PerpEquities

Tài chính AXT, Inc. (AXTI)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.541 nhân viên · CEO Morris S. Young

Giá
55,06 $ -9,56%
Vốn hóa
3,61 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 0,57 $
Doanh thu (TTM)171 Tr $+89,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,6%+46,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 33,4 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)31,7 Tr $+239,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)0,46 $+187,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng439 Tr $+1.181,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,61 T $
EV 3,2 T $
Doanh thu
171 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+171%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
18,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
117,5×
Dự phóng 46,7× (FY2026)
P/S
21,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
67,4×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
31,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
239 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-18
Doanh thu dự kiến 91,5 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 11,2%, EPS vượt 33,1%Doanh thu 73,4 Tr $ so với kỳ vọng 66 Tr $ (+11,2%); EPS 0,41 $ so với 0,31 $ (+33,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 162,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 73,4 Tr $, so với mức trung bình 53,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,6% (TTM), +46,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 237,5% trong khi doanh thu tăng 89,1%.
  • 25,8% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 45,1 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 33,4 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 50,2% trong một năm65,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 43,8 Tr.
  • Tiền ròng 439 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 513 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 73,7 Tr $; năm trước nợ ròng 40,6 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu73,4 Tr $28 Tr $+162,6%
Biên lợi nhuận gộp56,0%22,3%+33,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động28,4 Tr $-1,12 Tr $+2.631,3%
Biên lợi nhuận hoạt động38,7%-4,0%+42,7 điểm %
Lợi nhuận ròng25,7 Tr $-1,91 Tr $+1.449,6%
EPS pha loãng0,39 $-0,04 $+976,4%
Dòng tiền hoạt động–-9,15 Tr $–
Capex–2,18 Tr $–
Dòng tiền tự do–-11,3 Tr $–
R&D3,94 Tr $1,01 Tr $+289,3%
Thù lao bằng cổ phiếu–738 N $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu73,4 Tr $66 Tr $+11,2%
EPS (theo dự báo)0,41 $0,31 $+33,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Substrates37,6 Tr $+232,7%78,9%93,4 Tr $–
Raw Materials and Other10 Tr $+50,0%21,1%40,4 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
CHINA30,8 Tr $+112,8%64,8%74,6 Tr $–
Europe9,15 Tr $+473,1%19,2%22,3 Tr $–
TAIWAN2,48 Tr $+368,5%5,2%14,5 Tr $–
Asia Pacific Excluding China, Taiwan and Japan3,49 Tr $+717,1%7,3%7,69 Tr $–
North America161 N $-28,1%0,3%743 N $–
JAPAN1,46 Tr $+107,7%3,1%6,49 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)117,5×18,5× 2/5 năm11,8× – 25,2×
EV / EBITDA67,4×10,1× 2/5 năm6,6× – 13,7×
EV / Doanh thu18,7×2,8×1,2× – 7,5×
Giá / FCF-184,5×––
Giá / Giá trị sổ sách3,8×1,2×0,5× – 2,6×
Tỷ suất FCF-0,5%-11,6%-20,2% – -2,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư2,5%-1,9%-6,5% – 4,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu5,4%-1,7%-8,8% – 7,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 101,67 $ (+84,7%)
khoảng 90,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ3
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026239 Tr $+170,7%1,18 $+340,4%46,7×3
FY2027529 Tr $+121,4%2,65 $+125,3%20,7×3
FY2028840 Tr $+58,7%4,18 $+57,6%13,2×1
FY20291,28 T $+52,5%0,00 $-100,0%–0
FY20301,38 T $+7,9%0,00 $––0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 260 số liệu mà AXT, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
100 N $2026-06-30200 N $-50,0%–––
Accounts Payable, Current14,4 Tr $2026-06-3011,2 Tr $+27,9%12,9 Tr $12,4 Tr $+4,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current36,7 Tr $2026-06-3022,8 Tr $+60,9%26,8 Tr $25,6 Tr $+4,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current230 N $2026-06-30147 N $+56,5%164 N $147 N $+11,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––0 $0 $–
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments-34 N $2026-06-300 $–0 $0 $–
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current389 N $2026-06-30573 N $-32,1%494 N $399 N $+23,8%
Accrued Income Taxes, Current2,27 Tr $2026-06-30371 N $+512,1%841 N $127 N $+562,2%
Accrued Liabilities, Current27,1 Tr $2026-06-3012,4 Tr $+118,7%14,8 Tr $14,6 Tr $+1,7%
Accrued Professional Fees, Current959 N $2026-06-30609 N $+57,5%1,02 Tr $1,46 Tr $-29,9%
Accrued Salaries, Current4,47 Tr $2026-06-30–––––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,67 Tr $2026-06-30-7,17 Tr $+34,9%-5,3 Tr $-8,66 Tr $+38,8%
Additional Paid in Capital944 Tr $2026-06-30243 Tr $+288,7%340 Tr $242 Tr $+40,7%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs32,3 N $2026-06-30––6,45 Tr $––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition762 N $2026-06-30607 N $+25,5%3,11 Tr $2,65 Tr $+17,5%
Area of Real Estate Property19.467 sqft2025-12-3119.467 sqft0,0%19.467 sqft19.467 sqft0,0%
Asset Impairment Charges0 $2026-06-300 $–48 N $0 $–
Assets1,1 T $2026-06-30329 Tr $+233,5%434 Tr $339 Tr $+27,8%
Assets, Current599 Tr $2026-06-30145 Tr $+313,1%247 Tr $158 Tr $+55,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value412 Tr $2026-06-3027 Tr $+1.426,1%120 Tr $22,8 Tr $+426,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure445 Tr $2026-06-3035,1 Tr $+1.168,2%128 Tr $33,8 Tr $+279,7%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments751 Tr $2026-06-30–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents445 Tr $2026-06-3035,1 Tr $+1.168,2%128 Tr $33,8 Tr $+279,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations445 Tr $2026-06-3035,1 Tr $+1.168,2%128 Tr $33,8 Tr $+279,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect387 Tr $2026-06-30-3,08 Tr $+12.688,5%94,6 Tr $-16,3 Tr $+680,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance4,57 Tr2025-12-316,75 Tr-32,4%4,57 Tr6,75 Tr-32,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2026-06-300,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized120 Tr70 Tr+71,4%70 Tr70 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued65,6 Tr2026-06-3046,1 Tr+42,3%55,3 Tr45,4 Tr+22,0%
Common Stock, Shares, Outstanding65,6 Tr2026-06-3046,1 Tr+42,3%55,3 Tr45,4 Tr+22,0%
Common Stock, Value, Issued66 N $2026-06-3046 N $+43,5%55 N $45 N $+22,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest2,24 Tr $2026-06-30-410 N $+647,1%-1,1 Tr $-781 N $-40,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent11,1 Tr $2026-06-30-5,95 Tr $+285,9%-17,9 Tr $-14,3 Tr $-25,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest13,3 Tr $2026-06-30-6,36 Tr $+309,2%-19 Tr $-15,1 Tr $-26,1%
Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid7 N $2026-06-300 $–1,13 Tr $857 N $+31,6%
Construction in Progress, Gross34 Tr $2026-06-3021,6 Tr $+57,4%23,5 Tr $23,5 Tr $-0,2%
Construction Payable, Current1,48 Tr $2026-06-30–––––
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss0 $2025-09-30–––––
Contract with Customer, Liability12,7 Tr $2026-06-30–––––
Contract with Customer, Liability, Current12,1 Tr $2026-06-30331 N $+3.548,9%103 N $1,59 Tr $-93,5%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent0 $2025-12-31–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1 N $2026-06-3029 N $-96,6%1,6 Tr $156 N $+925,6%
Contract with Customer, Refund Liability, Current48 N $2025-12-3128 N $+71,4%48 N $28 N $+71,4%
Cost of Revenue26,2 Tr $2026-06-3016,5 Tr $+58,5%77,1 Tr $75,5 Tr $+2,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $3 N $-100,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,64 Tr $910 N $+80,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,65 Tr $931 N $+76,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––7 N $18 N $-61,1%
Customer Refund Liability, Current21 N $2026-06-30–––––
Debt Securities, Available-for-sale304 Tr $2026-06-300 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax58 N $2026-06-30––5 N $2020-12-316 N $-16,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax1,91 Tr $2026-06-30––20 N $2023-12-31303 N $-93,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost305 Tr $2026-06-30––2,16 Tr $2023-12-3111,8 Tr $-81,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five300 Tr $2026-06-30––2,16 Tr $2022-12-319,64 Tr $-77,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,04 Tr $2026-06-30––2,16 Tr $2023-12-319,6 Tr $-77,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $2026-06-30––2,14 Tr $2023-12-318,99 Tr $-76,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $2026-06-30––20 N $2023-12-31261 N $-92,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months298 Tr $2026-06-30––2,12 Tr $2022-12-3112,2 Tr $-82,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss1,91 Tr $2026-06-30––42 N $2022-12-3161 N $-31,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five299 Tr $2026-06-30––2,12 Tr $2022-12-319,58 Tr $-77,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02