PerpEquities

Tài chính Broadcom Inc. (AVGO)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 33.000 nhân viên · CEO Hock E. Tan

Giá
326,08 $ -5,48%
Vốn hóa
1,56 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,59 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-10
Báo cáo kế tiếp
2026-12-09 EPS dự kiến 3,82 $
Doanh thu (TTM)89,1 T $+48,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)48,4%+10,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 43,1 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)38,3 T $+102,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)39,4 T $+58,1% so với năm trướcCapex 1,25 T $
EPS pha loãng (TTM)7,83 $+99,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-35,4 T $+33,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,56 NT $
EV 1,59 NT $
Doanh thu
89,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+66%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
42,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
40,5×
Dự phóng 27,9× (FY2026)
P/S
17,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
30,4×
TTM
Dòng tiền tự do
39,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
38,3 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
106 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-12-09
Doanh thu dự kiến 34,9 T $
Cổ tức
2,60 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-02): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 3,1%Doanh thu 29,6 T $ so với kỳ vọng 29,2 T $ (+1,2%); EPS 3,32 $ so với 3,22 $ (+3,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 85,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 29,6 T $, so với mức trung bình 31,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 48,4% (TTM), +10,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 90,6% trong khi doanh thu tăng 48,7%.
  • Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 1,25 T $ trong 4 quý gần nhất (+146,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 39,4 T $ = 103,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 20,5 T $ cho cổ đông = 52,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 8,45 T $ (năm trước 7,51 T $), cổ tức 12,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 8,48 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm4,89 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,86 T.
  • Nợ ròng 35,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 24 T $, nợ gồm thuê tài sản 59,4 T $; năm trước nợ ròng 53,5 T $.
  • Semiconductor Solutions: doanh thu +127,4%, biên lợi nhuận 61,3% (trước đó 56,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 12,8 T $ trên doanh thu 20,8 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu29,6 T $16 T $+85,5%
Biên lợi nhuận gộp69,1%67,1%+2,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động16,1 T $5,89 T $+172,8%
Biên lợi nhuận hoạt động54,3%36,9%+17,4 điểm %
Lợi nhuận ròng13,1 T $4,14 T $+216,1%
EPS pha loãng2,68 $0,85 $+215,3%
Dòng tiền hoạt động14,2 T $7,17 T $+98,1%
Capex532 Tr $142 Tr $+274,6%
Dòng tiền tự do13,7 T $7,02 T $+94,5%
R&D2,9 T $3,05 T $-5,1%
Thù lao bằng cổ phiếu2,02 T $2,32 T $-13,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-02
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu29,6 T $29,2 T $+1,2%
EPS (theo dự báo)3,32 $3,22 $+3,1%

Từ báo cáo ngày 2026-09-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Semiconductor Solutions20,8 T $+127,4%70,4%59,4 T $+74,7%
Infrastructure Software8,75 T $+29,0%29,6%29,7 T $+14,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia Pacific20,9 T $+133,8%70,8%57,9 T $+75,3%
Americas5,51 T $+16,7%18,6%20,7 T $+14,3%
EMEA3,13 T $+38,2%10,6%10,5 T $+19,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Semiconductor Solutions20,8 T $+127,4%12,8 T $+144,8%61,3%56,9%36,1 T $
Infrastructure Software8,75 T $+29,0%7,33 T $+39,8%83,7%77,2%23,7 T $
Unallocated Expenses–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
40,7 T $
Capex
-1,25 T $
Mua lại cổ phiếu
-8,45 T $
Cổ tức
-12,1 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-5,21 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
8,48 T $
Dòng tiền tự do
39,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
52,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)40,5×56,4×17,2× – 132,7×
EV / EBITDA30,4×26,4×11,5× – 50,6×
EV / Doanh thu17,9×13,9×6,6× – 27,5×
Giá / FCF39,5×30,3×11,8× – 63,5×
Giá / Giá trị sổ sách15,6×12,8×8,5× – 21,0×
Tỷ suất FCF2,5%4,8%1,6% – 8,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư24,0%15,3%5,6% – 22,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu43,9%34,7%8,7% – 58,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 514,37 $ (+57,7%)
khoảng 350,00 $ – 600,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua55
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026106 T $+65,9%11,68 $+145,0%27,9×27
FY2027174 T $+64,4%19,32 $+65,3%16,9×28
FY2028282 T $+61,7%30,63 $+58,6%10,6×17
FY2029416 T $+47,8%47,33 $+54,5%6,9×7
FY2030552 T $+32,6%49,51 $+4,6%6,6×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 265 số liệu mà Broadcom Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current4 T $1,43 T $+179,3%1,56 T $1,66 T $-6,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current13,7 T $6,49 T $+111,1%7,15 T $4,42 T $+61,8%
Accounts Receivable, Sale1,6 T $1,7 T $-5,9%–––
Accrued Income Taxes, Noncurrent2,19 T $–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,9 T $2025-11-024,5 T $+8,7%4,9 T $4,5 T $+8,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax204 Tr $221 Tr $-7,7%218 Tr $207 Tr $+5,3%
Additional Paid in Capital77,3 T $69 T $+12,1%71,3 T $67,5 T $+5,7%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts65 Tr $82 Tr $-20,7%344 Tr $427 Tr $-19,4%
Amortization of Intangible Assets2,01 T $2,03 T $-1,0%8,06 T $9,27 T $-13,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––9 Tr2018-11-0422 Tr-59,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition2,02 T $2,32 T $-13,0%7,57 T $5,75 T $+31,7%
Assets188 T $166 T $+13,6%171 T $166 T $+3,3%
Assets, Current52,2 T $25 T $+108,7%31,6 T $19,6 T $+61,1%
Buildings and Improvements, Gross1,49 T $2025-11-021,52 T $-2,0%1,49 T $1,52 T $-2,0%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $7 Tr $-100,0%216 Tr $549 Tr $-60,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value24 T $10,7 T $+123,7%16,2 T $9,35 T $+73,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents24 T $10,7 T $+123,7%16,2 T $9,35 T $+73,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect4,35 T $1,25 T $+248,9%6,83 T $-4,84 T $+241,1%
Commercial Paper496 Tr $2025-08-03–––––
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,65 $0,59 $+10,2%2,36 $2,11 $+12,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized29 T29 T0,0%29 T29 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued4,77 T4,72 T+1,1%4,74 T4,69 T+1,2%
Common Stock, Shares, Outstanding4,77 T4,72 T+1,1%4,74 T4,69 T+1,2%
Common Stock, Value, Issued5 Tr $5 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest13,1 T $4,16 T $+214,9%23,1 T $5,9 T $+292,5%
Construction in Progress, Gross78 Tr $2025-11-0257 Tr $+36,8%78 Tr $57 Tr $+36,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss11,9 T $7,58 T $+57,1%8,92 T $4,4 T $+102,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current7,19 T $4,16 T $+72,9%5,01 T $1,92 T $+161,2%
Contract with Customer, Liability13,1 T $14,3 T $-8,5%13 T $14,5 T $-10,2%
Contract with Customer, Liability, Current9,5 T $10,3 T $-7,8%9,47 T $9,4 T $+0,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent3,62 T $4,03 T $-10,1%3,55 T $5,1 T $-30,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,86 T $1,92 T $-2,8%9,21 T $2,44 T $+277,3%
Cost of Revenue9,14 T $5,25 T $+74,0%20,6 T $19,1 T $+8,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––660 Tr $1,03 T $-35,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––791 Tr $701 Tr $+12,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,64 T $1,78 T $-8,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––185 Tr $52 Tr $+255,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net-1,66 T $-2,03 T $+18,4%1,98 T $2,32 T $-14,5%
Debt, Current2,25 T $1,4 T $+61,0%–––
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount61,1 T $66,3 T $-7,8%67,1 T $69,8 T $-3,9%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible841 Tr $2025-11-023,58 T $-76,5%841 Tr $3,58 T $-76,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,84 T $1,86 T $-199,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––68 Tr $180 Tr $-62,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-2,03 T $1,97 T $-203,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-257 Tr $-70 Tr $-267,1%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent1,53 T $3,55 T $-56,9%2,7 T $4,7 T $-42,5%
Deferred Tax Assets, Deferred Income490 Tr $2025-11-02776 Tr $-36,9%490 Tr $776 Tr $-36,9%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets80 Tr $2025-11-0281 Tr $-1,2%80 Tr $81 Tr $-1,2%
Deferred Tax Assets, Gross9,41 T $2025-11-027,18 T $+30,9%9,41 T $7,18 T $+30,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,42 T $2025-11-024,97 T $+9,2%5,42 T $4,97 T $+9,2%
Deferred Tax Assets, Other519 Tr $2025-11-02672 Tr $-22,8%519 Tr $672 Tr $-22,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax1,32 T $2025-11-02––1,32 T $––
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost474 Tr $2025-11-02291 Tr $+62,9%474 Tr $291 Tr $+62,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance3,98 T $2025-11-022,22 T $+79,6%3,98 T $2,22 T $+79,6%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Debt Issuance Costs359 Tr $2025-11-02420 Tr $-14,5%359 Tr $420 Tr $-14,5%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets7,16 T $2025-11-028,77 T $-18,4%7,16 T $8,77 T $-18,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross7,93 T $2025-11-029,51 T $-16,6%7,93 T $9,51 T $-16,6%
Deferred Tax Liabilities, Other286 Tr $2025-11-02210 Tr $+36,2%286 Tr $210 Tr $+36,2%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings131 Tr $2025-11-02105 Tr $+24,8%131 Tr $105 Tr $+24,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-Q 2026-02-01, 10-K 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-Q 2025-02-02, 10-K 2024-11-03, 10-Q 2024-08-04

Dữ liệu tính đến 2026-11-01