PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Apollo Global Management (APO)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 6.140 nhân viên · CEO Marc Jeffrey Rowan

Giá
115,84 $ -2,29%
Vốn hóa
68,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
55,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 2,19 $

Trong Q2 '26, Apollo Global Management (APO) tạo ra 3,25 T $ dòng tiền hoạt động, chi 0 $ cho đầu tư vốn và giữ lại 3,25 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7,99 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng640 Tr $2,8 T $1,38 T $822 Tr $1,77 T $1,66 T $938 Tr $842 Tr $2,46 T $662 Tr $-1,41 T $1,31 T $
Khấu hao & phân bổ241 Tr $217 Tr $238 Tr $260 Tr $281 Tr $296 Tr $308 Tr $332 Tr $400 Tr $391 Tr $397 Tr $414 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu142 Tr $604 Tr $189 Tr $142 Tr $136 Tr $243 Tr $149 Tr $166 Tr $208 Tr $248 Tr $232 Tr $212 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại1,48 T $-1,89 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thay đổi vốn lưu động-1,71 T $121 Tr $1,42 T $111 Tr $1,25 T $-648 Tr $-359 Tr $1,52 T $2,83 T $2,21 T $1,58 T $5,1 T $
Các khoản phi tiền mặt khác-1,16 T $214 Tr $-3,16 T $-2 Tr $-1,58 T $-1,56 T $-24 Tr $-1,6 T $-5,6 T $-687 Tr $822 Tr $-3,8 T $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-364 Tr $2,06 T $70 Tr $1,33 T $1,85 T $-4 Tr $1,01 T $1,26 T $303 Tr $2,82 T $1,62 T $3,25 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-9,32 T $-5,56 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Mua lại doanh nghiệp6,49 T $5,56 T $8,97 T $13,7 T $19 T $13,9 T $17,6 T $15,9 T $-33,4 T $99 Tr $20,1 T $0 $
Mua các khoản đầu tư-16,7 T $-23 T $-27,8 T $-30,6 T $-34,1 T $-29,1 T $-35,4 T $-34,4 T $-19,1 T $-46,5 T $-28,7 T $0 $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư9,32 T $10,3 T $11,5 T $18,5 T $0 $0 $0 $0 $43,7 T $36,1 T $0 $0 $
Đầu tư khác39 Tr $-1,92 T $-9,03 T $-16,3 T $666 Tr $-1,07 T $902 Tr $-1,17 T $-4,35 T $-1,28 T $274 Tr $-15,2 T $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-10,2 T $-14,7 T $-16,4 T $-14,7 T $-14,5 T $-16,3 T $-16,9 T $-19,6 T $-13,2 T $-11,6 T $-8,33 T $-15,2 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng897 Tr $80 Tr $2,3 T $127 Tr $-800 Tr $1,06 T $-524 Tr $1,87 T $1,16 T $71 Tr $1,73 T $-762 Tr $
Mua lại cổ phiếu0 $-26 Tr $-260 Tr $-75 Tr $-453 Tr $-102 Tr $-193 Tr $0 $-340 Tr $-240 Tr $-632 Tr $-97 Tr $
Cổ tức-256 Tr $-281 Tr $-259 Tr $-279 Tr $-228 Tr $-277 Tr $-278 Tr $-306 Tr $-306 Tr $-311 Tr $-312 Tr $0 $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)8,18 T $16,1 T $16,6 T $11,9 T $13,8 T $15,1 T $15,3 T $16,3 T $18,7 T $8,71 T $9,11 T $17,5 T $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính10,2 T $15,9 T $18,3 T $11,6 T $12,3 T $15,7 T $14,3 T $17,8 T $19,2 T $8,21 T $9,87 T $16,6 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-3 Tr $8 Tr $-2 Tr $0 $5 Tr $-6 Tr $3 Tr $10 Tr $0 $-8 Tr $-1 Tr $-1 Tr $
Thay đổi tiền thuần-357 Tr $3,26 T $2,03 T $-1,73 T $-356 Tr $-515 Tr $-1,6 T $-542 Tr $6,23 T $-610 Tr $3,16 T $4,67 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-9,69 T $2,06 T $70 Tr $1,33 T $1,85 T $-4 Tr $1,01 T $1,26 T $303 Tr $2,82 T $1,62 T $3,25 T $
Thuế thu nhập đã nộp28 Tr $196 Tr $338 Tr $209 Tr $92 Tr $-639 Tr $310 Tr $275 Tr $-58 Tr $63 Tr $0 $0 $
Lãi vay đã trả188 Tr $187 Tr $167 Tr $180 Tr $264 Tr $194 Tr $321 Tr $264 Tr $219 Tr $190 Tr $220 Tr $0 $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01