | +22,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 66 N $2026-06-30 | 46 N $ | +43,5% | 55 N $ | 45 N $ | +22,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 2,24 Tr $2026-06-30 | -410 N $ | +647,1% | -1,1 Tr $ | -781 N $ | -40,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 11,1 Tr $2026-06-30 | -5,95 Tr $ | +285,9% | -17,9 Tr $ | -14,3 Tr $ | -25,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 13,3 Tr $2026-06-30 | -6,36 Tr $ | +309,2% | -19 Tr $ | -15,1 Tr $ | -26,1% |
| Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid | 7 N $2026-06-30 | 0 $ | – | 1,13 Tr $ | 857 N $ | +31,6% |
| Construction in Progress, Gross | 34 Tr $2026-06-30 | 21,6 Tr $ | +57,4% | 23,5 Tr $ | 23,5 Tr $ | -0,2% |
| Construction Payable, Current | 1,48 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss | 0 $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability | 12,7 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 12,1 Tr $2026-06-30 | 331 N $ | +3.548,9% | 103 N $ | 1,59 Tr $ | -93,5% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 0 $2025-12-31 | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1 N $2026-06-30 | 29 N $ | -96,6% | 1,6 Tr $ | 156 N $ | +925,6% |
| Contract with Customer, Refund Liability, Current | 48 N $2025-12-31 | 28 N $ | +71,4% | 48 N $ | 28 N $ | +71,4% |
| Cost of Revenue | 26,2 Tr $2026-06-30 | 16,5 Tr $ | +58,5% | 77,1 Tr $ | 75,5 Tr $ | +2,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 3 N $ | -100,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,64 Tr $ | 910 N $ | +80,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,65 Tr $ | 931 N $ | +76,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 N $ | 18 N $ | -61,1% |
| Customer Refund Liability, Current | 21 N $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 304 Tr $2026-06-30 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 58 N $2026-06-30 | – | – | 5 N $2020-12-31 | 6 N $ | -16,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,91 Tr $2026-06-30 | – | – | 20 N $2023-12-31 | 303 N $ | -93,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 305 Tr $2026-06-30 | – | – | 2,16 Tr $2023-12-31 | 11,8 Tr $ | -81,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 300 Tr $2026-06-30 | – | – | 2,16 Tr $2022-12-31 | 9,64 Tr $ | -77,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 5,04 Tr $2026-06-30 | – | – | 2,16 Tr $2023-12-31 | 9,6 Tr $ | -77,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 0 $2026-06-30 | – | – | 2,14 Tr $2023-12-31 | 8,99 Tr $ | -76,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $2026-06-30 | – | – | 20 N $2023-12-31 | 261 N $ | -92,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 298 Tr $2026-06-30 | – | – | 2,12 Tr $2022-12-31 | 12,2 Tr $ | -82,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 1,91 Tr $2026-06-30 | – | – | 42 N $2022-12-31 | 61 N $ | -31,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 299 Tr $2026-06-30 | – | – | 2,12 Tr $2022-12-31 | 9,58 Tr $ | -77,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02