Báo cáo lưu chuyển tiền tệ AMC Entertainment Holdings, Inc. (AMC)
NYSE · Communication Services · Entertainment · 33.311 nhân viên · CEO Adam M. Aron
- Giá
- 3,06 $ -0,65%
- Vốn hóa
- 2,73 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,67 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,09 $
Trong Q2 '26, AMC Entertainment Holdings, Inc. (AMC) tạo ra 236 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 45,3 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 191 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -21,4 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 12,3 Tr $ | -182 Tr $ | -164 Tr $ | -32,8 Tr $ | -20,7 Tr $ | -136 Tr $ | -202 Tr $ | -4,7 Tr $ | -298 Tr $ | -127 Tr $ | -117 Tr $ | -11,4 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 88,7 Tr $ | 85,9 Tr $ | 81,6 Tr $ | 78,8 Tr $ | 80,8 Tr $ | 78,3 Tr $ | 76,1 Tr $ | 77,8 Tr $ | 79,4 Tr $ | 80,1 Tr $ | 75,7 Tr $ | 76,1 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,2 Tr $ | 1,6 Tr $ | 4,3 Tr $ | 4,5 Tr $ | 6,3 Tr $ | 6,9 Tr $ | 5,7 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | -800 N $ | 7,3 Tr $ | 3,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 400 N $ | -100 N $ | 500 N $ | 200 N $ | 1,1 Tr $ | 400 N $ | 900 N $ | 0 $ | 400 N $ | 700 N $ | 300 N $ | 100 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 7,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | -75,5 Tr $ | 29,7 Tr $ | -42 Tr $ | 161 Tr $ | -184 Tr $ | 86,2 Tr $ | 3,7 Tr $ | 125 Tr $ | -30 Tr $ | 54,8 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -50,1 Tr $ | 5,5 Tr $ | -35,7 Tr $ | -115 Tr $ | -57 Tr $ | 92,8 Tr $ | -66,2 Tr $ | -26,9 Tr $ | 194 Tr $ | 49,3 Tr $ | -64,7 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 65,9 Tr $ | -77,8 Tr $ | -188 Tr $ | -34,6 Tr $ | -31,5 Tr $ | 204 Tr $ | -370 Tr $ | 138 Tr $ | -14,9 Tr $ | 127 Tr $ | -129 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4 Tr $ | -72,1 Tr $ | -50,5 Tr $ | -44,6 Tr $ | -60,7 Tr $ | -89,7 Tr $ | -47 Tr $ | -49,5 Tr $ | -66,2 Tr $ | -83,4 Tr $ | -46,2 Tr $ | -45,3 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -55 Tr $ | 8,4 Tr $ | 500 N $ | 1,1 Tr $ | 200 N $ | 800 N $ | 100 N $ | 800 N $ | -2,1 Tr $ | 1,6 Tr $ | 30,7 Tr $ | 1,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -59 Tr $ | -63,7 Tr $ | -50 Tr $ | -43,5 Tr $ | -60,5 Tr $ | -88,9 Tr $ | -46,9 Tr $ | -48,7 Tr $ | -68,3 Tr $ | -57,7 Tr $ | -15,5 Tr $ | -44,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -23,9 Tr $ | -46,1 Tr $ | -6,2 Tr $ | -6,2 Tr $ | -108 Tr $ | -13 Tr $ | -7,1 Tr $ | -48,9 Tr $ | 65,1 Tr $ | -6,7 Tr $ | -6,2 Tr $ | 9,7 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 100 N $ | -200 N $ | -2,3 Tr $ | -1 Tr $ | -46,9 Tr $ | 9,3 Tr $ | -4,5 Tr $ | 0 $ | -39,9 Tr $ | 167 Tr $ | -7,9 Tr $ | -32,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 293 Tr $ | 294 Tr $ | -9 Tr $ | 236 Tr $ | -155 Tr $ | -3,7 Tr $ | 158 Tr $ | -48,9 Tr $ | 25,2 Tr $ | -9,1 Tr $ | 49,3 Tr $ | 248 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -5,9 Tr $ | 6,8 Tr $ | -3,4 Tr $ | -300 N $ | 5,7 Tr $ | -7,3 Tr $ | 5,8 Tr $ | 6,6 Tr $ | -200 N $ | 500 N $ | -1,7 Tr $ | -1 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 294 Tr $ | 159 Tr $ | -251 Tr $ | 158 Tr $ | -242 Tr $ | 104 Tr $ | -253 Tr $ | 47,4 Tr $ | -58,2 Tr $ | 60,4 Tr $ | -96,4 Tr $ | 440 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,4 Tr $ | -150 Tr $ | -239 Tr $ | -79,2 Tr $ | -92,2 Tr $ | 114 Tr $ | -417 Tr $ | 88,9 Tr $ | -81,1 Tr $ | 43,3 Tr $ | -175 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 200 N $ | 1,4 Tr $ | -1,5 Tr $ | 600 N $ | 900 N $ | 1,9 Tr $ | 0 $ | -2,8 Tr $ | 1,1 Tr $ | 2,4 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 78 Tr $ | 131 Tr $ | 77,8 Tr $ | 115 Tr $ | 106 Tr $ | 103 Tr $ | 92,9 Tr $ | 97,4 Tr $ | 95,2 Tr $ | -190 Tr $ | 69,2 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 112 Tr $ | -487 Tr $ | 110 Tr $ | -149 Tr $ | -4,59 T $ | -1,27 T $ | -974 Tr $ | -397 Tr $ | -353 Tr $ | -632 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 268 Tr $ | 539 Tr $ | 538 Tr $ | 450 Tr $ | 498 Tr $ | 425 Tr $ | 396 Tr $ | 365 Tr $ | 320 Tr $ | 313 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 4,9 Tr $ | 5,7 Tr $ | 14,9 Tr $ | 4,4 Tr $ | 25,4 Tr $ | 43,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 42,5 Tr $ | 22 Tr $ | 16,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 34,1 Tr $ | 158 Tr $ | -6,4 Tr $ | -33,7 Tr $ | 64 Tr $ | -7,6 Tr $ | 1,7 Tr $ | 700 N $ | 1,5 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -82,7 Tr $ | -28,1 Tr $ | -17,7 Tr $ | 136 Tr $ | 162 Tr $ | 140 Tr $ | -73,3 Tr $ | -79,7 Tr $ | 73 Tr $ | -5,1 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 95,5 Tr $ | 351 Tr $ | -116 Tr $ | 172 Tr $ | 2,71 T $ | 55,6 Tr $ | -1,8 Tr $ | -147 Tr $ | -114 Tr $ | 185 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 432 Tr $ | 537 Tr $ | 523 Tr $ | 579 Tr $ | -1,13 T $ | -614 Tr $ | -629 Tr $ | -215 Tr $ | -50,8 Tr $ | -120 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -11,8 Tr $ | -174 Tr $ | -8,2 Tr $ | -17,8 Tr $ | -4 Tr $ | -246 Tr $ | -246 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -923 Tr $ | -491 Tr $ | 197 Tr $ | -9,7 Tr $ | -3,1 Tr $ | 24,9 Tr $ | -27,9 Tr $ | 30 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 24,1 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -408 Tr $ | -469 Tr $ | -514 Tr $ | -495 Tr $ | 22,3 Tr $ | -84,9 Tr $ | -191 Tr $ | -206 Tr $ | 2,6 Tr $ | 400 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 T $ | -959 Tr $ | -317 Tr $ | -516 Tr $ | -155 Tr $ | -68,2 Tr $ | -224 Tr $ | -180 Tr $ | -243 Tr $ | -222 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,06 T $ | 54,2 Tr $ | 526 Tr $ | 300 N $ | 1,06 T $ | 234 Tr $ | -131 Tr $ | -167 Tr $ | -134 Tr $ | 500 N $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -34 Tr $ | -445 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -79,6 Tr $ | -105 Tr $ | -258 Tr $ | -84,1 Tr $ | -6,5 Tr $ | 0 $ | -700 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -66,7 Tr $ | -40,1 Tr $ | -17,2 Tr $ | -29,1 Tr $ | 16,5 Tr $ | -44,7 Tr $ | -400 Tr $ | -16,2 Tr $ | -52,8 Tr $ | -44,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 918 Tr $ | 492 Tr $ | -195 Tr $ | -113 Tr $ | 1,33 T $ | 1,99 T $ | -91,3 Tr $ | 649 Tr $ | 68,4 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 600 N $ | 17,7 Tr $ | -5,5 Tr $ | 1,5 Tr $ | -300 N $ | -9,5 Tr $ | -22,1 Tr $ | 3 Tr $ | -5,3 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 19 Tr $ | 88,1 Tr $ | 5,7 Tr $ | -48,5 Tr $ | 45,9 Tr $ | 1,3 T $ | -966 Tr $ | 257 Tr $ | -231 Tr $ | -204 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 10 Tr $ | -89,4 Tr $ | -53,1 Tr $ | 49,1 Tr $ | -1,3 T $ | -715 Tr $ | -848 Tr $ | -445 Tr $ | -296 Tr $ | -366 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 4,7 Tr $ | 10,9 Tr $ | 19,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 800 N $ | 4,3 Tr $ | 700 N $ | 2,8 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 105 Tr $ | 227 Tr $ | 278 Tr $ | 285 Tr $ | 238 Tr $ | 275 Tr $ | 379 Tr $ | 421 Tr $ | 402 Tr $ | 407 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02