Bảng cân đối kế toán Broadcom Inc. (AVGO)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 33.000 nhân viên · CEO Hock E. Tan
- Giá
- 326,08 $ -5,48%
- Vốn hóa
- 1,56 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,59 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09 EPS dự kiến 3,82 $
Cuối Q3 '26, Broadcom Inc. (AVGO) nắm giữ 24 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 59,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 188 T $, tổng nợ phải trả 88,5 T $, vốn chủ sở hữu 99,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 14,2 T $ | 11,9 T $ | 9,81 T $ | 9,95 T $ | 9,35 T $ | 9,31 T $ | 9,47 T $ | 10,7 T $ | 16,2 T $ | 14,2 T $ | 19,6 T $ | 24 T $ | |
| Các khoản phải thu | 3,65 T $ | 4,97 T $ | 5,5 T $ | 6,22 T $ | 6,33 T $ | 7,68 T $ | 8,8 T $ | 10,7 T $ | 12,2 T $ | 14 T $ | 16,7 T $ | 13,7 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,9 T $ | 1,92 T $ | 1,84 T $ | 1,89 T $ | 1,76 T $ | 1,91 T $ | 2,02 T $ | 2,18 T $ | 2,27 T $ | 2,96 T $ | 4,33 T $ | 4,52 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 364 Tr $ | 7,02 T $ | 6,41 T $ | 809 Tr $ | 764 Tr $ | 813 Tr $ | 959 Tr $ | 656 Tr $ | 457 Tr $ | 289 Tr $ | 369 Tr $ | 9,97 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 20,8 T $ | 27,2 T $ | 25,3 T $ | 19,9 T $ | 19,6 T $ | 21 T $ | 22,2 T $ | 25 T $ | 31,6 T $ | 32,1 T $ | 42,2 T $ | 52,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,15 T $ | 2,66 T $ | 2,67 T $ | 2,6 T $ | 2,52 T $ | 2,47 T $ | 2,46 T $ | 2,45 T $ | 2,53 T $ | 2,6 T $ | 2,79 T $ | 3,14 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 43,7 T $ | 97,6 T $ | 97,9 T $ | 97,9 T $ | 97,9 T $ | 97,9 T $ | 97,8 T $ | 97,8 T $ | 97,8 T $ | 97,8 T $ | 97,8 T $ | 97,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 3,87 T $ | 47,2 T $ | 45,4 T $ | 43 T $ | 40,6 T $ | 38,6 T $ | 36,4 T $ | 34,3 T $ | 32,3 T $ | 30,3 T $ | 28,3 T $ | 26,3 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,34 T $ | 3,25 T $ | 3,96 T $ | 4,51 T $ | 5,07 T $ | 5,45 T $ | 5,79 T $ | 6,03 T $ | 6,92 T $ | 7,14 T $ | 8,02 T $ | 8,71 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 52 T $ | 151 T $ | 150 T $ | 148 T $ | 146 T $ | 144 T $ | 142 T $ | 141 T $ | 140 T $ | 138 T $ | 137 T $ | 136 T $ | |
| Tổng tài sản | 72,9 T $ | 178 T $ | 175 T $ | 168 T $ | 166 T $ | 165 T $ | 165 T $ | 166 T $ | 171 T $ | 170 T $ | 179 T $ | 188 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,21 T $ | 1,5 T $ | 1,44 T $ | 1,76 T $ | 1,66 T $ | 1,91 T $ | 1,3 T $ | 1,43 T $ | 1,56 T $ | 2,11 T $ | 2,34 T $ | 4 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,32 T $ | 490 Tr $ | 450 Tr $ | 500 Tr $ | 535 Tr $ | 575 Tr $ | 562 Tr $ | 644 Tr $ | 620 Tr $ | 673 Tr $ | 656 Tr $ | 1,51 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,56 T $ | 2,43 T $ | 2,43 T $ | 3,16 T $ | 1,25 T $ | 5,64 T $ | 5,53 T $ | 1,4 T $ | 3,15 T $ | 2,25 T $ | 2,25 T $ | 2,25 T $ | |
| Thuế phải nộp | 473 Tr $ | 1,41 T $ | 1,13 T $ | 1,09 T $ | 720 Tr $ | 823 Tr $ | 646 Tr $ | 410 Tr $ | 921 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,49 T $ | 9,59 T $ | 10,5 T $ | 9,79 T $ | 9,4 T $ | 9,91 T $ | 10,3 T $ | 10,3 T $ | 9,47 T $ | 9,19 T $ | 10 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 252 Tr $ | 4,88 T $ | 4,16 T $ | 2,88 T $ | 3,11 T $ | 2,05 T $ | 2,26 T $ | 2,51 T $ | 2,79 T $ | 1,55 T $ | 2,36 T $ | 11,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,41 T $ | 20,4 T $ | 20,2 T $ | 19,2 T $ | 16,7 T $ | 20,9 T $ | 20,6 T $ | 16,7 T $ | 18,5 T $ | 16,9 T $ | 18,9 T $ | 20,8 T $ | |
| Nợ dài hạn | 37,6 T $ | 73,4 T $ | 71,6 T $ | 66,8 T $ | 66,3 T $ | 60,9 T $ | 61,7 T $ | 62,8 T $ | 62 T $ | 63,8 T $ | 62,7 T $ | 57,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 363 Tr $ | 39 Tr $ | 21 Tr $ | 17 Tr $ | 13 Tr $ | 11 Tr $ | 7 Tr $ | 12,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 299 Tr $ | 5,86 T $ | 6,18 T $ | 5,76 T $ | 5,1 T $ | 4,63 T $ | 4,15 T $ | 4,03 T $ | 3,55 T $ | 3,67 T $ | 4,2 T $ | 3,62 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | -299 Tr $ | 3,22 T $ | 2,22 T $ | 5,59 T $ | 4,7 T $ | 4,02 T $ | 3,37 T $ | 3,82 T $ | 2,7 T $ | 2,22 T $ | 1,62 T $ | 3,29 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,49 T $ | 4,67 T $ | 5,09 T $ | 4,94 T $ | 5,17 T $ | 5,09 T $ | 5,18 T $ | 4,96 T $ | 3,05 T $ | 3,48 T $ | 4,13 T $ | 3,54 T $ | |
| Nợ dài hạn | 41,5 T $ | 87,2 T $ | 85,1 T $ | 83,1 T $ | 81,3 T $ | 74,7 T $ | 74,4 T $ | 75,6 T $ | 71,3 T $ | 73,2 T $ | 72,6 T $ | 67,6 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 48,9 T $ | 108 T $ | 105 T $ | 102 T $ | 98 T $ | 95,6 T $ | 95 T $ | 92,3 T $ | 89,8 T $ | 90 T $ | 91,5 T $ | 88,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,68 T $ | 0 $ | 0 $ | -1,88 T $ | 0 $ | 2,73 T $ | 2,69 T $ | 4,04 T $ | 9,76 T $ | 6,52 T $ | 12,2 T $ | 22,2 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 207 Tr $ | 207 Tr $ | 207 Tr $ | 208 Tr $ | 207 Tr $ | 207 Tr $ | 206 Tr $ | 221 Tr $ | 218 Tr $ | 212 Tr $ | 208 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 24 T $ | 70,3 T $ | 70 T $ | 65,7 T $ | 67,7 T $ | 69,8 T $ | 69,6 T $ | 73,3 T $ | 81,3 T $ | 79,9 T $ | 87,7 T $ | 99,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 39,6 T $ | 75,9 T $ | 74 T $ | 70 T $ | 67,6 T $ | 66,6 T $ | 67,3 T $ | 64,2 T $ | 65,1 T $ | 66,1 T $ | 64,9 T $ | 59,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 25,5 T $ | 64 T $ | 64,2 T $ | 60 T $ | 58,2 T $ | 57,3 T $ | 57,8 T $ | 53,5 T $ | 49 T $ | 51,9 T $ | 45,3 T $ | 35,4 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,1 T $ | 11,2 T $ | 4,29 T $ | 5,06 T $ | 7,62 T $ | 12,2 T $ | 12,4 T $ | 14,2 T $ | 9,35 T $ | 16,2 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,18 T $ | 2,45 T $ | 3,33 T $ | 3,26 T $ | 2,3 T $ | 2,07 T $ | 2,96 T $ | 3,15 T $ | 6,33 T $ | 12,2 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,4 T $ | 1,45 T $ | 1,12 T $ | 874 Tr $ | 1 T $ | 1,3 T $ | 1,93 T $ | 1,9 T $ | 1,76 T $ | 2,27 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 447 Tr $ | 284 Tr $ | 123 Tr $ | 427 Tr $ | 590 Tr $ | 516 Tr $ | 341 Tr $ | 863 Tr $ | 764 Tr $ | 457 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,13 T $ | 15,8 T $ | 9,11 T $ | 9,92 T $ | 11,9 T $ | 16,6 T $ | 18,5 T $ | 20,8 T $ | 19,6 T $ | 31,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,51 T $ | 2,6 T $ | 2,64 T $ | 2,57 T $ | 2,51 T $ | 2,35 T $ | 2,22 T $ | 2,62 T $ | 2,52 T $ | 2,53 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 24,7 T $ | 24,7 T $ | 26,9 T $ | 36,7 T $ | 43,4 T $ | 43,5 T $ | 43,6 T $ | 43,7 T $ | 97,9 T $ | 97,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 15,1 T $ | 10,8 T $ | 10,8 T $ | 17,6 T $ | 16,8 T $ | 11,4 T $ | 7,11 T $ | 3,87 T $ | 40,6 T $ | 32,3 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 21 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 240 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 532 Tr $ | 437 Tr $ | 707 Tr $ | 743 Tr $ | 1,06 T $ | 1,81 T $ | 1,8 T $ | 1,88 T $ | 5,07 T $ | 6,92 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 42,8 T $ | 38,6 T $ | 41 T $ | 57,6 T $ | 64 T $ | 59 T $ | 54,7 T $ | 52 T $ | 146 T $ | 140 T $ | |
| Tổng tài sản | 50 T $ | 54,4 T $ | 50,1 T $ | 67,5 T $ | 75,9 T $ | 75,6 T $ | 73,2 T $ | 72,9 T $ | 166 T $ | 171 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,26 T $ | 1,11 T $ | 811 Tr $ | 855 Tr $ | 836 Tr $ | 1,09 T $ | 998 Tr $ | 1,21 T $ | 1,66 T $ | 1,56 T $ | |
| Chi phí phải trả | 848 Tr $ | 626 Tr $ | 715 Tr $ | 641 Tr $ | 877 Tr $ | 282 Tr $ | 393 Tr $ | 380 Tr $ | 535 Tr $ | 620 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 454 Tr $ | 117 Tr $ | 0 $ | 2,79 T $ | 827 Tr $ | 264 Tr $ | 403 Tr $ | 1,56 T $ | 1,25 T $ | 3,15 T $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 123 Tr $ | 162 Tr $ | 229 Tr $ | 440 Tr $ | 541 Tr $ | 680 Tr $ | 473 Tr $ | 720 Tr $ | 921 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 517 Tr $ | 0 $ | 164 Tr $ | 1,5 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | 2,93 T $ | 2,49 T $ | 9,4 T $ | 9,47 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -2 Tr $ | 558 Tr $ | 486 Tr $ | 886 Tr $ | 651 Tr $ | 1,38 T $ | 1,54 T $ | 1,19 T $ | 3,11 T $ | 2,79 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,08 T $ | 2,53 T $ | 2,34 T $ | 6,9 T $ | 6,37 T $ | 6,28 T $ | 7,05 T $ | 7,41 T $ | 16,7 T $ | 18,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,2 T $ | 17,4 T $ | 17,5 T $ | 30 T $ | 40,2 T $ | 39,4 T $ | 39,1 T $ | 37,6 T $ | 66,3 T $ | 62 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 575 Tr $ | 499 Tr $ | 411 Tr $ | 363 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4,8 T $ | 823 Tr $ | 566 Tr $ | 410 Tr $ | 299 Tr $ | 5,1 T $ | 3,55 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,3 T $ | 10 T $ | 169 Tr $ | 4,8 T $ | 0 $ | -566 Tr $ | 3,23 T $ | -299 Tr $ | 4,7 T $ | 2,7 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,54 T $ | 1,25 T $ | 3,47 T $ | 5,61 T $ | 4,03 T $ | 4,4 T $ | 385 Tr $ | 3,49 T $ | 5,17 T $ | 3,05 T $ | |
| Nợ dài hạn | 25 T $ | 28,7 T $ | 21,1 T $ | 35,6 T $ | 45,7 T $ | 44,3 T $ | 43,5 T $ | 41,5 T $ | 81,3 T $ | 71,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 28,1 T $ | 31,2 T $ | 23,5 T $ | 42,5 T $ | 52 T $ | 50,6 T $ | 50,5 T $ | 48,9 T $ | 98 T $ | 89,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 19,2 T $ | 20,5 T $ | 23,3 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -215 Tr $ | -129 Tr $ | 3,49 T $ | 0 $ | 0 $ | 748 Tr $ | 1,6 T $ | 2,68 T $ | 0 $ | 9,76 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -134 Tr $ | -91 Tr $ | -115 Tr $ | -140 Tr $ | -108 Tr $ | -116 Tr $ | -54 Tr $ | 207 Tr $ | 207 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 18,9 T $ | 20,3 T $ | 26,7 T $ | 25 T $ | 23,9 T $ | 25 T $ | 22,7 T $ | 24 T $ | 67,7 T $ | 81,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 13,6 T $ | 17,5 T $ | 17,5 T $ | 32,8 T $ | 41,7 T $ | 40,3 T $ | 40 T $ | 39,6 T $ | 67,6 T $ | 65,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 10,5 T $ | 6,34 T $ | 13,2 T $ | 27,7 T $ | 34,1 T $ | 28,1 T $ | 27,6 T $ | 25,5 T $ | 58,2 T $ | 49 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-Q 2026-02-01, 10-K 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-Q 2025-02-02, 10-K 2024-11-03, 10-Q 2024-08-04
Dữ liệu tính đến 2026-11-01