PerpEquities

Tài chính Apollo Global Management (APO)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 6.140 nhân viên · CEO Marc Jeffrey Rowan

Giá
115,84 $ -2,29%
Vốn hóa
68,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
55,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 2,19 $
Doanh thu (TTM)36 T $+41,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,1%-4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 8,68 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,88 T $-43,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)7,99 T $+93,7% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)4,47 $-16,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng13,1 T $-94,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
68,4 T $
EV 55,3 T $
Doanh thu
36 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
5,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
25,1×
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
5,9×
TTM
Dòng tiền tự do
7,99 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,88 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 5,79 T $
Cổ tức
2,15 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 97,4%, EPS hụt 2,3%Doanh thu 11,2 T $ so với kỳ vọng 5,65 T $ (+97,4%); EPS 2,11 $ so với 2,16 $ (-2,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 64,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 11,2 T $, so với mức trung bình 29,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,1% (TTM), -4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 21,2% trong khi doanh thu tăng 41,4%.
  • 16,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 7,42 T $ so với lợi nhuận hoạt động 8,68 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 7,99 T $ = 426,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,24 T $ cho cổ đông = 28,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,31 T $ (năm trước 748 Tr $), cổ tức 929 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 900 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,3% trong một năm610 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 590 Tr.
  • Tiền ròng 13,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 26,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,7 T $; năm trước tiền ròng 219 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,2 T $6,81 T $+64,5%
Biên lợi nhuận gộp60,8%95,2%-34,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,61 T $1,45 T $+79,9%
Biên lợi nhuận hoạt động23,2%21,3%+2,0 điểm %
Lợi nhuận ròng1,36 T $630 Tr $+116,0%
EPS pha loãng2,15 $0,99 $+117,2%
Dòng tiền hoạt động3,25 T $1,26 T $+157,1%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do3,25 T $1,26 T $+157,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu212 Tr $166 Tr $+27,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu11,2 T $5,65 T $+97,4%
EPS (theo dự báo)2,11 $2,16 $-2,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Retirement Services Segment9,53 T $+3.376,6%85,4%––
Asset Management Segment1,63 T $+2.482,5%14,6%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Private Equity Segment176 Tr $+18,1%100,0%634 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,99 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-1,31 T $
Cổ tức
-929 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-13,3 T $
Nợ phát hành ròng
2,19 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
900 Tr $
Dòng tiền tự do
7,99 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
28,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)25,1×17,3× 4/5 năm9,9× – 25,9×
EV / EBITDA5,9×8,0× 4/5 năm5,2× – 10,3×
EV / Doanh thu1,5×3,1×1,4× – 5,0×
Giá / FCF8,6×15,5×8,6× – 29,8×
Giá / Giá trị sổ sách3,3×4,7×3,8× – 5,6×
Tỷ suất FCF11,7%7,8%3,4% – 11,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,0%3,9%-5,0% – 6,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu8,6%18,9%-29,5% – 48,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 136,00 $ (+17,4%)
khoảng 127,00 $ – 145,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ5
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 273 số liệu mà Apollo Global Management, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments48 Tr $48 Tr $0,0%202 Tr $123 Tr $+64,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,21 T $-3,69 T $+13,1%-2,65 T $-5,49 T $+51,9%
Additional Paid in Capital16,7 T $15,7 T $+6,2%17 T $15,3 T $+10,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued0 $2025-12-31––54 Tr $109 Tr $-50,5%
AociMarketRiskBenefitInstrumentSpecificCreditRiskBeforeTax-224 Tr $-176 Tr $-27,3%-260 Tr $-157 Tr $-65,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition216 Tr $145 Tr $+49,0%710 Tr $649 Tr $+9,4%
Assets494 T $420 T $+17,8%461 T $378 T $+22,0%
Assets Held-in-trust33,2 T $2025-12-3126,1 T $+27,2%33,2 T $26,1 T $+27,2%
Assets Sold under Agreements to Repurchase, Carrying Amount3,24 T $3,54 T $-8,3%6,04 T $5,72 T $+5,7%
Assets, Fair Value Disclosure420 T $––387 T $306 T $+26,2%
Assumed Premiums Earned–––1,66 T $313 Tr $+430,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents28,4 T $15 T $+89,8%20,6 T $17,1 T $+20,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect4,67 T $-542 Tr $+961,4%3,48 T $-579 Tr $+700,9%
Ceded Premiums Earned–––87 Tr $84 Tr $+3,6%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights82,56 $82,73 $-0,2%82,56 $––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––2,6 Tr2025-04-30––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,56 $0,51 $+10,3%1,99 $1,81 $+9,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized90 T90 T0,0%90 T90 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued576 Tr572 Tr+0,7%579 Tr566 Tr+2,3%
Common Stock, Shares, Outstanding576 Tr572 Tr+0,7%579 Tr566 Tr+2,3%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest586 Tr $435 Tr $+34,7%2,4 T $1,7 T $+41,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,3 T $1,52 T $-14,7%6,34 T $4,66 T $+36,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,88 T $1,96 T $-3,7%8,74 T $6,36 T $+37,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized6 Tr $12 Tr $-50,0%99 Tr $155 Tr $-36,1%
Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion1002025-12-31235-57,4%100235-57,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––474 Tr $1,08 T $-56,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––86 Tr $23 Tr $+273,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––633 Tr $1,16 T $-45,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––73 Tr $55 Tr $+32,7%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure13,1 T $11,8 T $+11,0%13,1 T $10,2 T $+28,9%
Debt Securities, Available-for-sale230 T $210 T $+9,3%219 T $184 T $+18,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax2,03 T $3,43 T $-40,7%3,54 T $1,26 T $+181,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax13,1 T $13,6 T $-3,4%12,3 T $16,3 T $-24,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss704 Tr $761 Tr $-7,5%758 Tr $709 Tr $+6,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Not Previously Recorded1 Tr $42 Tr $-97,6%55 Tr $118 Tr $-53,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Not to Sell before Recovery, Credit Loss, Previously Recorded, Expense (Reversal)-13 Tr $15 Tr $-186,7%65 Tr $41 Tr $+58,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)15 Tr $56 Tr $-73,2%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Securities Sold28 Tr $5 Tr $+460,0%71 Tr $41 Tr $+73,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost242 T $221 T $+9,2%228 T $200 T $+14,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer50,9 T $58,7 T $-13,4%56 T $62,8 T $-10,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss11,3 T $12,3 T $-7,9%11,3 T $14 T $-19,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions4.820 position5.525 position-12,8%5.112 position6.087 position-16,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months68,1 T $37,3 T $+82,6%45,9 T $41,8 T $+9,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss1,46 T $939 Tr $+55,1%665 Tr $1,32 T $-49,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain745 Tr $1,52 T $-51,0%2,74 T $977 Tr $+180,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)323 Tr $1,38 T $-76,6%1,51 T $-1 T $+250,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss422 Tr $142 Tr $+197,2%1,24 T $1,98 T $-37,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position119 T $96 T $+23,9%102 T $105 T $-2,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss12,8 T $13,2 T $-3,4%11,9 T $15,3 T $-22,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions6.551 position6.857 position-4,5%6.492 position7.745 position-16,2%
Debt Securities, Trading, Realized Gain (Loss)64 Tr $261 Tr $-75,5%380 Tr $-170 Tr $+323,5%
Debt Securities, Trading, Unrealized Gain (Loss)87 Tr $118 Tr $-26,3%222 Tr $-42 Tr $+628,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––349 Tr $-77 Tr $+553,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––274 Tr $-30 Tr $+1.013,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––643 Tr $-99 Tr $+749,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––20 Tr $8 Tr $+150,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign1,7 T $2026-03-31––1,7 T $66 Tr $+2.475,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance251 Tr $2025-12-3175 Tr $+234,7%251 Tr $75 Tr $+234,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01