Tài chính AMC Entertainment Holdings, Inc. (AMC)
NYSE · Communication Services · Entertainment · 33.311 nhân viên · CEO Adam M. Aron
- Giá
- 3,06 $ -0,65%
- Vốn hóa
- 2,73 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,67 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,09 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2,73 T $ EV 9,67 T $
- Doanh thu
- 5,23 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +19% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -10,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,9× Dự phóng -32,9× (FY2026)
- P/S
- 0,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 22,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- -21,4 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -554 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 5,76 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 1,66 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-20): doanh thu vượt 6,2%, EPS vượt 366,7%Doanh thu 1,6 T $ so với kỳ vọng 1,5 T $ (+6,2%); EPS 0,14 $ so với 0,03 $ (+366,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,6 T $, so với mức trung bình 13,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 5,2% (TTM), +4,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 643,8% trong khi doanh thu tăng 6,4%.
- Capex chiếm 4,6% doanh thu (năm trước 5,0%)Đã đầu tư 241 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-2,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -21,4 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 106,1% trong một năm893 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 433 Tr.
- Nợ ròng 6,94 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 778 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 7,72 T $; năm trước nợ ròng 7,85 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,6 T $ | 1,4 T $ | +14,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 65,7% | 65,1% | +0,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 238 Tr $ | 103 Tr $ | +131,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 14,9% | 7,4% | +7,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -11,4 Tr $ | -4,7 Tr $ | -142,6% |
| EPS pha loãng | -0,02 $ | -0,01 $ | -46,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 236 Tr $ | 138 Tr $ | +70,8% |
| Capex | 45,3 Tr $ | 49,5 Tr $ | -8,5% |
| Dòng tiền tự do | 191 Tr $ | 88,9 Tr $ | +115,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,3 Tr $ | 6 Tr $ | -45,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-20| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,6 T $ | 1,5 T $ | +6,2% |
| EPS (theo dự báo) | 0,14 $ | 0,03 $ | +366,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-20 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Admission | 863 Tr $ | +13,2% | 51,3% | 2,86 T $ | – | |
| Food and Beverage | 576 Tr $ | +15,3% | 34,3% | 1,81 T $ | – | |
| Total Other Product And Service | 158 Tr $ | +16,1% | 9,4% | 666 Tr $ | – | |
| Product and Service, Other | 41,5 Tr $ | -57,6% | 2,5% | 324 Tr $ | – | |
| Advertising | 43,3 Tr $ | +14,6% | 2,6% | 164 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| US Markets | 1,26 T $ | +13,0% | 78,8% | 3,97 T $ | +5,4% | |
| International Markets | 338 Tr $ | +19,2% | 21,2% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 220 Tr $
- Capex
- -241 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 61,9 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 15,8 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -21,4 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,9× | – | – |
| EV / EBITDA | 22,4× | 28,5× 3/5 năm | 21,7× – 39,4× |
| EV / Doanh thu | 1,8× | 5,0× | 1,8× – 15,4× |
| Giá / FCF | -127,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | -1,9× | – | – |
| Tỷ suất FCF | -0,8% | -25,9% | -45,7% – -2,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,0% | -3,5% | -9,5% – 0,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 31,4% | 36,6% | 20,0% – 70,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 2,50 $ (-18,3%)
khoảng 1,50 $ – 3,50 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 5,76 T $ | +18,9% | -0,09 $ | +92,4% | -32,9× | 3 |
| FY2027 | 5,85 T $ | +1,6% | 0,04 $ | +139,0% | 84,4× | 3 |
| FY2028 | 6,06 T $ | +3,5% | 0,10 $ | +163,3% | 32,0× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 245 số liệu mà AMC Entertainment Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 397 Tr $ | 305 Tr $ | +30,0% | 383 Tr $ | 378 Tr $ | +1,2% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 75,1 Tr $2025-12-31 | 79,8 Tr $ | -5,9% | 75,1 Tr $ | 79,8 Tr $ | -5,9% |
| Accrued Bonuses, Current | 64,5 Tr $2025-12-31 | 47,7 Tr $ | +35,2% | 64,5 Tr $ | 47,7 Tr $ | +35,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,1 Tr $2025-12-31 | 1,5 Tr $ | -26,7% | 1,1 Tr $ | 1,5 Tr $ | -26,7% |
| Accrued Rent, Current | 33,4 Tr $2025-12-31 | 27,5 Tr $ | +21,5% | 33,4 Tr $ | 27,5 Tr $ | +21,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,61 T $ | 3,45 T $ | +4,4% | 3,5 T $ | 3,27 T $ | +7,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -73,7 Tr $ | -68,2 Tr $ | -8,1% | -42,2 Tr $ | -132 Tr $ | +68,0% |
| Additional Paid in Capital | 7,72 T $ | 6,89 T $ | +12,0% | 7,12 T $ | 6,71 T $ | +6,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 21,5 Tr $ | 22,2 Tr $ | -3,2% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 1,4 Tr $ | 4,4 Tr $ | -68,2% | 14,6 Tr $ | -17,5 Tr $ | +183,4% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 5,1 Tr $ | 2 Tr $ | +155,0% | 11,3 Tr $ | 8,3 Tr $ | +36,1% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 53,8 Tr $ | 72,3 Tr $ | -25,6% |
| Assets | 8,04 T $ | 8,17 T $ | -1,6% | 8,02 T $ | 8,25 T $ | -2,8% |
| Assets, Current | 1,04 T $ | 709 Tr $ | +46,5% | 731 Tr $ | 947 Tr $ | -22,9% |
| Capitalized Computer Software, Net | 97,2 Tr $2025-12-31 | 86,4 Tr $ | +12,5% | 97,2 Tr $ | 86,4 Tr $ | +12,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 778 Tr $ | 424 Tr $ | +83,7% | 429 Tr $ | 632 Tr $ | -32,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 820 Tr $ | 475 Tr $ | +72,5% | 477 Tr $ | 681 Tr $ | -29,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 439 Tr $ | 47,4 Tr $ | +825,3% | -204 Tr $ | -231 Tr $ | +11,8% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,1 T2025-12-10 | – | – | 1,1 T2025-12-10 | – | – |
| Common Stock, Value, Issued | 8,9 Tr $ | 4,3 Tr $ | +107,0% | 5,1 Tr $ | 4,1 Tr $ | +24,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -27,4 Tr $ | 6,4 Tr $ | -528,1% | -543 Tr $ | -406 Tr $ | -33,5% |
| Construction Payable | 48 Tr $ | 38,6 Tr $ | +24,4% | 43,1 Tr $ | 35,1 Tr $ | +22,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 49,1 Tr $ | 50,4 Tr $ | -2,6% | 95,1 Tr $ | 86 Tr $ | +10,6% |
| Contract with Customer, Liability | 453 Tr $ | 423 Tr $ | +7,0% | 466 Tr $ | 432 Tr $ | +7,7% |
| Costs and Expenses | 1,36 T $ | 1,31 T $ | +4,1% | 4,87 T $ | 4,72 T $ | +3,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,4 Tr $ | 2,4 Tr $ | -41,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,7 Tr $ | 600 N $ | +350,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,3 Tr $ | -1,8 Tr $ | +172,2% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | – | – | – | 239 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 4,9 Tr $ | 163 Tr $ | -97,0% | 68,5 Tr $ | 171 Tr $ | -60,0% |
| Debt Issuance Costs, Net | 75,8 Tr $ | 43,4 Tr $ | +74,7% | 64,4 Tr $ | 47,2 Tr $ | +36,4% |
| Deferred Compensation Plan Assets | 8,3 Tr $2025-12-31 | 14,2 Tr $ | -41,5% | 8,3 Tr $ | 14,2 Tr $ | -41,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 400 N $ | 500 N $ | -20,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 400 N $ | -300 N $ | +233,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 100 N $ | 0 $ | – | 1,8 Tr $ | 1,5 Tr $ | +20,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 36,1 Tr $ | 35,1 Tr $ | +2,8% | 35,7 Tr $ | 33,9 Tr $ | +5,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | 1,3 Tr $ | -23,1% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 2,1 Tr $2025-12-31 | 4,6 Tr $ | -54,3% | 2,1 Tr $ | 4,6 Tr $ | -54,3% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 165 Tr $2025-12-31 | 163 Tr $ | +1,0% | 165 Tr $ | 163 Tr $ | +1,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,83 T $2025-12-31 | 2,75 T $ | +2,8% | 2,83 T $ | 2,75 T $ | +2,8% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 2,5 Tr $2025-12-31 | 44,4 Tr $ | -94,4% | 2,5 Tr $ | 44,4 Tr $ | -94,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 961 Tr $2025-12-31 | 1,04 T $ | -7,5% | 961 Tr $ | 1,04 T $ | -7,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 769 Tr $2025-12-31 | 728 Tr $ | +5,7% | 769 Tr $ | 728 Tr $ | +5,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax | 32,6 Tr $2025-12-31 | 31,1 Tr $ | +4,8% | 32,6 Tr $ | 31,1 Tr $ | +4,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits | 16,1 Tr $2025-12-31 | 15,5 Tr $ | +3,9% | 16,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | +3,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 13,7 Tr $2025-12-31 | 11,2 Tr $ | +22,3% | 13,7 Tr $ | 11,2 Tr $ | +22,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,87 T $2025-12-31 | 1,71 T $ | +9,1% | 1,87 T $ | 1,71 T $ | +9,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 997 Tr $2025-12-31 | 1,07 T $ | -7,1% | 997 Tr $ | 1,07 T $ | -7,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 136 Tr $2025-12-31 | 128 Tr $ | +5,9% | 136 Tr $ | 128 Tr $ | +5,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 55,9 Tr $2025-12-31 | 60,8 Tr $ | -8,1% | 55,9 Tr $ | 60,8 Tr $ | -8,1% |
| Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit) | 500 N $ | 300 N $ | +66,7% | 1,2 Tr $ | 1,8 Tr $ | -33,3% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 11,7 Tr $ | 10,5 Tr $ | +11,4% |
| Depreciation | – | – | – | 287 Tr $ | 295 Tr $ | -2,9% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 76,1 Tr $ | 77,8 Tr $ | -2,2% | 313 Tr $ | 320 Tr $ | -1,9% |
| Early Repayment of Subordinated Debt | – | – | – | 646 Tr $2015-12-31 | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | -0,02 $ | -0,01 $ | -100,0% | -1,34 $ | -1,06 $ | -26,4% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,02 $ | -0,01 $ | -100,0% | -1,34 $ | -1,06 $ | -26,4% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | -1 Tr $ | 6,6 Tr $ | -115,2% | 12,7 Tr $ | -5,3 Tr $ | +339,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -132 Tr $ | -73,6 Tr $ | -79,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02