PerpEquities

Tài chính Abercrombie & Fitch Co. (ANF)

NYSE · Consumer Cyclical · Apparel - Retail · 43.200 nhân viên · CEO Fran Horowitz

Giá
164,44 $ -0,80%
Vốn hóa
6,98 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,64 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-09-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 3,06 $
Doanh thu (TTM)5,34 T $+4,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,7%-0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 730 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)536 Tr $-0,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)566 Tr $+64,2% so với năm trướcCapex 253 Tr $
EPS pha loãng (TTM)11,68 $+10,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-649 Tr $-30,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
6,98 T $
EV 7,64 T $
Doanh thu
5,34 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
10,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
13,9×
Dự phóng 12,8× (FY2027)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,3×
TTM
Dòng tiền tự do
566 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
536 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,53 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-24
Doanh thu dự kiến 1,37 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 109,5%Doanh thu 1,27 T $ so với kỳ vọng 1,25 T $ (+1,5%); EPS 4,17 $ so với 1,99 $ (+109,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,27 T $, so với mức trung bình 5,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,7% (TTM), -0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -1,9% trong khi doanh thu tăng 4,7%.
  • Capex chiếm 4,7% doanh thu (năm trước 4,3%)Đã đầu tư 253 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+16,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 566 Tr $ = 105,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 487 Tr $ cho cổ đông = 86,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 487 Tr $ (năm trước 489 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 30,7 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 9,3% trong một năm44,1 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 48,6 Tr.
  • Nợ ròng 649 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 638 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,29 T $; năm trước nợ ròng 496 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,27 T $1,21 T $+4,8%
Biên lợi nhuận gộp71,1%62,6%+8,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động253 Tr $207 Tr $+22,3%
Biên lợi nhuận hoạt động19,9%17,1%+2,9 điểm %
Lợi nhuận ròng184 Tr $141 Tr $+29,9%
EPS pha loãng4,17 $2,91 $+43,3%
Dòng tiền hoạt động269 Tr $117 Tr $+130,2%
Capex68 Tr $66,2 Tr $+2,8%
Dòng tiền tự do201 Tr $50,7 Tr $+296,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $9,79 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,27 T $1,25 T $+1,5%
EPS (theo dự báo)4,17 $1,99 $+109,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Hollister670 Tr $–52,9%3,41 T $–
Abercrombie597 Tr $–47,1%3,14 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1 T $–44,1%6 T $–
Americas1,02 T $–45,0%5,34 T $–
Europe202 Tr $–8,9%1 T $–
Asia Pacific44,2 Tr $–1,9%211 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
820 Tr $
Capex
-253 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-487 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
30,7 Tr $
Dòng tiền tự do
566 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
86,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)13,9×100,0×8,3× – 455,2×
EV / EBITDA8,3×7,1×5,2× – 9,1×
EV / Doanh thu1,4×1,0×0,6× – 1,3×
Giá / FCF12,3×11,7× 4/5 năm11,1× – 12,2×
Giá / Giá trị sổ sách5,3×3,6×2,0× – 5,3×
Tỷ suất FCF8,1%4,4%-12,1% – 9,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư19,0%14,4%0,7% – 23,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu39,6%28,5%0,4% – 42,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 159,45 $ (-3,0%)
khoảng 92,00 $ – 185,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua19
Nắm giữ30
Bán7
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20275,53 T $+5,0%12,88 $+23,1%12,8×5
FY20285,78 T $+4,5%12,90 $+0,2%12,7×6
FY20296 T $+3,9%14,39 $+11,6%11,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 199 số liệu mà Abercrombie & Fitch Co. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current354 Tr $368 Tr $-3,8%377 Tr $365 Tr $+3,5%
Accrued Income Taxes, Current38,9 Tr $17,4 Tr $+124,0%21,7 Tr $45,9 Tr $-52,7%
Accrued Liabilities, Current443 Tr $430 Tr $+3,2%466 Tr $505 Tr $-7,8%
Accrued Marketing Costs, Current71,6 Tr $2026-01-3177,5 Tr $-7,6%71,6 Tr $77,5 Tr $-7,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,2 T $2,1 T $+4,7%2,14 T $2,03 T $+5,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-124 Tr $-138 Tr $+10,3%-126 Tr $-139 Tr $+9,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock403 Tr $405 Tr $-0,5%422 Tr $423 Tr $-0,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount712 N604 N+17,9%249 N220 N+13,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,5 Tr $9,79 Tr $-13,2%39 Tr $38,7 Tr $+1,0%
Asset Impairment Charges1,45 Tr $2,77 Tr $-47,6%11,5 Tr $11,6 Tr $-1,0%
Assets3,59 T $3,3 T $+8,9%3,54 T $3,3 T $+7,3%
Assets, Current1,55 T $1,49 T $+3,8%1,65 T $1,67 T $-1,4%
Buildings and Improvements, Gross239 Tr $2026-01-31238 Tr $+0,4%239 Tr $238 Tr $+0,4%
Capitalized Computer Software, Gross861 Tr $2026-01-31796 Tr $+8,2%861 Tr $796 Tr $+8,2%
Cash399 Tr $2026-01-31468 Tr $-14,8%399 Tr $468 Tr $-14,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value628 Tr $573 Tr $+9,6%760 Tr $773 Tr $-1,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents635 Tr $580 Tr $+9,4%767 Tr $780 Tr $-1,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect33,6 Tr $61,8 Tr $-45,7%-13,5 Tr $-129 Tr $+89,6%
Common Stock, Shares, Issued103 Tr2026-01-31103 Tr0,0%103 Tr103 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued1,03 Tr $1,03 Tr $0,0%1,03 Tr $1,03 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent185 Tr $145 Tr $+28,1%520 Tr $563 Tr $-7,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest187 Tr $147 Tr $+27,6%528 Tr $571 Tr $-7,5%
Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid–––56,6 Tr $48,9 Tr $+15,9%
Construction in Progress, Gross83 Tr $2026-01-3141,2 Tr $+101,6%83 Tr $41,2 Tr $+101,6%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization–––2,03 T $1,77 T $+14,4%
Cost of Goods and Services Sold366 Tr $452 Tr $-18,9%–––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––114 Tr $150 Tr $-24,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––12,6 Tr $15,9 Tr $-20,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––164 Tr $207 Tr $-20,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––38,1 Tr $40,9 Tr $-7,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––33,1 Tr $-11,7 Tr $+384,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––3,52 Tr $220 N $+1.498,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)7,73 Tr $10,1 Tr $-23,6%41,4 Tr $-12,3 Tr $+437,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––4,72 Tr $-834 N $+665,5%
Deferred Tax Assets, Inventory14,1 Tr $2026-01-3110 Tr $+40,7%14,1 Tr $10 Tr $+40,7%
Deferred Tax Assets, Net38,8 Tr $38,3 Tr $+1,3%39,7 Tr $79,3 Tr $-50,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance358 Tr $2026-01-31311 Tr $+15,2%358 Tr $311 Tr $+15,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards112 Tr $2026-01-3192 Tr $+21,5%112 Tr $92 Tr $+21,5%
Deferred Tax Assets, Other35,1 Tr $2026-01-315,48 Tr $+540,5%2,76 Tr $5,48 Tr $-49,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits18,8 Tr $2026-01-3118,3 Tr $+2,6%18,8 Tr $18,3 Tr $+2,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities36,2 Tr $2026-01-3135,4 Tr $+2,1%36,2 Tr $35,4 Tr $+2,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance185 Tr $2026-01-31152 Tr $+21,7%185 Tr $152 Tr $+21,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements272 Tr $2026-01-31223 Tr $+21,9%272 Tr $223 Tr $+21,9%
Deferred Tax Liabilities, Net319 Tr $2026-01-31232 Tr $+37,5%319 Tr $232 Tr $+37,5%
Deferred Tax Liabilities, Other5,23 Tr $2026-01-312,34 Tr $+123,5%5,23 Tr $2,34 Tr $+123,5%
Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses2,67 Tr $2026-01-312,81 Tr $-5,0%2,67 Tr $2,81 Tr $-5,0%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings1,47 Tr $2026-01-311,4 Tr $+4,6%1,47 Tr $1,4 Tr $+4,6%
Depreciation–––153 Tr $151 Tr $+1,2%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction43,3 Tr $37,4 Tr $+15,6%155 Tr $154 Tr $+0,8%
Earnings Per Share, Basic4,20 $2,97 $+41,4%10,71 $11,14 $-3,9%
Earnings Per Share, Diluted4,17 $2,91 $+43,3%10,46 $10,69 $-2,2%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-372 N $2,29 Tr $-116,2%13,5 Tr $-7,09 Tr $+291,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––151 Tr $161 Tr $-6,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––-101 N $282 N $-135,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,0%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount–––-5,06 Tr $-17,8 Tr $+71,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent–––-0,7%-2,3%+69,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––702 N $-101 N $+795,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––0,1%0,0%–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-Q 2026-05-02, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-Q 2025-05-03, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-02