Tài chính Amgen Inc. (AMGN)
NASDAQ · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 31.500 nhân viên · CEO Robert A. Bradway
- Giá
- 466,01 $ +1,15%
- Vốn hóa
- 252 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 295 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 5,79 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 252 T $ EV 295 T $
- Doanh thu
- 38,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +6% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 22,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 28,7× Dự phóng 20,2× (FY2026)
- P/S
- 6,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 10,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 8,74 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 39 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 10,1 T $
- Cổ tức
- 9,94 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 6,7%, EPS vượt 11,9%Doanh thu 10,1 T $ so với kỳ vọng 9,43 T $ (+6,7%); EPS 6,29 $ so với 5,62 $ (+11,9%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 9,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 10,1 T $, so với mức trung bình 9,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 33,2% (TTM), +9,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 54,6% trong khi doanh thu tăng 9,2%.
- 23,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 10,3 T $ so với lợi nhuận hoạt động 12,6 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 6,0% doanh thu (năm trước 4,0%)Đã đầu tư 2,3 T $ trong 4 quý gần nhất (+63,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,2 T $ = 116,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,29 T $ cho cổ đông = 51,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 200 Tr $), cổ tức 5,29 T $, thù lao bằng cổ phiếu 492 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm544 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 541 Tr.
- Nợ ròng 43,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 14 T $, nợ gồm thuê tài sản 57,3 T $; năm trước nợ ròng 48,2 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,1 T $ | 9,17 T $ | +9,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 72,0% | 67,2% | +4,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,51 T $ | 2,64 T $ | +32,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 35,0% | 28,8% | +6,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,38 T $ | 1,43 T $ | +65,9% |
| EPS pha loãng | 4,37 $ | 2,65 $ | +64,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 4 T $ | 2,28 T $ | +75,5% |
| Capex | 513 Tr $ | 369 Tr $ | +39,0% |
| Dòng tiền tự do | 3,49 T $ | 1,91 T $ | +82,6% |
| R&D | 1,87 T $ | 1,74 T $ | +7,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 165 Tr $ | 157 Tr $ | +5,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,1 T $ | 9,43 T $ | +6,7% |
| EPS (theo dự báo) | 6,29 $ | 5,62 $ | +11,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other Products | – | – | – | – | – | |
| Other products | 1,7 T $ | – | 16,9% | – | – | |
| Prolia | 759 Tr $ | -32,4% | 7,5% | – | – | |
| ENBREL | 580 Tr $ | -4,0% | 5,8% | – | – | |
| Product and Service, Other | – | – | – | – | – | |
| Repatha | 953 Tr $ | – | 9,5% | – | – | |
| Repatha (evolocumab) | – | – | – | – | – | |
| EVENITY | 714 Tr $ | +37,8% | 7,1% | – | – | |
| Otezla | 491 Tr $ | -20,6% | 4,9% | – | – | |
| TEPEZZA | 576 Tr $ | +14,1% | 5,7% | – | – | |
| XGEVA | 352 Tr $ | -33,8% | 3,5% | – | – | |
| Other revenues | 517 Tr $ | – | 5,1% | – | – | |
| TEZSPIRE | 486 Tr $ | +42,1% | 4,8% | – | – | |
| BLINCYTO | 472 Tr $ | +22,9% | 4,7% | – | – | |
| Nplate | 430 Tr $ | +16,5% | 4,3% | – | – | |
| KRYSTEXXA | 400 Tr $ | +14,6% | 4,0% | – | – | |
| Kyprolis | – | – | – | – | – | |
| Aranesp | 352 Tr $ | -1,9% | 3,5% | – | – | |
| Vectibix | 338 Tr $ | +10,8% | 3,4% | – | – | |
| UPLIZNA | 335 Tr $ | – | 3,3% | – | – | |
| KYPROLIS | 314 Tr $ | – | 3,1% | – | – | |
| IMDELLTRA/IMDYLLTRA | 288 Tr $ | – | 2,9% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 6,99 T $ | +10,5% | 73,3% | – | – | |
| Non-US | 2,55 T $ | +4,1% | 26,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 12,5 T $
- Capex
- -2,3 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -5,29 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -53 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,32 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 492 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 10,2 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 51,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 28,7× | 24,7× | 21,6× – 34,2× |
| EV / EBITDA | 16,8× | 13,8× | 13,1× – 14,2× |
| EV / Doanh thu | 7,7× | 6,3× | 5,7× – 7,4× |
| Giá / FCF | 24,8× | 17,5× | 13,6× – 21,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 21,5× | 25,4× | 19,1× – 38,6× |
| Tỷ suất FCF | 4,0% | 5,9% | 4,6% – 7,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,2% | 12,2% | 8,4% – 16,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 89,3% | 106,7% | 69,6% – 179,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 403,79 $ (-13,4%)
khoảng 230,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 39 T $ | +6,1% | 23,06 $ | +62,0% | 20,2× | 19 |
| FY2027 | 40,5 T $ | +3,8% | 24,51 $ | +6,3% | 19,0× | 19 |
| FY2028 | 41,9 T $ | +3,4% | 25,94 $ | +5,8% | 18,0× | 11 |
| FY2029 | 43,5 T $ | +4,0% | 27,75 $ | +7,0% | 16,8× | 4 |
| FY2030 | 45,5 T $ | +4,5% | 29,74 $ | +7,2% | 15,7× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 237 số liệu mà Amgen Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 2,87 T $ | 3,01 T $ | -4,8% | 2,37 T $ | 1,91 T $ | +24,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 10,2 T $ | 8,7 T $ | +17,5% | 9,57 T $ | 6,78 T $ | +41,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 379 Tr $2025-12-31 | 2,58 T $ | -85,3% | 379 Tr $ | 2,58 T $ | -85,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 17,2 T $ | 15 T $ | +14,4% | 18,5 T $ | 17,6 T $ | +5,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 9,4 T $ | 10,8 T $ | -13,0% | 11,1 T $ | 10,4 T $ | +7,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -119 Tr $ | -544 Tr $ | +78,1% | -258 Tr $ | -66 Tr $ | -290,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 963 Tr $ | 987 Tr $ | -2,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 890 Tr $ | 1,1 T $ | -19,1% | 4,3 T $ | 4,8 T $ | -10,4% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 165 Tr $ | 157 Tr $ | +5,1% | 494 Tr $ | 530 Tr $ | -6,8% |
| Assets | 95,6 T $ | 87,9 T $ | +8,8% | 90,6 T $ | 91,8 T $ | -1,4% |
| Assets, Current | 35 T $ | 26,7 T $ | +30,8% | 29,1 T $ | 29 T $ | +0,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 19,6 T $ | 12,5 T $ | +56,8% | 14,9 T $ | 16,1 T $ | -7,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | – | – | – | -6 Tr $ | 18 Tr $ | -133,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 171 Tr $ | 90 Tr $ | +90,0% | 161 Tr $ | 106 Tr $ | +51,9% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 272 Tr $2025-12-31 | 227 Tr $ | +19,8% | 272 Tr $ | 227 Tr $ | +19,8% |
| Cash | 574 Tr $ | 542 Tr $ | +5,9% | 604 Tr $ | 487 Tr $ | +24,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 14 T $ | 8,03 T $ | +74,3% | 9,13 T $ | 12 T $ | -23,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 14 T $ | 8,03 T $ | +74,3% | 9,13 T $ | 12 T $ | -23,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,95 T $ | -782 Tr $ | +349,5% | -2,84 T $ | 1,03 T $ | -376,4% |
| Commercial Paper | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,00 $ | 2,38 $ | -100,0% | 9,66 $ | 9,13 $ | +5,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,75 T | 2,75 T | 0,0% | 2,75 T | 2,75 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 541 Tr | 538 Tr | +0,4% | 539 Tr | 537 Tr | +0,4% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 34,1 T $ | 33,7 T $ | +1,2% | 34 T $ | 33,5 T $ | +1,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,45 T $ | 1,12 T $ | +118,6% | 7,52 T $ | 4,31 T $ | +74,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,81 T $ | 3,01 T $ | -6,6% | 12 T $ | 12,9 T $ | -6,4% |
| Costs and Expenses | 6,54 T $ | 6,52 T $ | +0,3% | 27,7 T $ | 26,2 T $ | +5,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 959 Tr $ | 965 Tr $ | -0,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 971 Tr $ | 759 Tr $ | +27,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,97 T $ | 1,76 T $ | +11,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 35 Tr $ | 33 Tr $ | +6,1% |
| Debt Instrument, Face Amount | 4 T $2026-03-31 | – | – | 4,5 T $2017-12-31 | 6,7 T $ | -32,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 1,32 T $ | 1,33 T $ | -1,1% | 1,31 T $ | 1,36 T $ | -4,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 13,4 T $ | 7,49 T $ | +79,2% | 8,53 T $ | 11,5 T $ | -25,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 13,4 T $ | 7,49 T $ | +79,2% | 8,53 T $ | 11,5 T $ | -25,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -465 Tr $ | -860 Tr $ | +45,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -242 Tr $ | -360 Tr $ | +32,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -700 Tr $ | -1,24 T $ | +43,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,3 T $ | 1,39 T $ | -6,1% | 1,37 T $ | 1,62 T $ | -15,5% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -291 Tr $ | -422 Tr $ | +31,0% | -721 Tr $ | -1,23 T $ | +41,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | -18 Tr $ | +138,9% |
| Deferred Tax Assets, Equity Method Investments | 0 $2025-12-31 | 1 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 6,92 T $2025-12-31 | 6 T $ | +15,5% | 6,92 T $ | 6 T $ | +15,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,39 T $2025-12-31 | 1,64 T $ | +45,7% | 2,39 T $ | 1,64 T $ | +45,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 5,62 T $2025-12-31 | 4,98 T $ | +13,0% | 5,62 T $ | 4,98 T $ | +13,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 349 Tr $2025-12-31 | 361 Tr $ | -3,3% | 349 Tr $ | 361 Tr $ | -3,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 138 Tr $2025-12-31 | 130 Tr $ | +6,2% | 138 Tr $ | 130 Tr $ | +6,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other | 218 Tr $2025-12-31 | 200 Tr $ | +9,0% | 218 Tr $ | 200 Tr $ | +9,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 890 Tr $2025-12-31 | 693 Tr $ | +28,4% | 890 Tr $ | 693 Tr $ | +28,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,3 T $2025-12-31 | 1,02 T $ | +27,5% | 1,3 T $ | 1,02 T $ | +27,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Financing Arrangements | 260 Tr $2025-12-31 | 264 Tr $ | -1,5% | 260 Tr $ | 264 Tr $ | -1,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,24 T $2025-12-31 | 3,34 T $ | -3,0% | 3,24 T $ | 3,34 T $ | -3,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 2,07 T $2025-12-31 | 2,57 T $ | -19,7% | 2,07 T $ | 2,57 T $ | -19,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Inventory | 28 Tr $2025-12-31 | 114 Tr $ | -75,4% | 28 Tr $ | 114 Tr $ | -75,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Investments | 422 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 422 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 271 Tr $2025-12-31 | 244 Tr $ | +11,1% | 271 Tr $ | 244 Tr $ | +11,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 192 Tr $2025-12-31 | 143 Tr $ | +34,3% | 192 Tr $ | 143 Tr $ | +34,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01