PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Abercrombie & Fitch Co. (ANF)

NYSE · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 43.200 nhân viên · CEO Fran Horowitz

Giá
164,44 $ -0,80%
Vốn hóa
6,98 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,64 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 3,06 $

Cuối Q2 '26, Abercrombie & Fitch Co. (ANF) nắm giữ 638 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,29 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,59 T $, tổng nợ phải trả 2,23 T $, vốn chủ sở hữu 1,35 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền649 Tr $901 Tr $864 Tr $738 Tr $683 Tr $773 Tr $511 Tr $573 Tr $606 Tr $760 Tr $594 Tr $628 Tr $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $55,8 Tr $116 Tr $97 Tr $30,8 Tr $25,3 Tr $25 Tr $25,1 Tr $10,3 Tr $
Các khoản phải thu96,8 Tr $78,3 Tr $93,6 Tr $115 Tr $112 Tr $105 Tr $113 Tr $174 Tr $132 Tr $147 Tr $146 Tr $190 Tr $
Hàng tồn kho595 Tr $469 Tr $449 Tr $540 Tr $693 Tr $575 Tr $542 Tr $593 Tr $730 Tr $601 Tr $533 Tr $592 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác100 Tr $88,6 Tr $103 Tr $123 Tr $113 Tr $104 Tr $111 Tr $119 Tr $116 Tr $118 Tr $117 Tr $126 Tr $
Tài sản ngắn hạn1,44 T $1,54 T $1,51 T $1,52 T $1,66 T $1,67 T $1,37 T $1,49 T $1,61 T $1,65 T $1,42 T $1,55 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,23 T $1,22 T $1,24 T $1,3 T $1,37 T $1,38 T $1,47 T $1,57 T $1,63 T $1,67 T $1,8 T $1,82 T $
Đầu tư dài hạn8,64 Tr $8,8 Tr $7,81 Tr $7,89 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác218 Tr $212 Tr $213 Tr $226 Tr $245 Tr $248 Tr $248 Tr $241 Tr $243 Tr $220 Tr $235 Tr $233 Tr $
Tài sản dài hạn1,46 T $1,44 T $1,46 T $1,53 T $1,61 T $1,63 T $1,72 T $1,81 T $1,87 T $1,89 T $2,04 T $2,05 T $
Tổng tài sản2,9 T $2,97 T $2,97 T $3,05 T $3,27 T $3,3 T $3,1 T $3,3 T $3,48 T $3,54 T $3,45 T $3,59 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán374 Tr $297 Tr $267 Tr $407 Tr $466 Tr $365 Tr $297 Tr $368 Tr $462 Tr $377 Tr $258 Tr $354 Tr $
Chi phí phải trả403 Tr $437 Tr $403 Tr $422 Tr $469 Tr $505 Tr $434 Tr $430 Tr $458 Tr $466 Tr $425 Tr $0 $
Thuế phải nộp55,6 Tr $53,6 Tr $61,1 Tr $19,6 Tr $36,3 Tr $45,9 Tr $52,9 Tr $0 $17,6 Tr $21,7 Tr $31,7 Tr $38,9 Tr $
Doanh thu hoãn lại55,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác-55,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $443 Tr $
Nợ ngắn hạn1,03 T $967 Tr $920 Tr $1,05 T $1,18 T $1,13 T $999 Tr $1,04 T $1,16 T $1,11 T $977 Tr $1,1 T $
Nợ dài hạn248 Tr $222 Tr $213 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $905 Tr $0 $0 $0 $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)659 Tr $647 Tr $657 Tr $688 Tr $735 Tr $740 Tr $810 Tr $876 Tr $905 Tr $927 Tr $1,03 T $1,03 T $
Nợ dài hạn khác87,4 Tr $88,7 Tr $89,3 Tr $88,7 Tr $92,4 Tr $81,6 Tr $84,3 Tr $80,2 Tr $-825 Tr $88,6 Tr $91,8 Tr $101 Tr $
Nợ dài hạn994 Tr $957 Tr $959 Tr $777 Tr $827 Tr $822 Tr $895 Tr $957 Tr $986 Tr $1,02 T $1,12 T $1,13 T $
Tổng nợ phải trả2,02 T $1,92 T $1,88 T $1,83 T $2,01 T $1,95 T $1,89 T $1,99 T $2,15 T $2,12 T $2,1 T $2,23 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $1,03 Tr $
Lợi nhuận giữ lại2,49 T $2,64 T $2,75 T $2,88 T $3,01 T $3,2 T $3,27 T $3,41 T $3,53 T $3,7 T $3,76 T $3,94 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-136 Tr $-136 Tr $-137 Tr $-135 Tr $-133 Tr $-139 Tr $-141 Tr $-138 Tr $-133 Tr $-126 Tr $-125 Tr $-124 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông866 Tr $1,04 T $1,08 T $1,21 T $1,25 T $1,34 T $1,19 T $1,29 T $1,32 T $1,4 T $1,34 T $1,35 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,1 T $1,05 T $1,06 T $891 Tr $945 Tr $952 Tr $1,03 T $1,1 T $2,04 T $1,17 T $1,29 T $1,29 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)452 Tr $147 Tr $195 Tr $152 Tr $262 Tr $179 Tr $515 Tr $527 Tr $1,43 T $409 Tr $698 Tr $660 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-02