Báo cáo kết quả kinh doanh AMC Entertainment Holdings, Inc. (AMC)
NYSE · Communication Services · Entertainment · 33.311 nhân viên · CEO Adam M. Aron
- Giá
- 3,06 $ -0,65%
- Vốn hóa
- 2,73 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,67 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,09 $
AMC Entertainment Holdings, Inc. (AMC) báo cáo doanh thu 1,6 T $ cho Q2 '26 (+14,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 238 Tr $ (14,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -11,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,23 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,41 T $ | 1,1 T $ | 951 Tr $ | 1,03 T $ | 1,35 T $ | 1,31 T $ | 863 Tr $ | 1,4 T $ | 1,3 T $ | 1,29 T $ | 1,05 T $ | 1,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 489 Tr $ | 335 Tr $ | 302 Tr $ | 342 Tr $ | 471 Tr $ | 429 Tr $ | 262 Tr $ | 488 Tr $ | 441 Tr $ | 411 Tr $ | 322 Tr $ | 548 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 917 Tr $ | 769 Tr $ | 649 Tr $ | 688 Tr $ | 878 Tr $ | 877 Tr $ | 601 Tr $ | 910 Tr $ | 859 Tr $ | 877 Tr $ | 723 Tr $ | 1,05 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 279 Tr $ | 280 Tr $ | 282 Tr $ | 267 Tr $ | 270 Tr $ | 280 Tr $ | 274 Tr $ | 281 Tr $ | 279 Tr $ | 284 Tr $ | 285 Tr $ | 52 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 539 Tr $ | 640 Tr $ | 475 Tr $ | 468 Tr $ | 536 Tr $ | 592 Tr $ | 472 Tr $ | 526 Tr $ | 643 Tr $ | 451 Tr $ | 483 Tr $ | 759 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 818 Tr $ | 919 Tr $ | 758 Tr $ | 736 Tr $ | 806 Tr $ | 873 Tr $ | 743 Tr $ | 807 Tr $ | 922 Tr $ | 734 Tr $ | 768 Tr $ | 811 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 99,4 Tr $ | -150 Tr $ | -108 Tr $ | -47,4 Tr $ | 71,8 Tr $ | 4,7 Tr $ | -143 Tr $ | 103 Tr $ | -63,1 Tr $ | 143 Tr $ | -44,6 Tr $ | 238 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 300 N $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 104 Tr $ | 104 Tr $ | 101 Tr $ | 99 Tr $ | 120 Tr $ | 124 Tr $ | 119 Tr $ | 130 Tr $ | 139 Tr $ | 142 Tr $ | 140 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -18,9 Tr $ | -70,9 Tr $ | -47,9 Tr $ | -114 Tr $ | -26 Tr $ | 15,7 Tr $ | -61,3 Tr $ | -23,1 Tr $ | 94,6 Tr $ | 128 Tr $ | -69,6 Tr $ | 200 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -84,8 Tr $ | -32,9 Tr $ | -53,3 Tr $ | 15,3 Tr $ | -93,6 Tr $ | -140 Tr $ | -57,8 Tr $ | -107 Tr $ | -234 Tr $ | -270 Tr $ | -70,3 Tr $ | -246 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 14,6 Tr $ | -183 Tr $ | -162 Tr $ | -32,1 Tr $ | -21,8 Tr $ | -135 Tr $ | -201 Tr $ | -3,5 Tr $ | -297 Tr $ | -127 Tr $ | -115 Tr $ | -8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 2,3 Tr $ | -1,2 Tr $ | 1,8 Tr $ | 700 N $ | -1,1 Tr $ | 700 N $ | 1,6 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 500 N $ | 2,2 Tr $ | 3,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 12,3 Tr $ | -182 Tr $ | -164 Tr $ | -32,8 Tr $ | -20,7 Tr $ | -136 Tr $ | -202 Tr $ | -4,7 Tr $ | -298 Tr $ | -127 Tr $ | -117 Tr $ | -11,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,08 $ | -0,83 $ | -0,62 $ | -0,10 $ | -0,06 $ | -0,35 $ | -0,47 $ | -0,01 $ | -0,58 $ | -0,25 $ | -0,22 $ | -0,01 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,08 $ | -0,83 $ | -0,62 $ | -0,10 $ | -0,06 $ | -0,35 $ | -0,47 $ | -0,01 $ | -0,58 $ | -0,25 $ | -0,22 $ | -0,02 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 162 Tr | 219 Tr | 263 Tr | 322 Tr | 362 Tr | 384 Tr | 431 Tr | 433 Tr | 513 Tr | 513 Tr | 540 Tr | 893 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 163 Tr | 219 Tr | 263 Tr | 322 Tr | 362 Tr | 384 Tr | 431 Tr | 433 Tr | 513 Tr | 513 Tr | 540 Tr | 893 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 88,7 Tr $ | 85,9 Tr $ | 81,6 Tr $ | 78,8 Tr $ | 80,8 Tr $ | 78,3 Tr $ | 76,1 Tr $ | 77,8 Tr $ | 79,4 Tr $ | 80,1 Tr $ | 75,7 Tr $ | 76,1 Tr $ | |
| EBITDA | 207 Tr $ | 6,5 Tr $ | 21,1 Tr $ | 146 Tr $ | 179 Tr $ | 67,3 Tr $ | -5,3 Tr $ | 204 Tr $ | -78,3 Tr $ | 95,4 Tr $ | 101 Tr $ | 314 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,24 T $ | 5,08 T $ | 5,46 T $ | 5,47 T $ | 1,24 T $ | 2,53 T $ | 3,91 T $ | 4,81 T $ | 4,64 T $ | 4,85 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,23 T $ | 1,86 T $ | 1,98 T $ | 1,98 T $ | 412 Tr $ | 746 Tr $ | 1,28 T $ | 1,61 T $ | 1,54 T $ | 1,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2 T $ | 3,22 T $ | 3,48 T $ | 3,49 T $ | 831 Tr $ | 1,78 T $ | 2,63 T $ | 3,21 T $ | 3,09 T $ | 3,25 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 589 Tr $ | 928 Tr $ | 977 Tr $ | 1,12 T $ | 1,04 T $ | 1,05 T $ | 1,09 T $ | 1,12 T $ | 1,1 T $ | 1,12 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 446 N $ | 1,7 Tr $ | 108 Tr $ | 2,24 T $ | 3,89 T $ | 1,66 T $ | 2,06 T $ | 2,17 T $ | 2,07 T $ | 2,09 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,73 T $ | 3,01 T $ | 3,17 T $ | 3,36 T $ | 4,93 T $ | 2,71 T $ | 3,15 T $ | 3,28 T $ | 3,17 T $ | 3,21 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 220 Tr $ | 102 Tr $ | 265 Tr $ | 136 Tr $ | -4,1 T $ | -930 Tr $ | -522 Tr $ | -74,3 Tr $ | -79,3 Tr $ | 40,5 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 251 Tr $ | 295 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 9,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 122 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 341 Tr $ | 357 Tr $ | 458 Tr $ | 379 Tr $ | 411 Tr $ | 444 Tr $ | 530 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -58,3 Tr $ | 161 Tr $ | -201 Tr $ | -33,2 Tr $ | 69,9 Tr $ | -108 Tr $ | 70,1 Tr $ | -92,3 Tr $ | -173 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -63,2 Tr $ | -435 Tr $ | -141 Tr $ | -308 Tr $ | -427 Tr $ | -350 Tr $ | -449 Tr $ | -319 Tr $ | -271 Tr $ | -668 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 157 Tr $ | -333 Tr $ | 124 Tr $ | -172 Tr $ | -4,53 T $ | -1,28 T $ | -971 Tr $ | -393 Tr $ | -351 Tr $ | -628 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 40,7 Tr $ | 154 Tr $ | 13,6 Tr $ | -22,5 Tr $ | 59,9 Tr $ | -10,2 Tr $ | 2,5 Tr $ | 3,4 Tr $ | 2,1 Tr $ | 4,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 116 Tr $ | -487 Tr $ | 110 Tr $ | -149 Tr $ | -4,59 T $ | -1,27 T $ | -974 Tr $ | -397 Tr $ | -353 Tr $ | -632 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 9,97 $ | -33,53 $ | 8,59 $ | -12,71 $ | -172,78 $ | -11,57 $ | -7,43 $ | -2,37 $ | -1,06 $ | -1,23 $ | |
| EPS (pha loãng) | 9,97 $ | -33,52 $ | 7,47 $ | -12,67 $ | -172,74 $ | -11,15 $ | -7,43 $ | -2,37 $ | -1,06 $ | -1,23 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 11,2 Tr | 14,5 Tr | 12,8 Tr | 11,7 Tr | 26,6 Tr | 110 Tr | 131 Tr | 168 Tr | 333 Tr | 513 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 11,2 Tr | 14,5 Tr | 14,7 Tr | 11,8 Tr | 26,6 Tr | 114 Tr | 131 Tr | 168 Tr | 333 Tr | 513 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 268 Tr $ | 539 Tr $ | 538 Tr $ | 450 Tr $ | 498 Tr $ | 425 Tr $ | 396 Tr $ | 365 Tr $ | 320 Tr $ | 313 Tr $ | |
| EBITDA | 539 Tr $ | 480 Tr $ | 1 T $ | 619 Tr $ | -3,67 T $ | -397 Tr $ | -196 Tr $ | 383 Tr $ | 413 Tr $ | 216 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02