PerpEquities

Tài chính AMC Entertainment Holdings, Inc. (AMC)

NYSE · Communication Services · Entertainment · 33.311 nhân viên · CEO Adam M. Aron

Giá
3,06 $ -0,65%
Vốn hóa
2,73 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,67 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-23
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,09 $
Doanh thu (TTM)5,23 T $+6,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,2%+4,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 274 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-554 Tr $-52,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-21,4 Tr $+93,0% so với năm trướcCapex 241 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,07 $-20,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,94 T $+11,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,73 T $
EV 9,67 T $
Doanh thu
5,23 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-10,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-2,9×
Dự phóng -32,9× (FY2026)
P/S
0,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
22,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-21,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-554 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,76 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 1,66 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-20): doanh thu vượt 6,2%, EPS vượt 366,7%Doanh thu 1,6 T $ so với kỳ vọng 1,5 T $ (+6,2%); EPS 0,14 $ so với 0,03 $ (+366,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,6 T $, so với mức trung bình 13,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,2% (TTM), +4,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 643,8% trong khi doanh thu tăng 6,4%.
  • Capex chiếm 4,6% doanh thu (năm trước 5,0%)Đã đầu tư 241 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-2,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -21,4 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 106,1% trong một năm893 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 433 Tr.
  • Nợ ròng 6,94 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 778 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 7,72 T $; năm trước nợ ròng 7,85 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,6 T $1,4 T $+14,2%
Biên lợi nhuận gộp65,7%65,1%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động238 Tr $103 Tr $+131,2%
Biên lợi nhuận hoạt động14,9%7,4%+7,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-11,4 Tr $-4,7 Tr $-142,6%
EPS pha loãng-0,02 $-0,01 $-46,3%
Dòng tiền hoạt động236 Tr $138 Tr $+70,8%
Capex45,3 Tr $49,5 Tr $-8,5%
Dòng tiền tự do191 Tr $88,9 Tr $+115,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu3,3 Tr $6 Tr $-45,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,6 T $1,5 T $+6,2%
EPS (theo dự báo)0,14 $0,03 $+366,7%

Từ báo cáo ngày 2026-07-20 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Admission863 Tr $+13,2%51,3%2,86 T $–
Food and Beverage576 Tr $+15,3%34,3%1,81 T $–
Total Other Product And Service158 Tr $+16,1%9,4%666 Tr $–
Product and Service, Other41,5 Tr $-57,6%2,5%324 Tr $–
Advertising43,3 Tr $+14,6%2,6%164 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
US Markets1,26 T $+13,0%78,8%3,97 T $+5,4%
International Markets338 Tr $+19,2%21,2%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
220 Tr $
Capex
-241 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
61,9 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
15,8 Tr $
Dòng tiền tự do
-21,4 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-2,9×––
EV / EBITDA22,4×28,5× 3/5 năm21,7× – 39,4×
EV / Doanh thu1,8×5,0×1,8× – 15,4×
Giá / FCF-127,6×––
Giá / Giá trị sổ sách-1,9×––
Tỷ suất FCF-0,8%-25,9%-45,7% – -2,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,0%-3,5%-9,5% – 0,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu31,4%36,6%20,0% – 70,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 2,50 $ (-18,3%)
khoảng 1,50 $ – 3,50 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ13
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,76 T $+18,9%-0,09 $+92,4%-32,9×3
FY20275,85 T $+1,6%0,04 $+139,0%84,4×3
FY20286,06 T $+3,5%0,10 $+163,3%32,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 245 số liệu mà AMC Entertainment Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current397 Tr $305 Tr $+30,0%383 Tr $378 Tr $+1,2%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current75,1 Tr $2025-12-3179,8 Tr $-5,9%75,1 Tr $79,8 Tr $-5,9%
Accrued Bonuses, Current64,5 Tr $2025-12-3147,7 Tr $+35,2%64,5 Tr $47,7 Tr $+35,2%
Accrued Income Taxes, Current1,1 Tr $2025-12-311,5 Tr $-26,7%1,1 Tr $1,5 Tr $-26,7%
Accrued Rent, Current33,4 Tr $2025-12-3127,5 Tr $+21,5%33,4 Tr $27,5 Tr $+21,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,61 T $3,45 T $+4,4%3,5 T $3,27 T $+7,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-73,7 Tr $-68,2 Tr $-8,1%-42,2 Tr $-132 Tr $+68,0%
Additional Paid in Capital7,72 T $6,89 T $+12,0%7,12 T $6,71 T $+6,1%
Advertising Expense–––21,5 Tr $22,2 Tr $-3,2%
Amortization of Debt Discount (Premium)1,4 Tr $4,4 Tr $-68,2%14,6 Tr $-17,5 Tr $+183,4%
Amortization of Debt Issuance Costs5,1 Tr $2 Tr $+155,0%11,3 Tr $8,3 Tr $+36,1%
Asset Impairment Charges–––53,8 Tr $72,3 Tr $-25,6%
Assets8,04 T $8,17 T $-1,6%8,02 T $8,25 T $-2,8%
Assets, Current1,04 T $709 Tr $+46,5%731 Tr $947 Tr $-22,9%
Capitalized Computer Software, Net97,2 Tr $2025-12-3186,4 Tr $+12,5%97,2 Tr $86,4 Tr $+12,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value778 Tr $424 Tr $+83,7%429 Tr $632 Tr $-32,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents820 Tr $475 Tr $+72,5%477 Tr $681 Tr $-29,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect439 Tr $47,4 Tr $+825,3%-204 Tr $-231 Tr $+11,8%
Common Stock, Shares Authorized1,1 T2025-12-10––1,1 T2025-12-10––
Common Stock, Value, Issued8,9 Tr $4,3 Tr $+107,0%5,1 Tr $4,1 Tr $+24,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-27,4 Tr $6,4 Tr $-528,1%-543 Tr $-406 Tr $-33,5%
Construction Payable48 Tr $38,6 Tr $+24,4%43,1 Tr $35,1 Tr $+22,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current49,1 Tr $50,4 Tr $-2,6%95,1 Tr $86 Tr $+10,6%
Contract with Customer, Liability453 Tr $423 Tr $+7,0%466 Tr $432 Tr $+7,7%
Costs and Expenses1,36 T $1,31 T $+4,1%4,87 T $4,72 T $+3,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,4 Tr $2,4 Tr $-41,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,7 Tr $600 N $+350,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,3 Tr $-1,8 Tr $+172,2%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––239 Tr $2023-12-31––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net4,9 Tr $163 Tr $-97,0%68,5 Tr $171 Tr $-60,0%
Debt Issuance Costs, Net75,8 Tr $43,4 Tr $+74,7%64,4 Tr $47,2 Tr $+36,4%
Deferred Compensation Plan Assets8,3 Tr $2025-12-3114,2 Tr $-41,5%8,3 Tr $14,2 Tr $-41,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––400 N $500 N $-20,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––400 N $-300 N $+233,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)100 N $0 $–1,8 Tr $1,5 Tr $+20,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net36,1 Tr $35,1 Tr $+2,8%35,7 Tr $33,9 Tr $+5,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $1,3 Tr $-23,1%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards2,1 Tr $2025-12-314,6 Tr $-54,3%2,1 Tr $4,6 Tr $-54,3%
Deferred Tax Assets, Deferred Income165 Tr $2025-12-31163 Tr $+1,0%165 Tr $163 Tr $+1,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,83 T $2025-12-312,75 T $+2,8%2,83 T $2,75 T $+2,8%
Deferred Tax Assets, Investments2,5 Tr $2025-12-3144,4 Tr $-94,4%2,5 Tr $44,4 Tr $-94,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance961 Tr $2025-12-311,04 T $-7,5%961 Tr $1,04 T $-7,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards769 Tr $2025-12-31728 Tr $+5,7%769 Tr $728 Tr $+5,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax32,6 Tr $2025-12-3131,1 Tr $+4,8%32,6 Tr $31,1 Tr $+4,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits16,1 Tr $2025-12-3115,5 Tr $+3,9%16,1 Tr $15,5 Tr $+3,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities13,7 Tr $2025-12-3111,2 Tr $+22,3%13,7 Tr $11,2 Tr $+22,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,87 T $2025-12-311,71 T $+9,1%1,87 T $1,71 T $+9,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross997 Tr $2025-12-311,07 T $-7,1%997 Tr $1,07 T $-7,1%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets136 Tr $2025-12-31128 Tr $+5,9%136 Tr $128 Tr $+5,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment55,9 Tr $2025-12-3160,8 Tr $-8,1%55,9 Tr $60,8 Tr $-8,1%
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)500 N $300 N $+66,7%1,2 Tr $1,8 Tr $-33,3%
Defined Contribution Plan, Cost–––11,7 Tr $10,5 Tr $+11,4%
Depreciation–––287 Tr $295 Tr $-2,9%
Depreciation, Depletion and Amortization76,1 Tr $77,8 Tr $-2,2%313 Tr $320 Tr $-1,9%
Early Repayment of Subordinated Debt–––646 Tr $2015-12-31––
Earnings Per Share, Basic-0,02 $-0,01 $-100,0%-1,34 $-1,06 $-26,4%
Earnings Per Share, Diluted-0,02 $-0,01 $-100,0%-1,34 $-1,06 $-26,4%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-1 Tr $6,6 Tr $-115,2%12,7 Tr $-5,3 Tr $+339,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-132 Tr $-73,6 Tr $-79,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02