PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Akeso, Inc. (AKESO)

HKSE · Healthcare · Biotechnology · 4.082 nhân viên · CEO Yu Xia

Giá
78,90 HK$ -3,19%
Vốn hóa
72,7 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
57,8 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-31

Trong Q2 '26, Akeso, Inc. (AKESO) tạo ra 222 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 0 CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -104 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-504 Tr CN¥-425 Tr CN¥-650 Tr CN¥-630 Tr CN¥-538 Tr CN¥2,53 T CN¥-497 Tr CN¥-239 Tr CN¥-276 Tr CN¥-570 Tr CN¥-534 Tr CN¥-424 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ11,9 Tr CN¥19 Tr CN¥39,6 Tr CN¥45,5 Tr CN¥60,5 Tr CN¥66,7 Tr CN¥75,7 Tr CN¥88,9 Tr CN¥103 Tr CN¥124 Tr CN¥137 Tr CN¥163 Tr CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu293 Tr CN¥150 Tr CN¥30,6 Tr CN¥26,1 Tr CN¥22,5 Tr CN¥4,24 Tr CN¥30,1 Tr CN¥9,54 Tr CN¥-9,54 Tr CN¥27,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại-259 Tr CN¥-95,8 Tr CN¥289 Tr CN¥272 Tr CN¥10,1 Tr CN¥-79 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-144 Tr CN¥-57,1 Tr CN¥-13,3 Tr CN¥-52,2 Tr CN¥-82,6 Tr CN¥94,5 Tr CN¥-130 Tr CN¥-217 Tr CN¥217 Tr CN¥-75,2 Tr CN¥-529 Tr CN¥146 Tr CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác187 Tr CN¥62,2 Tr CN¥-350 Tr CN¥-242 Tr CN¥-132 Tr CN¥260 Tr CN¥118 Tr CN¥10,6 Tr CN¥-216 Tr CN¥267 Tr CN¥74,7 Tr CN¥337 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-416 Tr CN¥-346 Tr CN¥-655 Tr CN¥-581 Tr CN¥-660 Tr CN¥2,87 T CN¥-403 Tr CN¥-347 Tr CN¥-181 Tr CN¥-228 Tr CN¥-851 Tr CN¥222 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-270 Tr CN¥-298 Tr CN¥-414 Tr CN¥-297 Tr CN¥-479 Tr CN¥-348 Tr CN¥-371 Tr CN¥-245 Tr CN¥245 Tr CN¥-481 Tr CN¥-297 Tr CN¥0 CN¥
Mua lại doanh nghiệp0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-157 Tr CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-3,17 T CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥1,08 T CN¥0 CN¥
Đầu tư khác192 Tr CN¥-69,6 Tr CN¥202 Tr CN¥14,1 Tr CN¥-128 Tr CN¥-1,03 T CN¥-2,25 T CN¥463 Tr CN¥-1,99 T CN¥-1,74 T CN¥-7,33 Tr CN¥-745 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-78,4 Tr CN¥-368 Tr CN¥-212 Tr CN¥-283 Tr CN¥-607 Tr CN¥-1,38 T CN¥-2,62 T CN¥219 Tr CN¥-1,74 T CN¥-1,74 T CN¥-2,56 T CN¥-745 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥238 Tr CN¥0 CN¥457 Tr CN¥0 CN¥631 Tr CN¥0 CN¥315 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥91,7 Tr CN¥425 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥-51,7 Tr CN¥-31,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,07 T CN¥0 CN¥0 CN¥-104 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-97,6 Tr CN¥975 Tr CN¥425 Tr CN¥-19,3 Tr CN¥1,08 T CN¥-40,7 Tr CN¥370 Tr CN¥740 Tr CN¥3,41 T CN¥506 Tr CN¥-5 Tr CN¥-4 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-97,6 Tr CN¥1,21 T CN¥373 Tr CN¥407 Tr CN¥1,08 T CN¥591 Tr CN¥370 Tr CN¥1,05 T CN¥2,33 T CN¥506 Tr CN¥3,21 T CN¥316 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-211 Tr CN¥-19,6 Tr CN¥-29 Tr CN¥36,1 Tr CN¥58,9 Tr CN¥108 Tr CN¥-89,7 Tr CN¥18,6 Tr CN¥16 Tr CN¥-21,8 Tr CN¥51,7 Tr CN¥18,2 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-803 Tr CN¥479 Tr CN¥-522 Tr CN¥-421 Tr CN¥-128 Tr CN¥2,19 T CN¥-2,74 T CN¥2,49 T CN¥-2,49 T CN¥1,43 T CN¥-148 Tr CN¥-188 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-686 Tr CN¥-645 Tr CN¥-1,07 T CN¥-878 Tr CN¥-1,14 T CN¥2,52 T CN¥-774 Tr CN¥-591 Tr CN¥63,7 Tr CN¥-228 Tr CN¥-1,14 T CN¥-104 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.