PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Amgen Inc. (AMGN)

NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 31.500 nhân viên · CEO Robert A. Bradway

Giá
466,01 $ +1,15%
Vốn hóa
252 T $
Giá trị doanh nghiệp
295 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 5,79 $

Cuối Q2 '26, Amgen Inc. (AMGN) nắm giữ 14 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 57,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 95,6 T $, tổng nợ phải trả 84 T $, vốn chủ sở hữu 11,7 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền34,7 T $10,9 T $9,71 T $9,3 T $9,01 T $12 T $8,81 T $8,03 T $9,45 T $9,13 T $12 T $14 T $
Các khoản phải thu6,15 T $7,94 T $6,78 T $6,93 T $7,32 T $7,5 T $8,13 T $8,7 T $8,49 T $9,57 T $9,14 T $10,2 T $
Hàng tồn kho5,03 T $9,52 T $8,72 T $8 T $7,36 T $7 T $6,73 T $6,58 T $6,35 T $6,23 T $6,19 T $6,22 T $
Tài sản ngắn hạn khác2,57 T $281 Tr $2,82 T $2,98 T $3,08 T $419 Tr $3,26 T $3,42 T $3,6 T $4,13 T $4,11 T $4,53 T $
Tài sản ngắn hạn48,5 T $30,3 T $28 T $27,2 T $26,8 T $29 T $26,9 T $26,7 T $27,9 T $29,1 T $31,5 T $35 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,56 T $6,59 T $6 T $6,1 T $6,16 T $6,54 T $6,68 T $6,86 T $7,22 T $8,52 T $8,22 T $8,55 T $
Đầu tư dài hạn1,22 T $4,71 T $4,15 T $1,16 T $688 Tr $5,36 T $5,86 T $4,94 T $7,51 T $6,8 T $6,72 T $0 $
Lợi thế thương mại15,5 T $18,6 T $18,6 T $18,6 T $18,7 T $18,6 T $18,6 T $18,7 T $18,7 T $18,7 T $18,7 T $18,7 T $
Tài sản vô hình13,2 T $32,6 T $31,4 T $30,2 T $28,9 T $27,7 T $25,7 T $24,6 T $23,1 T $22,3 T $21,4 T $20,5 T $
Tài sản dài hạn khác6,61 T $4,25 T $4,86 T $7,65 T $9,7 T $4,58 T $5,53 T $6,08 T $5,71 T $5,25 T $6,04 T $13 T $
Tài sản dài hạn42,1 T $66,8 T $65 T $63,7 T $64,1 T $62,8 T $62,4 T $61,2 T $62,3 T $61,5 T $61 T $60,7 T $
Tổng tài sản90,5 T $97,2 T $93 T $90,9 T $90,9 T $91,8 T $89,4 T $87,9 T $90,1 T $90,6 T $92,5 T $95,6 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,36 T $1,59 T $1,63 T $2,27 T $2,15 T $1,91 T $2,41 T $3,01 T $2,84 T $2,37 T $2,94 T $20,1 T $
Chi phí phải trả14,2 T $11,1 T $14,1 T $13,7 T $14,6 T $12,5 T $17,2 T $15 T $16,8 T $15,3 T $16,6 T $0 $
Nợ ngắn hạn1,43 T $1,44 T $3,96 T $5,53 T $3,54 T $3,55 T $3,37 T $2,44 T $2,15 T $4,6 T $5,44 T $5,45 T $
Thuế phải nộp0 $1,66 T $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác0 $1,38 T $0 $0 $0 $1,33 T $0 $0 $0 $1,44 T $0 $0 $
Nợ ngắn hạn17 T $18,4 T $19,7 T $21,5 T $20,3 T $23,1 T $23 T $20,5 T $21,8 T $25,5 T $25 T $25,5 T $
Nợ dài hạn59 T $63,2 T $60,1 T $57,1 T $56,9 T $56,5 T $54 T $53,8 T $52,4 T $50 T $51,9 T $51,9 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $2,35 T $1,86 T $1,78 T $1,71 T $1,62 T $1,51 T $1,39 T $1,46 T $1,37 T $1,34 T $1,3 T $
Nợ dài hạn khác6,88 T $7,01 T $6,32 T $4,57 T $4,48 T $4,7 T $4,63 T $4,85 T $4,84 T $5,07 T $5,13 T $5,29 T $
Nợ dài hạn65,9 T $72,5 T $68,2 T $63,5 T $63 T $62,9 T $60,2 T $60 T $58,7 T $56,4 T $58,4 T $58,4 T $
Tổng nợ phải trả82,9 T $90,9 T $88 T $85 T $83,4 T $86 T $83,2 T $80,5 T $80,5 T $81,9 T $83,3 T $84 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp32,8 T $33,1 T $33,1 T $33,2 T $33,4 T $33,5 T $33,6 T $33,7 T $33,8 T $34 T $34 T $34,1 T $
Lợi nhuận giữ lại-25 T $-26,5 T $-27,9 T $-27,1 T $-25,5 T $-27,6 T $-27,1 T $-25,7 T $-23,8 T $-25,1 T $-24,7 T $-22,3 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-126 Tr $-289 Tr $-190 Tr $-155 Tr $-336 Tr $-66 Tr $-231 Tr $-544 Tr $-422 Tr $-258 Tr $-190 Tr $-119 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông7,66 T $6,23 T $5,02 T $5,93 T $7,53 T $5,88 T $6,21 T $7,43 T $9,62 T $8,66 T $9,19 T $11,7 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)60,5 T $64,6 T $64 T $62,6 T $60,4 T $60,1 T $57,4 T $56,2 T $54,6 T $54,6 T $57,3 T $57,3 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)25,7 T $53,7 T $54,3 T $53,3 T $51,4 T $48,1 T $48,6 T $48,2 T $45,1 T $45,5 T $45,3 T $43,3 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01