PerpEquities

Tài chính Amgen Inc. (AMGN)

NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 31.500 nhân viên · CEO Robert A. Bradway

Giá
466,01 $ +1,15%
Vốn hóa
252 T $
Giá trị doanh nghiệp
295 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 5,79 $
Doanh thu (TTM)38,1 T $+9,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)33,2%+9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 12,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,74 T $+32,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)10,2 T $-4,1% so với năm trướcCapex 2,3 T $
EPS pha loãng (TTM)16,09 $+31,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-43,3 T $+10,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
252 T $
EV 295 T $
Doanh thu
38,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
22,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
28,7×
Dự phóng 20,2× (FY2026)
P/S
6,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,8×
TTM
Dòng tiền tự do
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,74 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
39 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 10,1 T $
Cổ tức
9,94 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 6,7%, EPS vượt 11,9%Doanh thu 10,1 T $ so với kỳ vọng 9,43 T $ (+6,7%); EPS 6,29 $ so với 5,62 $ (+11,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 9,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 10,1 T $, so với mức trung bình 9,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 33,2% (TTM), +9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 54,6% trong khi doanh thu tăng 9,2%.
  • 23,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 10,3 T $ so với lợi nhuận hoạt động 12,6 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 6,0% doanh thu (năm trước 4,0%)Đã đầu tư 2,3 T $ trong 4 quý gần nhất (+63,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,2 T $ = 116,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,29 T $ cho cổ đông = 51,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 200 Tr $), cổ tức 5,29 T $, thù lao bằng cổ phiếu 492 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm544 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 541 Tr.
  • Nợ ròng 43,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 14 T $, nợ gồm thuê tài sản 57,3 T $; năm trước nợ ròng 48,2 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu10,1 T $9,17 T $+9,7%
Biên lợi nhuận gộp72,0%67,2%+4,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,51 T $2,64 T $+32,9%
Biên lợi nhuận hoạt động35,0%28,8%+6,1 điểm %
Lợi nhuận ròng2,38 T $1,43 T $+65,9%
EPS pha loãng4,37 $2,65 $+64,9%
Dòng tiền hoạt động4 T $2,28 T $+75,5%
Capex513 Tr $369 Tr $+39,0%
Dòng tiền tự do3,49 T $1,91 T $+82,6%
R&D1,87 T $1,74 T $+7,1%
Thù lao bằng cổ phiếu165 Tr $157 Tr $+5,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu10,1 T $9,43 T $+6,7%
EPS (theo dự báo)6,29 $5,62 $+11,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other Products–––––
Other products1,7 T $–16,9%––
Prolia759 Tr $-32,4%7,5%––
ENBREL580 Tr $-4,0%5,8%––
Product and Service, Other–––––
Repatha953 Tr $–9,5%––
Repatha (evolocumab)–––––
EVENITY714 Tr $+37,8%7,1%––
Otezla491 Tr $-20,6%4,9%––
TEPEZZA576 Tr $+14,1%5,7%––
XGEVA352 Tr $-33,8%3,5%––
Other revenues517 Tr $–5,1%––
TEZSPIRE486 Tr $+42,1%4,8%––
BLINCYTO472 Tr $+22,9%4,7%––
Nplate430 Tr $+16,5%4,3%––
KRYSTEXXA400 Tr $+14,6%4,0%––
Kyprolis–––––
Aranesp352 Tr $-1,9%3,5%––
Vectibix338 Tr $+10,8%3,4%––
UPLIZNA335 Tr $–3,3%––
KYPROLIS314 Tr $–3,1%––
IMDELLTRA/IMDYLLTRA288 Tr $–2,9%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States6,99 T $+10,5%73,3%––
Non-US2,55 T $+4,1%26,7%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
12,5 T $
Capex
-2,3 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-5,29 T $
Mua lại doanh nghiệp
-53 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,32 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
492 Tr $
Dòng tiền tự do
10,2 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
51,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)28,7×24,7×21,6× – 34,2×
EV / EBITDA16,8×13,8×13,1× – 14,2×
EV / Doanh thu7,7×6,3×5,7× – 7,4×
Giá / FCF24,8×17,5×13,6× – 21,7×
Giá / Giá trị sổ sách21,5×25,4×19,1× – 38,6×
Tỷ suất FCF4,0%5,9%4,6% – 7,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,2%12,2%8,4% – 16,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu89,3%106,7%69,6% – 179,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 403,79 $ (-13,4%)
khoảng 230,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ16
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202639 T $+6,1%23,06 $+62,0%20,2×19
FY202740,5 T $+3,8%24,51 $+6,3%19,0×19
FY202841,9 T $+3,4%25,94 $+5,8%18,0×11
FY202943,5 T $+4,0%27,75 $+7,0%16,8×4
FY203045,5 T $+4,5%29,74 $+7,2%15,7×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 237 số liệu mà Amgen Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,87 T $3,01 T $-4,8%2,37 T $1,91 T $+24,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current10,2 T $8,7 T $+17,5%9,57 T $6,78 T $+41,1%
Accrued Income Taxes, Current379 Tr $2025-12-312,58 T $-85,3%379 Tr $2,58 T $-85,3%
Accrued Liabilities, Current17,2 T $15 T $+14,4%18,5 T $17,6 T $+5,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment9,4 T $10,8 T $-13,0%11,1 T $10,4 T $+7,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-119 Tr $-544 Tr $+78,1%-258 Tr $-66 Tr $-290,9%
Advertising Expense–––963 Tr $987 Tr $-2,4%
Amortization of Intangible Assets890 Tr $1,1 T $-19,1%4,3 T $4,8 T $-10,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition165 Tr $157 Tr $+5,1%494 Tr $530 Tr $-6,8%
Assets95,6 T $87,9 T $+8,8%90,6 T $91,8 T $-1,4%
Assets, Current35 T $26,7 T $+30,8%29,1 T $29 T $+0,1%
Assets, Fair Value Disclosure19,6 T $12,5 T $+56,8%14,9 T $16,1 T $-7,3%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––-6 Tr $18 Tr $-133,3%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability171 Tr $90 Tr $+90,0%161 Tr $106 Tr $+51,9%
Capitalized Contract Cost, Net272 Tr $2025-12-31227 Tr $+19,8%272 Tr $227 Tr $+19,8%
Cash574 Tr $542 Tr $+5,9%604 Tr $487 Tr $+24,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value14 T $8,03 T $+74,3%9,13 T $12 T $-23,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents14 T $8,03 T $+74,3%9,13 T $12 T $-23,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,95 T $-782 Tr $+349,5%-2,84 T $1,03 T $-376,4%
Commercial Paper0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $2,38 $-100,0%9,66 $9,13 $+5,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,75 T2,75 T0,0%2,75 T2,75 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding541 Tr538 Tr+0,4%539 Tr537 Tr+0,4%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital34,1 T $33,7 T $+1,2%34 T $33,5 T $+1,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,45 T $1,12 T $+118,6%7,52 T $4,31 T $+74,3%
Cost of Goods and Services Sold2,81 T $3,01 T $-6,6%12 T $12,9 T $-6,4%
Costs and Expenses6,54 T $6,52 T $+0,3%27,7 T $26,2 T $+5,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––959 Tr $965 Tr $-0,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––971 Tr $759 Tr $+27,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,97 T $1,76 T $+11,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––35 Tr $33 Tr $+6,1%
Debt Instrument, Face Amount4 T $2026-03-31––4,5 T $2017-12-316,7 T $-32,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net1,32 T $1,33 T $-1,1%1,31 T $1,36 T $-4,0%
Debt Securities, Available-for-sale13,4 T $7,49 T $+79,2%8,53 T $11,5 T $-25,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost13,4 T $7,49 T $+79,2%8,53 T $11,5 T $-25,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-465 Tr $-860 Tr $+45,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-242 Tr $-360 Tr $+32,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-700 Tr $-1,24 T $+43,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,3 T $1,39 T $-6,1%1,37 T $1,62 T $-15,5%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-291 Tr $-422 Tr $+31,0%-721 Tr $-1,23 T $+41,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––7 Tr $-18 Tr $+138,9%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments0 $2025-12-311 Tr $-100,0%0 $1 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross6,92 T $2025-12-316 T $+15,5%6,92 T $6 T $+15,5%
Deferred Tax Assets, Net2,39 T $2025-12-311,64 T $+45,7%2,39 T $1,64 T $+45,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance5,62 T $2025-12-314,98 T $+13,0%5,62 T $4,98 T $+13,0%
Deferred Tax Assets, Other349 Tr $2025-12-31361 Tr $-3,3%349 Tr $361 Tr $-3,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost138 Tr $2025-12-31130 Tr $+6,2%138 Tr $130 Tr $+6,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other218 Tr $2025-12-31200 Tr $+9,0%218 Tr $200 Tr $+9,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities890 Tr $2025-12-31693 Tr $+28,4%890 Tr $693 Tr $+28,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,3 T $2025-12-311,02 T $+27,5%1,3 T $1,02 T $+27,5%
Deferred Tax Liabilities, Financing Arrangements260 Tr $2025-12-31264 Tr $-1,5%260 Tr $264 Tr $-1,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,24 T $2025-12-313,34 T $-3,0%3,24 T $3,34 T $-3,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets2,07 T $2025-12-312,57 T $-19,7%2,07 T $2,57 T $-19,7%
Deferred Tax Liabilities, Inventory28 Tr $2025-12-31114 Tr $-75,4%28 Tr $114 Tr $-75,4%
Deferred Tax Liabilities, Investments422 Tr $2025-12-310 $–422 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Other271 Tr $2025-12-31244 Tr $+11,1%271 Tr $244 Tr $+11,1%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment192 Tr $2025-12-31143 Tr $+34,3%192 Tr $143 Tr $+34,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01