Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Alnylam Pharmaceuticals, Inc. (ALNY)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 2.500 nhân viên · CEO Yvonne L. Greenstreet
- Giá
- 165,00 $ -5,17%
- Vốn hóa
- 22,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 21,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 1,75 $
Trong Q3 '26, Alnylam Pharmaceuticals, Inc. (ALNY) tạo ra 341 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 69,8 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 271 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 501 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -138 Tr $ | -65,9 Tr $ | -16,9 Tr $ | -112 Tr $ | -83,8 Tr $ | -57,5 Tr $ | -66,3 Tr $ | 251 Tr $ | 186 Tr $ | 206 Tr $ | 164 Tr $ | 2,17 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | 15 Tr $ | 14 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,4 Tr $ | 13,9 Tr $ | 13,8 Tr $ | 13,5 Tr $ | 13,6 Tr $ | 13,9 Tr $ | 14,5 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 42 Tr $ | 45,3 Tr $ | 89,3 Tr $ | 45,8 Tr $ | 91,6 Tr $ | 56,7 Tr $ | 112 Tr $ | 108 Tr $ | 71,6 Tr $ | 70,2 Tr $ | 86,6 Tr $ | 79,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -53,1 Tr $ | 454 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,64 Tr $ | 9,74 Tr $ | 5,6 Tr $ | -27,2 Tr $ | 9,31 Tr $ | 2,66 Tr $ | -1,89 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 6,79 Tr $ | -121 Tr $ | -49,3 Tr $ | 30,7 Tr $ | -74,2 Tr $ | -217 Tr $ | 50,1 Tr $ | -205 Tr $ | -73,2 Tr $ | -282 Tr $ | 30,3 Tr $ | -103 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 98,9 Tr $ | 46,4 Tr $ | 86,1 Tr $ | 64,8 Tr $ | -42,5 Tr $ | 75,5 Tr $ | 34,6 Tr $ | 151 Tr $ | -7,68 Tr $ | 53,2 Tr $ | -223 Tr $ | 77,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -29,8 Tr $ | -81,5 Tr $ | 124 Tr $ | 43,7 Tr $ | -94,7 Tr $ | -118 Tr $ | 154 Tr $ | 325 Tr $ | 164 Tr $ | 70,5 Tr $ | 75,3 Tr $ | 341 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -15,3 Tr $ | -13 Tr $ | -8,02 Tr $ | -4,19 Tr $ | -9,09 Tr $ | -8,97 Tr $ | -14,3 Tr $ | -12,1 Tr $ | -23,3 Tr $ | -21,8 Tr $ | -34,7 Tr $ | -69,8 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 225 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -589 Tr $ | -460 Tr $ | -316 Tr $ | -430 Tr $ | -487 Tr $ | -450 Tr $ | -469 Tr $ | -210 Tr $ | -236 Tr $ | -262 Tr $ | -598 Tr $ | -510 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 364 Tr $ | 405 Tr $ | 358 Tr $ | 424 Tr $ | 443 Tr $ | 524 Tr $ | 332 Tr $ | 723 Tr $ | 222 Tr $ | 262 Tr $ | 224 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -225 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -19,2 Tr $ | -117 N $ | 48,8 Tr $ | 9,25 Tr $ | -450 N $ | 0 $ | -4,1 Tr $ | 44,9 Tr $ | -1,2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -241 Tr $ | -67,6 Tr $ | 33,9 Tr $ | -30,3 Tr $ | -52,9 Tr $ | 114 Tr $ | -141 Tr $ | 501 Tr $ | -37,2 Tr $ | -25,5 Tr $ | -363 Tr $ | -312 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -494 Tr $ | -61,2 Tr $ | 2,57 Tr $ | 0 $ | 2,89 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 8,33 Tr $ | 3,05 Tr $ | -1,28 Tr $ | -5,28 Tr $ | -5,28 Tr $ | -5,28 Tr $ | -27,5 Tr $ | 176 Tr $ | 64,8 Tr $ | -9 N $ | 36,2 Tr $ | -1 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 39,2 Tr $ | 28,9 Tr $ | 131 Tr $ | 103 Tr $ | 31 Tr $ | 44,1 Tr $ | 53,8 Tr $ | -448 Tr $ | 45,3 Tr $ | 15,7 Tr $ | 23,1 Tr $ | 18,4 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 10,9 Tr $ | -9,94 Tr $ | -3,12 Tr $ | 15,1 Tr $ | -17,3 Tr $ | 14,1 Tr $ | 27,5 Tr $ | -927 N $ | -5,7 Tr $ | -7,06 Tr $ | -2,45 Tr $ | -1,26 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -220 Tr $ | -131 Tr $ | 287 Tr $ | 131 Tr $ | -134 Tr $ | 53,6 Tr $ | 93,6 Tr $ | 377 Tr $ | 166 Tr $ | 53,6 Tr $ | -268 Tr $ | 46,3 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -45,1 Tr $ | -94,5 Tr $ | 116 Tr $ | 39,5 Tr $ | -104 Tr $ | -127 Tr $ | 139 Tr $ | 313 Tr $ | 140 Tr $ | 48,7 Tr $ | 40,6 Tr $ | 271 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 1,99 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,97 Tr $ | -1,87 Tr $ | 1,28 Tr $ | 0 $ | 2,37 Tr $ | 0 $ | 15,1 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 30,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 12,3 Tr $ | 66,9 Tr $ | 14,6 Tr $ | 23,9 Tr $ | 113 Tr $ | 64,2 Tr $ | 0 $ | 73,3 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -410 Tr $ | -491 Tr $ | -761 Tr $ | -886 Tr $ | -858 Tr $ | -853 Tr $ | -1,13 T $ | -440 Tr $ | -278 Tr $ | 314 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 15,1 Tr $ | 13,4 Tr $ | 6,44 Tr $ | 54,4 Tr $ | 74,4 Tr $ | 47,6 Tr $ | 44,5 Tr $ | 54,1 Tr $ | 56,7 Tr $ | 55,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 75,5 Tr $ | 92,8 Tr $ | 158 Tr $ | 175 Tr $ | 140 Tr $ | 166 Tr $ | 231 Tr $ | 222 Tr $ | 272 Tr $ | 348 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -6,98 Tr $ | 1,89 Tr $ | -3,56 Tr $ | -11,3 Tr $ | -54 Tr $ | -55,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -107 Tr $ | -2,2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 17,2 Tr $ | -2,9 Tr $ | 45,1 Tr $ | 402 Tr $ | -12,7 Tr $ | -163 Tr $ | -35,6 Tr $ | 10,8 Tr $ | -214 Tr $ | -445 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,51 Tr $ | 2,91 Tr $ | -6,84 Tr $ | -12,6 Tr $ | 95,8 Tr $ | 216 Tr $ | 350 Tr $ | 258 Tr $ | 262 Tr $ | 253 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -308 Tr $ | -383 Tr $ | -563 Tr $ | -278 Tr $ | -615 Tr $ | -642 Tr $ | -541 Tr $ | 104 Tr $ | -8,31 Tr $ | 524 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -64,6 Tr $ | -104 Tr $ | -127 Tr $ | -140 Tr $ | -70,4 Tr $ | -76,4 Tr $ | -72,1 Tr $ | -62,2 Tr $ | -34,3 Tr $ | -58,7 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -759 Tr $ | -903 Tr $ | -1,1 T $ | -2,08 T $ | -2,03 T $ | -1,66 T $ | -1,98 T $ | -1,82 T $ | -1,71 T $ | -1,36 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,12 T $ | 597 Tr $ | 1,52 T $ | 1,78 T $ | 1,69 T $ | 1,46 T $ | 2,23 T $ | 1,55 T $ | 1,57 T $ | 1,8 T $ | |
| Đầu tư khác | -150 Tr $ | 120 Tr $ | -14,8 Tr $ | 23 Tr $ | -31,2 Tr $ | -4,36 Tr $ | -13,2 Tr $ | -4,44 Tr $ | 57,8 Tr $ | 57,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 143 Tr $ | -290 Tr $ | 273 Tr $ | -418 Tr $ | -436 Tr $ | -273 Tr $ | 169 Tr $ | -336 Tr $ | -117 Tr $ | 436 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 150 Tr $ | -120 Tr $ | 0 $ | -30 Tr $ | 200 Tr $ | 500 Tr $ | 254 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -547 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -596 N $ | -257 N $ | -3,47 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 14,1 Tr $ | 83,9 Tr $ | 0 $ | 71,3 Tr $ | 695 Tr $ | 501 Tr $ | -87,6 Tr $ | 24,7 Tr $ | -8,79 Tr $ | -8,27 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 178 Tr $ | 1,12 T $ | 65,5 Tr $ | 823 Tr $ | 995 Tr $ | 1,25 T $ | 426 Tr $ | 172 Tr $ | 294 Tr $ | -305 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -83 N $ | 4,92 Tr $ | -9,02 Tr $ | -7,43 Tr $ | 6,39 Tr $ | -15,2 Tr $ | 34,9 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 12,7 Tr $ | 452 Tr $ | -224 Tr $ | 127 Tr $ | -50,6 Tr $ | 323 Tr $ | 46,4 Tr $ | -53,7 Tr $ | 154 Tr $ | 690 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -372 Tr $ | -487 Tr $ | -690 Tr $ | -419 Tr $ | -685 Tr $ | -718 Tr $ | -613 Tr $ | 41,9 Tr $ | -42,6 Tr $ | 465 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 111 N $ | 114 N $ | 1,07 Tr $ | 2,57 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,4 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 1,1 Tr $ | 2,43 Tr $ | 775 N $ | 172 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 67,6 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02