Tài chính Apollo Global Management (APO)
NYSE · Financial Services · Asset Management · 6.140 nhân viên · CEO Marc Jeffrey Rowan
- Giá
- 115,84 $ -2,29%
- Vốn hóa
- 68,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 55,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 2,19 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 68,4 T $ EV 55,3 T $
- Doanh thu
- 36 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 5,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,1×
- P/S
- 1,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 5,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 7,99 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,88 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 5,79 T $
- Cổ tức
- 2,15 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 97,4%, EPS hụt 2,3%Doanh thu 11,2 T $ so với kỳ vọng 5,65 T $ (+97,4%); EPS 2,11 $ so với 2,16 $ (-2,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 64,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 11,2 T $, so với mức trung bình 29,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 24,1% (TTM), -4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 21,2% trong khi doanh thu tăng 41,4%.
- 16,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 7,42 T $ so với lợi nhuận hoạt động 8,68 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 7,99 T $ = 426,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,24 T $ cho cổ đông = 28,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,31 T $ (năm trước 748 Tr $), cổ tức 929 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 900 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,3% trong một năm610 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 590 Tr.
- Tiền ròng 13,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 26,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,7 T $; năm trước tiền ròng 219 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,2 T $ | 6,81 T $ | +64,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,8% | 95,2% | -34,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,61 T $ | 1,45 T $ | +79,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,2% | 21,3% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,36 T $ | 630 Tr $ | +116,0% |
| EPS pha loãng | 2,15 $ | 0,99 $ | +117,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,25 T $ | 1,26 T $ | +157,1% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 3,25 T $ | 1,26 T $ | +157,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 212 Tr $ | 166 Tr $ | +27,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,2 T $ | 5,65 T $ | +97,4% |
| EPS (theo dự báo) | 2,11 $ | 2,16 $ | -2,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Retirement Services Segment | 9,53 T $ | +3.376,6% | 85,4% | – | – | |
| Asset Management Segment | 1,63 T $ | +2.482,5% | 14,6% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Private Equity Segment | 176 Tr $ | +18,1% | 100,0% | 634 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 7,99 T $
- Capex
- 0 $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,31 T $
- Cổ tức
- -929 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -13,3 T $
- Nợ phát hành ròng
- 2,19 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 900 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 7,99 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 28,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,1× | 17,3× 4/5 năm | 9,9× – 25,9× |
| EV / EBITDA | 5,9× | 8,0× 4/5 năm | 5,2× – 10,3× |
| EV / Doanh thu | 1,5× | 3,1× | 1,4× – 5,0× |
| Giá / FCF | 8,6× | 15,5× | 8,6× – 29,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,3× | 4,7× | 3,8× – 5,6× |
| Tỷ suất FCF | 11,7% | 7,8% | 3,4% – 11,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,0% | 3,9% | -5,0% – 6,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 8,6% | 18,9% | -29,5% – 48,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 136,00 $ (+17,4%)
khoảng 127,00 $ – 145,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 273 số liệu mà Apollo Global Management, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 48 Tr $ | 48 Tr $ | 0,0% | 202 Tr $ | 123 Tr $ | +64,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,21 T $ | -3,69 T $ | +13,1% | -2,65 T $ | -5,49 T $ | +51,9% |
| Additional Paid in Capital | 16,7 T $ | 15,7 T $ | +6,2% | 17 T $ | 15,3 T $ | +10,6% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 0 $2025-12-31 | – | – | 54 Tr $ | 109 Tr $ | -50,5% |
| AociMarketRiskBenefitInstrumentSpecificCreditRiskBeforeTax | -224 Tr $ | -176 Tr $ | -27,3% | -260 Tr $ | -157 Tr $ | -65,6% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 216 Tr $ | 145 Tr $ | +49,0% | 710 Tr $ | 649 Tr $ | +9,4% |
| Assets | 494 T $ | 420 T $ | +17,8% | 461 T $ | 378 T $ | +22,0% |
| Assets Held-in-trust | 33,2 T $2025-12-31 | 26,1 T $ | +27,2% | 33,2 T $ | 26,1 T $ | +27,2% |
| Assets Sold under Agreements to Repurchase, Carrying Amount | 3,24 T $ | 3,54 T $ | -8,3% | 6,04 T $ | 5,72 T $ | +5,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 420 T $ | – | – | 387 T $ | 306 T $ | +26,2% |
| Assumed Premiums Earned | – | – | – | 1,66 T $ | 313 Tr $ | +430,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 28,4 T $ | 15 T $ | +89,8% | 20,6 T $ | 17,1 T $ | +20,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 4,67 T $ | -542 Tr $ | +961,4% | 3,48 T $ | -579 Tr $ | +700,9% |
| Ceded Premiums Earned | – | – | – | 87 Tr $ | 84 Tr $ | +3,6% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 82,56 $ | 82,73 $ | -0,2% | 82,56 $ | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 2,6 Tr2025-04-30 | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,56 $ | 0,51 $ | +10,3% | 1,99 $ | 1,81 $ | +9,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 90 T | 90 T | 0,0% | 90 T | 90 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 576 Tr | 572 Tr | +0,7% | 579 Tr | 566 Tr | +2,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 576 Tr | 572 Tr | +0,7% | 579 Tr | 566 Tr | +2,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 586 Tr $ | 435 Tr $ | +34,7% | 2,4 T $ | 1,7 T $ | +41,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,3 T $ | 1,52 T $ | -14,7% | 6,34 T $ | 4,66 T $ | +36,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,88 T $ | 1,96 T $ | -3,7% | 8,74 T $ | 6,36 T $ | +37,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 6 Tr $ | 12 Tr $ | -50,0% | 99 Tr $ | 155 Tr $ | -36,1% |
| Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion | 1002025-12-31 | 235 | -57,4% | 100 | 235 | -57,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 474 Tr $ | 1,08 T $ | -56,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 86 Tr $ | 23 Tr $ | +273,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 633 Tr $ | 1,16 T $ | -45,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 73 Tr $ | 55 Tr $ | +32,7% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 13,1 T $ | 11,8 T $ | +11,0% | 13,1 T $ | 10,2 T $ | +28,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 230 T $ | 210 T $ | +9,3% | 219 T $ | 184 T $ | +18,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 2,03 T $ | 3,43 T $ | -40,7% | 3,54 T $ | 1,26 T $ | +181,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 13,1 T $ | 13,6 T $ | -3,4% | 12,3 T $ | 16,3 T $ | -24,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 704 Tr $ | 761 Tr $ | -7,5% | 758 Tr $ | 709 Tr $ | +6,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Not Previously Recorded | 1 Tr $ | 42 Tr $ | -97,6% | 55 Tr $ | 118 Tr $ | -53,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Not to Sell before Recovery, Credit Loss, Previously Recorded, Expense (Reversal) | -13 Tr $ | 15 Tr $ | -186,7% | 65 Tr $ | 41 Tr $ | +58,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease) | 15 Tr $ | 56 Tr $ | -73,2% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Securities Sold | 28 Tr $ | 5 Tr $ | +460,0% | 71 Tr $ | 41 Tr $ | +73,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 242 T $ | 221 T $ | +9,2% | 228 T $ | 200 T $ | +14,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 50,9 T $ | 58,7 T $ | -13,4% | 56 T $ | 62,8 T $ | -10,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 11,3 T $ | 12,3 T $ | -7,9% | 11,3 T $ | 14 T $ | -19,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions | 4.820 position | 5.525 position | -12,8% | 5.112 position | 6.087 position | -16,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 68,1 T $ | 37,3 T $ | +82,6% | 45,9 T $ | 41,8 T $ | +9,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 1,46 T $ | 939 Tr $ | +55,1% | 665 Tr $ | 1,32 T $ | -49,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 745 Tr $ | 1,52 T $ | -51,0% | 2,74 T $ | 977 Tr $ | +180,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 323 Tr $ | 1,38 T $ | -76,6% | 1,51 T $ | -1 T $ | +250,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 422 Tr $ | 142 Tr $ | +197,2% | 1,24 T $ | 1,98 T $ | -37,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 119 T $ | 96 T $ | +23,9% | 102 T $ | 105 T $ | -2,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 12,8 T $ | 13,2 T $ | -3,4% | 11,9 T $ | 15,3 T $ | -22,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 6.551 position | 6.857 position | -4,5% | 6.492 position | 7.745 position | -16,2% |
| Debt Securities, Trading, Realized Gain (Loss) | 64 Tr $ | 261 Tr $ | -75,5% | 380 Tr $ | -170 Tr $ | +323,5% |
| Debt Securities, Trading, Unrealized Gain (Loss) | 87 Tr $ | 118 Tr $ | -26,3% | 222 Tr $ | -42 Tr $ | +628,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 349 Tr $ | -77 Tr $ | +553,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 274 Tr $ | -30 Tr $ | +1.013,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 643 Tr $ | -99 Tr $ | +749,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20 Tr $ | 8 Tr $ | +150,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 1,7 T $2026-03-31 | – | – | 1,7 T $ | 66 Tr $ | +2.475,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 251 Tr $2025-12-31 | 75 Tr $ | +234,7% | 251 Tr $ | 75 Tr $ | +234,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01