PerpEquities

Tài chính American Express (AXP)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 76.800 nhân viên · CEO Stephen Joseph Squeri

Giá
319,11 $ -1,42%
Vốn hóa
214 T $
Giá trị doanh nghiệp
231 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29
Doanh thu (TTM)85,5 T $+8,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)27,6%+10,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 23,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)12,3 T $+16,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)13,9 T $-26,6% so với năm trướcCapex 3,72 T $
EPS pha loãng (TTM)17,81 $+19,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-16,8 T $-259,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
214 T $
EV 231 T $
Doanh thu
85,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-1%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
14,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,9×
Dự phóng 17,5× (FY2026)
P/S
2,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,6×
TTM
Dòng tiền tự do
13,9 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
12,3 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
79,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-29
Cổ tức
3,67 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 22 T $, so với mức trung bình 9,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 27,6% (TTM), +10,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 75,0% trong khi doanh thu tăng 8,7%.
  • 52,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 15,5 T $ so với lợi nhuận hoạt động 23,6 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,3% doanh thu (năm trước 2,8%)Đã đầu tư 3,72 T $ trong 4 quý gần nhất (+68,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 13,9 T $ = 113,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,2 T $ cho cổ đông = 66,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,7 T $ (năm trước 5,95 T $), cổ tức 2,5 T $, thù lao bằng cổ phiếu 636 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,7% trong một năm674 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 693 Tr.
  • Nợ ròng 16,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 43,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 60 T $; năm trước nợ ròng 4,66 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu22 T $20,6 T $+6,9%
Biên lợi nhuận gộp86,8%83,4%+3,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,53 T $3,83 T $+18,5%
Biên lợi nhuận hoạt động20,6%18,6%+2,0 điểm %
Lợi nhuận ròng3,71 T $2,9 T $+27,9%
EPS pha loãng5,42 $4,14 $+30,9%
Dòng tiền hoạt động5,38 T $6,23 T $-13,6%
Capex947 Tr $655 Tr $+44,6%
Dòng tiền tự do4,44 T $5,58 T $-20,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu137 Tr $125 Tr $+9,6%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Global Consumer Services Group9,84 T $+11,1%48,8%37,6 T $+11,0%
Global Commercial Services4,55 T $+6,4%22,6%17,8 T $+6,8%
International Card Services3,68 T $+10,4%18,3%14,3 T $+14,7%
Global Merchant and Network Services2,08 T $+5,6%10,3%8,22 T $+7,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
17,6 T $
Capex
-3,72 T $
Mua lại cổ phiếu
-6,7 T $
Cổ tức
-2,5 T $
Mua lại doanh nghiệp
-524 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,65 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
636 Tr $
Dòng tiền tự do
13,9 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
66,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,9×18,6×15,0× – 24,0×
EV / EBITDA8,6×13,4×10,8× – 17,2×
EV / Doanh thu2,7×2,8×2,1× – 3,3×
Giá / FCF15,4×11,4×5,8× – 17,4×
Giá / Giá trị sổ sách6,0×6,0×4,5× – 7,7×
Tỷ suất FCF6,5%10,4%5,7% – 17,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,0%8,0%7,2% – 8,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu35,6%32,5%29,8% – 36,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 357,64 $ (+12,1%)
khoảng 315,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ30
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202679,4 T $-1,3%18,26 $+18,7%17,5×16
FY202786,6 T $+9,1%20,17 $+10,5%15,8×20
FY202894,1 T $+8,6%23,20 $+15,0%13,8×17
FY2029104 T $+10,6%27,45 $+18,3%11,6×12
FY203076,4 T $-26,5%28,70 $+4,6%11,1×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 327 số liệu mà American Express Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable15,2 T $14,7 T $+3,2%14,7 T $13,9 T $+5,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment13,3 T $11,8 T $+12,9%12 T $10,7 T $+12,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,39 T $-3,25 T $-4,4%-3,28 T $-3,4 T $+3,5%
Additional Paid in Capital11,2 T $11,1 T $+1,0%11,1 T $11,4 T $-2,1%
Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount80 Tr $65 Tr $+23,1%276 Tr $221 Tr $+24,9%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments1,88 T $1,72 T $+9,1%1,78 T $1,57 T $+13,6%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization64 Tr $60 Tr $+6,7%233 Tr $193 Tr $+20,7%
Amortization of Intangible Assets–––36 Tr $46 Tr $-21,7%
Amount of Restricted Net Assets for Consolidated and Unconsolidated Subsidiaries16 T $2025-12-3115,3 T $+4,6%16 T $15,3 T $+4,6%
Assets310 T $298 T $+4,3%300 T $271 T $+10,5%
Assets, Fair Value Disclosure1,22 T $2025-12-312,25 T $-45,9%1,22 T $2,25 T $-45,9%
Bank Overdrafts4,05 T $2025-12-313,46 T $+17,1%4,05 T $3,46 T $+17,1%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum4,5%2025-12-314,5%0,0%4,5%4,5%0,0%
Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Capital Adequacy, Minimum3,0%2025-12-313,0%0,0%3,0%3,0%0,0%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum4,0%2025-12-314,0%0,0%4,0%4,0%0,0%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum6,0%2025-12-316,0%0,0%6,0%6,0%0,0%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum8,0%2025-12-318,0%0,0%8,0%8,0%0,0%
Business Development1,8 T $1,61 T $+11,4%6,46 T $5,89 T $+9,7%
Cash and Due from Banks3,67 T $3,23 T $+13,5%3,56 T $3,41 T $+4,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents43,2 T $54,7 T $-21,0%47,8 T $40,6 T $+17,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-2,04 T $-3,23 T $+36,9%7,15 T $-5,96 T $+220,1%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance25 Tr2025-12-3127 Tr-7,4%25 Tr27 Tr-7,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,95 $0,82 $+15,9%3,28 $2,80 $+17,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,20 $0,20 $0,0%0,20 $0,20 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,6 T3,6 T0,0%3,6 T3,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued671 Tr689 Tr-2,6%686 Tr702 Tr-2,3%
Common Stock, Shares, Outstanding671 Tr689 Tr-2,6%686 Tr702 Tr-2,3%
Common Stock, Value, Issued134 Tr $138 Tr $-2,9%138 Tr $141 Tr $-2,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent3,67 T $2,9 T $+26,6%11 T $9,81 T $+11,7%
Concentration Risk, Credit Risk, Financial Instrument, Maximum Exposure–––280 T $255 T $+9,8%
Contribution of Property0 $–––––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,74 T $2,37 T $-26,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,27 T $894 Tr $+42,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,5 T $3,76 T $-6,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––497 Tr $494 Tr $+0,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net470 Tr $2025-12-31487 Tr $-3,5%470 Tr $487 Tr $-3,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss20 Tr $3 Tr $+566,7%3 Tr $3 Tr $0,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1041 Tr $46 Tr $-10,9%45 Tr $50 Tr $-10,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 107 Tr $7 Tr $0,0%7 Tr $32 Tr $-78,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five3,13 T $143 Tr $+2.090,9%126 Tr $166 Tr $-24,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,97 T $1,14 T $+72,7%825 Tr $955 Tr $-13,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer28 Tr $25 Tr $+12,0%26 Tr $152 Tr $-82,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss10 Tr $7 Tr $+42,9%7 Tr $12 Tr $-41,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions10 security2025-09-3010 security0,0%45 security2024-12-3171 security-36,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months3,02 T $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss64 Tr $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Number of Positions0 security2025-09-300 security–0 security2024-12-310 security–
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1032 Tr $38 Tr $-15,8%37 Tr $40 Tr $-7,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 107 Tr $7 Tr $0,0%7 Tr $33 Tr $-78,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five3,07 T $144 Tr $+2.031,3%127 Tr $166 Tr $-23,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,97 T $1,14 T $+72,7%826 Tr $953 Tr $-13,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position25 Tr $2025-09-30145 Tr $-82,8%152 Tr $2024-12-311,15 T $-86,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss7 Tr $2025-09-3010 Tr $-30,0%12 Tr $2024-12-3119 Tr $-36,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions10 security2025-09-3010 security0,0%45 security2024-12-3171 security-36,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year 102,7%2025-12-312,7%-1,5%2,7%2,7%-1,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year 5 Through 103,5%2025-12-314,8%-27,7%3,5%4,8%-27,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year One Through Five4,2%2025-12-313,7%+12,4%4,2%3,7%+12,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, Year One5,3%2025-12-315,3%-0,4%5,3%5,3%-0,4%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss5,15 T $1,33 T $+285,9%1 T $1,2 T $-16,7%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest5,07 T $1,33 T $+281,8%997 Tr $1,19 T $-16,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01