PerpEquities

Bảng cân đối kế toán American Express (AXP)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 76.800 nhân viên · CEO Stephen Joseph Squeri

Giá
319,11 $ -1,42%
Vốn hóa
214 T $
Giá trị doanh nghiệp
231 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29

Cuối Q3 '26, American Express (AXP) nắm giữ 43,2 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 60 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 310 T $, tổng nợ phải trả 274 T $, vốn chủ sở hữu 35,8 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền46,5 T $54,1 T $52,8 T $47,8 T $40,6 T $52,4 T $57,8 T $53,4 T $47,7 T $53,8 T $45,2 T $43 T $
Đầu tư ngắn hạn2,12 T $1,83 T $814 Tr $867 Tr $953 Tr $0 $988 Tr $1,14 T $826 Tr $290 Tr $321 Tr $240 Tr $
Các khoản phải thu0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $223 T $227 T $
Tài sản ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,48 T $1,75 T $0 $
Tài sản ngắn hạn48,7 T $56 T $53,6 T $48,7 T $41,5 T $52,4 T $58,8 T $54,7 T $48,5 T $56,5 T $271 T $270 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,91 T $5,14 T $5,25 T $5,31 T $6,18 T $5,38 T $5,66 T $5,86 T $7,12 T $7,24 T $7,69 T $8,12 T $
Đầu tư dài hạn194 T $194 T $199 T $202 T $209 T $203 T $208 T $213 T $221 T $218 T $4,07 T $5,12 T $
Lợi thế thương mại3,85 T $0 $0 $0 $4,19 T $0 $0 $0 $4,87 T $0 $0 $0 $
Tài sản vô hình98 Tr $0 $0 $0 $123 Tr $0 $0 $0 $90 Tr $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác9,04 T $13,8 T $14,3 T $14,5 T $10,1 T $21,2 T $22,7 T $24,4 T $18,4 T $27,6 T $26,1 T $26,6 T $
Tài sản dài hạn212 T $213 T $219 T $222 T $230 T $230 T $237 T $243 T $252 T $253 T $37,9 T $39,9 T $
Tổng tài sản261 T $269 T $272 T $271 T $271 T $282 T $296 T $298 T $300 T $309 T $308 T $310 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán13,1 T $13,4 T $13,1 T $13,2 T $13,9 T $13,6 T $14,1 T $14,7 T $14,7 T $0 $15,4 T $0 $
Chi phí phải trả2,06 T $0 $0 $0 $2,12 T $0 $0 $0 $2,25 T $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn1,29 T $1,74 T $1,64 T $1,46 T $1,37 T $1,56 T $1,49 T $1,45 T $1,37 T $1,69 T $2,03 T $1,42 T $
Thuế phải nộp1,28 T $0 $0 $0 $1,39 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $157 T $0 $
Nợ ngắn hạn khác129 T $134 T $134 T $135 T $139 T $146 T $149 T $150 T $152 T $158 T $0 $0 $
Nợ ngắn hạn146 T $150 T $149 T $150 T $157 T $162 T $165 T $166 T $171 T $160 T $174 T $1,42 T $
Nợ dài hạn47,9 T $48,8 T $51,5 T $53,5 T $49,7 T $51,2 T $58,2 T $57,8 T $56,4 T $58,8 T $57 T $58,5 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)3,44 T $0 $0 $0 $4,04 T $0 $0 $0 $4,66 T $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác36,1 T $42,1 T $42,6 T $37,7 T $30,6 T $38,3 T $40 T $41,3 T $34,7 T $56,5 T $42,5 T $215 T $
Nợ dài hạn87,4 T $90,9 T $94,1 T $91,2 T $84,4 T $89,5 T $98,2 T $99,1 T $95,8 T $115 T $99,5 T $273 T $
Tổng nợ phải trả233 T $240 T $243 T $241 T $241 T $251 T $263 T $265 T $267 T $275 T $274 T $274 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp145 Tr $144 Tr $143 Tr $141 Tr $141 Tr $140 Tr $140 Tr $138 Tr $138 Tr $137 Tr $135 Tr $134 Tr $
Lợi nhuận giữ lại19,6 T $20,4 T $21,3 T $21,5 T $22,1 T $23,4 T $24,4 T $24,5 T $25,5 T $26,1 T $26,4 T $27,9 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-3,07 T $-3,16 T $-3,2 T $-3,2 T $-3,4 T $-3,37 T $-3,25 T $-3,25 T $-3,28 T $-3,31 T $-3,36 T $-3,39 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông28,1 T $28,8 T $29,5 T $29,7 T $30,3 T $31,2 T $32,3 T $32,4 T $33,5 T $34 T $34,3 T $35,8 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)49,2 T $50,6 T $53,2 T $55 T $51,1 T $52,8 T $59,7 T $59,2 T $57,8 T $60,4 T $59 T $60 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)2,63 T $-3,58 T $346 Tr $7,19 T $10,5 T $389 Tr $1,87 T $5,8 T $10,1 T $6,69 T $13,8 T $17 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01