Tài chính Broadcom Inc. (AVGO)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 33.000 nhân viên · CEO Hock E. Tan
- Giá
- 326,08 $ -5,48%
- Vốn hóa
- 1,56 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,59 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-09 EPS dự kiến 3,82 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,56 NT $ EV 1,59 NT $
- Doanh thu
- 89,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +66% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 42,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 40,5× Dự phóng 27,9× (FY2026)
- P/S
- 17,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 30,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 39,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 38,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 106 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-12-09 Doanh thu dự kiến 34,9 T $
- Cổ tức
- 2,60 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-02): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 3,1%Doanh thu 29,6 T $ so với kỳ vọng 29,2 T $ (+1,2%); EPS 3,32 $ so với 3,22 $ (+3,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 85,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 29,6 T $, so với mức trung bình 31,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 48,4% (TTM), +10,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 90,6% trong khi doanh thu tăng 48,7%.
- Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 0,8%)Đã đầu tư 1,25 T $ trong 4 quý gần nhất (+146,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 39,4 T $ = 103,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 20,5 T $ cho cổ đông = 52,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 8,45 T $ (năm trước 7,51 T $), cổ tức 12,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 8,48 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm4,89 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,86 T.
- Nợ ròng 35,4 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 24 T $, nợ gồm thuê tài sản 59,4 T $; năm trước nợ ròng 53,5 T $.
- Semiconductor Solutions: doanh thu +127,4%, biên lợi nhuận 61,3% (trước đó 56,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 12,8 T $ trên doanh thu 20,8 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29,6 T $ | 16 T $ | +85,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 69,1% | 67,1% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 16,1 T $ | 5,89 T $ | +172,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 54,3% | 36,9% | +17,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 13,1 T $ | 4,14 T $ | +216,1% |
| EPS pha loãng | 2,68 $ | 0,85 $ | +215,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 14,2 T $ | 7,17 T $ | +98,1% |
| Capex | 532 Tr $ | 142 Tr $ | +274,6% |
| Dòng tiền tự do | 13,7 T $ | 7,02 T $ | +94,5% |
| R&D | 2,9 T $ | 3,05 T $ | -5,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 2,02 T $ | 2,32 T $ | -13,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-02| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29,6 T $ | 29,2 T $ | +1,2% |
| EPS (theo dự báo) | 3,32 $ | 3,22 $ | +3,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Semiconductor Solutions | 20,8 T $ | +127,4% | 70,4% | 59,4 T $ | +74,7% | |
| Infrastructure Software | 8,75 T $ | +29,0% | 29,6% | 29,7 T $ | +14,5% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia Pacific | 20,9 T $ | +133,8% | 70,8% | 57,9 T $ | +75,3% | |
| Americas | 5,51 T $ | +16,7% | 18,6% | 20,7 T $ | +14,3% | |
| EMEA | 3,13 T $ | +38,2% | 10,6% | 10,5 T $ | +19,4% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Semiconductor Solutions | 20,8 T $ | +127,4% | 12,8 T $ | +144,8% | 61,3% | 56,9% | 36,1 T $ |
| Infrastructure Software | 8,75 T $ | +29,0% | 7,33 T $ | +39,8% | 83,7% | 77,2% | 23,7 T $ |
| Unallocated Expenses | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 40,7 T $
- Capex
- -1,25 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -8,45 T $
- Cổ tức
- -12,1 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -5,21 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 8,48 T $
- Dòng tiền tự do
- 39,4 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 52,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 40,5× | 56,4× | 17,2× – 132,7× |
| EV / EBITDA | 30,4× | 26,4× | 11,5× – 50,6× |
| EV / Doanh thu | 17,9× | 13,9× | 6,6× – 27,5× |
| Giá / FCF | 39,5× | 30,3× | 11,8× – 63,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 15,6× | 12,8× | 8,5× – 21,0× |
| Tỷ suất FCF | 2,5% | 4,8% | 1,6% – 8,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 24,0% | 15,3% | 5,6% – 22,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 43,9% | 34,7% | 8,7% – 58,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 514,37 $ (+57,7%)
khoảng 350,00 $ – 600,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 106 T $ | +65,9% | 11,68 $ | +145,0% | 27,9× | 27 |
| FY2027 | 174 T $ | +64,4% | 19,32 $ | +65,3% | 16,9× | 28 |
| FY2028 | 282 T $ | +61,7% | 30,63 $ | +58,6% | 10,6× | 17 |
| FY2029 | 416 T $ | +47,8% | 47,33 $ | +54,5% | 6,9× | 7 |
| FY2030 | 552 T $ | +32,6% | 49,51 $ | +4,6% | 6,6× | 7 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 265 số liệu mà Broadcom Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 4 T $ | 1,43 T $ | +179,3% | 1,56 T $ | 1,66 T $ | -6,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 13,7 T $ | 6,49 T $ | +111,1% | 7,15 T $ | 4,42 T $ | +61,8% |
| Accounts Receivable, Sale | 1,6 T $ | 1,7 T $ | -5,9% | – | – | – |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 2,19 T $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,9 T $2025-11-02 | 4,5 T $ | +8,7% | 4,9 T $ | 4,5 T $ | +8,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 204 Tr $ | 221 Tr $ | -7,7% | 218 Tr $ | 207 Tr $ | +5,3% |
| Additional Paid in Capital | 77,3 T $ | 69 T $ | +12,1% | 71,3 T $ | 67,5 T $ | +5,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 65 Tr $ | 82 Tr $ | -20,7% | 344 Tr $ | 427 Tr $ | -19,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 2,01 T $ | 2,03 T $ | -1,0% | 8,06 T $ | 9,27 T $ | -13,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 9 Tr2018-11-04 | 22 Tr | -59,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 2,02 T $ | 2,32 T $ | -13,0% | 7,57 T $ | 5,75 T $ | +31,7% |
| Assets | 188 T $ | 166 T $ | +13,6% | 171 T $ | 166 T $ | +3,3% |
| Assets, Current | 52,2 T $ | 25 T $ | +108,7% | 31,6 T $ | 19,6 T $ | +61,1% |
| Buildings and Improvements, Gross | 1,49 T $2025-11-02 | 1,52 T $ | -2,0% | 1,49 T $ | 1,52 T $ | -2,0% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $ | 7 Tr $ | -100,0% | 216 Tr $ | 549 Tr $ | -60,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 24 T $ | 10,7 T $ | +123,7% | 16,2 T $ | 9,35 T $ | +73,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 24 T $ | 10,7 T $ | +123,7% | 16,2 T $ | 9,35 T $ | +73,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 4,35 T $ | 1,25 T $ | +248,9% | 6,83 T $ | -4,84 T $ | +241,1% |
| Commercial Paper | 496 Tr $2025-08-03 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,65 $ | 0,59 $ | +10,2% | 2,36 $ | 2,11 $ | +12,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 29 T | 29 T | 0,0% | 29 T | 29 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 4,77 T | 4,72 T | +1,1% | 4,74 T | 4,69 T | +1,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 4,77 T | 4,72 T | +1,1% | 4,74 T | 4,69 T | +1,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 13,1 T $ | 4,16 T $ | +214,9% | 23,1 T $ | 5,9 T $ | +292,5% |
| Construction in Progress, Gross | 78 Tr $2025-11-02 | 57 Tr $ | +36,8% | 78 Tr $ | 57 Tr $ | +36,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 11,9 T $ | 7,58 T $ | +57,1% | 8,92 T $ | 4,4 T $ | +102,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 7,19 T $ | 4,16 T $ | +72,9% | 5,01 T $ | 1,92 T $ | +161,2% |
| Contract with Customer, Liability | 13,1 T $ | 14,3 T $ | -8,5% | 13 T $ | 14,5 T $ | -10,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 9,5 T $ | 10,3 T $ | -7,8% | 9,47 T $ | 9,4 T $ | +0,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 3,62 T $ | 4,03 T $ | -10,1% | 3,55 T $ | 5,1 T $ | -30,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,86 T $ | 1,92 T $ | -2,8% | 9,21 T $ | 2,44 T $ | +277,3% |
| Cost of Revenue | 9,14 T $ | 5,25 T $ | +74,0% | 20,6 T $ | 19,1 T $ | +8,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 660 Tr $ | 1,03 T $ | -35,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 791 Tr $ | 701 Tr $ | +12,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,64 T $ | 1,78 T $ | -8,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 185 Tr $ | 52 Tr $ | +255,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | -1,66 T $ | -2,03 T $ | +18,4% | 1,98 T $ | 2,32 T $ | -14,5% |
| Debt, Current | 2,25 T $ | 1,4 T $ | +61,0% | – | – | – |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 61,1 T $ | 66,3 T $ | -7,8% | 67,1 T $ | 69,8 T $ | -3,9% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 841 Tr $2025-11-02 | 3,58 T $ | -76,5% | 841 Tr $ | 3,58 T $ | -76,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,84 T $ | 1,86 T $ | -199,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 68 Tr $ | 180 Tr $ | -62,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,03 T $ | 1,97 T $ | -203,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -257 Tr $ | -70 Tr $ | -267,1% |
| Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent | 1,53 T $ | 3,55 T $ | -56,9% | 2,7 T $ | 4,7 T $ | -42,5% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 490 Tr $2025-11-02 | 776 Tr $ | -36,9% | 490 Tr $ | 776 Tr $ | -36,9% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 80 Tr $2025-11-02 | 81 Tr $ | -1,2% | 80 Tr $ | 81 Tr $ | -1,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 9,41 T $2025-11-02 | 7,18 T $ | +30,9% | 9,41 T $ | 7,18 T $ | +30,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 5,42 T $2025-11-02 | 4,97 T $ | +9,2% | 5,42 T $ | 4,97 T $ | +9,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 519 Tr $2025-11-02 | 672 Tr $ | -22,8% | 519 Tr $ | 672 Tr $ | -22,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax | 1,32 T $2025-11-02 | – | – | 1,32 T $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 474 Tr $2025-11-02 | 291 Tr $ | +62,9% | 474 Tr $ | 291 Tr $ | +62,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 3,98 T $2025-11-02 | 2,22 T $ | +79,6% | 3,98 T $ | 2,22 T $ | +79,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Debt Issuance Costs | 359 Tr $2025-11-02 | 420 Tr $ | -14,5% | 359 Tr $ | 420 Tr $ | -14,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 7,16 T $2025-11-02 | 8,77 T $ | -18,4% | 7,16 T $ | 8,77 T $ | -18,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 7,93 T $2025-11-02 | 9,51 T $ | -16,6% | 7,93 T $ | 9,51 T $ | -16,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 286 Tr $2025-11-02 | 210 Tr $ | +36,2% | 286 Tr $ | 210 Tr $ | +36,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 131 Tr $2025-11-02 | 105 Tr $ | +24,8% | 131 Tr $ | 105 Tr $ | +24,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-02, 10-Q 2026-05-03, 10-Q 2026-02-01, 10-K 2025-11-02, 10-Q 2025-08-03, 10-Q 2025-05-04, 10-Q 2025-02-02, 10-K 2024-11-03, 10-Q 2024-08-04
Dữ liệu tính đến 2026-11-01