Báo cáo kết quả kinh doanh Albemarle Corporation (ALB)
NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 7.800 nhân viên · CEO Jerry Kent Jr.
- Giá
- 91,00 $ -2,43%
- Vốn hóa
- 10,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 11,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 2,53 $
Albemarle Corporation (ALB) báo cáo doanh thu 1,74 T $ cho Q2 '26 (+31,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 453 Tr $ (26,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 480 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,91 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,31 T $ | 2,36 T $ | 1,36 T $ | 1,43 T $ | 1,35 T $ | 1,23 T $ | 1,08 T $ | 1,33 T $ | 1,31 T $ | 1,43 T $ | 1,43 T $ | 1,74 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,25 T $ | 3,05 T $ | 1,32 T $ | 1,44 T $ | 1,46 T $ | 1,09 T $ | 922 Tr $ | 1,13 T $ | 1,19 T $ | 1,23 T $ | 928 Tr $ | 1,15 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 57,6 Tr $ | -691 Tr $ | 36 Tr $ | -10,6 Tr $ | -104 Tr $ | 138 Tr $ | 154 Tr $ | 197 Tr $ | 118 Tr $ | 203 Tr $ | 501 Tr $ | 590 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 21,1 Tr $ | 22,8 Tr $ | 23,5 Tr $ | 20,8 Tr $ | 22,4 Tr $ | 20 Tr $ | 14,1 Tr $ | 12,4 Tr $ | 12,7 Tr $ | 12,2 Tr $ | 9,17 Tr $ | 3,67 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 126 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 121 Tr $ | 7,34 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 182 Tr $ | 203 Tr $ | 180 Tr $ | 181 Tr $ | 176 Tr $ | 154 Tr $ | 137 Tr $ | 143 Tr $ | 148 Tr $ | 154 Tr $ | 267 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -125 Tr $ | -894 Tr $ | -144 Tr $ | -191 Tr $ | -280 Tr $ | -15,5 Tr $ | 17,5 Tr $ | 53,7 Tr $ | -30,5 Tr $ | 48,3 Tr $ | 234 Tr $ | 453 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 29,3 Tr $ | 34,4 Tr $ | 38 Tr $ | 35,2 Tr $ | 47,8 Tr $ | 44,7 Tr $ | 49 Tr $ | 49,9 Tr $ | 51 Tr $ | 57,8 Tr $ | 33,1 Tr $ | 30,9 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -466 Tr $ | -444 Tr $ | -195 Tr $ | -19 Tr $ | 622 Tr $ | -156 Tr $ | -76,8 Tr $ | -65,5 Tr $ | 97,1 Tr $ | 235 Tr $ | -53,8 Tr $ | -11,3 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 437 Tr $ | 410 Tr $ | 157 Tr $ | -16,2 Tr $ | -670 Tr $ | 111 Tr $ | 27,8 Tr $ | 15,5 Tr $ | -148 Tr $ | -293 Tr $ | 20,7 Tr $ | -11,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 312 Tr $ | -484 Tr $ | 12,9 Tr $ | -207 Tr $ | -950 Tr $ | 95,7 Tr $ | 45,3 Tr $ | 69,3 Tr $ | -179 Tr $ | -244 Tr $ | 254 Tr $ | 442 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -8,55 Tr $ | 119 Tr $ | -3,72 Tr $ | -30,7 Tr $ | 111 Tr $ | 10,6 Tr $ | -3,98 Tr $ | 34,1 Tr $ | -30,6 Tr $ | 157 Tr $ | 21,5 Tr $ | -57,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 303 Tr $ | -618 Tr $ | 2,45 Tr $ | -188 Tr $ | -1,07 T $ | 75,3 Tr $ | 41,3 Tr $ | 22,9 Tr $ | -161 Tr $ | -414 Tr $ | 319 Tr $ | 480 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,58 $ | -5,26 $ | -0,08 $ | -1,96 $ | -9,45 $ | 0,29 $ | -0,00 $ | -0,16 $ | -1,72 $ | -3,87 $ | 2,35 $ | 3,72 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,57 $ | -5,26 $ | -0,08 $ | -1,96 $ | -9,45 $ | 0,29 $ | -0,00 $ | -0,16 $ | -1,72 $ | -3,87 $ | 2,34 $ | 3,22 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 117 Tr | 117 Tr | 117 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 118 Tr | 117 Tr | 117 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 119 Tr | 136 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 105 Tr $ | 144 Tr $ | 124 Tr $ | 138 Tr $ | 164 Tr $ | 163 Tr $ | 162 Tr $ | 169 Tr $ | 164 Tr $ | 164 Tr $ | 158 Tr $ | 156 Tr $ | |
| EBITDA | 447 Tr $ | -306 Tr $ | 175 Tr $ | -33,8 Tr $ | -739 Tr $ | 304 Tr $ | 256 Tr $ | 288 Tr $ | 36,9 Tr $ | -22,9 Tr $ | 445 Tr $ | 620 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,68 T $ | 3,07 T $ | 3,37 T $ | 3,59 T $ | 3,13 T $ | 3,33 T $ | 7,32 T $ | 9,62 T $ | 5,38 T $ | 5,14 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,71 T $ | 1,95 T $ | 2,15 T $ | 2,33 T $ | 2,13 T $ | 2,32 T $ | 4,23 T $ | 8,42 T $ | 5,32 T $ | 4,47 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 971 Tr $ | 1,12 T $ | 1,22 T $ | 1,26 T $ | 996 Tr $ | 1,01 T $ | 3,09 T $ | 1,2 T $ | 60,2 Tr $ | 672 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 80,5 Tr $ | 84,3 Tr $ | 70,1 Tr $ | 58,3 Tr $ | 59,2 Tr $ | 54 Tr $ | 72 Tr $ | 85,7 Tr $ | 86,7 Tr $ | 51,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 461 Tr $ | 501 Tr $ | 497 Tr $ | 573 Tr $ | 470 Tr $ | 476 Tr $ | 584 Tr $ | 960 Tr $ | 696 Tr $ | 578 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 510 Tr $ | 623 Tr $ | 724 Tr $ | 685 Tr $ | 526 Tr $ | 533 Tr $ | 2,5 T $ | 241 Tr $ | -636 Tr $ | 93,8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 65,2 Tr $ | 115 Tr $ | 52,4 Tr $ | 57,7 Tr $ | 73,1 Tr $ | 61,5 Tr $ | 123 Tr $ | 116 Tr $ | 166 Tr $ | 208 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 242 Tr $ | -827 Tr $ | -1,98 T $ | 247 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 65,3 Tr $ | -91,3 Tr $ | 160 Tr $ | 7,2 Tr $ | -24,7 Tr $ | -303 Tr $ | 704 Tr $ | 1,86 T $ | -412 Tr $ | -402 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 575 Tr $ | 531 Tr $ | 884 Tr $ | 693 Tr $ | 501 Tr $ | 229 Tr $ | 3,21 T $ | 2,1 T $ | -1,05 T $ | -308 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 96,3 Tr $ | 432 Tr $ | 145 Tr $ | 88,2 Tr $ | 54,4 Tr $ | 29,4 Tr $ | 391 Tr $ | 430 Tr $ | 87,1 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 644 Tr $ | 54,9 Tr $ | 694 Tr $ | 533 Tr $ | 376 Tr $ | 124 Tr $ | 2,69 T $ | 1,57 T $ | -1,18 T $ | -511 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 5,73 $ | 0,49 $ | 6,40 $ | 5,03 $ | 3,53 $ | 1,07 $ | 22,97 $ | 13,41 $ | -11,20 $ | -5,75 $ | |
| EPS (pha loãng) | 5,68 $ | 0,49 $ | 6,34 $ | 5,02 $ | 3,52 $ | 1,06 $ | 22,84 $ | 13,36 $ | -11,20 $ | -5,75 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 112 Tr | 111 Tr | 108 Tr | 106 Tr | 106 Tr | 116 Tr | 117 Tr | 117 Tr | 118 Tr | 118 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 113 Tr | 112 Tr | 109 Tr | 106 Tr | 107 Tr | 117 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 226 Tr $ | 197 Tr $ | 201 Tr $ | 213 Tr $ | 232 Tr $ | 254 Tr $ | 301 Tr $ | 430 Tr $ | 589 Tr $ | 659 Tr $ | |
| EBITDA | 736 Tr $ | 819 Tr $ | 925 Tr $ | 899 Tr $ | 758 Tr $ | 545 Tr $ | 3,63 T $ | 2,65 T $ | -294 Tr $ | 558 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02