PerpEquities

Tài chính Albemarle Corporation (ALB)

NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 7.800 nhân viên · CEO Jerry Kent Jr.

Giá
91,00 $ -2,43%
Vốn hóa
10,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 2,53 $
Doanh thu (TTM)5,91 T $+18,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,9%+16,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 704 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)224 Tr $+124,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,34 T $+787,9% so với năm trướcCapex 458 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,03 $+99,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-354 Tr $+81,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,7 T $
EV 11,1 T $
Doanh thu
5,91 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
3,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
189,6×
Dự phóng 8,2× (FY2026)
P/S
1,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,3×
TTM
Dòng tiền tự do
1,34 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
224 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
6,07 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 1,52 T $
Cổ tức
1,63 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 8,5%, EPS vượt 17,2%Doanh thu 1,74 T $ so với kỳ vọng 1,61 T $ (+8,5%); EPS 3,75 $ so với 3,20 $ (+17,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 31,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,74 T $, so với mức trung bình 9,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,9% (TTM), +16,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 413,9% trong khi doanh thu tăng 18,3%.
  • 158,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 273 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 704 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 7,8% doanh thu (năm trước 19,2%)Đã đầu tư 458 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-52,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,34 T $ = 598,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 195 Tr $ cho cổ đông = 14,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,94 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 191 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 37,9 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 15,8% trong một năm136 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 118 Tr.
  • Nợ ròng 354 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,63 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,99 T $; năm trước nợ ròng 1,91 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,74 T $1,33 T $+31,1%
Biên lợi nhuận gộp33,9%14,8%+19,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động453 Tr $53,7 Tr $+742,8%
Biên lợi nhuận hoạt động26,0%4,0%+21,9 điểm %
Lợi nhuận ròng480 Tr $22,9 Tr $+1.996,2%
EPS pha loãng3,22 $-0,16 $+2.112,5%
Dòng tiền hoạt động710 Tr $-7,2 Tr $+9.957,0%
Capex71,7 Tr $120 Tr $-40,0%
Dòng tiền tự do638 Tr $-127 Tr $+603,2%
R&D3,67 Tr $12,4 Tr $-70,5%
Thù lao bằng cổ phiếu6,78 Tr $10,1 Tr $-32,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,74 T $1,61 T $+8,5%
EPS (theo dự báo)3,75 $3,20 $+17,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Energy Storage1,28 T $+77,9%75,1%3,64 T $+38,4%
Ketjen–––––
Specialties423 Tr $+20,5%24,9%1,48 T $+9,5%
Corporate and all other–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,8 T $
Capex
-458 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-3,94 Tr $
Cổ tức
-191 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
525 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,72 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
37,9 Tr $
Dòng tiền tự do
1,34 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
14,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)189,6×79,6× 3/5 năm9,4× – 218,5×
EV / EBITDA10,3×25,4× 4/5 năm7,5× – 53,5×
EV / Doanh thu1,9×4,1×2,1× – 8,8×
Giá / FCF8,0×31,7× 2/5 năm24,0× – 39,3×
Giá / Giá trị sổ sách1,0×2,5×1,0× – 4,8×
Tỷ suất FCF12,5%-2,0%-9,8% – 4,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư3,3%4,0%-4,2% – 17,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu2,3%7,1%-11,8% – 33,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 167,09 $ (+83,6%)
khoảng 109,00 $ – 250,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ19
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20266,07 T $+18,0%11,09 $+292,9%8,2×11
FY20276,07 T $+0,1%9,64 $-13,1%9,4×10
FY20286,2 T $+2,1%10,26 $+6,4%8,9×3
FY20296,35 T $+2,3%10,60 $+3,3%8,6×1
FY20307,4 T $+16,5%13,90 $+31,1%6,5×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 358 số liệu mà Albemarle Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current604 Tr $766 Tr $-21,2%594 Tr $742 Tr $-20,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current4,58 Tr $5,19 Tr $-11,7%4,58 Tr $5,2 Tr $-12,0%
Accrual for Environmental Loss Contingencies20,6 Tr $20,4 Tr $+0,8%20,5 Tr $20 Tr $+2,6%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Charges to Expense for New Losses222 N $214 N $+3,7%849 N $1,13 Tr $-24,6%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount Rate4,0%4,0%0,0%4,0%4,0%0,0%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Foreign Currency Translation Gain (Loss)-44 N $258 N $-117,1%382 N $211 N $+81,0%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments204 N $188 N $+8,5%740 N $4,16 Tr $-82,2%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Period Increase (Decrease)–––34 N $-11,3 Tr $+100,3%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current4,03 Tr $4,18 Tr $-3,5%4,25 Tr $4,24 Tr $+0,2%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent16,5 Tr $16,2 Tr $+1,9%16,3 Tr $15,8 Tr $+3,3%
Accrued Income Taxes, Current132 Tr $170 Tr $-22,5%35,5 Tr $95,3 Tr $-62,8%
Accrued Liabilities, Current508 Tr $415 Tr $+22,3%522 Tr $468 Tr $+11,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,44 T $3,54 T $-2,7%2,17 T $2021-12-312,07 T $+4,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-244 Tr $-365 Tr $+33,2%-335 Tr $-742 Tr $+54,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock3,05 T $3 T $+1,6%3,02 T $2,99 T $+1,1%
Amortization of Intangible Assets5,2 Tr $5,7 Tr $-8,7%22,4 Tr $23 Tr $-2,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––16,9 Tr2024-12-310–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,54 Tr $10,2 Tr $-16,1%36,6 Tr $33,1 Tr $+10,8%
Asset Retirement Obligation95 Tr $2025-12-3196,4 Tr $-1,4%95 Tr $96,4 Tr $-1,4%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––3,38 Tr $3,37 Tr $+0,4%
Asset Retirement Obligation, Current375 N $2025-12-311,54 Tr $-75,6%375 N $1,54 Tr $-75,6%
Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss)–––158 N $-90 N $+275,6%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––3,99 Tr $6,61 Tr $-39,6%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––7,91 Tr $2,65 Tr $+198,3%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent94,6 Tr $2025-12-3194,9 Tr $-0,2%94,6 Tr $94,9 Tr $-0,2%
Assets15,9 T $17,3 T $-8,0%16,4 T $16,6 T $-1,4%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current372 Tr $2025-12-310 $–372 Tr $0 $–
Assets, Current3,94 T $4,51 T $-12,5%4,01 T $3,84 T $+4,3%
Buildings and Improvements, Gross937 Tr $2025-12-31933 Tr $+0,4%937 Tr $933 Tr $+0,4%
Business Combination, Acquisition Related Costs765 N $1,77 Tr $-56,7%8,3 Tr $6,22 Tr $+33,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-9,7 Tr $-27,2 Tr $+64,4%120 Tr $198 Tr $-39,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,63 T $1,81 T $-9,7%613 Tr $2019-12-31555 Tr $+10,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,63 T $1,81 T $-9,7%1,62 T $1,19 T $+35,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect542 Tr $288 Tr $+87,9%426 Tr $302 Tr $+40,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,41 $0,41 $0,0%1,62 $1,61 $+0,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized275 Tr275 Tr0,0%275 Tr275 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued118 Tr118 Tr+0,3%118 Tr118 Tr+0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding118 Tr118 Tr+0,3%118 Tr118 Tr+0,1%
Common Stock, Value, Issued1,18 Tr $1,18 Tr $+0,3%1,18 Tr $1,18 Tr $+0,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest19,3 Tr $12,4 Tr $+56,6%45,6 Tr $44 Tr $+3,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent495 Tr $291 Tr $+70,0%-103 Tr $-1,39 T $+92,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest515 Tr $304 Tr $+69,4%-57,8 Tr $-1,35 T $+95,7%
Construction in Progress, Gross643 Tr $2025-12-311,01 T $-36,3%643 Tr $1,01 T $-36,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current539 Tr $2025-12-31706 Tr $-23,7%539 Tr $706 Tr $-23,7%
Contract with Customer, Liability395 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Current98,2 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent297 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized21,9 Tr $0 $–350 Tr $––
Cost of Revenue1,15 T $1,13 T $+1,8%4,47 T $5,31 T $-15,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-11,2 Tr $213 Tr $-105,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––85,3 Tr $105 Tr $-19,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––75,7 Tr $317 Tr $-76,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,68 Tr $-450 N $+474,0%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure1,82 T $3,44 T $-47,0%3,11 T $3,33 T $-6,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net46 Tr $79,9 Tr $-42,5%61,9 Tr $88,6 Tr $-30,2%
Debt Securities, Available-for-sale–––314 Tr $2024-12-31289 Tr $+8,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent0 $2025-12-31314 Tr $-100,0%0 $314 Tr $-100,0%
Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent30,8 Tr $2025-12-3138,2 Tr $-19,6%30,8 Tr $38,2 Tr $-19,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––53,1 Tr $-172 Tr $+130,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02