PerpEquities

Tài chính Alnylam Pharmaceuticals, Inc. (ALNY)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 2.500 nhân viên · CEO Yvonne L. Greenstreet

Giá
165,00 $ -5,17%
Vốn hóa
22,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
21,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 1,75 $
Doanh thu (TTM)5,01 T $+56,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,5%+11,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 978 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,72 T $+6.153,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)501 Tr $+126,2% so với năm trướcCapex 150 Tr $
EPS pha loãng (TTM)19,80 $+8.150,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng2,33 T $+64,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
22,1 T $
EV 21,6 T $
Doanh thu
5,01 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+47%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
54,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
8,1×
Dự phóng 9,3× (FY2026)
P/S
4,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,3×
TTM
Dòng tiền tự do
501 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,72 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,44 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 1,53 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 879,5%Doanh thu 1,46 T $ so với kỳ vọng 1,43 T $ (+1,9%); EPS 16,26 $ so với 1,66 $ (+879,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 16,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,46 T $, so với mức trung bình 99,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,5% (TTM), +11,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 269,3% trong khi doanh thu tăng 56,2%.
  • 14,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 856 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 978 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,0% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 150 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+236,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 501 Tr $ = 18,4% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm138 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 137 Tr.
  • Tiền ròng 2,33 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,59 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,26 T $; năm trước tiền ròng 1,42 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,46 T $1,25 T $+16,7%
Biên lợi nhuận gộp75,2%84,2%-9,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động346 Tr $368 Tr $-6,0%
Biên lợi nhuận hoạt động23,7%29,5%-5,7 điểm %
Lợi nhuận ròng2,17 T $251 Tr $+763,2%
EPS pha loãng15,72 $1,84 $+754,3%
Dòng tiền hoạt động341 Tr $325 Tr $+4,9%
Capex69,8 Tr $12,1 Tr $+475,1%
Dòng tiền tự do271 Tr $313 Tr $-13,4%
R&D409 Tr $359 Tr $+13,9%
Thù lao bằng cổ phiếu79,1 Tr $108 Tr $-26,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,46 T $1,43 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)16,26 $1,66 $+879,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product1,29 T $–92,2%––
GIVLAARI89,5 Tr $–6,4%414 Tr $–
ONPATTRO19,6 Tr $–1,4%129 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States909 Tr $–80,4%3,59 T $–
Europe131 Tr $–11,6%596 Tr $–
Non-US Or Europe91 Tr $–8,1%356 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
650 Tr $
Capex
-150 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-55,8 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
308 Tr $
Dòng tiền tự do
501 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)8,1×166,4× 1/5 năm166,4× – 166,4×
EV / EBITDA17,3×81,9× 1/5 năm81,9× – 81,9×
EV / Doanh thu4,3×18,6×13,3× – 28,3×
Giá / FCF44,1×341,0× 2/5 năm111,9× – 570,0×
Giá / Giá trị sổ sách6,1×182,6× 3/5 năm34,1× – 447,7×
Tỷ suất FCF2,3%-1,0%-3,6% – 0,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,4%-10,3%-27,8% – 13,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu159,7%78,9%-414,6% – 714,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 330,54 $ (+100,3%)
khoảng 225,00 $ – 455,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua38
Nắm giữ13
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,44 T $+46,5%17,81 $+664,4%9,3×14
FY20276,66 T $+22,3%9,19 $-48,4%18,0×16
FY20287,9 T $+18,7%11,47 $+24,8%14,4×17
FY20298,97 T $+13,4%12,92 $+12,7%12,8×12
FY20309,98 T $+11,3%15,16 $+17,3%10,9×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 197 số liệu mà Alnylam Pharmaceuticals, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current135 Tr $118 Tr $+15,1%116 Tr $88,4 Tr $+30,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,08 T $965 Tr $+12,5%778 Tr $405 Tr $+91,8%
Accrued Liabilities, Current1,24 T $1,15 T $+7,2%1,08 T $794 Tr $+36,1%
Accrued Professional Fees, Current34,3 Tr $2025-12-3120 Tr $+71,9%34,3 Tr $20 Tr $+71,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment323 Tr $2025-12-31270 Tr $+19,4%323 Tr $270 Tr $+19,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-44,7 Tr $-21,8 Tr $-105,1%-20,1 Tr $-34,5 Tr $+41,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock7,81 T $7,41 T $+5,4%7,51 T $7,39 T $+1,7%
Advertising Expense–––36 Tr $29,7 Tr $+21,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,36 Tr1,79 Tr-24,2%3,36 Tr11,4 Tr-70,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition80,2 Tr $109 Tr $-26,6%353 Tr $275 Tr $+28,1%
Assets7,99 T $4,85 T $+64,8%4,97 T $4,24 T $+17,1%
Assets, Current5,11 T $3,95 T $+29,3%4,05 T $3,3 T $+22,9%
Assets, Fair Value Disclosure2,05 T $––1,42 T $1,99 T $-28,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid5,2 Tr $5,52 Tr $-5,9%10,9 Tr $2,32 Tr $+369,1%
Capitalized Contract Cost, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,75 T $1,49 T $+17,7%1,66 T $966 Tr $+71,5%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure44,2 Tr $25 Tr $+76,7%23,6 Tr $69,1 Tr $-65,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,76 T $1,49 T $+17,6%1,66 T $969 Tr $+71,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations1,49 T $2025-09-301,1 T $+35,4%869 Tr $2022-12-31822 Tr $+5,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect46,3 Tr $377 Tr $-87,7%690 Tr $154 Tr $+348,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized250 Tr250 Tr0,0%250 Tr250 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued134 Tr132 Tr+1,6%132 Tr129 Tr+2,4%
Common Stock, Shares, Outstanding134 Tr132 Tr+1,6%132 Tr129 Tr+2,4%
Common Stock, Value, Issued1,34 Tr $1,32 Tr $+1,6%1,32 Tr $1,29 Tr $+2,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,15 T $301 Tr $+616,2%328 Tr $-289 Tr $+213,4%
Contract with Customer, Liability, Current11,7 Tr $2,54 Tr $+359,2%4,85 Tr $55,5 Tr $-91,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized4 Tr $12,5 Tr $-68,0%53,8 Tr $267 Tr $-79,8%
Convertible Debt, Current362 Tr $–––––
Convertible Debt, Noncurrent651 Tr $1,04 T $-37,4%1,01 T $1,02 T $-1,6%
Cost of Goods and Services Sold362 Tr $197 Tr $+83,4%677 Tr $307 Tr $+120,9%
Costs and Expenses1,11 T $881 Tr $+26,2%3,21 T $2,43 T $+32,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––9,67 Tr $5,94 Tr $+62,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––11,6 Tr $7,54 Tr $+53,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,93 Tr $1,6 Tr $+20,9%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage10,0%2025-12-3110,0%0,0%10,0%10,0%0,0%
Debt Securities, Available-for-sale1,26 T $2025-09-301,68 T $-25,1%1,79 T $2024-12-311,65 T $+8,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax3,46 Tr $2025-09-306,48 Tr $-46,6%2,72 Tr $2024-12-313,03 Tr $-10,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax94 N $2025-09-30146 N $-35,6%1,18 Tr $2024-12-311,48 Tr $-20,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,26 T $2025-09-301,67 T $-25,0%1,79 T $2024-12-311,65 T $+8,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Current1,83 T $1,23 T $+48,5%1,25 T $1,72 T $-27,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2,2 Tr $-107 Tr $+97,9%
Deferred Income Tax Assets, Net2,01 T $98,6 Tr $+1.936,0%126 Tr $117 Tr $+7,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-1,89 T $5,6 Tr $-33.946,6%-2,2 Tr $-107 Tr $+97,9%
Deferred Tax Assets, Deferred Income1,22 Tr $2025-12-3114,5 Tr $-91,6%1,22 Tr $14,5 Tr $-91,6%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments0 $2025-12-31108 Tr $-100,0%0 $108 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets594 Tr $2025-12-31634 Tr $-6,4%594 Tr $634 Tr $-6,4%
Deferred Tax Assets, Gross2,92 T $2025-12-312,97 T $-1,7%2,92 T $2,97 T $-1,7%
Deferred Tax Assets, Net126 Tr $2025-12-31117 Tr $+7,8%126 Tr $117 Tr $+7,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards987 Tr $2025-12-31883 Tr $+11,8%987 Tr $883 Tr $+11,8%
Deferred Tax Assets, Other90,6 Tr $2025-12-3186,4 Tr $+4,9%90,6 Tr $86,4 Tr $+4,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research452 Tr $2025-12-31392 Tr $+15,5%452 Tr $392 Tr $+15,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits70 Tr $2025-12-3162,1 Tr $+12,7%70 Tr $62,1 Tr $+12,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance2,73 T $2025-12-312,79 T $-2,0%2,73 T $2,79 T $-2,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements41,8 Tr $2025-12-3141,2 Tr $+1,5%41,8 Tr $41,2 Tr $+1,5%
Deferred Tax Liabilities, Other Comprehensive Income0 $2025-12-312,04 Tr $-100,0%0 $2,04 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment17,4 Tr $2025-12-3118,6 Tr $-6,6%17,4 Tr $18,6 Tr $-6,6%
Depreciation–––54,8 Tr $55,1 Tr $-0,5%
Depreciation, Amortization and Accretion, Net14,5 Tr $13,8 Tr $+4,9%55,7 Tr $56,7 Tr $-1,8%
Derivative Liability–––487 Tr $2024-12-31––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02